Kết quả bóng đá trận CS Dinamo Bucuresti vs CSM Satu Mare, 15:00 ngày 10/10/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 10/10/2026
CS Dinamo Bucuresti 2 Kết thúc HT 1-2 2
CSM Satu Mare
🟨 5 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| CS Dinamo Bucuresti | Phút | |
| 12' | ||
| Ionut Mitran | 12' | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 | |
| 14' | ⚽ 0 - 2 Vida K. | |
| 15' | ||
| 19' | ||
| 1 - 2 ⚽ | 21' | |
| Dumbravean F. 2 - 2 ⚽ | 21' | |
| HT 1-2 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 2 | 14 | 4 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 33 | 16 |
| Điểm | 4 | 2 | 7 | 5 |
Chủ = CS Dinamo Bucuresti · Khách = CSM Satu Mare
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CS Dinamo Bucuresti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (20%) |
| 2 (15%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (27%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 7 (54%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
CS Dinamo Bucuresti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 3 | 7 | 11 | 19 | 35 | 16 | 19 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 | 12 | 11 | 18 |
| Sân khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 8 | 23 | 5 | 20 |
CSM Satu Mare
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 2 | 15 | 19 | 45 | 14 | 21 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 1 | 7 | 12 | 24 | 7 | 22 |
| Sân khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 | 21 | 7 | 17 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Thẻ vàng
30
Sút bóng
33
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
51%49%
Phạm lỗi
45
Việt vị
10
Quả ném biên
611
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CS Dinamo Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
CSM Satu Mare (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CS Dinamo Bucuresti | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.90 | 3.70 | 1.58 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.98 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 4.00 | 1.53 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.83 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.11 ↓ | 8.50 ↑ | 2.75 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.30 | 3.80 | 1.60 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 1.01 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.70 | 3.75 | 1.60 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.22 ↓ | 5.50 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.30 | 3.80 | 1.60 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 1.01 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.10 | 3.80 | 1.56 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.15 ↓ | 6.30 ↑ | 2.63 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.18 | 3.45 | 1.69 | 1.00 | 2.75 | 0.82 | 0.95 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.14 ↓ | 6.70 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.60 | 3.80 | 1.57 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.09 ↓ | 7.50 ↑ | 0.13 ↓ | 2.50 | 3.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.10 | 2.15 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.69 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 7.59 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.95 | 3.20 | 2.26 | 0.89 | 3.50 | 0.81 | 1.11 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 16.80 ↑ | 1.08 ↓ | 12.10 ↑ | 5.45 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 3.75 | 1.50 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.