Kết quả bóng đá trận CS FC Petrolul ZF1948 Berca vs Urban Titu, 22:00 ngày 29/08/2026

Liga 3 Seria (Romania) · 22:00 ngày 29/08/2026
CS FC Petrolul ZF1948 Berca
3 Kết thúc HT 1-0 2
Urban Titu
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30°C

Diễn biến trận đấu

CS FC Petrolul ZF1948 Berca Phút Urban Titu
12'
1 - 0 30'
HT 1-0
53'
2 - 0 60'
63' 2 - 1
74' 2 - 2
85'
88'
88'
3 - 2 90+3'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 49
Thắng 20 31
Hòa 00 00
Bại 13 18
Ghi bàn 103 157
Mất bàn 711 724
Điểm 60 93

Chủ = CS FC Petrolul ZF1948 Berca · Khách = Urban Titu

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CS FC Petrolul ZF1948 Berca (4)Hiệp 1 / Cả trậnUrban Titu (7)
3 (75%)Thắng/Thắng1 (14%)
1 (25%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (29%)
0 (0%)Bại/Bại4 (57%)

Thành tích gần đây — CS FC Petrolul ZF1948 Berca

BTTT
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Ghi/Mất: 14/5 (4 trận) Châu Á: 3/0/1 T/X: 4/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROMC05/08/26CS FC Petrolul ZF1948 Berca2-3 (2-1)CSO Baicoi---B
ROMC29/07/26CS FC Petrolul ZF1948 Berca5-2 (2-1)CSO Teleajenul Valeni de Munte---T
ROM D420/06/26CS FC Petrolul ZF1948 Berca5-0 (2-0)Pescarusul Sarichioi19-1--T
ROMC07/08/10Partizanul Merei0-2 (0-0)CS FC Petrolul ZF1948 Berca---T

Thành tích gần đây — Urban Titu

BBBTBBHBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/24 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROMC29/07/26Urban Titu1-3 (1-1)Vointa 2024 Crevedia2-3-0.252.75B
INT CF16/07/26Lindab Stefanesti3-0 (2-0)Urban Titu5-0--B
ROM D301/05/26Progresul Mogosoaia1-0 (0-0)Urban Titu15-2--B
ROM D310/04/26Urban Titu3-2 (3-0)CSO Teleajenul Valeni de Munte0-6--T
ROM D306/03/26Urban Titu0-2 (0-2)CSM Flacara Moreni2-6--B
ROM D327/02/26ACS Kids Tampa Brasov3-1 (2-0)Urban Titu6-402.75B
ROM D313/12/25Urban Titu2-2 (1-0)ACS Olimpic Zarnesti5-8--H
ROM D329/11/25CSO Teleajenul Valeni de Munte4-1 (4-1)Urban Titu3-7--B
ROM D322/11/25Urban Titu1-1 (0-0)CSO Baicoi2-4--H
ROM D316/11/25Lindab Stefanesti3-1 (1-1)Urban Titu4-3-0.752.75B
ROM D310/10/25CSM Flacara Moreni2-0 (1-0)Urban Titu6-5-13B
ROM D304/10/25Urban Titu3-0 (1-0)ACS Kids Tampa Brasov4-2--T
ROM D323/09/25FC Sacele0-0 (0-0)Urban Titu6-302.75H
ROM D313/09/25CSO Baicoi1-1 (0-0)Urban Titu14-1--H
ROM D330/08/25Vointa 2024 Crevedia0-1 (0-1)Urban Titu3-8--T
ROMC30/07/25CSM Flacara Moreni2-0 (1-0)Urban Titu2-11--B
ROM D304/04/25CS Blejoi1-0 (1-0)Urban Titu0-7--B
ROM D322/03/25Tunari3-2 (1-2)Urban Titu11-3--B
ROM D308/03/25Lindab Stefanesti1-1 (0-0)Urban Titu---H
ROM D301/03/25CSM Flacara Moreni2-3 (1-2)Urban Titu4-1-0.252.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
16
13
Sút cầu môn
8
5
Tấn công
111
86
Tấn công nguy hiểm
60
41
Sút ngoài cầu môn
8
8
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CS FC Petrolul ZF1948 Berca (4 trận)
Ghi 3.75 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Urban Titu (9 trận)
Ghi 0.78 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Urban Titu (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
01
B.thắng H2
CS FC Petrolul ZF1948 BercaUrban Titu

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
CS FC Petrolul ZF1948 BercaUrban Titu

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
03
Thắng 1
05
Hòa
13
Thua 1
08
Thua 2+
CS FC Petrolul ZF1948 BercaUrban Titu

Thông tin đội bóng

CS FC Petrolul ZF1948 Berca Thông tin Urban Titu
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm3.653.651.850.552.501.20---
Live3.45 ↓3.50 ↓1.90 ↑0.552.501.20---
10BETSớm3.403.401.770.913.000.73---
Live3.30 ↓3.401.84 ↑0.913.000.73---
LadbrokesSớm3.503.501.830.602.501.20---
Live3.503.501.830.602.501.20---
1xBetSớm3.643.601.860.622.501.161.750.000.40
Live3.643.601.860.622.501.161.750.000.40
Bet 365Sớm3.503.501.830.802.751.000.93-0.500.88
Live3.503.501.830.802.751.000.93-0.500.88

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.