Kết quả bóng đá trận CS Universitatea Craiova vs FC Voluntari, 22:30 ngày 23/08/2026

Liga I (Romania) · 22:30 ngày 23/08/2026
CS Universitatea Craiova
3 Kết thúc HT 1-0 1
FC Voluntari
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

CS Universitatea Craiova Phút FC Voluntari
▲ Oleksandr Romanchuk ▼ Adrian Rusu20'
Samuel Teles Pereira Nunes Silva 33'
Steven Nsimba 1 - 0 45+3'
HT 1-0
46' Radu Crisan
52' Mihai Roman
Oleksandr Romanchuk(Assists:Monday Etim) (Kiến tạo: Monday Etim) 2 - 0 57'
▲ Anzor Mekvabishvili ▼ Vladimir Screciu61'
▲ Juan Carlos Morales ▼ Nicusor Bancu62'
64' ▲ Daniel Toma ▼ Ion Gheorghe
64' ▲ Matej Mamic ▼ Mihai Roman
▲ Mihnea Radulescu ▼ Luca Basceanu75'
▲ Heriberto Tavares ▼ Alexandru Cicaldau75'
76' ▲ Adrian Chica-Rosa ▼ Matko Babic
76' ▲ Merloi George Cristian ▼ Marvin Schieb
Monday Etim Đá hỏng penalty78'
Monday Etim 3 - 0 79'
Monday Etim 85'
87' ▲ Darius Ghindovean ▼ Mihael Onisa
90+3' 3 - 1 Gutea
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 44
Hòa 11 42
Bại 01 24
Ghi bàn 74 1512
Mất bàn 25 918
Điểm 74 1614

Chủ = CS Universitatea Craiova · Khách = FC Voluntari

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CS Universitatea Craiova (22)Hiệp 1 / Cả trậnFC Voluntari (18)
4 (18%)Thắng/Thắng5 (28%)
4 (18%)Thắng/Hòa1 (6%)
5 (23%)Hòa/Thắng4 (22%)
2 (9%)Hòa/Hòa2 (11%)
2 (9%)Hòa/Bại1 (6%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (14%)Bại/Bại5 (28%)

Bảng xếp hạng

CS Universitatea Craiova

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3017945327601
Sân nhà1511313011361
Sân khách156632316243
6 gần623195--

FC Voluntari

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7124718515
Sân nhà412166514
Sân khách3003112016
6 gần6213513--

Thành tích đối đầu (20 trận)

CS Universitatea Craiova 11 (55%)Hòa 6 (30%)FC Voluntari 3 (15%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D127/02/24CS Universitatea Craiova2-1 (1-0)FC Voluntari3-3+12.25T
ROM D107/10/23FC Voluntari0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova1-3+0.52.5H
ROM D126/02/23FC Voluntari1-0 (0-0)CS Universitatea Craiova2-4+0.252B
ROM D101/10/22CS Universitatea Craiova1-1 (0-0)FC Voluntari4-3+12.25H
ROM D101/05/22CS Universitatea Craiova1-0 (1-0)FC Voluntari3-4+12.25T
ROM D119/03/22FC Voluntari3-1 (1-0)CS Universitatea Craiova2-6+0.52B
ROM D111/12/21FC Voluntari1-1 (0-0)CS Universitatea Craiova4-5+0.52H
ROM D110/08/21CS Universitatea Craiova3-0 (0-0)FC Voluntari10-2+0.752.25T
ROM D126/01/21FC Voluntari1-1 (1-1)CS Universitatea Craiova6-10+0.752.5H
ROM D120/09/20CS Universitatea Craiova2-1 (1-0)FC Voluntari7-3+12.5T
ROM D115/12/19CS Universitatea Craiova2-1 (0-0)FC Voluntari12-5+1.252.5T
ROMC01/11/19FC Voluntari1-4 (1-2)CS Universitatea Craiova5-6+0.52.5T
ROM D131/08/19FC Voluntari1-2 (1-0)CS Universitatea Craiova2-10+0.252T
ROM D111/12/18CS Universitatea Craiova3-1 (2-1)FC Voluntari7-3+1.252.5T
ROM D128/08/18FC Voluntari1-5 (0-4)CS Universitatea Craiova5-2+0.752.25T
ROM D117/02/18FC Voluntari0-1 (0-1)CS Universitatea Craiova2-7+0.52T
ROM D123/09/17CS Universitatea Craiova1-1 (0-0)FC Voluntari5-5+0.752.25H
ROMC19/05/17FC Voluntari0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova3-3+0.252.25H
ROMC28/04/17CS Universitatea Craiova0-1 (0-0)FC Voluntari10-8+0.752.25B
ROM D104/02/17CS Universitatea Craiova5-0 (2-0)FC Voluntari1-3+12.25T

