Kết quả bóng đá trận CS Petrocub vs Egnatia, 00:00 ngày 09/07/2026
UEFA Champions League · 00:00 ngày 09/07/2026
CS Petrocub 1 Kết thúc HT 1-1 1
Egnatia
🟨 3 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
CS Petrocub
Egnatia
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sayat Karabayev
⚽ BÀN THẮNG - Petru Popescu 1-0
13'
⛳ Phạt góc
14'
⛳ Phạt góc
15'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Ovidiu David
30'
⛳ Phạt góc
35'
⚽ BÀN THẮNG - Altin Kryeziu 1-1, kiến tạo: Guillem Jaime
44'
⛳ Phạt góc
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Albano Aleksi
45+3'
🟥 Thẻ đỏ - Albano Aleksi
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào Mihail Platica, ra Ovidiu David
46'
🔁 Thay người: vào Karim Loukili, ra Ildi Gruda
46'
🔁 Thay người: vào Ibrahim Diabaté, ra Guillem Jaime
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Marius Iosipoi, ra Mihai Lupan
65'
🟨 Thẻ vàng - Soumaila Bakayoko
🔁 Thay người: vào Nicolae Rotaru, ra Dan Puscas
🟨 Thẻ vàng - Guera Djou
⛳ Phạt góc
80'
🔁 Thay người: vào Geralb Smajli, ra Ibrahim Diabaté
80'
🔁 Thay người: vào Edison Ndreca, ra Andrey Yago
84'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Ion Bors
87'
🟨 Thẻ vàng - Karim Loukili
🔁 Thay người: vào Vlad Pascari, ra Ion Bors
90+4'
🔁 Thay người: vào Daniel Adjessa, ra Soumaila Bakayoko
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| CS Petrocub | Phút | |
| Petru Popescu 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| Ovidiu David | 29' | |
| 35' | ⚽ 1 - 1 Altin Kryeziu(Assists:Guillem Jaime) (Kiến tạo: Guillem Jaime) | |
| 45+3' | Albano Aleksi | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Mihail Platica ▼ Ovidiu David | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Karim Loukili ▼ Ildi Gruda | |
| 46' ⇄ | ▲ Ibrahim Diabaté ▼ Guillem Jaime | |
| ▲ Marius Iosipoi ▼ Mihai Lupan | 61' ⇄ | |
| 65' | Soumaila Bakayoko | |
| ▲ Nicolae Rotaru ▼ Dan Puscas | 71' ⇄ | |
| Guera Djou | 77' | |
| 80' ⇄ | ▲ Geralb Smajli ▼ Ibrahim Diabaté | |
| 80' ⇄ | ▲ Edison Ndreca ▼ Andrey Yago | |
| Ion Bors | 84' | |
| 87' | Karim Loukili | |
| ▲ Vlad Pascari ▼ Ion Bors | 88' ⇄ | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Daniel Adjessa ▼ Soumaila Bakayoko | |
| FT 1-1 | ||
Đội hình
CS Petrocub
Egnatia
12Cristian Avram3Catalin Cucos11Sergiu Platica44Guera Djou66Ion Bors90CIon Jardan23Mihai Lupan24Ovidiu David37Dan Puscas79Victor Bogaciuc15Petru Popescu98Mario Dajsinani19Arbenit Xhemajli28Eljon Sota33Eneo Bitri6CAlbano Aleksi7Fernando Medeiros Da Silva17Altin Kryeziu22Guillem Jaime29Andrey Yago9Soumaila Bakayoko77Ildi Gruda
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 3Catalin Cucos
- 11Sergiu Platica
- 12Cristian Avram
- 15Petru Popescu⚽ Ghi bàn 1'
- 23Mihai Lupan▼ Rời sân 61'
- 24Ovidiu David🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 46'
- 37Dan Puscas▼ Rời sân 71'
- 44Guera Djou🟨 Thẻ vàng 77'
- 66Ion Bors🟨 Thẻ vàng 84' · ▼ Rời sân 88'
- 79Victor Bogaciuc
- 90Ion Jardan C
Khách · 352
- 6Albano Aleksi C🟥 Thẻ đỏ 45+3'
- 7Fernando Medeiros Da Silva
- 9Soumaila Bakayoko🟨 Thẻ vàng 65' · ▼ Rời sân 90+4'
- 17Altin Kryeziu⚽ Ghi bàn 35'
- 19Arbenit Xhemajli
- 22Guillem Jaime🎯 Kiến tạo 35' · ▼ Rời sân 46'
- 28Eljon Sota
- 29Andrey Yago▼ Rời sân 80'
- 33Eneo Bitri
- 77Ildi Gruda▼ Rời sân 46'
- 98Mario Dajsinani
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
32
Sút bóng
168
Sút cầu môn
92
Tấn công
130115
Tấn công nguy hiểm
7665
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1420
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Phạm lỗi
2010
Việt vị
43
Quả ném biên
1815
So Sánh Sức Mạnh
65 35
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CS Petrocub (20 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Egnatia (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CS Petrocub (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV
Egnatia (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (29%)Hòa 3 (14%)Xỉu 12 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CS Petrocub | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Stadionul Municipal | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Shota Makharadze | HLV | Nevil Dede |
| Khu vực |
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.