Kết quả bóng đá trận CS Vulturii Farcasesti vs CS Universitatea Craiova B, 22:00 ngày 29/08/2026
Liga 3 Seria (Romania) · 22:00 ngày 29/08/2026
CS Vulturii Farcasesti 0 Kết thúc HT 0-0 0
CS Universitatea Craiova B
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| CS Vulturii Farcasesti | Phút | |
| 8' | ||
| HT 0-0 | ||
| 53' | ||
| 54' | ||
| 74' | ||
| 83' | ||
| 85' | ||
| 88' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 20 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 24 | 7 |
| Điểm | 4 | 4 | 14 | 9 |
Chủ = CS Vulturii Farcasesti · Khách = CS Universitatea Craiova B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CS Vulturii Farcasesti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (20%) |
| 1 (14%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (20%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thành tích gần đây — CS Vulturii Farcasesti
BTHTBBTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/25 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | CSM Targu Jiu | 3-2 (2-1) | CS Vulturii Farcasesti | - | - | B |
| 03/04/26 | ACS Academica Bals | 2-4 (2-3) | CS Vulturii Farcasesti | - | - | T |
| 26/03/26 | Scolar Resita | 2-2 (0-2) | CS Vulturii Farcasesti | - | - | H |
| 13/03/26 | Unirea Bascov | 2-3 (2-3) | CS Vulturii Farcasesti | +0.75 | 3.25 | T |
| 27/02/26 | CSM Ramnicu Valcea | 4-3 (0-1) | CS Vulturii Farcasesti | -1.5 | 3.25 | B |
| 24/01/26 | Chindia Targoviste | 5-0 (1-0) | CS Vulturii Farcasesti | - | - | B |
| 13/12/25 | CS Vulturii Farcasesti | 4-2 (3-1) | CSM Targu Jiu | - | - | T |
| 06/12/25 | CS Vulturii Farcasesti | 3-1 (2-0) | FC Inter Sibiu | - | - | T |
| 22/11/25 | CS Vulturii Farcasesti | 4-4 (3-2) | CS Gilortul Targu Carbunesti | - | - | H |
| 14/11/25 | ARO Muscelul Campulung | 0-1 (0-1) | CS Vulturii Farcasesti | - | - | T |
| 14/10/25 | Scolar Resita | 4-3 (1-2) | CS Vulturii Farcasesti | - | - | B |
| 23/09/25 | FC Inter Sibiu | 1-1 (0-1) | CS Vulturii Farcasesti | -0.5 | 2.75 | H |
| 27/08/25 | CS Vulturii Farcasesti | 0-3 (0-1) | Concordia Chiajna | -3 | 4.5 | B |
| 13/08/25 | CS Vulturii Farcasesti | 3-2 (0-2) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | T |
| 06/08/25 | CS Vulturii Farcasesti | 3-2 (1-1) | Universitatea Craiova | - | - | T |
| 01/08/25 | CSM Ramnicu Valcea | 4-0 (1-0) | CS Vulturii Farcasesti | - | - | B |
| 30/07/25 | CS Vulturii Farcasesti | 9-0 (3-0) | ACSO Filiasi | - | - | T |
| 24/07/25 | Arges | 9-0 (3-0) | CS Vulturii Farcasesti | - | - | B |
| 29/06/25 | CSM Slatina | 8-0 (4-0) | CS Vulturii Farcasesti | -2.25 | 3.5 | B |
| 11/04/25 | CS Vulturii Farcasesti | 0-3 (0-1) | CS Viitorul Daesti | +0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — CS Universitatea Craiova B
BHHTTTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | CS Universitatea Craiova B | 0-3 (0-2) | Minerul Lupeni | - | - | B |
| 09/05/26 | CS Universitatea Craiova B | 1-1 (1-0) | Jiul Petrosani | - | - | H |
| 04/04/26 | CS Universitatea Craiova B | 2-2 (0-1) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | H |
| 13/03/26 | ACSO Filiasi | 0-3 (0-0) | CS Universitatea Craiova B | +1.5 | 3 | T |
| 13/12/25 | CS Universitatea Craiova B | 3-0 (1-0) | Oltul Curtisoara | - | - | T |
| 29/11/25 | CS Universitatea Craiova B | 3-2 (0-0) | Alexandria | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/11/25 | Progresul Spartac | 1-1 (0-0) | CS Universitatea Craiova B | - | - | H |
| 15/11/25 | CS Universitatea Craiova B | 3-1 (1-1) | ACS Academica Bals | - | - | T |
| 31/10/25 | CS Universitatea Craiova B | 1-0 (1-0) | Dunarea Giurgiu | - | - | T |
| 24/10/25 | Acs Axi Arena | 1-2 (1-1) | CS Universitatea Craiova B | - | - | T |
| 18/10/25 | CS Universitatea Craiova B | 2-1 (1-1) | ACSO Filiasi | - | - | T |
| 27/09/25 | Oltul Curtisoara | 0-3 (0-0) | CS Universitatea Craiova B | - | - | T |
| 19/09/25 | Alexandria | 1-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova B | - | - | B |
| 13/09/25 | CS Universitatea Craiova B | 2-1 (2-0) | Progresul Spartac | - | - | T |
| 10/05/24 | CS Universitatea Craiova B | 12-0 (2-0) | AFC Vointa Lupac | - | - | T |
| 03/05/24 | CSO Turceni | 1-4 (0-1) | CS Universitatea Craiova B | - | - | T |
| 26/04/24 | Craiova Fc Universitatea B | 1-2 (0-0) | CS Universitatea Craiova B | +1 | 3.5 | T |
| 12/04/24 | AFC Vointa Lupac | 2-3 (2-2) | CS Universitatea Craiova B | - | - | T |
| 02/12/23 | CS Universitatea Craiova B | 3-0 (0-0) | Craiova Fc Universitatea B | - | - | T |
| 24/11/23 | CS Universitatea Craiova B | 2-5 (1-1) | Ghiroda SI Giarmata VII | -0.5 | 4 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
34
Sút bóng
187
Sút cầu môn
53
Tấn công
10882
Tấn công nguy hiểm
6146
Sút ngoài cầu môn
134
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
40 60
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CS Vulturii Farcasesti (12 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
CS Universitatea Craiova B (6 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CS Vulturii Farcasesti (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
CS Universitatea Craiova B (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CS Vulturii Farcasesti | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.45 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.45 | 3.45 | 2.60 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.29 | 3.25 | 2.47 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.29 | 3.25 | 2.47 | - | - | - | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.38 | 3.46 | 2.46 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.79 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.38 | 3.46 | 2.46 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.79 | 0.00 | 0.91 | |
| 1xBet | Sớm | 3.44 | 3.30 | 2.02 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.47 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 2.50 ↓ | 3.10 ↓ | 2.65 ↑ | 0.62 ↑ | 2.50 | 1.16 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.25 | 2.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.10 ↓ | 2.60 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.