Kết quả bóng đá trận CS Universitatea Craiova vs FC Ararat Armenia, 00:00 ngày 21/08/2026
UEFA Europa League · 00:00 ngày 21/08/2026
CS Universitatea Craiova Sắp đá --:--:--
FC Ararat Armenia
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 16 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 12 | 13 |
| Điểm | 4 | 6 | 15 | 19 |
Chủ = CS Universitatea Craiova · Khách = FC Ararat Armenia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CS Universitatea Craiova | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (20%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (27%) | Hòa/Thắng | 8 (44%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CS Universitatea Craiova (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
FC Ararat Armenia (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CS Universitatea Craiova | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Wazgen Salki Republican Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Filipe Coelho | HLV | Tulipa |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.75 | 0.90 | 2.75 | 0.84 | 0.86 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.33 ↑ | 7.00 ↑ | 0.90 | 2.75 | 0.84 | 0.96 ↑ | 1.25 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.47 | 3.85 | 5.50 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.81 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.45 ↓ | 3.90 ↑ | 5.90 ↑ | 0.94 ↓ | 2.75 | 0.86 ↑ | 0.73 ↓ | 1.00 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.20 | 7.25 | 0.60 | 2.50 | 1.30 | 0.77 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.47 | 4.60 ↑ | 6.50 ↓ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | 0.73 ↓ | 1.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.46 | 4.20 | 7.20 | 0.94 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.46 | 4.50 ↑ | 6.40 ↓ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.48 | 3.80 | 5.50 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.81 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.45 ↓ | 3.90 ↑ | 5.90 ↑ | 0.94 ↓ | 2.75 | 0.86 ↑ | 0.73 ↓ | 1.00 | 1.09 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 3.85 | 5.30 | 0.98 | 2.75 | 0.84 | 0.90 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.42 ↓ | 3.99 ↑ | 5.90 ↑ | 0.98 | 2.75 | 0.84 | 0.78 ↓ | 1.00 | 1.06 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.47 | 4.14 | 5.60 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.79 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.23 ↑ | 6.05 ↑ | 0.92 ↓ | 2.75 | 0.84 ↑ | 0.99 ↑ | 1.25 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.33 | 5.75 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.48 ↓ | 4.20 ↓ | 7.00 ↑ | 0.73 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.43 | 4.10 | 7.00 | 0.75 | 2.75 | 0.98 | 0.93 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.43 | 4.30 ↑ | 6.50 ↓ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.78 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.50 | 4.32 | 5.34 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.83 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.40 ↑ | 6.35 ↑ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.93 ↑ | 1.25 | 0.87 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.53 | 4.33 | 5.75 | 0.77 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↓ | 4.20 ↓ | 7.25 ↑ | 0.72 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.40 | 5.51 | 7.50 | 0.65 | 2.50 | 1.36 | 1.22 | 1.50 | 0.72 |
| Live | 1.49 ↑ | 4.58 ↓ | 7.12 ↓ | 0.96 ↑ | 2.75 | 0.92 ↓ | 1.01 ↓ | 1.25 | 0.87 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.48 ↓ | 3.90 ↓ | 5.50 ↑ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.83 | 1.00 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.50 | 0.50 | 1.40 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.00 | 6.00 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | 1.25 ↑ | 1.50 | 0.57 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CS Universitatea Craiova | +1 | 1 | 1 | 0 |
| FC Ararat Armenia | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).