Kết quả bóng đá trận CSA U20 vs Murici AL (Youth), 01:00 ngày 20/08/2026
Campeonato Alagoano (Brazil) · 01:00 ngày 20/08/2026
CSA U20 1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Murici AL (Youth)
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Diễn biến trận đấu
| CSA U20 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 9' | ||
| 13' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 7 | 1 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 12 | 0 | 16 | 0 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 9 | 3 |
| Điểm | 5 | 0 | 10 | 0 |
Chủ = CSA U20 · Khách = Murici AL (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSA U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 1 (100%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — CSA U20
HHTTBHHBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 2/5/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Fortaleza U20 | 2-2 (1-0) | CSA U20 | - | - | H |
| 08/08/26 | CSA U20 | 3-3 (1-0) | America RN (Youth) | - | - | H |
| 02/08/26 | CSA U20 | 7-0 (2-0) | Miguelense FC U20 | - | - | T |
| 29/07/26 | Coruripe AL U20 | 1-3 (1-2) | CSA U20 | - | - | T |
| 09/01/26 | Inter de Limeira (Youth) | 3-1 (1-1) | CSA U20 | - | - | B |
| 06/01/26 | CSA U20 | 0-0 (0-0) | Bahia (Youth) | - | - | H |
| 03/01/26 | America SP (Youth) | 0-0 (0-0) | CSA U20 | - | - | H |
| 16/10/25 | CRB (Youth) | 2-1 (1-1) | CSA U20 | - | - | B |
| 12/10/25 | CSA U20 | 0-1 (0-0) | CRB (Youth) | - | - | B |
| 01/09/25 | CSA U20 | 1-1 (0-1) | CSE U20 | - | - | H |
| 17/08/25 | CSE U20 | 1-0 (0-0) | CSA U20 | - | - | B |
| 02/08/25 | AE Guarani de Paripueira U20 | 0-3 (0-1) | CSA U20 | - | - | T |
| 27/07/25 | ASA U20 | 1-1 (1-0) | CSA U20 | - | - | H |
| 13/07/25 | Desportiva Alianca Youth | 1-7 (1-2) | CSA U20 | - | - | T |
| 05/07/25 | CSA U20 | 2-2 (1-0) | AE Guarani de Paripueira U20 | - | - | H |
| 22/06/25 | CSA U20 | 4-0 (1-0) | Canoense U20 | - | - | T |
| 19/06/25 | Desportiva Alianca Youth | 1-2 (1-0) | CSA U20 | - | - | T |
| 15/06/25 | CRB (Youth) | 1-1 (1-0) | CSA U20 | - | - | H |
| 24/10/24 | Ceara (Youth) | 5-0 (3-0) | CSA U20 | - | - | B |
| 17/10/24 | CSA U20 | 0-5 (0-1) | Ceara (Youth) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Murici AL (Youth)
BBBBHBTBB
Thắng 1 (11%)Hòa 1 (11%)Bại 7 (78%)
Ghi/Mất: 8/23 (9 trận) Châu Á: 1/1/7 T/X: 7/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | CRB (Youth) | 3-0 (0-0) | Murici AL (Youth) | - | - | B |
| 10/07/25 | Murici AL (Youth) | 1-5 (1-3) | Ponte Preta U20 | - | - | B |
| 06/07/25 | Murici AL (Youth) | 0-1 (0-0) | M10 Rio Largo U20 | - | - | B |
| 06/07/24 | Independente Atalaia U20 | 2-1 (0-0) | Murici AL (Youth) | - | - | B |
| 27/08/23 | FF Sport Nova Cruz U20 | 0-0 (0-0) | Murici AL (Youth) | - | - | H |
| 28/08/22 | Murici AL (Youth) | 1-2 (1-1) | ASA U20 | - | - | B |
| 11/01/15 | Ferroviaria Youth | 2-3 (0-1) | Murici AL (Youth) | -0.25 | 3.25 | T |
| 09/01/15 | Palmeiras (Youth) | 6-1 (5-1) | Murici AL (Youth) | -2.5 | 3.75 | B |
| 06/01/15 | Inter de Limeira (Youth) | 2-1 (2-1) | Murici AL (Youth) | -1.25 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
20
Sút bóng
31
Sút cầu môn
10
Tấn công
2416
Tấn công nguy hiểm
157
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
73 27
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSA U20 (7 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Murici AL (Youth) (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CSA U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.10 | 9.00 | 19.00 | 0.92 | 4.00 | 0.92 | 0.84 | 2.75 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 29.00 ↑ | 0.97 ↑ | 4.25 | 0.87 ↓ | 1.02 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.18 | 6.50 | 9.50 | 0.95 | 4.00 | 0.84 | 0.90 | 2.00 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 31.00 ↑ | 0.89 ↓ | 4.25 | 0.90 ↑ | 0.89 ↓ | 2.25 | 0.83 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.08 | 10.00 | 17.00 | 1.20 | 5.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 60.00 ↑ | 1.75 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.07 | 9.40 | 16.00 | 0.82 | 5.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.35 ↑ | 100.00 ↑ | 0.81 ↓ | 4.50 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.12 | 8.00 | 12.00 | 0.53 | 3.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 34.00 ↑ | 0.48 ↓ | 3.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.22 | 5.75 | 7.50 | 0.82 | 4.00 | 0.82 | 0.75 | 2.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 25.00 ↑ | 0.73 ↓ | 4.25 | 0.92 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.19 | 6.22 | 7.86 | 0.93 | 4.00 | 0.76 | 0.82 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.73 ↑ | 13.93 ↑ | 0.94 ↑ | 4.50 | 0.78 ↑ | 0.81 ↓ | 3.00 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.13 | 8.00 | 12.00 | 1.15 | 4.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.50 ↑ | 41.00 ↑ | 0.90 ↓ | 4.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.21 | 5.90 | 10.70 | 0.63 | 3.50 | 1.13 | 0.55 | 1.50 | 1.30 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.90 ↑ | 26.00 ↑ | 0.94 ↑ | 4.50 | 0.80 ↓ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 5.75 | 7.50 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.90 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 29.00 ↑ | 0.98 ↑ | 4.25 | 0.83 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.