Kết quả bóng đá trận CSD Antofagasta vs Deportes Temuco, 04:00 ngày 24/08/2026

Primera B (Chile) · 04:00 ngày 24/08/2026
CSD Antofagasta
3 Kết thúc HT 2-0 1
Deportes Temuco
🟨 2 - 4   🟥 0 - 1   ⛳ 1 - 3
Địa điểm: Estadio Regional Calvo y Bascunan de Ant Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

CSD Antofagasta Phút Deportes Temuco
2' Miguel Sanhueza
Diego Nicolas Rojas Orellana 1 - 0 4'
12' Enzo Lettieri
Jose Pablo Monreal 14'
23' Franco Ortega
Diego Nicolas Rojas Orellana 2 - 0 31'
HT 2-0
57' Rodrigo Gonzalez
64' Paulo Contreras
Fabian Manzano Perez 71'
Matias Gallegos Panozzo 3 - 0 72'
80' 3 - 1 Camilo Alejandro Nunez Gomez
Vincente Aros 87'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 70
Hòa 22 23
Bại 01 17
Ghi bàn 43 248
Mất bàn 25 1020
Điểm 52 233

Chủ = CSD Antofagasta · Khách = Deportes Temuco

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CSD Antofagasta (27)Hiệp 1 / Cả trậnDeportes Temuco (27)
11 (41%)Thắng/Thắng3 (11%)
1 (4%)Thắng/Hòa3 (11%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
3 (11%)Hòa/Thắng4 (15%)
5 (19%)Hòa/Hòa3 (11%)
2 (7%)Hòa/Bại3 (11%)
2 (7%)Bại/Hòa3 (11%)
3 (11%)Bại/Bại7 (26%)

Bảng xếp hạng

CSD Antofagasta

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng208753321316
Sân nhà9531176186
Sân khách113441615135
6 gần6321125--

Deportes Temuco

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2067732292512
Sân nhà1024417171014
Sân khách104331512153
6 gần6024612--

Thành tích đối đầu (12 trận)

CSD Antofagasta 2 (17%)Hòa 4 (33%)Deportes Temuco 6 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D213/04/26Deportes Temuco3-3 (3-1)CSD Antofagasta10-6--H
CHI D203/08/25Deportes Temuco2-2 (0-1)CSD Antofagasta7-2-0.252.25H
CHI D218/03/25CSD Antofagasta0-0 (0-0)Deportes Temuco4-5+0.752.25H
CHI D201/08/24CSD Antofagasta0-1 (0-1)Deportes Temuco9-2+0.752.25B
CHI D217/03/24Deportes Temuco1-0 (0-0)CSD Antofagasta5-5-0.52.5B
CHI D203/09/23Deportes Temuco2-1 (1-0)CSD Antofagasta5-2--B
CHI D230/04/23CSD Antofagasta6-0 (5-0)Deportes Temuco7-2+0.252T
CHI D122/07/18Deportes Temuco1-1 (0-0)CSD Antofagasta9-702.5H
CHI D106/05/18CSD Antofagasta3-2 (2-0)Deportes Temuco3-1+0.52.25T
CHI D106/11/17Deportes Temuco1-0 (0-0)CSD Antofagasta0-602.25B
CHI D123/04/17Deportes Temuco2-0 (1-0)CSD Antofagasta5-6-0.252.75B
CHI D101/08/16CSD Antofagasta0-2 (0-0)Deportes Temuco5-1+0.252.5B

