Kết quả bóng đá trận CS Universitatea Craiova vs KuPs, 00:00 ngày 14/08/2026

UEFA Europa League · 00:00 ngày 14/08/2026
CS Universitatea Craiova
2 Kết thúc HT 1-1 1
KuPs
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃

Tường thuật trực tiếp

CS Universitatea CraiovaKuPs
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Nenad Minakovic
4'
⚽ BÀN THẮNG - Valentin Gasc 0-1, kiến tạo: Tommi Jyry
⛳ Phạt góc
10'
⛳ Phạt góc
11'
⛳ Phạt góc
25'
31'
🟨 Thẻ vàng - Taneli Hamalainen
⛳ Phạt góc
32'
⛳ Phạt góc
39'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Steven Nsimba 1-1
43'
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Clinton Antwi, ra Taneli Hamalainen
48'
🟨 Thẻ vàng - Jaime Moreno
🟨 Thẻ vàng - Matei David
52'
⛳ Phạt góc
58'
🔁 Thay người: vào Assad Al Hamlawi, ra Steven Nsimba
61'
🔁 Thay người: vào Monday Etim, ra Matei David
61'
⚽ BÀN THẮNG - Juan Carlos Morales 2-1, kiến tạo: Assad Al Hamlawi
62'
⛳ Phạt góc
65'
65'
🟨 Thẻ vàng - Kasim Adams
67'
🔁 Thay người: vào Piotr Parzyszek, ra Jaime Moreno
67'
🔁 Thay người: vào Joslyn Luyeye-Lutumba, ra Valentin Gasc
🟨 Thẻ vàng - Nicusor Bancu
72'
79'
🔁 Thay người: vào Saku Savolainen, ra Akseli Puukko
🔁 Thay người: vào Heriberto Tavares, ra Stefan Baiaram
80'
🔁 Thay người: vào Cristian Baluta, ra Alexandru Cicaldau
80'
⛳ Phạt góc
81'
🔁 Thay người: vào Samuel Teles Pereira Nunes Silva, ra Anzor Mekvabishvili
90+1'
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

CS Universitatea Craiova Phút KuPs
4'⚽ 0 - 1 Valentin Gasc(Assists:Tommi Jyry) (Kiến tạo: Tommi Jyry)
31' Taneli Hamalainen
Steven Nsimba 1 - 1 ⚽43'
HT 1-1
46' ⇄▲ Clinton Antwi ▼ Taneli Hamalainen
48' Jaime Moreno
Matei David 52'
▲ Assad Al Hamlawi ▼ Steven Nsimba61' ⇄
▲ Monday Etim ▼ Matei David61' ⇄
Juan Carlos Morales(Assists:Assad Al Hamlawi) (Kiến tạo: Assad Al Hamlawi) 2 - 1 ⚽62'
65' Kasim Adams
67' ⇄▲ Piotr Parzyszek ▼ Jaime Moreno
67' ⇄▲ Joslyn Luyeye-Lutumba ▼ Valentin Gasc
Nicusor Bancu 72'
79' ⇄▲ Saku Savolainen ▼ Akseli Puukko
▲ Heriberto Tavares ▼ Stefan Baiaram80' ⇄
▲ Cristian Baluta ▼ Alexandru Cicaldau80' ⇄
▲ Samuel Teles Pereira Nunes Silva ▼ Anzor Mekvabishvili90+1' ⇄
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 63
Hòa 02 34
Bại 00 13
Ghi bàn 103 2011
Mất bàn 01 711
Điểm 95 2113

Chủ = CS Universitatea Craiova · Khách = KuPs

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CS Universitatea Craiova (23)Hiệp 1 / Cả trậnKuPs (41)
5 (22%)Thắng/Thắng13 (32%)
4 (17%)Thắng/Hòa2 (5%)
5 (22%)Hòa/Thắng6 (15%)
2 (9%)Hòa/Hòa6 (15%)
2 (9%)Hòa/Bại4 (10%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa3 (7%)
3 (13%)Bại/Bại7 (17%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

CS Universitatea Craiova 0 (0%)Hòa 1 (100%)KuPs 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL06/08/26KuPs1-1 (0-1)CS Universitatea Craiova6-2+0.52.5H

