Kết quả bóng đá trận Csakvari TK vs Kozarmisleny SE, 22:30 ngày 09/08/2026
NB Ⅱ (Hungary) · 22:30 ngày 09/08/2026
Csakvari TK 2 Kết thúc HT 1-0 0
Kozarmisleny SE
🟨 2 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Tersztyanszky Odon Sportkozpont Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Csakvari TK | Phút | |
| 17' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 1-0 | ||
| 48' | ||
| 55' | ||
| 57' | ||
| 66' | ||
| 76' | ||
| 86' | ||
| 90+3' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 90+4' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 3 | 3 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 11 | 7 | 20 | 20 |
| Điểm | 0 | 0 | 11 | 9 |
Chủ = Csakvari TK · Khách = Kozarmisleny SE
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Csakvari TK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 2 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 7 (41%) |
Bảng xếp hạng
Csakvari TK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 10 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 9 | - | - |
Kozarmisleny SE
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 15 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 14 |
| Sân khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 13 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Csakvari TK 4 (33%)Hòa 3 (25%)Kozarmisleny SE 5 (42%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 3 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Csakvari TK | 0-2 (0-0) | Kozarmisleny SE | - | - | B |
| 02/11/25 | Kozarmisleny SE | 2-2 (1-0) | Csakvari TK | - | - | H |
| 05/05/25 | Csakvari TK | 3-2 (1-0) | Kozarmisleny SE | - | - | T |
| 03/11/24 | Kozarmisleny SE | 2-0 (1-0) | Csakvari TK | - | - | B |
| 12/05/24 | Csakvari TK | 3-1 (1-0) | Kozarmisleny SE | - | - | T |
| 12/11/23 | Kozarmisleny SE | 1-1 (0-1) | Csakvari TK | - | - | H |
| 26/04/23 | Csakvari TK | 2-3 (0-0) | Kozarmisleny SE | +0.25 | 2.25 | B |
| 06/11/22 | Kozarmisleny SE | 1-3 (1-0) | Csakvari TK | - | - | T |
| 07/05/17 | Csakvari TK | 1-2 (1-2) | Kozarmisleny SE | - | - | B |
| 30/10/16 | Kozarmisleny SE | 1-1 (0-1) | Csakvari TK | - | - | H |
| 17/04/13 | Csakvari TK | 1-0 (1-0) | Kozarmisleny SE | - | - | T |
| 15/09/12 | Kozarmisleny SE | 3-1 (0-1) | Csakvari TK | - | - | B |
Thành tích gần đây — Csakvari TK
BBTHTHHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Csakvari TK | 1-2 (1-1) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | B |
| 27/07/26 | Gyirmot SE | 3-1 (1-1) | Csakvari TK | - | - | B |
| 18/07/26 | FC Ajka | 0-2 (0-1) | Csakvari TK | 0 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Csakvari TK | 0-0 (0-0) | BVSC Zuglo | - | - | H |
| 08/07/26 | Csakvari TK | 3-1 (3-1) | Tatabanya | - | - | T |
| 04/07/26 | Csakvari TK | 3-3 (2-0) | III.Keruleti TVE | - | - | H |
| 27/06/26 | Szeged Csanad | 2-2 (0-1) | Csakvari TK | - | - | H |
| 17/05/26 | Szeged Csanad | 0-1 (0-0) | Csakvari TK | - | - | T |
| 11/05/26 | Csakvari TK | 1-0 (1-0) | SOROKSAR | - | - | T |
| 03/05/26 | Mezokovesd Zsory | 1-0 (1-0) | Csakvari TK | - | - | B |
| 26/04/26 | Csakvari TK | 0-2 (0-0) | Kozarmisleny SE | - | - | B |
| 19/04/26 | Duna-Tisza | 1-2 (0-0) | Csakvari TK | - | - | T |
| 11/04/26 | Csakvari TK | 1-2 (1-1) | KARCAG SE | - | - | B |
| 06/04/26 | Bekescsaba | 2-2 (0-2) | Csakvari TK | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Csakvari TK | 6-1 (2-1) | Kecskemeti TE | - | - | T |
| 14/03/26 | Csakvari TK | 2-2 (1-1) | Szentlorinc SE | - | - | H |
| 08/03/26 | FC Ajka | 1-2 (1-2) | Csakvari TK | - | - | T |
| 28/02/26 | Csakvari TK | 0-2 (0-1) | Budapest Honved | - | - | B |
| 22/02/26 | Dafuji cloth MTE | 2-0 (1-0) | Csakvari TK | - | - | B |
