Kết quả bóng đá trận CS Constantine vs Biskra, 00:00 ngày 08/10/2026
Ligue Professionnelle 1 (Algeria) · 00:00 ngày 08/10/2026
CS Constantine 4 Kết thúc HT 1-0 0
Biskra
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| CS Constantine | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| Yawo Agbagno (Kiến tạo: Aimen Lahmeri) 2 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 3 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 19 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 9 | 25 | 13 |
| Điểm | 3 | 0 | 8 | 12 |
Chủ = CS Constantine · Khách = Biskra
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CS Constantine | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (22%) | Thắng/Thắng | 10 (28%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 9 (25%) |
| 8 (20%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (20%) | Bại/Bại | 5 (14%) |
Bảng xếp hạng
CS Constantine
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 12 | 7 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 4 | 6 | 4 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 8 | 1 | 12 |
Biskra
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 12 | 2 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 16 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 10 | 1 | 14 |
Đội hình
CS Constantine
Biskra
1Bouhalfaya Z.5Zeghad Y.8Chekal Belhadj9Yawo Agbagno11Bakir M.12Meddahi O.17Lahmeri A.18Karim Chaban25Miloud Rebiai26LGhoul N.27Abdelmoumen Chikhi5Mohamed Barka7Bahlouli F.8Neche A. K.11Belhadj M. I.13Darfalou O.16Radeouane Maachou17Khaled Bouhakak20Riad Dahmani22Ibrahim Bekakchi23Benamara A.28Zeke Omwele A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Bouhalfaya Z.
- 5Zeghad Y.
- 8Chekal Belhadj
- 9Yawo Agbagno⚽ Ghi bàn 37'
- 11Bakir M.
- 12Meddahi O.
- 17Lahmeri A.🎯 Kiến tạo 37'
- 18Karim Chaban
- 25Miloud Rebiai
- 26LGhoul N.
- 27Abdelmoumen Chikhi
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
92
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
51
TL kiểm soát bóng
51%49%
Phạm lỗi
106
Việt vị
10
Quả ném biên
117
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CS Constantine (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Biskra (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CS Constantine | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Hamlaoui Mohamed | Sân nhà | |
| 50000 | Sức chứa | 0 |
| Rusmir Cviko | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.66 | 3.10 | 5.50 | 0.92 | 2.00 | 0.85 | 0.81 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 2.90 | 5.00 | 0.69 | 2.00 | 0.64 | 0.63 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 21.00 ↑ | 2.10 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 3.20 | 5.30 | 1.12 | 2.00 | 0.71 | 0.87 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.05 | 4.50 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.50 ↑ | 27.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 3.20 | 5.30 | 1.12 | 2.00 | 0.71 | 0.87 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.58 | 3.35 | 5.20 | 0.87 | 2.00 | 0.83 | 0.78 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.50 ↑ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 3.20 | 5.60 | 1.08 | 2.00 | 0.74 | 0.84 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.10 ↑ | 17.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.10 | 4.33 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 2.95 | 4.50 | 0.81 | 2.00 | 0.71 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 284.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.75 | 0.06 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.05 | 5.55 | 0.53 | 1.50 | 1.35 | 2.50 | 1.50 | 0.25 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.31 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.00 | 5.00 | 0.98 | 2.00 | 0.83 | 0.78 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CS Constantine | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Biskra | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).