Kết quả bóng đá trận CS Universitatea Craiova vs FCSB, 00:30 ngày 20/09/2026
Liga I (Romania) · 00:30 ngày 20/09/2026
CS Universitatea Craiova 5 Kết thúc HT 2-0 0
FCSB
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| CS Universitatea Craiova | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| Al Hamlawi A. (Kiến tạo: Nicusor Bancu) 2 - 0 ⚽ | 29' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 10 | 3 | 20 | 15 |
| Mất bàn | 0 | 9 | 7 | 21 |
| Điểm | 9 | 1 | 21 | 9 |
Chủ = CS Universitatea Craiova · Khách = FCSB
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CS Universitatea Craiova | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (22%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 4 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 6 (43%) |
Bảng xếp hạng
CS Universitatea Craiova
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 17 | 9 | 4 | 53 | 27 | 60 | 1 |
| Sân nhà | 15 | 11 | 3 | 1 | 30 | 11 | 36 | 1 |
| Sân khách | 15 | 6 | 6 | 3 | 23 | 16 | 24 | 3 |
FCSB
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 13 | 7 | 10 | 48 | 40 | 46 | 7 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 3 | 5 | 20 | 17 | 24 | 10 |
| Sân khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 28 | 23 | 22 | 7 |
Đội hình
CS Universitatea Craiova
FCSB
21L.Popescu3Romanchuk O.6Screciu V.24N.Stevanović8Baluta T.11Bancu N.17Mora C.20Cicaldau A.9Al Hamlawi A.1230David M.32Tarnovanu S.4Ricardo Padurariu5Dawa J.21Batubinsika D.97Labonne R.15Arad O.73Muhar K.7Korenica M.10Dragus D. M.31Juri Cisotti14Paul Arnold Garita
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Romanchuk O.
- 6Screciu V.
- 8Baluta T.
- 9Al Hamlawi A.⚽ Ghi bàn 29'
- 11Bancu N.🎯 Kiến tạo 29'
- 12
- 17Mora C.
- 20Cicaldau A.
- 21L.Popescu
- 24N.Stevanović
- 30David M.
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
71
Sút cầu môn
40
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
51%49%
Chuyền bóng
108110
TL chuyền bóng thành công
79%79%
Phạm lỗi
54
Việt vị
11
Cứu thua
02
Quả ném biên
159
Chuyền dài
135
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CS Universitatea Craiova (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
FCSB (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CS Universitatea Craiova | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1947-7-26 | |
| Sân nhà | Arena National | |
| 0 | Sức chứa | 27557 |
| Filipe Coelho | HLV | Marius Baciu |
| Khu vực | Bucuresti |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.79 | 3.70 | 4.10 | 0.97 | 3.00 | 0.81 | 0.99 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.10 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.90 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.79 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 46.00 ↑ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.78 | 3.55 | 3.60 | 1.00 | 3.00 | 0.82 | 1.02 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.20 ↑ | 80.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.00 | 3.15 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 70.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↑ | 0.50 | 1.05 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.78 | 3.55 | 3.60 | 1.00 | 3.00 | 0.82 | 1.02 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.20 ↑ | 80.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.55 | 0.99 | 3.00 | 0.81 | 1.02 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.50 ↑ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.70 | 3.54 | 3.67 | 0.99 | 3.00 | 0.85 | 1.02 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 48.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.60 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.15 | 3.15 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.91 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 60.00 ↑ | 7.80 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.29 | 3.10 | 3.13 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.60 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 190.00 ↑ | 4.81 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.80 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CS Universitatea Craiova | +1/2 | 3 | 0 | 1 |
| FCSB | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).