Kết quả bóng đá trận CSA Steaua Bucuresti vs ACS Dumbravita, 15:00 ngày 23/08/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 23/08/2026
CSA Steaua Bucuresti 2 Kết thúc HT 1-1 2
ACS Dumbravita
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| CSA Steaua Bucuresti | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Alin Seroni | |
| Florin Rasdan 1 - 1 ⚽ | 9' | |
| 20' | Bogdan Panaite | |
| 36' | Bogdan Vasile | |
| HT 1-1 | ||
| 51' | Dragos Mucuta | |
| Ionut Dinu 2 - 1 ⚽ | 58' | |
| 60' | ⚽ 2 - 2 Dragos Mucuta | |
| 80' | Damien Dussaut | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 2 | 3 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 16 | 7 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 19 | 11 |
| Điểm | 2 | 3 | 11 | 10 |
Chủ = CSA Steaua Bucuresti · Khách = ACS Dumbravita
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSA Steaua Bucuresti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (23%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 5 (29%) | Bại/Bại | 5 (38%) |
Bảng xếp hạng
CSA Steaua Bucuresti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 12 | 3 | 6 | 36 | 27 | 39 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 0 | 2 | 22 | 12 | 24 | 4 |
| Sân khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 15 | 15 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | - | - |
ACS Dumbravita
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 4 | 10 | 25 | 33 | 25 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 13 | 12 | 17 |
| Sân khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 14 | 20 | 13 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
CSA Steaua Bucuresti 2 (50%)Hòa 1 (25%)ACS Dumbravita 1 (25%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/11/25 | CSA Steaua Bucuresti | 0-1 (0-0) | ACS Dumbravita | +1.75 | 3 | B |
| 24/08/24 | ACS Dumbravita | 0-1 (0-0) | CSA Steaua Bucuresti | - | - | T |
| 04/11/23 | ACS Dumbravita | 0-0 (0-0) | CSA Steaua Bucuresti | +0.5 | 2.75 | H |
| 29/08/22 | ACS Dumbravita | 0-3 (0-2) | CSA Steaua Bucuresti | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — CSA Steaua Bucuresti
HBTBBTBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | CSA Steaua Bucuresti | 1-1 (0-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -1.5 | 2.5 | H |
| 16/08/26 | FC Bacau | 3-0 (2-0) | CSA Steaua Bucuresti | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/08/26 | Dunarea Giurgiu | 0-3 (0-2) | CSA Steaua Bucuresti | - | - | T |
| 08/08/26 | CSA Steaua Bucuresti | 1-2 (0-2) | CSM Ramnicu Valcea | +1 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | CSA Steaua Bucuresti | 1-2 (0-1) | CSM Slatina | +0.75 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | CSA Steaua Bucuresti | 1-0 (0-0) | Gloria Popesti-Leordeni | - | - | T |
| 18/07/26 | CSM Ramnicu Valcea | 4-0 (3-0) | CSA Steaua Bucuresti | - | - | B |
| 15/07/26 | CSA Steaua Bucuresti | 3-0 (2-0) | Tunari | +1.5 | 3.75 | T |
| 11/07/26 | Afumati | 5-4 (3-2) | CSA Steaua Bucuresti | - | - | B |
| 08/07/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-2 (2-1) | Concordia Chiajna | - | - | H |
| 20/06/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-1 (0-0) | Lindab Stefanesti | - | - | T |
| 16/05/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-4 (0-1) | FC Voluntari | - | - | B |
| 10/05/26 | FC Bihor Oradea | 3-3 (2-2) | CSA Steaua Bucuresti | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/05/26 | CSA Steaua Bucuresti | 0-2 (0-2) | Sepsi OSK | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Chindia Targoviste | 1-2 (1-0) | CSA Steaua Bucuresti | 0 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | CSA Steaua Bucuresti | 1-3 (0-2) | Corvinul Hunedoara | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | FC Voluntari | 2-0 (1-0) | CSA Steaua Bucuresti | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | CSA Steaua Bucuresti | 3-1 (2-1) | FC Bihor Oradea | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Sepsi OSK | 2-0 (0-0) | CSA Steaua Bucuresti | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-0 (1-0) | Chindia Targoviste | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — ACS Dumbravita
HHBHBBTBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/11 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | ACS Dumbravita | 1-1 (0-1) | Gloria Popesti-Leordeni | -0.25 | 2.25 | H |
| 12/08/26 | FC Politehnica Timisoara | 0-0 (0-0) | ACS Dumbravita | - | - | H |
| 08/08/26 | Lindab Stefanesti | 1-0 (0-0) | ACS Dumbravita | 0 | 2.5 | B |
| 05/08/26 | ACS Dumbravita | 1-1 (1-1) | CSM Satu Mare | - | - | H |
