Kết quả bóng đá trận CS Universitatea Craiova vs FC Voluntari, 22:30 ngày 23/08/2026
Liga I (Romania) · 22:30 ngày 23/08/2026
CS Universitatea Craiova 3 Kết thúc HT 1-0 1
FC Voluntari
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| CS Universitatea Craiova | Phút | |
| ▲ Oleksandr Romanchuk ▼ Adrian Rusu | 20' ⇄ | |
| Samuel Teles Pereira Nunes Silva | 33' | |
| Steven Nsimba 1 - 0 ⚽ | 45+3' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' | Radu Crisan | |
| 52' | Mihai Roman | |
| Oleksandr Romanchuk(Assists:Monday Etim) (Kiến tạo: Monday Etim) 2 - 0 ⚽ | 57' | |
| ▲ Anzor Mekvabishvili ▼ Vladimir Screciu | 61' ⇄ | |
| ▲ Juan Carlos Morales ▼ Nicusor Bancu | 62' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Daniel Toma ▼ Ion Gheorghe | |
| 64' ⇄ | ▲ Matej Mamic ▼ Mihai Roman | |
| ▲ Mihnea Radulescu ▼ Luca Basceanu | 75' ⇄ | |
| ▲ Heriberto Tavares ▼ Alexandru Cicaldau | 75' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Adrian Chica-Rosa ▼ Matko Babic | |
| 76' ⇄ | ▲ Merloi George Cristian ▼ Marvin Schieb | |
| Monday Etim ❌ Đá hỏng penalty | 78' | |
| Monday Etim 3 - 0 ⚽ | 79' | |
| Monday Etim | 85' | |
| 87' ⇄ | ▲ Darius Ghindovean ▼ Mihael Onisa | |
| 90+3' | ⚽ 3 - 1 Gutea | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 15 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 9 | 18 |
| Điểm | 7 | 4 | 16 | 14 |
Chủ = CS Universitatea Craiova · Khách = FC Voluntari
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CS Universitatea Craiova | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (18%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 4 (18%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (23%) | Hòa/Thắng | 4 (22%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 5 (28%) |
Bảng xếp hạng
CS Universitatea Craiova
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 17 | 9 | 4 | 53 | 27 | 60 | 1 |
| Sân nhà | 15 | 11 | 3 | 1 | 30 | 11 | 36 | 1 |
| Sân khách | 15 | 6 | 6 | 3 | 23 | 16 | 24 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 5 | - | - |
FC Voluntari
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 18 | 5 | 15 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 5 | 14 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 12 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
CS Universitatea Craiova 11 (55%)Hòa 6 (30%)FC Voluntari 3 (15%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/02/24 | CS Universitatea Craiova | 2-1 (1-0) | FC Voluntari | +1 | 2.25 | T |
| 07/10/23 | FC Voluntari | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | +0.5 | 2.5 | H |
| 26/02/23 | FC Voluntari | 1-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2 | B |
| 01/10/22 | CS Universitatea Craiova | 1-1 (0-0) | FC Voluntari | +1 | 2.25 | H |
| 01/05/22 | CS Universitatea Craiova | 1-0 (1-0) | FC Voluntari | +1 | 2.25 | T |
| 19/03/22 | FC Voluntari | 3-1 (1-0) | CS Universitatea Craiova | +0.5 | 2 | B |
| 11/12/21 | FC Voluntari | 1-1 (0-0) | CS Universitatea Craiova | +0.5 | 2 | H |
| 10/08/21 | CS Universitatea Craiova | 3-0 (0-0) | FC Voluntari | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/01/21 | FC Voluntari | 1-1 (1-1) | CS Universitatea Craiova | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/09/20 | CS Universitatea Craiova | 2-1 (1-0) | FC Voluntari | +1 | 2.5 | T |
| 15/12/19 | CS Universitatea Craiova | 2-1 (0-0) | FC Voluntari | +1.25 | 2.5 | T |
| 01/11/19 | FC Voluntari | 1-4 (1-2) | CS Universitatea Craiova | +0.5 | 2.5 | T |
| 31/08/19 | FC Voluntari | 1-2 (1-0) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2 | T |
| 11/12/18 | CS Universitatea Craiova | 3-1 (2-1) | FC Voluntari | +1.25 | 2.5 | T |
| 28/08/18 | FC Voluntari | 1-5 (0-4) | CS Universitatea Craiova | +0.75 | 2.25 | T |
| 17/02/18 | FC Voluntari | 0-1 (0-1) | CS Universitatea Craiova | +0.5 | 2 | T |
| 23/09/17 | CS Universitatea Craiova | 1-1 (0-0) | FC Voluntari | +0.75 | 2.25 | H |
