Kết quả bóng đá trận CSA Steaua Bucuresti vs CSM Ramnicu Valcea, 15:00 ngày 08/08/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 08/08/2026
CSA Steaua Bucuresti 1 Kết thúc HT 0-2 2
CSM Ramnicu Valcea
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| CSA Steaua Bucuresti | Phút | |
| 16' | Lemac B. | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Lemac B. | |
| 32' | ⚽ 0 - 2 Marian Danciu | |
| HT 0-2 | ||
| 60' | Andrei Trascu | |
| Mihai Adascalitei 1 - 2 ⚽ | 66' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 19 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 23 | 9 |
| Điểm | 3 | 7 | 11 | 18 |
Chủ = CSA Steaua Bucuresti · Khách = CSM Ramnicu Valcea
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSA Steaua Bucuresti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 3 (25%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
CSA Steaua Bucuresti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 12 | 3 | 6 | 36 | 27 | 39 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 0 | 2 | 22 | 12 | 24 | 4 |
| Sân khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 15 | 15 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 13 | - | - |
CSM Ramnicu Valcea
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 9 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
CSA Steaua Bucuresti 0 (0%)Hòa 0 (0%)CSM Ramnicu Valcea 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | CSM Ramnicu Valcea | 4-0 (3-0) | CSA Steaua Bucuresti | - | - | B |
Thành tích gần đây — CSA Steaua Bucuresti
BTBTBHTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/23 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | CSA Steaua Bucuresti | 1-2 (0-1) | CSM Slatina | +0.75 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | CSA Steaua Bucuresti | 1-0 (0-0) | Gloria Popesti-Leordeni | - | - | T |
| 18/07/26 | CSM Ramnicu Valcea | 4-0 (3-0) | CSA Steaua Bucuresti | - | - | B |
| 15/07/26 | CSA Steaua Bucuresti | 3-0 (2-0) | Tunari | +1.5 | 3.75 | T |
| 11/07/26 | Afumati | 5-4 (3-2) | CSA Steaua Bucuresti | - | - | B |
| 08/07/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-2 (2-1) | Concordia Chiajna | - | - | H |
| 20/06/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-1 (0-0) | Lindab Stefanesti | - | - | T |
| 16/05/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-4 (0-1) | FC Voluntari | - | - | B |
| 10/05/26 | FC Bihor Oradea | 3-3 (2-2) | CSA Steaua Bucuresti | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/05/26 | CSA Steaua Bucuresti | 0-2 (0-2) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Chindia Targoviste | 1-2 (1-0) | CSA Steaua Bucuresti | 0 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | CSA Steaua Bucuresti | 1-3 (0-2) | Corvinul Hunedoara | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | FC Voluntari | 2-0 (1-0) | CSA Steaua Bucuresti | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | CSA Steaua Bucuresti | 3-1 (2-1) | FC Bihor Oradea | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 2-0 (0-0) | CSA Steaua Bucuresti | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-0 (1-0) | Chindia Targoviste | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/03/26 | CSA Steaua Bucuresti | 4-3 (3-1) | FC Unirea 2004 Slobozia | 0 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Corvinul Hunedoara | 1-0 (1-0) | CSA Steaua Bucuresti | - | - | B |
| 14/03/26 | CSA Steaua Bucuresti | 3-1 (2-1) | CSM Politehnica Iasi | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Afumati | 0-1 (0-1) | CSA Steaua Bucuresti | - | - | T |
Thành tích gần đây — CSM Ramnicu Valcea
HTHHHTTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 6 (60%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 5/5/0 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | CSM Ramnicu Valcea | 1-1 (1-0) | Gloria Popesti-Leordeni | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | CSM Ramnicu Valcea | 4-0 (3-0) | CSA Steaua Bucuresti | - | - | T |
| 15/07/26 | Afumati | 1-1 (1-0) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | H |
| 10/07/26 | Arges | 1-1 (1-1) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | H |
| 27/06/26 | CSM Slatina | 1-1 (1-1) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | H |
| 17/04/26 | ACS Academica Bals | 0-1 (0-0) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | T |
| 10/04/26 | CSM Ramnicu Valcea | 4-1 (3-0) | Cetatea Turnu Magurele | - | - | T |
| 04/04/26 | CS Universitatea Craiova B | 2-2 (0-1) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | H |
| 06/03/26 | CSM Ramnicu Valcea | 1-1 (1-0) | CSM Targu Jiu | - | - | H |
| 27/02/26 | CSM Ramnicu Valcea | 4-3 (0-1) | CS Vulturii Farcasesti | +1.5 | 3.25 | T |
| 06/02/26 | CSM Slatina | 3-0 (1-0) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | B |
| 12/12/25 | FC Inter Sibiu | 2-4 (1-0) | CSM Ramnicu Valcea | +1 | 3 | T |
| 28/11/25 | CS Gilortul Targu Carbunesti | 0-2 (0-1) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | T |
| 21/11/25 | CSM Ramnicu Valcea | 2-1 (0-0) | ARO Muscelul Campulung | +2.25 | 3.5 | T |
| 31/10/25 | CSM Ramnicu Valcea | 3-1 (2-0) | ACS Medias 2022 | - | - | T |
| 24/10/25 | Unirea Bascov | 1-1 (0-0) | CSM Ramnicu Valcea | +1.75 | 3 | H |
| 17/10/25 | CSM Ramnicu Valcea | 2-0 (1-0) | Minerul Lupeni | - | - | T |
| 10/10/25 | CSM Targu Jiu | 1-1 (0-1) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | H |
| 23/09/25 | CS Viitorul Daesti | 0-2 (0-1) | CSM Ramnicu Valcea | +2 | 3.75 | T |
| 13/09/25 | ARO Muscelul Campulung | 4-6 (0-5) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
85
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
02
Sút bóng
166
Sút cầu môn
74
Tấn công
156119
Tấn công nguy hiểm
8945
Sút ngoài cầu môn
92
Đá phạt trực tiếp
1311
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Phạm lỗi
813
Việt vị
30
Quả ném biên
2721
So Sánh Sức Mạnh
45 55
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSA Steaua Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
CSM Ramnicu Valcea (14 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CSA Steaua Bucuresti (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
CSM Ramnicu Valcea (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CSA Steaua Bucuresti | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2005 | |
| Sân nhà | Municipal | |
| 0 | Sức chứa | 14000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Rimnicu Vilcea |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.50 | 3.70 | 5.70 | 0.81 | 2.50 | 0.93 | 0.89 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 101.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.60 | 0.86 | 2.50 | 0.93 | 0.87 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.51 | 3.90 | 4.95 | 0.75 | 2.50 | 1.05 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 47.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.15 ↓ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 2.12 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.55 | 4.30 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.15 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.66 | 3.30 | 3.95 | 0.70 | 2.50 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 68.66 ↑ | 5.14 ↑ | 1.11 ↓ | 2.83 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.51 | 3.90 | 4.95 | 0.75 | 2.50 | 1.05 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.51 | 3.90 | 4.95 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 29.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.04 ↓ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.46 | 3.57 | 4.83 | 0.74 | 2.50 | 1.00 | 0.89 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 50.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.09 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.66 | 3.33 | 3.92 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.91 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 31.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.16 ↓ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.20 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.45 | 4.20 | 0.77 | 2.50 | 0.75 | 0.78 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 48.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.17 ↓ | 2.76 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 2.08 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.70 | 3.53 | 4.29 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 29.64 ↑ | 5.70 ↑ | 1.14 ↓ | 2.74 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 3.50 | 4.20 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.09 ↓ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.44 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.78 | 1.50 | 0.35 |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.39 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.50 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.