Thành tích gần đây — CSD Antofagasta

HHTTBTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/9 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D217/08/26Deportes Iquique1-1 (0-0)CSD Antofagasta3-902.75H
CHI D213/08/26CSD Antofagasta0-0 (0-0)Santiago Wanderers7-1+0.52.75H
CHI D208/08/26Union Espanola0-3 (0-1)CSD Antofagasta5-402.75T
CHI D202/08/26CSD Antofagasta5-1 (2-0)Union San Felipe6-4--T
CHI D226/07/26Puerto Montt3-2 (1-1)CSD Antofagasta5-602.25B
Chile Cup12/07/26CSD Antofagasta1-0 (1-0)Cobresal7-3+0.252.5T
Chile Cup05/07/26Deportes La Serena2-4 (1-2)CSD Antofagasta8-1-0.52.75T
Chile Cup28/06/26Cobresal0-1 (0-1)CSD Antofagasta9-5-0.52.5T
Chile Cup21/06/26CSD Antofagasta4-2 (2-1)Deportes La Serena2-702.5T
CHI D208/06/26CSD Antofagasta0-0 (0-0)CD Magallanes9-3+0.753H
CHI D202/06/26Curico Unido1-0 (0-0)CSD Antofagasta3-602.5B
CHI D224/05/26CSD Antofagasta1-1 (1-0)Deportes Santa Cruz7-4--H
CHI D218/05/26San Marcos de Arica1-1 (0-0)CSD Antofagasta5-702.5H
CHI D210/05/26CSD Antofagasta3-1 (2-0)San Luis Quillota4-6--T
CHI D204/05/26Cobreloa2-0 (1-0)CSD Antofagasta2-10-0.52.5B
CHI D226/04/26Deportes Recoleta0-2 (0-0)CSD Antofagasta11-5+0.252.5T
CHI D220/04/26CSD Antofagasta1-0 (0-0)CD Copiapo S.A.5-3+0.52.5T
CHI D213/04/26Deportes Temuco3-3 (3-1)CSD Antofagasta10-6--H
CHI D229/03/26CSD Antofagasta4-0 (3-0)Deportes Iquique5-3+0.252.25T
CHI D222/03/26Santiago Wanderers2-2 (1-0)CSD Antofagasta4-7--H

Thành tích gần đây — Deportes Temuco

HHBBBBBBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/18 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D218/08/26Deportes Temuco1-1 (0-1)Deportes Recoleta2-5+0.252.75H
CHI D214/08/26San Luis Quillota1-1 (0-1)Deportes Temuco9-5-0.52.5H
CHI D209/08/26Deportes Temuco3-4 (2-1)CD Magallanes9-5+0.252.75B
CHI D204/08/26Deportes Temuco1-4 (1-1)CD Copiapo S.A.11-9+0.52.25B
CHI D225/07/26Deportes Iquique1-0 (1-0)Deportes Temuco6-302.25B
Chile Cup13/07/26Deportes Temuco0-1 (0-0)Huachipato9-302.75B
Chile Cup07/07/26D. Concepcion2-0 (1-0)Deportes Temuco4-6-0.252.5B
Chile Cup29/06/26Huachipato2-0 (1-0)Deportes Temuco2-7-0.52.75B
Chile Cup22/06/26Deportes Temuco1-1 (1-1)D. Concepcion5-702.75H
CHI D209/06/26Deportes Temuco0-1 (0-1)Curico Unido7-4+0.52.5B
CHI D231/05/26San Marcos de Arica0-1 (0-0)Deportes Temuco7-2-0.52.25T
CHI D224/05/26Deportes Temuco5-0 (2-0)Union San Felipe5-2+0.52.75T
CHI D219/05/26Deportes Santa Cruz2-3 (2-2)Deportes Temuco7-5-0.52.5T
CHI D210/05/26Deportes Temuco0-1 (0-0)Union Espanola8-4+0.252.5B
CHI D204/05/26Santiago Wanderers2-2 (2-1)Deportes Temuco5-4-0.252.5H
CHI D226/04/26Deportes Temuco2-1 (0-0)Rangers Talca4-6+0.252.5T
CHI D221/04/26Puerto Montt1-0 (1-0)Deportes Temuco6-5-0.52.25B
CHI D213/04/26Deportes Temuco3-3 (3-1)CSD Antofagasta10-6--H
CHI D228/03/26Deportes Recoleta1-5 (0-1)Deportes Temuco16-2-0.252T
CHI D223/03/26Deportes Temuco1-1 (1-0)San Luis Quillota6-6--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
3
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
13
12
Sút cầu môn
9
6
Tấn công
143
93
Tấn công nguy hiểm
87
50
Sút ngoài cầu môn
4
6
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B6
T6 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B2
T2 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CSD Antofagasta (27 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Deportes Temuco (27 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

