Kết quả bóng đá trận CSD Chiquimulilla vs Fraijanes FC, 00:00 ngày 24/08/2026
D2 (Guatemala) · 00:00 ngày 24/08/2026
CSD Chiquimulilla 3 Kết thúc HT 1-0 1
Fraijanes FC
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 36°C
Diễn biến trận đấu
| CSD Chiquimulilla | Phút | |
| 39' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| 45' | ||
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 57' | |
| 72' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 74' | |
| 83' | ||
| 90+2' | ⚽ 3 - 1 | |
| 90+3' | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 16 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 12 | 15 |
| Điểm | 3 | 3 | 16 | 15 |
Chủ = CSD Chiquimulilla · Khách = Fraijanes FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSD Chiquimulilla | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (30%) | Thắng/Thắng | 10 (50%) |
| 3 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 3 (15%) |
Thành tích gần đây — CSD Chiquimulilla
TBTTBTHTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Champs Academy | 0-2 (0-0) | CSD Chiquimulilla | - | - | T |
| 17/08/26 | CSD Chiquimulilla | 1-2 (0-0) | Deportivo Mictlan | - | - | B |
| 13/08/26 | CSD Chiquimulilla | 3-1 (3-0) | Sacachispas GT | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | CSD Chiquimulilla | 1-0 (0-0) | Suchitepequez | - | - | T |
| 24/04/26 | Suchitepequez | 2-1 (0-0) | CSD Chiquimulilla | -1 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | CSD Chiquimulilla | 3-2 (0-0) | CD Puerto de Iztapa | - | - | T |
| 06/04/26 | CSYD Carcha | 1-1 (0-0) | CSD Chiquimulilla | - | - | H |
| 29/03/26 | AFF Guatemala | 1-2 (0-1) | CSD Chiquimulilla | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/03/26 | CSD Chiquimulilla | 2-0 (1-0) | Sacachispas GT | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | CSD Chiquimulilla | 3-3 (2-1) | Santa Lucia Cotzumalguapa | - | - | H |
| 12/03/26 | Chimaltenango FC | 1-1 (0-1) | CSD Chiquimulilla | 0 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | CSD Chiquimulilla | 2-1 (0-0) | CSD Ipala | - | - | T |
| 26/02/26 | CD Puerto de Iztapa | 4-0 (3-0) | CSD Chiquimulilla | - | - | B |
| 22/02/26 | CSD Chiquimulilla | 3-0 (1-0) | CSYD Carcha | - | - | T |
| 15/02/26 | CSD Chiquimulilla | 2-2 (1-1) | AFF Guatemala | - | - | H |
| 12/02/26 | Sacachispas GT | 3-0 (2-0) | CSD Chiquimulilla | - | - | B |
| 08/02/26 | CSD Chiquimulilla | 3-0 (2-0) | Nueva Santa Rosa CDF | - | - | T |
| 02/02/26 | Santa Lucia Cotzumalguapa | 1-1 (0-1) | CSD Chiquimulilla | -0.5 | 2.25 | H |
| 29/01/26 | CSD Chiquimulilla | 4-1 (3-0) | Chimaltenango FC | +1.75 | 3 | T |
| 25/01/26 | CSD Ipala | 2-1 (0-0) | CSD Chiquimulilla | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Fraijanes FC
BBTTTBTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Fraijanes FC | 2-3 (2-2) | Sacachispas GT | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/08/26 | Fraijanes FC | 1-2 (0-0) | AFF Guatemala | +1.25 | 2.5 | B |
| 03/08/26 | Fraijanes FC | 3-0 (1-0) | Nueva Santa Rosa CDF | - | - | T |
| 27/07/26 | CD Achuapa | 0-1 (0-1) | Fraijanes FC | -1 | 2.5 | T |
| 01/06/26 | Poptun FC | 1-4 (1-3) | Fraijanes FC | - | - | T |
| 24/05/26 | CSD Amatitlan | 1-0 (1-0) | Fraijanes FC | - | - | B |
| 14/05/26 | Fraijanes FC | 1-0 (1-0) | Poptun FC | - | - | T |
| 04/05/26 | Fraijanes FC | 4-2 (1-1) | Deportivo Patulul | - | - | T |
| 20/04/26 | Fraijanes FC | 2-0 (0-0) | Barillas FC | - | - | T |
| 02/04/26 | CSD Amatitlan | 2-2 (2-1) | Fraijanes FC | - | - | H |
| 30/03/26 | Fraijanes FC | 3-1 (2-0) | Draco FC | - | - | T |
| 23/03/26 | Fraijanes FC | 2-0 (1-0) | Puerto San Jose | - | - | T |
| 12/03/26 | Fraijanes FC | 4-0 (1-0) | CD Escuintla | - | - | T |
| 05/03/26 | AFF Guatemala II | 3-0 (1-0) | Fraijanes FC | - | - | B |
| 23/02/26 | Fraijanes FC | 2-2 (0-2) | CSD Amatitlan | - | - | H |
| 12/02/26 | Fraijanes FC | 4-2 (2-2) | San Pedro FC Laguna | - | - | T |
| 02/02/26 | Fraijanes FC | 1-0 (1-0) | Deportivo Patulul | - | - | T |
| 26/01/26 | Fraijanes FC | 2-1 (1-0) | Universidad SC | - | - | T |
| 03/11/25 | Deportivo San Sebastian | 3-1 (2-1) | Fraijanes FC | - | - | B |
| 27/10/25 | Fraijanes FC | 0-2 (0-2) | Deportivo San Sebastian | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
23
Sút bóng
199
Sút cầu môn
63
Tấn công
114100
Tấn công nguy hiểm
10165
Sút ngoài cầu môn
136
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSD Chiquimulilla (24 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Fraijanes FC (21 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CSD Chiquimulilla (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 2 (25%)Bại 1 (13%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Fraijanes FC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CSD Chiquimulilla | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.27 | 4.50 | 10.00 | 0.87 | 2.50 | 0.92 | 0.87 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.06 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 1.40 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.40 | 7.50 | 0.87 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.70 | 5.50 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.25 ↑ | 65.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.55 | 3.55 | 5.20 | 0.89 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.69 ↑ | 88.23 ↑ | 3.02 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 3.63 | 5.10 | 0.89 | 2.50 | 0.81 | 0.96 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.55 ↑ | 15.20 ↑ | 1.17 ↑ | 3.50 | 0.59 ↓ | 1.20 ↑ | 0.25 | 0.57 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.00 | 7.00 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 3.80 | 5.25 | 0.78 | 2.50 | 0.78 | 0.83 | 1.00 | 0.73 |
| Live | 1.34 ↓ | 4.40 ↑ | 8.00 ↑ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.72 ↓ | 1.25 | 0.94 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.46 | 3.81 | 5.60 | 0.88 | 2.50 | 0.83 | 0.78 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.34 ↓ | 4.41 ↑ | 7.25 ↑ | 0.79 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.77 ↓ | 1.25 | 0.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.38 | 4.00 | 7.25 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 3.80 | 5.51 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.46 | 1.50 | 0.48 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.36 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 4.25 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.75 | 5.50 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 4.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 3.80 | 6.50 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CSD Chiquimulilla | +1 | 0 | 1 | 0 |
| Fraijanes FC | -1 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).