Thành tích gần đây — CS Universitatea Craiova

BHTHBBTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D110/08/26CS Universitatea Craiova0-1 (0-1)Arges12-1+12.25B
UEFA EL06/08/26KuPs1-1 (0-1)CS Universitatea Craiova6-2+0.52.5H
ROM D102/08/26CS Universitatea Craiova4-0 (2-0)Petrolul Ploiesti4-2+1.252.25T
UEFA CL30/07/26CS Universitatea Craiova2-2 (1-2)Levski Sofia9-4+0.52.25H
ROM D126/07/26Dinamo Bucuresti5-1 (2-0)CS Universitatea Craiova8-1+0.252.25B
UEFA CL23/07/26Levski Sofia1-0 (1-0)CS Universitatea Craiova3-4-0.52.25B
ROM D119/07/26CS Universitatea Craiova4-0 (0-0)UTA Arad4-2+0.752.5T
UEFA CL16/07/26CS Universitatea Craiova1-0 (0-0)ML Vitebsk8-6+1.753T
Rom SC13/07/26CS Universitatea Craiova1-1 (1-0)Universitaea Cluj8-3+0.52.25H
UEFA CL09/07/26ML Vitebsk1-4 (1-3)CS Universitatea Craiova4-5+0.252.25T
INT CF29/06/26CS Universitatea Craiova4-3 (0-2)Polissya Zhytomyr-02.5T
INT CF24/06/26CS Universitatea Craiova1-1 (1-0)Sabah FK Baku6-7+0.52.75H
ROM D126/05/26Rapid Bucuresti0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova3-6+0.252.25H
ROM D118/05/26CS Universitatea Craiova5-0 (2-0)Universitaea Cluj5-1+0.52.25T
ROMC14/05/26Universitaea Cluj0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova2-302.25H
ROM D109/05/26CFR Cluj0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova3-2+0.252.25H
ROM D104/05/26CS Universitatea Craiova2-1 (0-0)Dinamo Bucuresti4-6+0.52.25T
ROM D128/04/26Arges0-1 (0-1)CS Universitatea Craiova3-5+0.52T
ROMC24/04/26Dinamo Bucuresti0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova6-402.25H
ROM D120/04/26CS Universitatea Craiova1-0 (0-0)Rapid Bucuresti4-0+0.52.5T

Thành tích gần đây — KuPs

HHTBTBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D109/08/26KuPs1-1 (1-0)TPS Turku2-8+1.253H
UEFA EL06/08/26KuPs1-1 (0-1)CS Universitatea Craiova6-2-0.52.5H
FIN D101/08/26Gnistan Helsinki0-1 (0-1)KuPs8-3+0.52.75T
UEFA CL28/07/26KuPs0-2 (0-0)Sabah FK Baku8-602.5B
FIN D125/07/26KuPs3-1 (3-0)Vaasa VPS1-4+0.52.75T
UEFA CL21/07/26Sabah FK Baku1-0 (1-0)KuPs5-0-0.753B
FIN D118/07/26SJK Seinajoen0-2 (0-2)KuPs8-6+0.53T
UEFA CL14/07/26KuPs0-2 (0-0)FC Vardar Skopje9-5+0.753B
UEFA CL08/07/26FC Vardar Skopje0-2 (0-1)KuPs3-402.5T
FIN D127/06/26HJK Helsinki0-4 (0-1)KuPs8-9-0.252.75T
FIN D123/06/26KuPs4-3 (4-1)Ilves Tampere4-4+0.752.75T
FIN D117/06/26TPS Turku1-2 (0-1)KuPs4-4+0.752.5T
FIN D113/06/26Vaasa VPS1-1 (1-0)KuPs2-10+0.252.25H
FIN CUP10/06/26KuPs0-0 (0-0)Vaasa VPS4-3+0.52.5H
FIN D130/05/26KuPs1-1 (0-0)Inter Turku4-202.25H
FIN CUP26/05/26JaPS0-1 (0-0)KuPs4-10+1.753T
FIN D123/05/26KuPs2-1 (2-1)Lahti9-2+12.5T
FIN D120/05/26KuPs3-0 (1-0)Jaro8-2+1.52.75T
FIN D116/05/26IFK Mariehamn1-1 (1-1)KuPs1-9+12.75H
FIN CUP12/05/26PK-35 Vantaa0-2 (0-0)KuPs5-5+1.53.25T

Đội hình

CS Universitatea CraiovaKuPs
21Laurentiu Popescu3Oleksandr Romanchuk6Vladimir Screciu28Adrian Rusu5Anzor Mekvabishvili11CNicusor Bancu17Juan Carlos Morales20Alexandru Cicaldau7Steven Nsimba10Stefan Baiaram30Matei David1Johannes Kreidl4Kasim Adams28Brahima Magassa29Akseli Puukko33Taneli Hamalainen10Valentin Gasc22Saikou Touray8CPetteri Pennanen16Tommi Jyry24Bob Nii Armah11Jaime Moreno