| 19/05/17 | FC Voluntari | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/04/17 | CS Universitatea Craiova | 0-1 (0-0) | FC Voluntari | +0.75 | 2.25 | B |
| 04/02/17 | CS Universitatea Craiova | 5-0 (2-0) | FC Voluntari | +1 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — CS Universitatea Craiova
HHTBHTHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | CS Universitatea Craiova | 1-1 (1-1) | FC Ararat Armenia | +1.25 | 2.75 | H |
| 16/08/26 | SC Otelul Galati | 1-1 (0-0) | CS Universitatea Craiova | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/08/26 | CS Universitatea Craiova | 2-1 (1-1) | KuPs | +1.25 | 2.5 | T |
| 10/08/26 | CS Universitatea Craiova | 0-1 (0-1) | Arges | +1 | 2.25 | B |
| 06/08/26 | KuPs | 1-1 (0-1) | CS Universitatea Craiova | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/08/26 | CS Universitatea Craiova | 4-0 (2-0) | Petrolul Ploiesti | +1.25 | 2.25 | T |
| 30/07/26 | CS Universitatea Craiova | 2-2 (1-2) | Levski Sofia | +0.5 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Dinamo Bucuresti | 5-1 (2-0) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2.25 | B |
| 23/07/26 | Levski Sofia | 1-0 (1-0) | CS Universitatea Craiova | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/07/26 | CS Universitatea Craiova | 4-0 (0-0) | UTA Arad | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/07/26 | CS Universitatea Craiova | 1-0 (0-0) | ML Vitebsk | +1.75 | 3 | T |
| 13/07/26 | CS Universitatea Craiova | 1-1 (1-0) | Universitaea Cluj | +0.5 | 2.25 | H |
| 09/07/26 | ML Vitebsk | 1-4 (1-3) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/06/26 | CS Universitatea Craiova | 4-3 (0-2) | Polissya Zhytomyr | 0 | 2.5 | T |
| 24/06/26 | CS Universitatea Craiova | 1-1 (1-0) | Sabah FK Baku | +0.5 | 2.75 | H |
| 26/05/26 | Rapid Bucuresti | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | CS Universitatea Craiova | 5-0 (2-0) | Universitaea Cluj | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Universitaea Cluj | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | CFR Cluj | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | CS Universitatea Craiova | 2-1 (0-0) | Dinamo Bucuresti | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — FC Voluntari
TBBTBHTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Afumati | 0-1 (0-0) | FC Voluntari | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/08/26 | FC Voluntari | 1-2 (1-1) | Petrolul Ploiesti | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/08/26 | Dinamo Bucuresti | 4-0 (1-0) | FC Voluntari | -1 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | FC Voluntari | 1-0 (0-0) | UTA Arad | 0 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | CFR Cluj | 5-0 (3-0) | FC Voluntari | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/07/26 | FC Voluntari | 2-2 (1-1) | FC Botosani | 0 | 2.25 | H |
| 11/07/26 | FC Voluntari | 3-0 (0-0) | Farul Constanta | - | - | T |
| 02/07/26 | NK Varteks Varazdin | 2-1 (1-0) | FC Voluntari | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/06/26 | FC Voluntari | 3-2 (2-1) | Duna-Tisza | - | - | T |
| 27/06/26 | NK Nafta | 0-3 (0-1) | FC Voluntari | - | - | T |
| 02/06/26 | FC Voluntari | 3-0 (0-0) | Hermannstadt | 0 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Hermannstadt | 3-2 (2-0) | FC Voluntari | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-4 (0-1) | FC Voluntari | - | - | T |
| 13/05/26 | FC Voluntari | 2-0 (2-0) | Sepsi OSK | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Corvinul Hunedoara | 2-0 (2-0) | FC Voluntari | -0.5 | 2.25 | B |
| 30/04/26 | FC Voluntari | 2-1 (0-0) | FC Bihor Oradea | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Chindia Targoviste | 1-2 (0-2) | FC Voluntari | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | FC Voluntari | 2-0 (1-0) | CSA Steaua Bucuresti | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Sepsi OSK | 1-1 (0-0) | FC Voluntari | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/04/26 | FC Voluntari | 1-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | 0 | 2.25 | T |
