Kết quả bóng đá trận CS Concordia Chiajna (W) vs Vulpitele Galbene Roman (W), 17:30 ngày 25/10/2026
Liga 2 Nữ (Romania) · 17:30 ngày 25/10/2026
CS Concordia Chiajna (W) 2 Kết thúc HT 0-2 2
Vulpitele Galbene Roman (W)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| CS Concordia Chiajna (W) | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-2 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 4 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 11 | 4 | 18 | 4 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 20 | 6 |
| Điểm | 7 | 4 | 13 | 4 |
Chủ = CS Concordia Chiajna (W) · Khách = Vulpitele Galbene Roman (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CS Concordia Chiajna (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (50%) | Bại/Bại | 2 (100%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
43
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CS Concordia Chiajna (W) (8 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Vulpitele Galbene Roman (W) (4 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CS Concordia Chiajna (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 4.12 | 4.30 | 1.63 | 0.82 | 3.50 | 0.88 | 0.51 | -1.50 | 1.38 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.80 ↑ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 4.33 | 1.55 | 0.88 | 3.50 | 0.93 | 0.93 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.