Kết quả bóng đá trận Csakvari TK vs Nagykanizsai TE 1866, 22:30 ngày 02/08/2026
NB Ⅱ (Hungary) · 22:30 ngày 02/08/2026
Csakvari TK 1 Kết thúc HT 1-1 2
Nagykanizsai TE 1866
🟨 3 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 3
Địa điểm: Tersztyanszky Odon Sportkozpont Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| Csakvari TK | Phút | |
| 12' | Bertalan Kapornai | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 Yaroslav Gelesh | |
| Zsolt Krupa 1 - 1 ⚽ | 37' | |
| 45+1' | Dominik Varga | |
| HT 1-1 | ||
| 54' | Attila Lorincz | |
| 60' | Bence Kovacs | |
| David Meszaros | 63' | |
| 69' | ⚽ 1 - 2 Bertalan Kapornai | |
| Peter Benko | 71' | |
| Barna Pal | 77' | |
| 88' | Milan Horvath | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 3 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 11 | 5 | 20 | 13 |
| Điểm | 0 | 0 | 11 | 8 |
Chủ = Csakvari TK · Khách = Nagykanizsai TE 1866
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Csakvari TK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 6 (29%) |
| 2 (17%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (19%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 4 (19%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 4 (19%) |
Bảng xếp hạng
Csakvari TK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 16 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 11 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 12 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 9 | - | - |
Nagykanizsai TE 1866
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 10 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 6 | 0 | 16 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 8 | - | - |
Thành tích gần đây — Csakvari TK
BTHTHHTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Gyirmot SE | 3-1 (1-1) | Csakvari TK | - | - | B |
| 18/07/26 | FC Ajka | 0-2 (0-1) | Csakvari TK | 0 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Csakvari TK | 0-0 (0-0) | BVSC Zuglo | - | - | H |
| 08/07/26 | Csakvari TK | 3-1 (3-1) | Tatabanya | - | - | T |
| 04/07/26 | Csakvari TK | 3-3 (2-0) | III.Keruleti TVE | - | - | H |
| 27/06/26 | Szeged Csanad | 2-2 (0-1) | Csakvari TK | - | - | H |
| 17/05/26 | Szeged Csanad | 0-1 (0-0) | Csakvari TK | - | - | T |
| 11/05/26 | Csakvari TK | 1-0 (1-0) | SOROKSAR | - | - | T |
| 03/05/26 | Mezokovesd Zsory | 1-0 (1-0) | Csakvari TK | - | - | B |
| 26/04/26 | Csakvari TK | 0-2 (0-0) | Kozarmisleny SE | - | - | B |
| 19/04/26 | Duna-Tisza | 1-2 (0-0) | Csakvari TK | - | - | T |
| 11/04/26 | Csakvari TK | 1-2 (1-1) | KARCAG SE | - | - | B |
| 06/04/26 | Bekescsaba | 2-2 (0-2) | Csakvari TK | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Csakvari TK | 6-1 (2-1) | Kecskemeti TE | - | - | T |
| 14/03/26 | Csakvari TK | 2-2 (1-1) | Szentlorinc SE | - | - | H |
| 08/03/26 | FC Ajka | 1-2 (1-2) | Csakvari TK | - | - | T |
| 28/02/26 | Csakvari TK | 0-2 (0-1) | Budapest Honved | - | - | B |
| 22/02/26 | Dafuji cloth MTE | 2-0 (1-0) | Csakvari TK | - | - | B |
| 15/02/26 | Csakvari TK | 1-5 (1-3) | Fehervar Videoton | - | - | B |
| 11/02/26 | Ferencvarosi TC | 4-0 (4-0) | Csakvari TK | -1.75 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Nagykanizsai TE 1866
BTHBHHTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 2-3 (1-1) | Diosgyor VTK | - | - | B |
| 11/07/26 | Puskas Academy II | 1-6 (0-1) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | T |
| 04/07/26 | Szentlorinc SE | 0-0 (0-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | H |
| 01/07/26 | videoton FC fehervar | 2-0 (1-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | B |
| 07/06/26 | Cigand SE | 0-0 (0-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | H |
| 31/05/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 2-2 (2-1) | Cigand SE | - | - | H |
| 10/05/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 1-0 (0-0) | PEAC FC | - | - | T |
| 26/04/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 3-1 (1-0) | Erdi VSE | - | - | T |
| 19/04/26 | Paksi B | 0-5 (0-2) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | T |
| 05/04/26 | Ferencvarosi TC B | 1-1 (0-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | H |
| 29/03/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 1-1 (0-0) | Dunaujvaros Palhalma Agrospecial | - | - | H |
| 14/03/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 2-1 (2-1) | Szekszard UFC | - | - | T |
| 01/03/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 1-2 (0-2) | Kaposvar | - | - | B |
| 11/02/26 | Szombathelyi Haladas | 1-0 (0-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | B |
| 04/02/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 2-0 (1-0) | ZalaegerzsegTE II | - | - | T |
| 31/01/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 9-0 (1-0) | Balatonlelle SE | - | - | T |
| 23/11/25 | Bodajk FC Siofok | 0-1 (0-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | T |
| 09/11/25 | MTK Hungaria FC II | 1-1 (1-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | H |
| 26/10/25 | PEAC FC | 1-1 (0-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | H |
| 12/10/25 | Erdi VSE | 5-1 (3-1) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
103
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
35
Sút bóng
89
Sút cầu môn
56
Tấn công
10771
Tấn công nguy hiểm
7546
Sút ngoài cầu môn
33
Đá phạt trực tiếp
2111
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Phạm lỗi
1015
Việt vị
14
Quả ném biên
2221
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Csakvari TK (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Nagykanizsai TE 1866 (24 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Csakvari TK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Tersztyanszky Odon Sportkozpont | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.28 | 3.40 | 2.70 | 0.81 | 2.50 | 0.91 | 0.76 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 81.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.00 | 2.45 | 0.63 | 2.50 | 0.70 | 0.67 | 0.25 | 0.66 |
| Live | 34.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.05 ↓ | 1.84 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.05 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.92 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.70 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 85.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.10 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.05 | 3.20 | 2.65 | 0.66 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 61.64 ↑ | 5.22 ↑ | 1.12 ↓ | 2.28 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.05 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.92 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 68.00 ↑ | 4.65 ↑ | 1.12 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.12 | 2.97 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 34.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.11 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.36 | 3.23 | 2.61 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.74 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 27.00 ↑ | 4.10 ↑ | 1.15 ↓ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.60 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.20 ↓ | 2.87 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.35 | 2.65 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 126.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.33 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.40 | 3.18 | 2.67 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.78 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 29.07 ↑ | 5.54 ↑ | 1.15 ↓ | 2.76 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.60 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.28 | 3.50 | 2.65 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 60.00 ↑ | 13.20 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.60 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 126.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.70 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Csakvari TK | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Nagykanizsai TE 1866 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).