Kết quả bóng đá trận CS Constantine vs Biskra, 00:00 ngày 08/10/2026

Ligue Professionnelle 1 (Algeria) · 00:00 ngày 08/10/2026
CS Constantine
4 Kết thúc HT 1-0 0
Biskra
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

CS Constantine Phút Biskra
1 - 0 ⚽37'
Yawo Agbagno (Kiến tạo: Aimen Lahmeri) 2 - 0 ⚽37'
HT 1-0
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 23
Hòa 00 23
Bại 23 64
Ghi bàn 61 1913
Mất bàn 69 2513
Điểm 30 812

Chủ = CS Constantine · Khách = Biskra

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CS Constantine (41)Hiệp 1 / Cả trậnBiskra (36)
9 (22%)Thắng/Thắng10 (28%)
2 (5%)Thắng/Hòa3 (8%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
6 (15%)Hòa/Thắng9 (25%)
8 (20%)Hòa/Hòa3 (8%)
4 (10%)Hòa/Bại5 (14%)
3 (7%)Bại/Hòa1 (3%)
8 (20%)Bại/Bại5 (14%)

Bảng xếp hạng

CS Constantine

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6213111279
Sân nhà32019464
Sân khách301228112

Biskra

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6024312216
Sân nhà301202116
Sân khách3012310114

Đội hình

CS ConstantineBiskra
1Bouhalfaya Z.5Zeghad Y.8Chekal Belhadj9Yawo Agbagno11Bakir M.12Meddahi O.17Lahmeri A.18Karim Chaban25Miloud Rebiai26LGhoul N.27Abdelmoumen Chikhi5Mohamed Barka7Bahlouli F.8Neche A. K.11Belhadj M. I.13Darfalou O.16Radeouane Maachou17Khaled Bouhakak20Riad Dahmani22Ibrahim Bekakchi23Benamara A.28Zeke Omwele A.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
1
Sút bóng
9
2
Sút cầu môn
4
1
Sút ngoài cầu môn
5
1
TL kiểm soát bóng
51%
49%
Phạm lỗi
10
6
Việt vị
1
0
Quả ném biên
11
7
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CS Constantine (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Biskra (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

CS Constantine Thông tin Biskra
Thành lập
Hamlaoui Mohamed Sân nhà
50000 Sức chứa 0
Rusmir Cviko HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.663.105.500.922.000.850.810.750.98
Live1.02 ↓51.00 ↑67.00 ↑4.90 ↑4.500.06 ↓0.44 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm1.532.905.000.692.000.640.630.500.71
Live1.02 ↓6.00 ↑21.00 ↑2.10 ↑4.500.14 ↓0.31 ↓0.001.29 ↑
Mansion88Sớm1.623.205.301.122.000.710.870.750.97
Live1.01 ↓8.50 ↑80.00 ↑5.00 ↑4.500.02 ↓0.59 ↓0.001.33 ↑
InterwettenSớm1.833.054.500.501.501.30---
Live1.15 ↓5.50 ↑27.00 ↑3.40 ↑4.500.15 ↓---
12betSớm1.623.205.301.122.000.710.870.750.97
Live1.01 ↓8.50 ↑80.00 ↑4.34 ↑4.500.05 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
CrownSớm1.583.355.200.872.000.830.780.750.92
Live1.01 ↓13.00 ↑17.50 ↑2.94 ↑4.500.14 ↓0.44 ↓0.001.61 ↑
SbobetSớm1.583.205.601.082.000.740.840.751.00
Live1.15 ↓5.10 ↑17.00 ↑4.54 ↑4.500.08 ↓0.45 ↓0.001.63 ↑
LadbrokesSớm1.753.104.331.602.500.44---
Live1.01 ↓46.00 ↑91.00 ↑0.55 ↓2.501.20 ↑---
18BetSớm1.742.954.500.812.000.710.710.500.81
Live1.01 ↓76.00 ↑284.00 ↑5.55 ↑4.750.06 ↓0.43 ↓0.001.52 ↑
1xBetSớm1.723.055.550.531.501.352.501.500.25
Live1.00 ↓51.00 ↑67.00 ↑6.31 ↑4.500.07 ↓0.49 ↓0.001.63 ↑
Bet 365Sớm1.733.005.000.982.000.830.780.501.03
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑7.40 ↑4.500.08 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
CS Constantine+1/2Chưa có trận cùng mức
Biskra-1/2002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).