Kết quả bóng đá trận CSA Steaua Bucuresti vs Cetate Suceava, 15:00 ngày 05/09/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 05/09/2026
CSA Steaua Bucuresti 2 Kết thúc HT 1-0 2
Cetate Suceava
🟨 5 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| CSA Steaua Bucuresti | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 | |
| 17' | 📺 VAR | |
| 21' | ||
| 22' | ||
| 28' | ||
| 32' | ||
| 41' | ||
| Alexandru Albu 1 - 1 ⚽ | 42' | |
| 2 - 1 ⚽ | 43' | |
| A.Albu 3 - 1 ⚽ | 43' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 12 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 15 | 10 |
| Điểm | 5 | 9 | 11 | 18 |
Chủ = CSA Steaua Bucuresti · Khách = Cetate Suceava
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSA Steaua Bucuresti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (23%) | Thắng/Thắng | 6 (40%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 3 (20%) |
| 7 (32%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
CSA Steaua Bucuresti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 12 | 3 | 6 | 36 | 27 | 39 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 0 | 2 | 22 | 12 | 24 | 4 |
| Sân khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 15 | 15 | 8 |
Cetate Suceava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 7 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Thẻ vàng
23
Sút bóng
43
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
58%42%
Phạm lỗi
815
Việt vị
20
Quả ném biên
66
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSA Steaua Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Cetate Suceava (15 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CSA Steaua Bucuresti | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2004 | |
| Sân nhà | Areni | |
| 0 | Sức chứa | 12000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Suceava |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.70 | 0.87 | 2.75 | 0.86 | 0.82 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.80 | 0.86 | 2.75 | 0.93 | 0.86 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.31 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.83 | 3.65 | 3.30 | 0.73 | 2.75 | 1.07 | 0.83 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.40 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↓ | 3.70 ↑ | 4.10 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.65 | 3.20 | 4.20 | 0.72 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 3.20 | 4.10 ↓ | 0.67 ↓ | 2.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.83 | 3.65 | 3.30 | 0.73 | 2.75 | 1.07 | 0.83 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.30 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.50 ↑ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.82 | 3.14 | 3.30 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.82 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.05 ↓ | 13.50 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.57 | 3.51 | 4.23 | 0.97 | 2.75 | 0.77 | 0.77 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.60 ↑ | 3.44 ↓ | 4.16 ↓ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.81 ↑ | 0.75 | 0.93 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.33 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 3.40 | 4.50 | 0.80 | 2.50 | 0.72 | 0.77 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 7.03 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 3.50 | 4.65 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | 1.74 | 1.50 | 0.36 |
| Live | 14.80 ↑ | 1.06 ↓ | 18.50 ↑ | 3.56 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CSA Steaua Bucuresti | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
| Cetate Suceava | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).