Đội hình
CS Universitatea Craiova
FC Voluntari
90Razvan Sava6Vladimir Screciu24Nikola Stevanovic28Adrian Rusu8Cristian Baluta11CNicusor Bancu20Alexandru Cicaldau23Samuel Teles Pereira Nunes Silva7Steven Nsimba12Monday Etim29Luca Basceanu31Metod Jurhar4Daniel Dumbravanu5Denis Gratian Harut19Marvin Schieb27Radu Crisan30Alexandru Suteu8CIon Gheorghe11Gutea44Mihael Onisa9Matko Babic90Mihai Roman
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 6Vladimir Screciu▼ Rời sân 61'7
- 7Steven Nsimba⚽ Ghi bàn 45+3'7.7
- 8Cristian Baluta7.8
- 11Nicusor Bancu C▼ Rời sân 62'7.9
- 12Monday Etim⚽ Ghi bàn 79' · 🎯 Kiến tạo 57' · 🟨 Thẻ vàng 85' · ❌ Hỏng pen 78'9
- 20Alexandru Cicaldau▼ Rời sân 75'7.8
- 23Samuel Teles Pereira Nunes Silva🟨 Thẻ vàng 33'7.2
- 24Nikola Stevanovic7
- 28Adrian Rusu▼ Rời sân 20'6.9
- 29Luca Basceanu▼ Rời sân 75'7.4
- 90Razvan Sava6.4
Khách · 532
- 4Daniel Dumbravanu6.4
- 5Denis Gratian Harut6.1
- 8Ion Gheorghe C▼ Rời sân 64'6
- 9Matko Babic▼ Rời sân 76'4.8
- 11Gutea⚽ Ghi bàn 90+3'6.7
- 19Marvin Schieb▼ Rời sân 76'6.3
- 27Radu Crisan🟨 Thẻ vàng 46'5.6
- 30Alexandru Suteu5.8
- 31Metod Jurhar8.9
- 44Mihael Onisa▼ Rời sân 87'5.6
- 90Mihai Roman🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 64'5.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
22
Sút bóng
243
Sút cầu môn
111
Tấn công
13761
Tấn công nguy hiểm
8020
Sút ngoài cầu môn
121
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
68
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Chuyền bóng
645318
TL chuyền bóng thành công
91%75%
Phạm lỗi
98
Việt vị
02
Cứu thua
08
Tắc bóng
810
Quả ném biên
1517
Cắt bóng
68
Tạt bóng thành công
92
Chuyền dài
2916
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
4.220.86
Cơ hội rõ rệt
91
So Sánh Sức Mạnh
53 47
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T11 H6 B3T3 H6 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B1T1 H2 B7
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CS Universitatea Craiova (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
FC Voluntari (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CS Universitatea Craiova (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOO
FC Voluntari (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 1 (20%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
CS Universitatea Craiova
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Monday Etim Trung phong | 9 | 1 | 1 | 4/4 | 47/54 | 0 | 🟨 |
| 11Nicusor Bancu Hậu vệ trái | 7.9 | 1/0 | 46/56 | 1 | |||
| 8Cristian Baluta Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 3/1 | 66/72 | 4 | |||
| 20Alexandru Cicaldau Tiền vệ tấn công | 7.8 | 4/2 | 49/51 | 0 | |||
| 7Steven Nsimba Trung phong | 7.7 | 1 | 3/1 | 17/19 | 0 | ||
| 29Luca Basceanu Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1/1 | 44/47 | 2 | |||
| 23Samuel Teles Pereira Nunes Silva Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/0 | 59/68 | 1 | 🟨 | ||
| 24Nikola Stevanovic Trung vệ | 7 | 3/0 | 57/61 | 2 | |||
| 6Vladimir Screciu Trung vệ | 7 | 0/0 | 52/57 | 0 | |||
| 28Adrian Rusu Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 20/22 | 0 | |||
| 90Razvan Sava Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 15/15 | 0 | |||
| 3Oleksandr Romanchuk (dự bị) Trung vệ | 8 | 1 | 2/1 | 49/52 | 2 | ||
| 17Juan Carlos Morales (dự bị) Tiền vệ phải | 7.2 | 0/0 | 27/28 | 2 | |||
| 18Mihnea Radulescu (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 5Anzor Mekvabishvili (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 2/1 | 26/26 | 0 | |||
| 19Heriberto Tavares (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 4/5 | 0 |
FC Voluntari
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31Metod Jurhar Thủ môn | 8.9 | 0/0 | 11/26 | 0 | |||
| 11Gutea Tiền vệ | 6.7 | 1 | 1/1 | 29/34 | 3 | ||
| 4Daniel Dumbravanu Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 35/40 | 4 | |||