Thành tích gần đây — CS Universitatea Craiova

HHTBHTHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL21/08/26CS Universitatea Craiova1-1 (1-1)FC Ararat Armenia8-4+1.252.75H
ROM D116/08/26SC Otelul Galati1-1 (0-0)CS Universitatea Craiova4-1+0.52.5H
UEFA EL14/08/26CS Universitatea Craiova2-1 (1-1)KuPs8-0+1.252.5T
ROM D110/08/26CS Universitatea Craiova0-1 (0-1)Arges12-1+12.25B
UEFA EL06/08/26KuPs1-1 (0-1)CS Universitatea Craiova6-2+0.52.5H
ROM D102/08/26CS Universitatea Craiova4-0 (2-0)Petrolul Ploiesti4-2+1.252.25T
UEFA CL30/07/26CS Universitatea Craiova2-2 (1-2)Levski Sofia9-4+0.52.25H
ROM D126/07/26Dinamo Bucuresti5-1 (2-0)CS Universitatea Craiova8-1+0.252.25B
UEFA CL23/07/26Levski Sofia1-0 (1-0)CS Universitatea Craiova3-4-0.52.25B
ROM D119/07/26CS Universitatea Craiova4-0 (0-0)UTA Arad4-2+0.752.5T
UEFA CL16/07/26CS Universitatea Craiova1-0 (0-0)ML Vitebsk8-6+1.753T
Rom SC13/07/26CS Universitatea Craiova1-1 (1-0)Universitaea Cluj8-3+0.52.25H
UEFA CL09/07/26ML Vitebsk1-4 (1-3)CS Universitatea Craiova4-5+0.252.25T
INT CF29/06/26CS Universitatea Craiova4-3 (0-2)Polissya Zhytomyr-02.5T
INT CF24/06/26CS Universitatea Craiova1-1 (1-0)Sabah FK Baku6-7+0.52.75H
ROM D126/05/26Rapid Bucuresti0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova3-6+0.252.25H
ROM D118/05/26CS Universitatea Craiova5-0 (2-0)Universitaea Cluj5-1+0.52.25T
ROMC14/05/26Universitaea Cluj0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova2-302.25H
ROM D109/05/26CFR Cluj0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova3-2+0.252.25H
ROM D104/05/26CS Universitatea Craiova2-1 (0-0)Dinamo Bucuresti4-6+0.52.25T

Thành tích gần đây — FC Voluntari

TBBTBHTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROMC19/08/26Afumati0-1 (0-0)FC Voluntari5-3+0.52.5T
ROM D114/08/26FC Voluntari1-2 (1-1)Petrolul Ploiesti3-3+0.252.25B
ROM D109/08/26Dinamo Bucuresti4-0 (1-0)FC Voluntari3-3-12.75B
ROM D101/08/26FC Voluntari1-0 (0-0)UTA Arad2-302.25T
ROM D127/07/26CFR Cluj5-0 (3-0)FC Voluntari10-0-0.752.5B
ROM D117/07/26FC Voluntari2-2 (1-1)FC Botosani5-102.25H
INT CF11/07/26FC Voluntari3-0 (0-0)Farul Constanta---T
INT CF02/07/26NK Varteks Varazdin2-1 (1-0)FC Voluntari3-5-0.52.75B
INT CF30/06/26FC Voluntari3-2 (2-1)Duna-Tisza---T
INT CF27/06/26NK Nafta0-3 (0-1)FC Voluntari5-6--T
ROM D102/06/26FC Voluntari3-0 (0-0)Hermannstadt8-202.25T
ROM D124/05/26Hermannstadt3-2 (2-0)FC Voluntari4-7-0.52.25B
ROM D216/05/26CSA Steaua Bucuresti2-4 (0-1)FC Voluntari2-5--T
ROM D213/05/26FC Voluntari2-0 (2-0)Sepsi OSK3-4-0.252.25T
ROM D206/05/26Corvinul Hunedoara2-0 (2-0)FC Voluntari4-5-0.52.25B
ROM D230/04/26FC Voluntari2-1 (0-0)FC Bihor Oradea12-2+0.752.5T
ROM D225/04/26Chindia Targoviste1-2 (0-2)FC Voluntari13-8+0.252.25T
ROM D219/04/26FC Voluntari2-0 (1-0)CSA Steaua Bucuresti8-6+0.252.25T
ROM D215/04/26Sepsi OSK1-1 (0-0)FC Voluntari3-3-0.52.25H
ROM D210/04/26FC Voluntari1-0 (0-0)Corvinul Hunedoara6-1002.25T

