Kết quả bóng đá trận CSD Amatitlan vs Quiche FC, 00:00 ngày 10/08/2026

D2 (Guatemala) · 00:00 ngày 10/08/2026
CSD Amatitlan
1 Kết thúc HT 1-1 2
Quiche FC
🟨 5 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

CSD Amatitlan Phút Quiche FC
1 - 0 14'
45+2' 1 - 1
HT 1-1
80' 1 - 2
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 43
Hòa 00 31
Bại 31 36
Ghi bàn 13 149
Mất bàn 53 917
Điểm 06 1510

Chủ = CSD Amatitlan · Khách = Quiche FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CSD Amatitlan (17)Hiệp 1 / Cả trậnQuiche FC (12)
4 (24%)Thắng/Thắng1 (8%)
4 (24%)Thắng/Hòa1 (8%)
5 (29%)Hòa/Thắng2 (17%)
2 (12%)Hòa/Bại3 (25%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (6%)Bại/Bại5 (42%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

CSD Amatitlan 0 (0%)Hòa 1 (25%)Quiche FC 3 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GUA D217/03/22Quiche FC1-1 (1-1)CSD Amatitlan9-1-12H
GUA D202/03/22CSD Amatitlan1-2 (0-1)Quiche FC5-5--B
GUA D219/09/21Quiche FC2-1 (1-1)CSD Amatitlan6-3--B
GUA D202/08/21CSD Amatitlan0-1 (0-0)Quiche FC5-4--B

Thành tích gần đây — CSD Amatitlan

TTHHTHTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 19/7 (10 trận) Châu Á: 5/5/0 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GUA D227/07/26CSD Amatitlan2-0 (0-0)Chichicasteco FC5-1+0.252.25T
GUA D424/05/26CSD Amatitlan1-0 (1-0)Fraijanes FC3-6--T
GUA D419/04/26CSD Amatitlan1-1 (0-1)Deportivo Tacana17-3--H
GUA D402/04/26CSD Amatitlan2-2 (2-1)Fraijanes FC8-8--H
GUA D428/03/26AFF Guatemala II0-5 (0-0)CSD Amatitlan4-4--T
GUA D423/03/26CSD Amatitlan1-1 (1-0)Universidad de San Carlos2-6--H
GUA D408/03/26CSD Amatitlan1-0 (0-0)Puerto San Jose7-3--T
GUA D405/03/26CSD Amatitlan3-0 (1-0)Deportivo Patulul2-5--T
GUA D423/02/26Fraijanes FC2-2 (0-2)CSD Amatitlan3-2--H
GUA D419/02/26CSD Amatitlan1-1 (1-0)CD Escuintla6-2--H
GUA D415/02/26CSD Amatitlan7-0 (2-0)AFF Guatemala II11-1--T
GUA D412/02/26CSD Amatitlan2-0 (2-0)Champs Academy7-1--T
GUA D408/02/26Universidad SC0-4 (0-0)CSD Amatitlan4-2--T
GUA D402/02/26CSD Amatitlan3-0 (0-0)Draco FC6-5--T
GUA D408/12/25CSD Amatitlan2-1 (1-0)CSD Sayaxche5-2--T
GUA D416/11/25CSD Amatitlan2-2 (1-1)Deportivo San Sebastian16-3--H
GUA D409/11/25CSD Amatitlan1-0 (1-0)Barillas FC7-1--T
GUA D402/11/25CSD Amatitlan1-0 (0-0)Deportivo Chiantla15-0--T
GUA D409/10/25CSD Amatitlan4-1 (2-0)AFF Guatemala4-5--T
GUA D428/09/25CSD Amatitlan1-1 (0-1)CD Escuintla10-3--H