| 15/02/26 | Csakvari TK | 1-5 (1-3) | Fehervar Videoton | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kozarmisleny SE
BBBTTTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Gyirmot SE | 2-1 (1-0) | Kozarmisleny SE | - | - | B |
| 26/07/26 | videoton FC fehervar | 4-0 (1-0) | Kozarmisleny SE | - | - | B |
| 18/07/26 | MTK Hungaria | 3-0 (1-0) | Kozarmisleny SE | - | - | B |
| 11/07/26 | Paksi SE Honlapja | 0-3 (0-2) | Kozarmisleny SE | -1.5 | 3.5 | T |
| 08/07/26 | Kozarmisleny SE | 4-2 (0-0) | PEAC FC | - | - | T |
| 08/07/26 | Szentlorinc SE | 0-2 (0-2) | Kozarmisleny SE | - | - | T |
| 04/07/26 | Pecsi MFC | 1-1 (0-0) | Kozarmisleny SE | - | - | H |
| 27/06/26 | Kaposvar | 2-3 (0-0) | Kozarmisleny SE | - | - | T |
| 17/05/26 | Kozarmisleny SE | 2-1 (0-1) | KARCAG SE | - | - | T |
| 11/05/26 | Bekescsaba | 1-2 (0-1) | Kozarmisleny SE | - | - | T |
| 03/05/26 | Kozarmisleny SE | 2-1 (1-0) | Kecskemeti TE | - | - | T |
| 26/04/26 | Csakvari TK | 0-2 (0-0) | Kozarmisleny SE | - | - | T |
| 19/04/26 | Kozarmisleny SE | 1-1 (1-1) | FC Ajka | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Budapest Honved | 1-2 (0-0) | Kozarmisleny SE | - | - | T |
| 05/04/26 | Kozarmisleny SE | 1-0 (0-0) | Dafuji cloth MTE | - | - | T |
| 22/03/26 | Fehervar Videoton | 1-1 (1-1) | Kozarmisleny SE | - | - | H |
| 14/03/26 | Kozarmisleny SE | 0-3 (0-2) | BVSC Zuglo | - | - | B |
| 08/03/26 | Vasas | 6-0 (3-0) | Kozarmisleny SE | - | - | B |
| 01/03/26 | Kozarmisleny SE | 2-1 (1-0) | Szeged Csanad | 0 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | SOROKSAR | 3-2 (1-0) | Kozarmisleny SE | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
26
Sút bóng
79
Sút cầu môn
56
Tấn công
109115
Tấn công nguy hiểm
5563
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B5T5 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B3T3 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Csakvari TK (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kozarmisleny SE (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Csakvari TK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Tersztyanszky Odon Sportkozpont | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.26 | 3.30 | 2.70 | 0.88 | 2.50 | 0.83 | 1.01 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 2.88 | 2.60 | 0.69 | 2.50 | 0.64 | 0.34 | -0.25 | 1.21 |
| Live | 1.05 ↓ | 4.60 ↑ | 36.00 ↑ | 1.68 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.85 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.75 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.08 | 3.25 | 2.70 | 0.83 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.32 ↑ | 100.00 ↑ | 2.98 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.26 | 3.02 | 2.64 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 50.00 ↑ | 2.32 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.26 | 3.18 | 2.77 | 0.90 | 2.50 | 0.84 | 0.96 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.60 ↑ | 28.00 ↑ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.75 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.75 | 0.76 | 2.50 | 0.76 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.20 ↓ | 2.80 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.79 ↑ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.70 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 81.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.40 | 2.70 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.20 ↑ | 64.00 ↑ | 5.78 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.70 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.75 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Csakvari TK | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Kozarmisleny SE | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).