CSD Antofagasta (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 2 (14%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU

Deportes Temuco (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU

Thời gian ghi bàn

54
0 Bàn
48
1 Bàn
32
2 Bàn
12
3 Bàn
12
4+ Bàn
612
B.thắng H1
1116
B.thắng H2
CSD AntofagastaDeportes Temuco

Chi tiết về HT/FT

33
T/T
01
T/H
01
T/B
23
H/T
42
H/H
22
H/B
00
B/T
02
B/H
34
B/B
CSD AntofagastaDeportes Temuco

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

72
Thắng 2+
33
Thắng 1
76
Hòa
26
Thua 1
13
Thua 2+
CSD AntofagastaDeportes Temuco

Thông tin đội bóng

CSD Antofagasta Thông tin Deportes Temuco
1966 Thành lập
Estadio Regional Calvo y Bascunan de Ant Sân nhà
26339 Sức chứa 0
Hernan Pena HLV Patricio Lira
Antofagasta Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.673.704.300.882.750.880.880.750.88
Live1.04 ↓51.00 ↑81.00 ↑4.00 ↑4.500.13 ↓2.60 ↑0.250.19 ↓
VcbetSớm1.673.754.400.912.750.890.880.750.88
Live1.01 ↓13.00 ↑51.00 ↑0.99 ↑3.500.81 ↓1.21 ↑0.500.63 ↓
Mansion88Sớm1.673.704.000.862.750.880.850.750.89
Live1.03 ↓7.40 ↑80.00 ↑3.33 ↑4.500.12 ↓2.85 ↑0.250.19 ↓
InterwettenSớm1.673.804.400.652.501.05---
Live1.03 ↓14.00 ↑75.00 ↑1.20 ↑4.500.55 ↓---
10BETSớm1.673.654.200.822.750.82---
Live1.02 ↓13.63 ↑44.88 ↑0.71 ↓3.500.96 ↑---
12betSớm1.673.704.000.862.750.880.850.750.89
Live1.03 ↓7.40 ↑80.00 ↑4.54 ↑4.500.04 ↓0.01 ↓0.005.88 ↑
CrownSớm1.663.803.950.852.750.850.850.750.85
Live1.81 ↑3.60 ↓3.45 ↓0.86 ↑2.750.90 ↑0.81 ↓0.500.95 ↑
SbobetSớm1.863.293.580.802.501.000.860.500.96
Live1.03 ↓7.70 ↑42.00 ↑5.00 ↑4.500.06 ↓4.54 ↑0.250.06 ↓
WewbetSớm1.703.674.140.922.750.840.930.750.85
Live1.03 ↓6.35 ↑34.00 ↑4.75 ↑4.500.05 ↓4.30 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm1.653.604.200.672.501.05---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑0.61 ↓2.501.05---
18BetSớm1.713.603.700.762.750.760.710.750.81
Live1.05 ↓7.50 ↑81.00 ↑2.11 ↑4.500.29 ↓1.48 ↑0.250.44 ↓
PinnacleSớm1.623.774.370.852.750.880.790.750.96
Live1.74 ↑3.79 ↑4.18 ↓0.88 ↑2.750.93 ↑0.97 ↑0.750.85 ↓
BwinSớm1.653.604.200.662.501.05---
Live1.01 ↓81.00 ↑201.00 ↑0.82 ↑3.500.78 ↓---
1xBetSớm1.823.703.900.902.750.801.020.750.70
Live1.00 ↓51.00 ↑76.00 ↑5.57 ↑4.500.09 ↓0.13 ↓0.004.91 ↑
Bet 365Sớm1.673.704.000.952.750.851.000.750.80
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑8.00 ↑4.500.07 ↓0.13 ↓0.004.90 ↑
William HillSớm1.673.504.400.702.501.05---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑22.00 ↑4.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.