Kết quả bóng đá trận CS Pays Vert Ostiches vs Aywaille, 00:30 ngày 23/08/2026
Hạng 2 Bỉ · 00:30 ngày 23/08/2026
CS Pays Vert Ostiches 1 Kết thúc HT 1-0 0
Aywaille
🟨 5 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| CS Pays Vert Ostiches | Phút | |
| 20' | ||
| ❌ Đá hỏng penalty | 27' | |
| 29' | ||
| 32' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| 37' | ||
| HT 1-0 | ||
| 61' | ||
| 81' | ||
| 86' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 8 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 6 | 7 |
| Mất bàn | 1 | 16 | 2 | 22 |
| Điểm | 6 | 0 | 9 | 5 |
Chủ = CS Pays Vert Ostiches · Khách = Aywaille
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CS Pays Vert Ostiches | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (25%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Thành tích gần đây — CS Pays Vert Ostiches
TBTB
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Ghi/Mất: 6/4 (4 trận) Châu Á: 2/0/2 T/X: 4/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Braine | 0-3 (0-0) | CS Pays Vert Ostiches | - | - | T |
| 05/04/26 | CS Pays Vert Ostiches | 0-1 (0-0) | Stade Vervietois | - | - | B |
| 22/01/26 | RSC Tilffois | 1-2 (1-0) | CS Pays Vert Ostiches | - | - | T |
| 01/09/24 | Jette | 2-1 (0-1) | CS Pays Vert Ostiches | - | - | B |
Thành tích gần đây — Aywaille
BBHBHTBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/29 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | KAS Eupen | 8-0 (1-0) | Aywaille | - | - | B |
| 26/07/26 | Aywaille | 0-7 (0-0) | RFC de Liege | - | - | B |
| 05/04/26 | Aywaille | 0-0 (0-0) | Binche | - | - | H |
| 29/03/26 | Aywaille | 0-1 (0-1) | RCS Onhaye | - | - | B |
| 05/02/26 | Aywaille | 2-2 (1-1) | Sporting Bruxelles | - | - | H |
| 25/01/26 | Aywaille | 4-1 (2-1) | Entite Manageoise | - | - | T |
| 22/01/26 | Raeren | 2-1 (0-1) | Aywaille | - | - | B |
| 16/11/25 | Aywaille | 3-1 (2-0) | Union La Calamine | - | - | T |
| 11/07/25 | Aywaille | 0-3 (0-2) | RFC de Liege | - | - | B |
| 10/11/24 | Entite Manageoise | 4-1 (2-1) | Aywaille | - | - | B |
| 08/09/24 | RWDM Brussels | 5-0 (2-0) | Aywaille | - | - | B |
| 11/08/24 | Aywaille | 3-0 (0-0) | Erpe-Mere United | - | - | T |
| 07/08/22 | Aywaille | 1-2 (0-0) | Sporting West Harelbeke | - | - | B |
| 31/07/22 | FC Eupen B | 0-7 (0-3) | Aywaille | - | - | T |
| 08/08/21 | KFC Houtvenne | 4-1 (2-1) | Aywaille | - | - | B |
| 01/08/21 | Jeunesse Freylangeoise | 0-2 (0-0) | Aywaille | - | - | T |
| 06/09/20 | Stockay-Warfusee | 3-0 (1-0) | Aywaille | - | - | B |
| 30/08/20 | Medwangweitong B | 0-4 (0-0) | Aywaille | - | - | T |
| 11/08/19 | Aywaille | 0-2 (0-1) | Olympic Charleroi | - | - | B |
| 04/08/19 | Hornu | 0-1 (0-0) | Aywaille | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
113
Phạt góc (HT)
71
Thẻ vàng
52
Sút bóng
209
Sút cầu môn
102
Tấn công
7666
Tấn công nguy hiểm
4436
Sút ngoài cầu môn
107
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
30 70
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CS Pays Vert Ostiches (4 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Aywaille (8 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 2.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CS Pays Vert Ostiches | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 4.10 | 4.13 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 1.55 | 1.50 | 0.44 |
| Live | 1.65 | 4.10 | 4.13 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.80 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.20 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.60 | 4.00 | 4.20 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.80 | 0.75 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.