| 19Marvin Schieb Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 17/25 | 2 | |||
| 5Denis Gratian Harut Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 36/43 | 3 | |||
| 8Ion Gheorghe Tiền đạo cánh trái | 6 | 0/0 | 5/9 | 1 | |||
| 30Alexandru Suteu Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 17/25 | 2 | |||
| 90Mihai Roman Trung phong | 5.6 | 0/0 | 5/8 | 0 | 🟨 | ||
| 27Radu Crisan Trung vệ | 5.6 | 0/0 | 32/44 | 0 | 🟨 | ||
| 44Mihael Onisa Tiền vệ trung tâm | 5.6 | 0/0 | 19/27 | 2 | |||
| 9Matko Babic Trung phong | 4.8 | 1/0 | 9/11 | 0 | |||
| 29Adrian Chica-Rosa (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1/0 | 0/0 | 0 | |||
| 10Merloi George Cristian (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 23Matej Mamic (dự bị) Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 7Daniel Toma (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 5.7 | 0/0 | 14/14 | 0 | |||
| 6Darius Ghindovean (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| CS Universitatea Craiova | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Filipe Coelho | HLV | Florin Pirvu |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.36 | 4.70 | 7.90 | 0.93 | 2.75 | 0.89 | 0.84 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.09 ↓ | 41.00 ↑ | 251.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.50 | 7.50 | 0.90 | 2.75 | 0.89 | 0.85 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 3.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.36 | 4.40 | 6.40 | 0.94 | 2.75 | 0.88 | 0.89 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.10 ↑ | 36.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 2.94 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.20 | 6.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 100.00 ↑ | 0.22 ↓ | 3.50 | 2.80 ↑ | 0.65 ↓ | 1.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.42 | 4.40 | 6.40 | 0.83 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 7.02 ↑ | 39.12 ↑ | 2.82 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.36 | 4.40 | 6.40 | 0.94 | 2.75 | 0.88 | 0.89 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.36 | 4.60 | 6.80 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.87 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.33 | 4.19 | 6.60 | 0.94 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.90 ↑ | 23.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.40 | 4.25 | 7.80 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 0.97 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.25 ↑ | 30.00 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 4.40 | 6.50 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.39 | 4.40 | 7.00 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.94 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.70 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.52 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.20 | 6.26 | 10.73 | 0.88 | 3.25 | 0.85 | 0.82 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.26 ↑ | 30.96 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.37 | 4.60 | 7.00 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.44 | 4.40 | 6.63 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.20 | 1.50 | 0.57 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 251.00 ↑ | 3.97 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 2.76 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.33 | 4.75 | 8.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.33 | 4.75 | 8.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.50 | 7.50 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 251.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.80 | 9.00 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.75 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.93 ↓ | 1.25 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CS Universitatea Craiova | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
| FC Voluntari | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).