Kết quả bóng đá trận CS Cerrito vs Rentistas, 02:00 ngày 26/10/2026
Segunda (Uruguay) · 02:00 ngày 26/10/2026
CS Cerrito 2 Kết thúc HT 2-0 2
Rentistas
🟨 3 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 5
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| CS Cerrito | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| Ignacio Yepez 2 - 0 ⚽ | 13' | |
| Ignacio Yepez 3 - 0 ⚽ | 13' | |
| 25' | ||
| 4 - 0 ⚽ | 33' | |
| Ignacio Yepez 5 - 0 ⚽ | 33' | |
| 36' | ||
| HT 2-0 | ||
| 49' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 10 | 12 |
| Điểm | 2 | 7 | 16 | 16 |
Chủ = CS Cerrito · Khách = Rentistas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CS Cerrito | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (26%) | Thắng/Thắng | 6 (22%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 6 (22%) | Hòa/Hòa | 9 (33%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Thẻ vàng
22
Sút bóng
47
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
25
TL kiểm soát bóng
35%65%
Phạm lỗi
73
Việt vị
03
Quả ném biên
1720
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CS Cerrito (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Rentistas (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CS Cerrito | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Estadio Charrua | Sân nhà | |
| 12000 | Sức chứa | 10000 |
| Adrian Fernandez | HLV | Diego Jaume Favalo |
| Montevideo | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.30 | 0.94 | 2.25 | 0.85 | 0.79 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.50 ↑ | 2.55 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 2.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.69 | 2.95 | 2.45 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.97 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.13 ↓ | 6.30 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.05 | 2.50 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 16.00 ↑ | 1.20 ↓ | 4.90 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.69 | 2.95 | 2.45 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.97 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.11 ↓ | 6.80 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.90 | 3.15 | 2.19 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 0.86 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.00 | 2.30 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.15 | 2.45 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.53 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.12 ↓ | 7.25 ↑ | 7.17 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.55 | 0.87 | 2.25 | 0.80 | 0.83 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.80 ↑ | 5.45 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.50 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CS Cerrito | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Rentistas | 0 | 5 | 2 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).