Kết quả bóng đá trận CS Dinamo Bucuresti vs Concordia Chiajna, 15:00 ngày 12/09/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 12/09/2026
CS Dinamo Bucuresti 2 Kết thúc HT 2-3 5
Concordia Chiajna
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 9
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| CS Dinamo Bucuresti | Phút | |
| Balasa M. 0 - 1 ⚽ | 2' | |
| 1 - 1 ⚽ | 3' | |
| 6' | ⚽ 1 - 2 | |
| 6' | ⚽ 1 - 3 Chamorro A. | |
| 8' | ⚽ 1 - 4 Iancu G. | |
| 8' | ⚽ 1 - 5 Iancu G. | |
| 2 - 5 ⚽ | 22' | |
| 3 - 5 ⚽ | 23' | |
| Denis Renta 4 - 5 ⚽ | 23' | |
| 24' | ⚽ 4 - 6 | |
| 24' | ⚽ 4 - 7 Sula D. | |
| HT 2-3 | ||
| FT 2-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 7 | 14 | 28 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 33 | 17 |
| Điểm | 4 | 3 | 7 | 18 |
Chủ = CS Dinamo Bucuresti · Khách = Concordia Chiajna
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CS Dinamo Bucuresti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 9 (47%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (15%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 7 (54%) | Bại/Bại | 3 (16%) |
Bảng xếp hạng
CS Dinamo Bucuresti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 3 | 7 | 11 | 19 | 35 | 16 | 19 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 | 12 | 11 | 18 |
| Sân khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 8 | 23 | 5 | 20 |
Concordia Chiajna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 3 | 10 | 29 | 24 | 27 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 0 | 4 | 23 | 10 | 21 | 8 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 | 14 | 6 | 19 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Sút bóng
57
Sút cầu môn
44
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CS Dinamo Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Concordia Chiajna (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CS Dinamo Bucuresti | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1957 | |
| Sân nhà | Stadionul Concordia | |
| 0 | Sức chứa | 4500 |
| HLV | ||
| Khu vực | Chiajna |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 14.00 | 6.70 | 1.14 | 0.87 | 3.50 | 0.87 | 0.79 | -2.25 | 0.96 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.70 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 2.60 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 12.00 | 7.00 | 1.15 | 0.88 | 3.50 | 0.91 | 0.92 | -2.00 | 0.82 |
| Live | 56.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 7.50 | 0.27 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 9.40 | 6.60 | 1.16 | 0.97 | 3.50 | 0.79 | 0.75 | -2.25 | 1.01 |
| Live | 130.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 13.00 | 7.25 | 1.15 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 24.00 ↑ | 6.00 ↓ | 1.15 | 2.40 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 9.40 | 6.60 | 1.16 | 0.98 | 3.50 | 0.78 | 0.74 | -2.25 | 1.02 |
| Live | 130.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 8.40 | 5.70 | 1.13 | 0.89 | 3.50 | 0.85 | 0.75 | -2.25 | 0.99 |
| Live | 16.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.12 ↓ | 4.54 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 10.00 | 7.00 | 1.15 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.01 ↓ | 2.50 | 11.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 12.00 | 6.75 | 1.10 | 0.75 | 3.75 | 0.77 | 0.69 | -2.50 | 0.83 |
| Live | 130.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 7.50 | 0.22 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 11.50 | 6.00 | 1.18 | 0.61 | 3.50 | 1.13 | 0.66 | -2.25 | 1.05 |
| Live | 34.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.82 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | 2.59 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 8.50 | 5.00 | 1.25 | 0.93 | 3.75 | 0.88 | 0.85 | -2.25 | 0.95 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.65 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -2 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CS Dinamo Bucuresti | -2 1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Concordia Chiajna | +2 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).