Kết quả bóng đá trận CSD Amatitlan vs Quiche FC, 00:00 ngày 10/08/2026
D2 (Guatemala) · 00:00 ngày 10/08/2026
CSD Amatitlan 1 Kết thúc HT 1-1 2
Quiche FC
🟨 5 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| CSD Amatitlan | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 45+2' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| 80' | ⚽ 1 - 2 | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 14 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 9 | 17 |
| Điểm | 0 | 6 | 15 | 10 |
Chủ = CSD Amatitlan · Khách = Quiche FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSD Amatitlan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 4 (24%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 5 (29%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 5 (42%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
CSD Amatitlan 0 (0%)Hòa 1 (25%)Quiche FC 3 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/03/22 | Quiche FC | 1-1 (1-1) | CSD Amatitlan | -1 | 2 | H |
| 02/03/22 | CSD Amatitlan | 1-2 (0-1) | Quiche FC | - | - | B |
| 19/09/21 | Quiche FC | 2-1 (1-1) | CSD Amatitlan | - | - | B |
| 02/08/21 | CSD Amatitlan | 0-1 (0-0) | Quiche FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — CSD Amatitlan
TTHHTHTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 19/7 (10 trận) Châu Á: 5/5/0 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | CSD Amatitlan | 2-0 (0-0) | Chichicasteco FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | CSD Amatitlan | 1-0 (1-0) | Fraijanes FC | - | - | T |
| 19/04/26 | CSD Amatitlan | 1-1 (0-1) | Deportivo Tacana | - | - | H |
| 02/04/26 | CSD Amatitlan | 2-2 (2-1) | Fraijanes FC | - | - | H |
| 28/03/26 | AFF Guatemala II | 0-5 (0-0) | CSD Amatitlan | - | - | T |
| 23/03/26 | CSD Amatitlan | 1-1 (1-0) | Universidad de San Carlos | - | - | H |
| 08/03/26 | CSD Amatitlan | 1-0 (0-0) | Puerto San Jose | - | - | T |
| 05/03/26 | CSD Amatitlan | 3-0 (1-0) | Deportivo Patulul | - | - | T |
| 23/02/26 | Fraijanes FC | 2-2 (0-2) | CSD Amatitlan | - | - | H |
| 19/02/26 | CSD Amatitlan | 1-1 (1-0) | CD Escuintla | - | - | H |
| 15/02/26 | CSD Amatitlan | 7-0 (2-0) | AFF Guatemala II | - | - | T |
| 12/02/26 | CSD Amatitlan | 2-0 (2-0) | Champs Academy | - | - | T |
| 08/02/26 | Universidad SC | 0-4 (0-0) | CSD Amatitlan | - | - | T |
| 02/02/26 | CSD Amatitlan | 3-0 (0-0) | Draco FC | - | - | T |
| 08/12/25 | CSD Amatitlan | 2-1 (1-0) | CSD Sayaxche | - | - | T |
| 16/11/25 | CSD Amatitlan | 2-2 (1-1) | Deportivo San Sebastian | - | - | H |
| 09/11/25 | CSD Amatitlan | 1-0 (1-0) | Barillas FC | - | - | T |
| 02/11/25 | CSD Amatitlan | 1-0 (0-0) | Deportivo Chiantla | - | - | T |
| 09/10/25 | CSD Amatitlan | 4-1 (2-0) | AFF Guatemala | - | - | T |
| 28/09/25 | CSD Amatitlan | 1-1 (0-1) | CD Escuintla | - | - | H |
Thành tích gần đây — Quiche FC
BBBTBBHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 6/17 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Santa Lucia Cotzumalguapa | 3-0 (1-0) | Quiche FC | - | - | B |
| 26/03/26 | Coatepeque | 3-2 (1-0) | Quiche FC | -1 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Depotivo Gomera | 2-1 (1-1) | Quiche FC | - | - | B |
| 12/03/26 | Quiche FC | 2-1 (0-0) | Suchitepequez | - | - | T |
| 02/03/26 | Deportivo San Pedro | 1-0 (1-0) | Quiche FC | -1.25 | 2.5 | B |
| 26/02/26 | CSD Nueva Concepción | 3-0 (2-0) | Quiche FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 09/02/26 | Huehuetecos FC | 1-1 (0-1) | Quiche FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 29/01/26 | Suchitepequez | 1-0 (0-0) | Quiche FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 18/01/26 | Quiche FC | 0-1 (0-0) | Deportivo San Pedro | - | - | B |
| 24/11/25 | Nueva Santa Rosa CDF | 1-0 (0-0) | Quiche FC | - | - | B |