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
0
Phạt góc (HT)
5
0
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
21
6
Sút cầu môn
7
2
Tấn công
117
115
Tấn công nguy hiểm
79
48
Sút ngoài cầu môn
10
2
Cản bóng
4
2
Đá phạt trực tiếp
23
14
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Phạm lỗi
12
22
Việt vị
3
1
Quả ném biên
20
21
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CS Universitatea Craiova (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
KuPs (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

CS Universitatea Craiova (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOO

KuPs (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 3 (16%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
01
B.thắng H2
CS Universitatea CraiovaKuPs

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
CS Universitatea CraiovaKuPs

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
55
Thắng 1
86
Hòa
21
Thua 1
12
Thua 2+
CS Universitatea CraiovaKuPs

Thông tin đội bóng

CS Universitatea Craiova Thông tin KuPs
Thành lập 1923
Sân nhà Savon Sanomat Areena
0 Sức chứa 5000
Filipe Coelho HLV Miika Nuutinen
Khu vực Kuopio
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.323.826.300.862.500.760.911.250.79
Live1.26 ↓4.20 ↑6.85 ↑0.76 ↓2.500.86 ↑0.90 ↓1.500.80 ↑
EasybetsSớm1.384.107.200.922.500.840.911.250.85
Live1.02 ↓41.00 ↑151.00 ↑6.20 ↑3.500.04 ↓0.55 ↓0.001.42 ↑
VcbetSớm1.444.007.000.922.500.820.781.000.97
Live1.01 ↓12.00 ↑351.00 ↑2.60 ↑3.500.24 ↓2.30 ↑0.250.30 ↓
Mansion88Sớm1.414.056.200.972.500.831.041.250.76
Live1.01 ↓7.90 ↑300.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓0.33 ↓0.002.04 ↑
InterwettenSớm1.473.907.250.902.500.830.701.001.10
Live1.01 ↓27.00 ↑100.00 ↑5.00 ↑3.500.09 ↓0.95 ↑1.500.80 ↓
10BETSớm1.413.957.800.882.500.79---
Live1.01 ↓17.40 ↑100.00 ↑4.51 ↑3.500.09 ↓---
12betSớm1.453.905.800.972.500.831.041.250.76
Live1.01 ↓7.90 ↑300.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓0.33 ↓0.002.04 ↑
CrownSớm1.384.307.000.972.500.830.961.250.86
Live1.01 ↓13.00 ↑17.50 ↑4.76 ↑3.500.01 ↓5.26 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.453.805.800.952.500.850.831.000.99
Live1.05 ↓6.20 ↑120.00 ↑5.26 ↑3.500.07 ↓4.76 ↑0.250.09 ↓
WewbetSớm1.453.936.500.942.500.820.771.001.01
Live1.01 ↓8.75 ↑51.00 ↑5.85 ↑3.500.01 ↓4.15 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm1.484.336.500.852.500.85---
Live1.02 ↓17.00 ↑126.00 ↑0.40 ↓2.501.80 ↑---
18BetSớm1.434.007.250.892.500.830.721.001.02
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.424.226.760.932.500.831.031.250.76
Live1.88 ↑2.23 ↓12.55 ↑3.29 ↑3.500.22 ↓0.29 ↓0.002.68 ↑
HK Jockey ClubSớm1.344.106.900.802.500.901.001.250.77
Live1.24 ↓4.65 ↑9.00 ↑0.94 ↑2.750.76 ↓0.77 ↓1.251.04 ↑
BwinSớm1.494.336.500.832.500.87---
Live1.01 ↓41.00 ↑451.00 ↑0.88 ↑3.500.82 ↓---
1xBetSớm1.534.097.500.992.500.891.081.250.82
Live1.01 ↓29.00 ↑141.00 ↑6.62 ↑3.500.09 ↓0.18 ↓0.004.10 ↑
SNAISớm1.384.257.50------
Live1.384.258.00 ↑------
Bet 365Sớm1.444.006.500.952.500.851.031.250.78
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑7.40 ↑3.500.08 ↓0.16 ↓0.004.25 ↑
William HillSớm1.443.906.000.912.500.801.451.500.50
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑5.50 ↑3.500.08 ↓1.05 ↓1.500.67 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
CS Universitatea Craiova+1 1/4200
KuPs-1 1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).