Đội hình

CS Universitatea CraiovaFC Voluntari
90Razvan Sava6Vladimir Screciu24Nikola Stevanovic28Adrian Rusu8Cristian Baluta11CNicusor Bancu20Alexandru Cicaldau23Samuel Teles Pereira Nunes Silva7Steven Nsimba12Monday Etim29Luca Basceanu31Metod Jurhar4Daniel Dumbravanu5Denis Gratian Harut19Marvin Schieb27Radu Crisan30Alexandru Suteu8CIon Gheorghe11Gutea44Mihael Onisa9Matko Babic90Mihai Roman

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
1
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
24
3
Sút cầu môn
11
1
Tấn công
137
61
Tấn công nguy hiểm
80
20
Sút ngoài cầu môn
12
1
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
6
8
TL kiểm soát bóng
67%
33%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Chuyền bóng
645
318
TL chuyền bóng thành công
91%
75%
Phạm lỗi
9
8
Việt vị
0
2
Cứu thua
0
8
Tắc bóng
8
10
Quả ném biên
15
17
Cắt bóng
6
8
Tạt bóng thành công
9
2
Chuyền dài
29
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
4.22
0.86
Cơ hội rõ rệt
9
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T11 H6 B3
T3 H6 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B1
T1 H2 B7
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CS Universitatea Craiova (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
FC Voluntari (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

CS Universitatea Craiova (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOO

FC Voluntari (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 1 (20%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOO

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
22
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
20
4+ Bàn
22
B.thắng H1
82
B.thắng H2
CS Universitatea CraiovaFC Voluntari

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
11
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
22
B/B
CS Universitatea CraiovaFC Voluntari

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
46
Thắng 1
92
Hòa
23
Thua 1
13
Thua 2+
CS Universitatea CraiovaFC Voluntari

CS Universitatea Craiova

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
12Monday Etim
Trung phong
9114/447/540🟨
11Nicusor Bancu
Hậu vệ trái
7.91/046/561
8Cristian Baluta
Tiền vệ phòng ngự
7.83/166/724
20Alexandru Cicaldau
Tiền vệ tấn công
7.84/249/510
7Steven Nsimba
Trung phong
7.713/117/190
29Luca Basceanu
Tiền đạo cánh trái
7.41/144/472
23Samuel Teles Pereira Nunes Silva
Tiền vệ trung tâm
7.21/059/681🟨
24Nikola Stevanovic
Trung vệ
73/057/612
6Vladimir Screciu
Trung vệ
70/052/570
28Adrian Rusu
Trung vệ
6.90/020/220
90Razvan Sava
Thủ môn
6.40/015/150
3Oleksandr Romanchuk (dự bị)
Trung vệ
812/149/522
17Juan Carlos Morales (dự bị)
Tiền vệ phải
7.20/027/282
18Mihnea Radulescu (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.70/011/120
5Anzor Mekvabishvili (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.42/126/260
19Heriberto Tavares (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.20/04/50

