Kết quả bóng đá trận CS Petrocub vs Zimbru Chisinau, 21:00 ngày 11/10/2026

Divizia Nationala (Moldova) · 21:00 ngày 11/10/2026
CS Petrocub
1 Kết thúc HT 0-0 1
Zimbru Chisinau
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 9
Địa điểm: Stadionul Municipal Nhiệt độ: 24℃~25℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 56
Hòa 22 32
Bại 01 22
Ghi bàn 22 1521
Mất bàn 13 99
Điểm 52 1820

Chủ = CS Petrocub · Khách = Zimbru Chisinau

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CS Petrocub (24)Hiệp 1 / Cả trậnZimbru Chisinau (23)
6 (25%)Thắng/Thắng11 (48%)
2 (8%)Thắng/Hòa1 (4%)
4 (17%)Hòa/Thắng2 (9%)
6 (25%)Hòa/Hòa3 (13%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (9%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
6 (25%)Bại/Bại3 (13%)

Bảng xếp hạng

CS Petrocub

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng105231910173
Sân nhà5401155122
Sân khách51224555

Zimbru Chisinau

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng106222310202
Sân nhà5311116103
Sân khách5311124101

Đội hình

CS PetrocubZimbru Chisinau
1Silviu Smalenea2Vlad Pascari3Catalin Cucos10Musteata B.13Cojocaru M.15Popescu P.21Revenco I.24Ovidiu David44Guera Djou J.77Serafim Cojocari90Jardan I.4Gonta C.7Caio Dantas8Matteo Amoroso10Cociuc E.14Rosario R.18Gutium A.2023Marcelinho24Thiago Dylan Ceijas35Zolotov N.88Ivan Dokic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
4
Sút bóng
1
1
Sút cầu môn
1
1
TL kiểm soát bóng
50%
50%
Phạm lỗi
1
2
Việt vị
1
0
Quả ném biên
5
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CS Petrocub (26 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Zimbru Chisinau (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

CS Petrocub Thông tin Zimbru Chisinau
Thành lập 1947
Stadionul Municipal Sân nhà Zimbru Stadium
0 Sức chứa 10500
Shota Makharadze HLV Oleg Kubarev
Khu vực Chisinau
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.803.302.200.712.251.010.78-0.250.92
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑4.90 ↑2.500.04 ↓1.06 ↑0.000.68 ↓
Mansion88Sớm2.513.102.330.782.250.980.950.000.81
Live12.00 ↑1.03 ↓10.00 ↑5.88 ↑2.500.04 ↓1.04 ↑0.000.72 ↓
InterwettenSớm2.753.302.350.952.500.70---
Live2.60 ↓3.20 ↓2.50 ↑0.952.500.70---
12betSớm2.303.202.670.802.250.960.740.001.02
Live13.00 ↑1.02 ↓11.00 ↑6.66 ↑2.500.02 ↓1.04 ↑0.000.72 ↓
18BetSớm2.753.202.150.712.250.810.900.000.64
Live8.00 ↑1.20 ↓7.00 ↑3.04 ↑2.500.17 ↓0.93 ↑0.000.72 ↑
1xBetSớm2.893.302.270.992.500.701.060.000.64
Live16.80 ↑1.04 ↓16.80 ↑3.89 ↑2.500.16 ↓1.02 ↓0.000.74 ↑
Bet 365Sớm2.803.252.200.782.251.030.80-0.251.00
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑4.90 ↑2.500.13 ↓1.05 ↑0.000.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.