Kết quả bóng đá trận CS Petrocub vs Real Sireti, 23:00 ngày 12/09/2026
Divizia Nationala (Moldova) · 23:00 ngày 12/09/2026
CS Petrocub 2 Kết thúc HT 0-0 1
Real Sireti
🟨 1 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Stadionul Municipal Nhiệt độ: 23℃~24℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 6 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 15 | 6 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 9 | 12 |
| Điểm | 5 | 0 | 18 | 6 |
Chủ = CS Petrocub · Khách = Real Sireti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CS Petrocub | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (25%) | Thắng/Thắng | 15 (34%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (2%) |
| 6 (25%) | Hòa/Hòa | 11 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 6 (25%) | Bại/Bại | 7 (16%) |
Bảng xếp hạng
CS Petrocub
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 5 | 2 | 3 | 19 | 10 | 17 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 5 | 12 | 2 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | 5 | 5 |
Real Sireti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 0 | 7 | 3 | 6 | 13 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 4 | 1 | 3 | 4 | 4 | 7 |
| Sân khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 | 9 | 3 | 6 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CS Petrocub (26 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Real Sireti (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CS Petrocub | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Stadionul Municipal | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Shota Makharadze | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.22 | 5.10 | 10.50 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.91 | 1.75 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.23 | 4.48 | 8.40 | 0.99 | 2.50 | 0.77 | 0.87 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 165.00 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 5.50 | 13.00 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.21 | 5.00 | 7.80 | 0.68 | 2.75 | 1.02 | 0.88 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.50 ↑ | 125.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.21 | 5.00 | 9.00 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.81 | 1.75 | 0.71 |
| Live | 1.26 ↑ | 5.25 ↑ | 9.00 | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.72 ↑ | 0.87 ↑ | 1.75 | 0.77 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.25 | 5.30 | 9.80 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 0.70 | 1.50 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.30 ↑ | 56.00 ↑ | 4.52 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.73 ↑ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 5.00 | 9.00 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.93 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CS Petrocub | +1 3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Real Sireti | -1 3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).