FC Voluntari

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
31Metod Jurhar
Thủ môn
8.90/011/260
11Gutea
Tiền vệ
6.711/129/343
4Daniel Dumbravanu
Trung vệ
6.40/035/404
19Marvin Schieb
Tiền đạo
6.30/017/252
5Denis Gratian Harut
Trung vệ
6.10/036/433
8Ion Gheorghe
Tiền đạo cánh trái
60/05/91
30Alexandru Suteu
Hậu vệ
5.80/017/252
90Mihai Roman
Trung phong
5.60/05/80🟨
27Radu Crisan
Trung vệ
5.60/032/440🟨
44Mihael Onisa
Tiền vệ trung tâm
5.60/019/272
9Matko Babic
Trung phong
4.81/09/110
29Adrian Chica-Rosa (dự bị)
Trung phong
6.81/00/00
10Merloi George Cristian (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/03/40
23Matej Mamic (dự bị)
Hậu vệ phải
6.20/07/70
7Daniel Toma (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
5.70/014/140
6Darius Ghindovean (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/11

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

CS Universitatea Craiova Thông tin FC Voluntari
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Filipe Coelho HLV Florin Pirvu
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.364.707.900.932.750.890.841.250.94
Live1.09 ↓41.00 ↑251.00 ↑6.50 ↑3.500.01 ↓0.16 ↓0.002.80 ↑
VcbetSớm1.334.507.500.902.750.890.851.250.94
Live1.01 ↓13.00 ↑67.00 ↑3.70 ↑3.500.16 ↓0.24 ↓0.003.05 ↑
Mansion88Sớm1.364.406.400.942.750.880.891.250.95
Live1.10 ↓6.10 ↑36.00 ↑3.84 ↑3.500.17 ↓2.94 ↑0.250.24 ↓
InterwettenSớm1.474.206.500.852.500.850.751.000.95
Live1.01 ↓29.00 ↑100.00 ↑0.22 ↓3.502.80 ↑0.65 ↓1.001.10 ↑
10BETSớm1.424.406.400.832.500.84---
Live1.10 ↓7.02 ↑39.12 ↑2.82 ↑3.500.21 ↓---
12betSớm1.364.406.400.942.750.880.891.250.95
Live1.01 ↓9.70 ↑150.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓0.29 ↓0.002.56 ↑
CrownSớm1.364.606.800.932.750.870.871.250.95
Live1.01 ↓16.00 ↑20.00 ↑4.16 ↑3.500.10 ↓3.57 ↑0.250.16 ↓
SbobetSớm1.334.196.600.942.750.900.881.250.98
Live1.09 ↓6.90 ↑23.00 ↑4.54 ↑3.500.12 ↓0.25 ↓0.002.85 ↑
WewbetSớm1.404.257.800.922.500.920.971.250.89
Live1.10 ↓7.25 ↑30.00 ↑3.44 ↑3.500.17 ↓0.31 ↓0.002.32 ↑
LadbrokesSớm1.354.406.500.672.501.05---
Live1.01 ↓29.00 ↑71.00 ↑0.80 ↑2.500.85 ↓---
18BetSớm1.394.407.000.862.500.860.941.250.78
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑5.70 ↑3.500.09 ↓0.27 ↓0.002.52 ↑
PinnacleSớm1.206.2610.730.883.250.850.821.750.95
Live1.12 ↓7.26 ↑30.96 ↑2.94 ↑3.500.25 ↓0.27 ↓0.002.77 ↑
BwinSớm1.374.607.000.662.501.05---
Live1.01 ↓46.00 ↑201.00 ↑0.80 ↑2.500.88 ↓---
1xBetSớm1.444.406.630.852.500.851.201.500.57
Live1.01 ↓41.00 ↑251.00 ↑3.97 ↑3.500.18 ↓2.76 ↑0.250.28 ↓
SNAISớm1.334.758.00------
Live1.334.758.00------
Bet 365Sớm1.364.507.500.932.750.880.851.250.95
Live1.01 ↓41.00 ↑251.00 ↑4.50 ↑3.500.15 ↓0.25 ↓0.002.80 ↑
William HillSớm1.304.809.000.622.501.200.951.500.75
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑3.75 ↑3.500.15 ↓0.93 ↓1.250.71 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
CS Universitatea Craiova+1 1/4200
FC Voluntari-1 1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).