| 16/11/25 | Quiche FC | 1-0 (1-0) | Nueva Santa Rosa CDF | - | - | T |
| 16/10/25 | Suchitepequez | 3-1 (2-0) | Quiche FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/10/25 | Coatepeque | 1-1 (0-1) | Quiche FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/10/25 | Deportivo San Pedro | 1-0 (1-0) | Quiche FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/09/25 | Huehuetecos FC | 2-3 (1-1) | Quiche FC | - | - | T |
| 07/09/25 | Depotivo Gomera | 2-1 (2-0) | Quiche FC | - | - | B |
| 20/04/25 | Quiche FC | 0-0 (0-0) | CSD Chiquimulilla | - | - | H |
| 17/04/25 | CSD Chiquimulilla | 4-0 (0-0) | Quiche FC | - | - | B |
| 14/04/25 | Quiche FC | 2-0 (0-0) | CSD Nueva Concepción | - | - | T |
| 07/04/25 | Coatepeque | 2-0 (1-0) | Quiche FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
53
Sút bóng
1819
Sút cầu môn
89
Tấn công
8483
Tấn công nguy hiểm
4145
Sút ngoài cầu môn
1010
Đá phạt trực tiếp
47
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
78 22
92% So Sánh Đối đầu 8%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B3T3 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSD Amatitlan (17 trận)
Ghi 2.12 bàn/trậnMất 0.71 bàn/trận
Quiche FC (12 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CSD Amatitlan (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Quiche FC (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CSD Amatitlan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.51 | 3.40 | 6.50 | 1.19 | 2.50 | 0.67 | 0.70 | -0.25 | 1.14 |
| Live | 61.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.30 | 0.82 | 2.00 | 0.98 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.09 | 2.82 | 2.11 | 0.89 | 2.00 | 0.87 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 120.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.04 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 2.95 | 2.15 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.07 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.20 | 3.00 | 2.11 | 0.72 | 2.00 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.53 ↑ | 1.05 ↓ | 2.34 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.59 | 2.75 | 2.49 | 0.98 | 2.00 | 0.78 | 0.79 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 110.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.04 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.23 | 2.90 | 2.16 | 0.75 | 2.00 | 0.95 | 0.88 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 3.65 ↑ | 3.02 ↑ | 1.94 ↓ | 0.99 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.20 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.67 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.00 | 2.05 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.76 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 3.80 ↑ | 3.10 ↑ | 1.95 ↓ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.72 ↓ | 0.77 ↑ | -0.50 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.98 | 2.81 | 2.31 | 0.79 | 2.00 | 0.93 | 0.74 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 30.50 ↑ | 6.21 ↑ | 1.10 ↓ | 2.51 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.20 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 9.75 ↑ | 1.04 ↓ | 1.15 ↓ | 3.50 | 0.58 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.35 | 3.00 | 2.18 | 1.36 | 2.50 | 0.52 | 1.37 | 0.00 | 0.52 |
| Live | 17.00 ↑ | 7.16 ↑ | 1.04 ↓ | 7.22 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 7.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.00 | 2.10 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.75 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 3.40 ↑ | 3.00 | 2.05 ↓ | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 1.00 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 2.75 | 2.20 | 1.30 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.