Kết quả bóng đá trận CS Dinamo Bucuresti vs ACS Viitorul Selimbar, 15:00 ngày 29/08/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 29/08/2026
CS Dinamo Bucuresti 0 Kết thúc HT 0-1 1
ACS Viitorul Selimbar
🟨 3 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| CS Dinamo Bucuresti | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Catalin Cocos | |
| 8' | ⚽ 0 - 2 | |
| 38' | ||
| 42' | ||
| HT 0-1 | ||
| 52' | ||
| 59' | ||
| 71' | ||
| 78' | ||
| 89' | ||
| 90+3' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 8 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 6 | 12 |
| Mất bàn | 10 | 2 | 28 | 14 |
| Điểm | 3 | 5 | 4 | 12 |
Chủ = CS Dinamo Bucuresti · Khách = ACS Viitorul Selimbar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CS Dinamo Bucuresti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (20%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 6 (60%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
CS Dinamo Bucuresti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 3 | 7 | 11 | 19 | 35 | 16 | 19 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 | 12 | 11 | 18 |
| Sân khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 8 | 23 | 5 | 20 |
ACS Viitorul Selimbar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 5 | 11 | 27 | 32 | 20 | 17 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 | 12 | 17 | 12 |
| Sân khách | 11 | 0 | 3 | 8 | 9 | 20 | 3 | 21 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
35
Sút bóng
145
Sút cầu môn
62
Tấn công
8087
Tấn công nguy hiểm
4139
Sút ngoài cầu môn
83
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CS Dinamo Bucuresti (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận
ACS Viitorul Selimbar (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CS Dinamo Bucuresti | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.40 | 3.50 | 1.68 | 0.86 | 2.50 | 0.87 | 0.87 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.60 | 3.60 | 1.65 | 0.90 | 2.50 | 0.89 | 0.87 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.73 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.83 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.05 | 2.20 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.41 | 2.80 | 2.43 | 0.73 | 2.25 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.31 ↑ | 1.06 ↓ | 2.46 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.73 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.83 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.10 | 3.50 | 1.69 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.79 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 19.50 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.01 | 3.29 | 1.62 | 0.84 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 90.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.98 | 2.95 | 2.07 | 0.85 | 2.25 | 0.89 | 0.91 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 26.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.05 ↓ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.10 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.55 | 0.81 | 2.25 | 0.72 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 97.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.09 ↓ | 2.05 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.80 | 3.79 | 1.58 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.76 | -1.00 | 1.02 |
| Live | 28.86 ↑ | 5.86 ↑ | 1.14 ↓ | 2.59 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.10 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↓ | 1.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.05 | 2.60 | 1.13 | 2.50 | 0.61 | 0.84 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 144.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.11 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.25 | 2.30 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.30 | 1.75 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.