| 04/07/26 | ACS Poli Timisoara | 1-0 (0-0) | ACS Dumbravita | - | - | B |
| 27/06/26 | UTA Arad | 4-0 (1-0) | ACS Dumbravita | -1.5 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | ACS Dumbravita | 1-0 (1-0) | Afumati | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | FC Bacau | 1-0 (0-0) | ACS Dumbravita | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | ACS Dumbravita | 2-0 (2-0) | Scolar Resita | -0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Tunari | 2-1 (1-1) | ACS Dumbravita | 0 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | ACS Dumbravita | 0-0 (0-0) | ACS Viitorul Selimbar | 0 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | CSM Satu Mare | 3-2 (1-0) | ACS Dumbravita | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | UTA Arad | 2-0 (1-0) | ACS Dumbravita | -1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Concordia Chiajna | 1-0 (1-0) | ACS Dumbravita | - | - | B |
| 14/03/26 | ACS Dumbravita | 1-0 (1-0) | Concordia Chiajna | -0.5 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Tunari | 1-1 (0-1) | ACS Dumbravita | 0 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | ACS Dumbravita | 1-0 (0-0) | CSM Politehnica Iasi | -0.5 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Afumati | 0-1 (0-1) | ACS Dumbravita | -0.75 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | ACS Dumbravita | 0-2 (0-2) | Ghiroda SI Giarmata VII | - | - | B |
| 11/02/26 | ACS Dumbravita | 1-2 (0-0) | Arges | -1.75 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
04
Sút bóng
1712
Sút cầu môn
87
Tấn công
125110
Tấn công nguy hiểm
10252
Sút ngoài cầu môn
95
Đá phạt trực tiếp
1416
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Phạm lỗi
1512
Việt vị
12
Quả ném biên
2312
So Sánh Sức Mạnh
62 38
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSA Steaua Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
ACS Dumbravita (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CSA Steaua Bucuresti (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
ACS Dumbravita (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CSA Steaua Bucuresti | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.58 | 3.70 | 4.70 | 0.86 | 2.50 | 0.91 | 0.84 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.80 | 5.50 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 0.93 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.63 | 3.55 | 4.45 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.03 ↓ | 25.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.80 | 4.50 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 1.22 ↓ | 13.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.59 | 3.50 | 4.20 | 0.66 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 5.37 ↑ | 1.20 ↓ | 13.66 ↑ | 2.68 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 3.55 | 4.55 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.82 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.03 ↓ | 25.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.51 | 3.90 | 5.00 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 5.40 ↑ | 1.18 ↓ | 11.50 ↑ | 2.43 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.60 | 3.28 | 4.12 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.87 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 5.70 ↑ | 1.18 ↓ | 10.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.58 | 3.46 | 4.24 | 0.81 | 2.50 | 0.93 | 0.78 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 4.48 ↑ | 1.18 ↓ | 11.70 ↑ | 1.88 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.75 | 4.60 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.57 | 3.70 | 4.50 | 0.72 | 2.50 | 0.80 | 0.69 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 2.35 ↑ | 2.05 ↓ | 5.25 ↑ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.77 ↓ | 0.77 ↑ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.59 | 3.69 | 4.85 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 0.76 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 2.00 ↑ | 2.45 ↓ | 5.43 ↑ | 0.83 ↓ | 3.25 | 0.97 ↑ | 1.01 ↑ | 0.50 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.57 | 3.75 | 4.75 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 8.25 ↑ | 1.11 ↓ | 17.00 ↑ | 1.00 ↑ | 4.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 3.85 | 4.64 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.59 | 1.50 | 0.40 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 4.26 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.25 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.30 | 4.80 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 29.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.