Kết quả bóng đá trận CSD Antofagasta vs Curico Unido, 03:30 ngày 26/10/2026
Primera B (Chile) · 03:30 ngày 26/10/2026
CSD Antofagasta 4 Kết thúc HT 2-0 0
Curico Unido
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 3
Địa điểm: Estadio Regional Calvo y Bascunan de Ant Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| CSD Antofagasta | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| Monreal J. 2 - 0 ⚽ | 27' | |
| 3 - 0 ⚽ | 34' | |
| Suarez M. 4 - 0 ⚽ | 34' | |
| 5 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 2-0 | ||
| 56' | ||
| 56' | Joaquín Romo | |
| Suarez M. | 61' | |
| 63' | Colombo R. | |
| Hurtado B. 6 - 0 ⚽ | 66' | |
| 7 - 0 ⚽ | 68' | |
| 8 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 17 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 8 | 21 |
| Điểm | 4 | 4 | 18 | 10 |
Chủ = CSD Antofagasta · Khách = Curico Unido
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSD Antofagasta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (41%) | Thắng/Thắng | 5 (15%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 9 (27%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 4 (12%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 9 (27%) |
Bảng xếp hạng
CSD Antofagasta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 7 | 5 | 40 | 22 | 37 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 3 | 1 | 20 | 7 | 21 | 4 |
| Sân khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 20 | 15 | 16 | 3 |
Curico Unido
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 9 | 8 | 20 | 32 | 24 | 13 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 4 | 4 | 12 | 13 | 16 | 12 |
| Sân khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 8 | 19 | 8 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
103
Thẻ vàng
12
Sút bóng
258
Sút cầu môn
141
Sút ngoài cầu môn
117
TL kiểm soát bóng
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSD Antofagasta (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Curico Unido (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CSD Antofagasta | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1966 | Thành lập | 1970 |
| Estadio Regional Calvo y Bascunan de Ant | Sân nhà | Farm Stadium |
| 26339 | Sức chứa | 6000 |
| Hernan Pena | HLV | Almandoz Hector Alfredo |
| Antofagasta | Khu vực | Curicó |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.40 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.50 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.48 | 4.05 | 5.10 | 0.76 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.30 ↑ | 100.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.60 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 80.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.48 | 4.05 | 5.10 | 0.76 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.30 ↑ | 100.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.45 | 4.20 | 5.10 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.45 | 4.05 ↓ | 4.70 ↓ | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.81 ↓ | 0.76 ↑ | 1.00 | 0.94 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 3.60 | 4.30 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.73 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 47.00 ↑ | 2.31 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.72 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.68 | 3.80 | 4.58 | 0.69 | 2.50 | 1.09 | 0.27 | 0.00 | 2.30 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.45 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.31 ↑ | 0.00 | 2.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.90 | 5.25 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CSD Antofagasta | +1 | 0 | 1 | 0 |
| Curico Unido | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).