Kết quả bóng đá trận CS Petrocub vs Zimbru Chisinau, 21:00 ngày 11/10/2026
Divizia Nationala (Moldova) · 21:00 ngày 11/10/2026
CS Petrocub 1 Kết thúc HT 0-0 1
Zimbru Chisinau
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 9
Địa điểm: Stadionul Municipal Nhiệt độ: 24℃~25℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 6 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 15 | 21 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 9 | 9 |
| Điểm | 5 | 2 | 18 | 20 |
Chủ = CS Petrocub · Khách = Zimbru Chisinau
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CS Petrocub | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (25%) | Thắng/Thắng | 11 (48%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 6 (25%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (25%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
CS Petrocub
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 5 | 2 | 3 | 19 | 10 | 17 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 5 | 12 | 2 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | 5 | 5 |
Zimbru Chisinau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 6 | 2 | 2 | 23 | 10 | 20 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 6 | 10 | 3 |
| Sân khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 4 | 10 | 1 |
Đội hình
CS Petrocub
Zimbru Chisinau
1Silviu Smalenea2Vlad Pascari3Catalin Cucos10Musteata B.13Cojocaru M.15Popescu P.21Revenco I.24Ovidiu David44Guera Djou J.77Serafim Cojocari90Jardan I.4Gonta C.7Caio Dantas8Matteo Amoroso10Cociuc E.14Rosario R.18Gutium A.2023Marcelinho24Thiago Dylan Ceijas35Zolotov N.88Ivan Dokic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Sút bóng
11
Sút cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
50%50%
Phạm lỗi
12
Việt vị
10
Quả ném biên
54
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CS Petrocub (26 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Zimbru Chisinau (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CS Petrocub | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1947 | |
| Stadionul Municipal | Sân nhà | Zimbru Stadium |
| 0 | Sức chứa | 10500 |
| Shota Makharadze | HLV | Oleg Kubarev |
| Khu vực | Chisinau |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.20 | 0.71 | 2.25 | 1.01 | 0.78 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.51 | 3.10 | 2.33 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.95 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.35 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↓ | 3.20 ↓ | 2.50 ↑ | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.67 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.15 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.90 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.20 ↓ | 7.00 ↑ | 3.04 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.72 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.89 | 3.30 | 2.27 | 0.99 | 2.50 | 0.70 | 1.06 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 16.80 ↑ | 1.04 ↓ | 16.80 ↑ | 3.89 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.02 ↓ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.20 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.