Kết quả bóng đá trận CS Universitatea Craiova vs KuPs, 00:00 ngày 14/08/2026

UEFA Europa League · 00:00 ngày 14/08/2026
CS Universitatea Craiova
Sắp đá --:--:--
KuPs
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 45
Hòa 12 32
Bại 10 33
Ghi bàn 53 1814
Mất bàn 22 128
Điểm 45 1517

Chủ = CS Universitatea Craiova · Khách = KuPs

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CS Universitatea Craiova (14)Hiệp 1 / Cả trậnKuPs (35)
2 (14%)Thắng/Thắng12 (34%)
3 (21%)Thắng/Hòa2 (6%)
3 (21%)Hòa/Thắng5 (14%)
0 (0%)Hòa/Hòa5 (14%)
1 (7%)Hòa/Bại2 (6%)
1 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (7%)Bại/Hòa3 (9%)
3 (21%)Bại/Bại6 (17%)
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CS Universitatea Craiova (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
KuPs (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

CS Universitatea Craiova Thông tin KuPs
Thành lập 1923
Sân nhà Savon Sanomat Areena
0 Sức chứa 5000
Filipe Coelho HLV Miika Nuutinen
Khu vực Kuopio
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.323.826.300.862.500.760.911.250.79
Live1.323.826.300.862.500.760.80 ↓1.250.90 ↑
EasybetsSớm1.384.107.200.922.500.840.911.250.85
Live1.34 ↓4.30 ↑8.50 ↑0.91 ↓2.500.85 ↑0.78 ↓1.250.98 ↑
VcbetSớm1.444.007.000.922.500.820.781.000.97
Live1.30 ↓4.60 ↑9.00 ↑0.86 ↓2.500.88 ↑0.77 ↓1.250.98 ↑
Mansion88Sớm1.414.056.200.972.500.831.041.250.76
Live1.31 ↓4.50 ↑7.70 ↑0.93 ↓2.500.89 ↑0.52 ↓1.001.47 ↑
InterwettenSớm1.473.907.250.902.500.830.701.001.10
Live1.35 ↓4.90 ↑9.00 ↑0.902.500.85 ↑1.05 ↑1.500.70 ↓
10BETSớm1.413.957.800.882.500.79---
Live1.33 ↓4.60 ↑8.40 ↑0.85 ↓2.500.82 ↑---
12betSớm1.453.905.800.972.500.831.041.250.76
Live1.31 ↓4.50 ↑7.70 ↑0.93 ↓2.500.89 ↑0.52 ↓1.001.47 ↑
CrownSớm1.384.307.000.972.500.830.961.250.86
Live1.32 ↓4.60 ↑8.00 ↑0.90 ↓2.500.90 ↑0.80 ↓1.251.02 ↑
SbobetSớm1.453.805.800.952.500.850.831.000.99
Live1.31 ↓4.30 ↑8.00 ↑0.96 ↑2.500.84 ↓0.81 ↓1.251.01 ↑
WewbetSớm1.453.936.500.942.500.820.771.001.01
Live1.32 ↓4.32 ↑9.15 ↑0.90 ↓2.500.86 ↑0.78 ↑1.251.00 ↓
LadbrokesSớm1.484.336.500.852.500.85---
Live1.36 ↓4.80 ↑8.50 ↑0.91 ↑2.500.83 ↓---
18BetSớm1.434.007.250.892.500.830.721.001.02
Live1.33 ↓4.60 ↑8.50 ↑0.86 ↓2.500.87 ↑0.78 ↑1.250.95 ↓
PinnacleSớm1.424.226.760.932.500.831.031.250.76
Live1.33 ↓4.79 ↑8.65 ↑0.85 ↓2.500.94 ↑0.80 ↓1.251.01 ↑
BwinSớm1.494.336.500.832.500.87---
Live1.38 ↓4.80 ↑8.50 ↑0.87 ↑2.500.83 ↓---
1xBetSớm1.534.097.500.992.500.891.081.250.82
Live1.37 ↓5.07 ↑9.80 ↑0.91 ↓2.500.98 ↑0.84 ↓1.251.05 ↑
SNAISớm1.384.257.50------
Live1.33 ↓4.258.00 ↑------
Bet 365Sớm1.444.006.500.952.500.851.031.250.78
Live1.33 ↓4.33 ↑9.00 ↑0.90 ↓2.500.90 ↑1.031.500.78
William HillSớm1.443.906.000.912.500.801.451.500.50
Live1.33 ↓4.40 ↑8.00 ↑0.85 ↓2.500.85 ↑0.77 ↓1.250.84 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.