Kết quả bóng đá trận CSA Steaua Bucuresti vs CS Dinamo Bucuresti, 23:00 ngày 30/10/2026

Liga 2 Seria (Romania) · 23:00 ngày 30/10/2026
CSA Steaua Bucuresti
0 Kết thúc HT 0-0 0
CS Dinamo Bucuresti
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 0
Nhiệt độ: 13°C

Diễn biến trận đấu

CSA Steaua Bucuresti Phút CS Dinamo Bucuresti
21'
31'
45'
HT 0-0
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 22
Hòa 21 62
Bại 01 26
Ghi bàn 35 1214
Mất bàn 13 1325
Điểm 54 128

Chủ = CSA Steaua Bucuresti · Khách = CS Dinamo Bucuresti

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CSA Steaua Bucuresti (22)Hiệp 1 / Cả trậnCS Dinamo Bucuresti (14)
5 (23%)Thắng/Thắng1 (7%)
2 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại3 (21%)
3 (14%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (14%)Hòa/Hòa1 (7%)
1 (5%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (7%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (7%)
7 (32%)Bại/Bại7 (50%)

Bảng xếp hạng

CSA Steaua Bucuresti

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2112363627395
Sân nhà108022212244
Sân khách114341415158

CS Dinamo Bucuresti

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21371119351619
Sân nhà1125411121118
Sân khách10127823520

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
0
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
9
2
Sút cầu môn
3
0
Sút ngoài cầu môn
6
2
TL kiểm soát bóng
70%
30%
Phạm lỗi
7
3
Việt vị
1
0
Quả ném biên
13
8
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CSA Steaua Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
CS Dinamo Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

CSA Steaua Bucuresti Thông tin CS Dinamo Bucuresti
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.205.909.900.833.750.900.802.000.92
Live4.10 ↑1.28 ↓19.00 ↑2.60 ↑0.500.28 ↓1.70 ↑0.250.37 ↓
VcbetSớm1.186.0012.000.823.250.980.972.000.78
Live8.50 ↑1.06 ↓29.00 ↑2.60 ↑0.500.29 ↓2.00 ↑0.250.36 ↓
Mansion88Sớm1.176.309.400.783.501.040.872.000.97
Live6.50 ↑1.05 ↓30.00 ↑6.25 ↑0.500.06 ↓0.01 ↓0.005.88 ↑
InterwettenSớm1.226.2510.000.903.500.75---
Live3.90 ↑1.25 ↓24.00 ↑2.40 ↑0.500.20 ↓---
12betSớm1.176.309.400.783.501.040.872.000.97
Live6.50 ↑1.05 ↓30.00 ↑6.66 ↑0.500.05 ↓0.01 ↓0.005.88 ↑
CrownSớm1.176.409.000.863.750.900.832.000.93
Live11.50 ↑1.01 ↓21.00 ↑4.76 ↑0.500.01 ↓5.26 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.195.908.400.823.501.000.942.000.90
Live9.00 ↑1.05 ↓17.50 ↑6.66 ↑0.500.01 ↓0.14 ↓0.003.33 ↑
LadbrokesSớm1.206.008.000.362.501.80---
Live13.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.195.259.500.693.250.830.711.750.81
Live3.40 ↑1.34 ↓18.00 ↑1.96 ↑0.500.31 ↓1.34 ↑0.250.49 ↓
1xBetSớm1.255.409.400.973.500.740.651.501.06
Live4.05 ↑1.32 ↓16.20 ↑2.30 ↑0.500.34 ↓1.56 ↑0.250.51 ↓
Bet 365Sớm1.255.258.000.833.750.980.831.750.98
Live13.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑4.25 ↑0.500.16 ↓2.55 ↑0.250.28 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
CSA Steaua Bucuresti+1 3/4Chưa có trận cùng mức
CS Dinamo Bucuresti-1 3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).