Thành tích gần đây — Quiche FC

BBBTBBHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 6/17 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GUA D203/08/26Santa Lucia Cotzumalguapa3-0 (1-0)Quiche FC5-2--B
GUA D226/03/26Coatepeque3-2 (1-0)Quiche FC1-0-12.25B
GUA D215/03/26Depotivo Gomera2-1 (1-1)Quiche FC7-3--B
GUA D212/03/26Quiche FC2-1 (0-0)Suchitepequez---T
GUA D202/03/26Deportivo San Pedro1-0 (1-0)Quiche FC7-4-1.252.5B
GUA D226/02/26CSD Nueva Concepción3-0 (2-0)Quiche FC4-5-0.752.25B
GUA D209/02/26Huehuetecos FC1-1 (0-1)Quiche FC--0.52.25H
GUA D229/01/26Suchitepequez1-0 (0-0)Quiche FC7-0-0.752.25B
GUA D218/01/26Quiche FC0-1 (0-0)Deportivo San Pedro4-4--B
GUA D224/11/25Nueva Santa Rosa CDF1-0 (0-0)Quiche FC5-1--B
GUA D216/11/25Quiche FC1-0 (1-0)Nueva Santa Rosa CDF6-1--T
GUA D216/10/25Suchitepequez3-1 (2-0)Quiche FC4-3-0.752.5B
GUA D213/10/25Coatepeque1-1 (0-1)Quiche FC12-0-0.52.25H
GUA D202/10/25Deportivo San Pedro1-0 (1-0)Quiche FC7-2-0.52.5B
GUA D221/09/25Huehuetecos FC2-3 (1-1)Quiche FC5-6--T
GUA D207/09/25Depotivo Gomera2-1 (2-0)Quiche FC4-4--B
GUA D220/04/25Quiche FC0-0 (0-0)CSD Chiquimulilla---H
GUA D217/04/25CSD Chiquimulilla4-0 (0-0)Quiche FC---B
GUA D214/04/25Quiche FC2-0 (0-0)CSD Nueva Concepción---T
GUA D207/04/25Coatepeque2-0 (1-0)Quiche FC3-1--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
2
Phạt góc (HT)
5
2
Thẻ vàng
5
3
Sút bóng
18
19
Sút cầu môn
8
9
Tấn công
84
83
Tấn công nguy hiểm
41
45
Sút ngoài cầu môn
10
10
Đá phạt trực tiếp
4
7
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

78 22
92% So Sánh Đối đầu 8%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B3
T3 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CSD Amatitlan (17 trận)
Ghi 2.12 bàn/trậnMất 0.71 bàn/trận
Quiche FC (12 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

CSD Amatitlan (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Quiche FC (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUU

Thời gian ghi bàn

03
0 Bàn
01
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
22
B.thắng H2
CSD AmatitlanQuiche FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
01
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
03
B/B
CSD AmatitlanQuiche FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

81
Thắng 2+
53
Thắng 1
73
Hòa
08
Thua 1
05
Thua 2+
CSD AmatitlanQuiche FC

Thông tin đội bóng

CSD Amatitlan Thông tin Quiche FC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.513.406.501.192.500.670.70-0.251.14
Live61.00 ↑9.00 ↑1.02 ↓3.50 ↑3.500.16 ↓1.07 ↑0.000.76 ↓
VcbetSớm3.003.102.300.822.000.980.78-0.251.03
Live151.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓2.40 ↑3.500.27 ↓0.85 ↑0.000.87 ↓
Mansion88Sớm3.092.822.110.892.000.870.88-0.250.88
Live120.00 ↑5.60 ↑1.04 ↓3.22 ↑3.500.13 ↓1.09 ↑0.000.67 ↓
InterwettenSớm3.302.952.151.302.500.50---
Live100.00 ↑8.50 ↑1.07 ↓2.80 ↑3.500.20 ↓---
10BETSớm3.203.002.110.722.000.93---
Live100.00 ↑8.53 ↑1.05 ↓2.34 ↑3.500.25 ↓---
SbobetSớm2.592.752.490.982.000.780.79-0.250.97
Live110.00 ↑5.60 ↑1.04 ↓3.12 ↑3.500.14 ↓1.09 ↑0.000.67 ↓
WewbetSớm3.232.902.160.752.000.950.88-0.250.82
Live3.65 ↑3.02 ↑1.94 ↓0.99 ↑2.250.75 ↓0.80 ↓-0.500.94 ↑
LadbrokesSớm3.003.002.201.302.500.53---
Live46.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓1.00 ↓2.500.67 ↑---
18BetSớm3.153.002.050.642.000.900.76-0.250.76
Live3.80 ↑3.10 ↑1.95 ↓0.93 ↑2.250.72 ↓0.77 ↑-0.500.87 ↑
PinnacleSớm2.982.812.310.792.000.930.74-0.250.98
Live30.50 ↑6.21 ↑1.10 ↓2.51 ↑3.500.26 ↓0.86 ↑0.000.85 ↓
BwinSớm3.003.002.201.302.500.53---
Live67.00 ↑9.75 ↑1.04 ↓1.15 ↓3.500.58 ↑---
1xBetSớm3.353.002.181.362.500.521.370.000.52
Live17.00 ↑7.16 ↑1.04 ↓7.22 ↑3.500.06 ↓0.03 ↓-0.507.14 ↑
Bet 365Sớm3.203.002.100.802.001.000.75-0.251.05
Live3.40 ↑3.002.05 ↓0.802.001.001.00 ↑-0.250.80 ↓
William HillSớm3.002.752.201.302.500.44---
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓12.00 ↑3.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.