Kết quả bóng đá trận CS Constantine vs JS El Biar, 23:00 ngày 17/10/2026
Ligue Professionnelle 1 (Algeria) · 23:00 ngày 17/10/2026
CS Constantine 2 Kết thúc HT 1-4 4
JS El Biar
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 0
Diễn biến trận đấu
| CS Constantine | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 | |
| 2' | ⚽ 0 - 2 Mouaki D. | |
| 27' | ⚽ 0 - 3 | |
| 1 - 3 ⚽ | 31' | |
| HT 1-4 | ||
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 19 | 21 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 25 | 14 |
| Điểm | 3 | 4 | 8 | 19 |
Chủ = CS Constantine · Khách = JS El Biar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CS Constantine | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (22%) | Thắng/Thắng | 11 (29%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 12 (32%) |
| 8 (20%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 4 (11%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 8 (20%) | Bại/Bại | 3 (8%) |
Bảng xếp hạng
CS Constantine
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 12 | 7 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 4 | 6 | 2 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 8 | 1 | 13 |
JS El Biar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 11 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 3 | 11 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 4 | 3 |
Đội hình
CS Constantine
JS El Biar
1Bouhalfaya Z.8Chekal Belhadj9Yawo Agbagno11Bakir M.12Meddahi O.14Djihad B.17Lahmeri A.18Karim Chaban24Torach R.25Miloud Rebiai27Abdelmoumen Chikhi5Cisse B.6Abdat F.8Oussama Chita9Mouaki D.10Alhassane Bangoura14Aribi K.15Bouchina M.22Kante A.26Mammeri A.27Guemroud M.30Toufik Moussaoui
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
- 5Cisse B.
- 6Abdat F.
- 8Oussama Chita
- 9Mouaki D.⚽ Ghi bàn 2'
- 10Alhassane Bangoura
- 14Aribi K.
- 15Bouchina M.
- 22Kante A.
- 26Mammeri A.
- 27Guemroud M.
- 30Toufik Moussaoui
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Sút bóng
52
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
74%26%
Phạm lỗi
66
Quả ném biên
95
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CS Constantine (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
JS El Biar (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CS Constantine | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Hamlaoui Mohamed | Sân nhà | |
| 50000 | Sức chứa | 0 |
| Rusmir Cviko | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.55 | 3.30 | 5.90 | 0.74 | 2.00 | 1.03 | 0.80 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.30 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.00 | 4.75 | 0.59 | 2.00 | 0.75 | 0.76 | 1.00 | 0.58 |
| Live | 34.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.83 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 1.67 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.61 | 3.40 | 4.90 | 0.78 | 2.00 | 1.04 | 0.84 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.25 | 5.50 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↓ | 3.40 ↑ | 5.75 ↑ | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.61 | 3.40 | 4.90 | 0.78 | 2.00 | 1.04 | 0.84 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.57 | 3.45 | 5.10 | 0.74 | 2.00 | 0.96 | 0.77 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.77 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 2.38 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 3.25 | 5.00 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.84 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.40 | 5.25 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.13 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 3.40 | 5.00 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.23 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 3.30 | 6.43 | 0.93 | 2.25 | 0.78 | 0.77 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.05 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.25 | 6.00 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CS Constantine | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| JS El Biar | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).