Kết quả bóng đá trận CSD Municipal vs CD Motagua, 09:30 ngày 26/08/2026
CONCACAF Central Cúp Mỹ · 09:30 ngày 26/08/2026
CSD Municipal 1 Kết thúc HT 0-1 1
CD Motagua
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| CSD Municipal | Phút | |
| 36' | ⚽ 0 - 1 Rodrigo de Olivera Donado(Assists:Jesus Batiz) (Kiến tạo: Jesus Batiz) | |
| 36' | ⚽ 0 - 2 | |
| 36' | ⚽ 0 - 3 De Olivera R. (Kiến tạo: Jesus Batiz) | |
| HT 0-1 | ||
| 75' | Luis Crisanto | |
| 75' | ||
| 75' | Crisanto L. | |
| Erik Nicolas Lopez Samaniego 1 - 3 ⚽ | 76' | |
| 2 - 3 ⚽ | 76' | |
| Lopez E. 3 - 3 ⚽ | 76' | |
| 90' | Sacaza G. | |
| 90+3' | Giancarlos Sacaza | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 13 | 18 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 5 | 10 |
| Điểm | 7 | 7 | 21 | 17 |
Chủ = CSD Municipal · Khách = CD Motagua
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSD Municipal | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (60%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
106
Phạt góc (HT)
73
Thẻ vàng
02
Sút bóng
219
Sút cầu môn
32
Tấn công
142102
Tấn công nguy hiểm
10872
Sút ngoài cầu môn
113
Cản bóng
74
Đá phạt trực tiếp
1719
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
453309
TL chuyền bóng thành công
85%76%
Phạm lỗi
1917
Việt vị
03
Cứu thua
12
Tắc bóng
1411
Quả ném biên
2521
Cắt bóng
614
Tạt bóng thành công
105
Chuyền dài
2017
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.881.75
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSD Municipal (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
CD Motagua (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CSD Municipal | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mario Acevedo | HLV | Javier López López |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.26 | 3.00 | 2.90 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.91 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.13 | 2.80 | 0.91 | 2.25 | 0.86 | 0.72 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.30 | 2.90 | 2.94 | 1.05 | 2.25 | 0.77 | 0.70 | 0.00 | 1.16 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.15 | 2.70 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.12 ↓ | 12.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.20 ↓ | 0.50 | 0.55 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.75 | 0.85 | 2.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 9.46 ↑ | 1.10 ↓ | 12.33 ↑ | 4.31 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.30 | 2.90 | 2.94 | 1.05 | 2.25 | 0.77 | 0.70 | 0.00 | 1.16 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.34 | 3.20 | 2.65 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 2.91 | 2.72 | 0.97 | 2.25 | 0.85 | 0.74 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.13 ↓ | 9.20 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.48 | 3.05 | 2.74 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.79 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.06 ↓ | 13.90 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.10 | 2.70 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.85 | 0.86 | 2.25 | 0.86 | 0.74 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 8.57 ↑ | 2.75 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.20 | 2.97 | 3.19 | 1.00 | 2.25 | 0.77 | 0.89 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 10.36 ↑ | 1.07 ↓ | 16.42 ↑ | 2.76 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.10 | 2.65 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.43 | 3.30 | 2.75 | 1.07 | 2.50 | 0.67 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 6.31 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.00 | 0.83 | 2.00 | 0.98 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 2.90 | 2.70 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CSD Municipal | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| CD Motagua | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).