Kết quả bóng đá trận CSD Antofagasta vs Deportes Recoleta, 22:30 ngày 06/09/2026
Primera B (Chile) · 22:30 ngày 06/09/2026
CSD Antofagasta 1 Kết thúc HT 0-1 2
Deportes Recoleta
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Estadio Regional Calvo y Bascunan de Ant Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| CSD Antofagasta | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Alarcon F. | |
| 23' | ||
| Hurtado B. | 23' | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 18 | 11 |
| Mất bàn | 0 | 9 | 6 | 16 |
| Điểm | 7 | 1 | 18 | 13 |
Chủ = CSD Antofagasta · Khách = Deportes Recoleta
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSD Antofagasta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (39%) | Thắng/Thắng | 5 (17%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 7 (23%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 6 (20%) |
Bảng xếp hạng
CSD Antofagasta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 7 | 5 | 40 | 22 | 37 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 3 | 1 | 20 | 7 | 21 | 4 |
| Sân khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 20 | 15 | 16 | 3 |
Deportes Recoleta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 7 | 7 | 32 | 31 | 31 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 16 | 16 | 18 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 16 | 15 | 13 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
10
Sút bóng
03
Sút cầu môn
03
TL kiểm soát bóng
40%60%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSD Antofagasta (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Deportes Recoleta (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CSD Antofagasta | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1966 | Thành lập | |
| Estadio Regional Calvo y Bascunan de Ant | Sân nhà | |
| 26339 | Sức chứa | 0 |
| Hernan Pena | HLV | |
| Antofagasta | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.46 | 4.00 | 5.80 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.78 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.60 ↑ | 3.70 ↓ | 4.50 ↓ | 0.82 ↑ | 2.50 | 1.05 ↑ | 0.81 ↑ | 0.75 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.20 | 6.00 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.80 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.55 ↑ | 3.90 ↓ | 5.25 ↓ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.92 ↓ | 0.97 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.45 | 4.40 | 4.90 | 0.76 | 2.75 | 0.98 | 0.71 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.52 ↑ | 4.15 ↓ | 4.60 ↓ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.92 ↓ | 0.87 ↑ | 1.00 | 0.87 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.65 | 4.20 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.17 ↓ | 1.85 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.45 | 4.40 | 4.90 | 0.76 | 2.75 | 0.98 | 0.71 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.52 ↑ | 4.15 ↓ | 4.55 ↓ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.92 ↓ | 0.88 ↑ | 1.00 | 0.86 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.45 | 4.02 | 5.40 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.82 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 19.00 ↑ | 4.08 ↑ | 1.17 ↓ | 4.76 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.45 | 3.90 | 0.83 | 2.75 | 0.69 | 0.82 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.59 ↓ | 3.80 ↑ | 4.90 ↑ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.76 ↓ | 0.75 | 0.89 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.76 | 3.70 | 4.28 | 0.79 | 2.50 | 1.01 | 0.31 | 0.00 | 2.05 |
| Live | 36.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.15 ↓ | 8.86 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 7.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.50 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.60 | 4.75 ↑ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 1.00 ↑ | 1.25 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.