Kết quả bóng đá trận Crystal Palace vs Lech Poznan, 02:00 ngày 18/09/2026
UEFA Europa League · 02:00 ngày 18/09/2026
Crystal Palace 4 Kết thúc HT 3-0 0
Lech Poznan
🟨 0 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Selhurst Park Stadium Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Crystal Palace | Phút | |
| Pino Y. 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 2 - 0 ⚽ | 27' | |
| Richards C. (Kiến tạo: Adam Wharton) 3 - 0 ⚽ | 27' | |
| Larsen J. 4 - 0 ⚽ | 34' | |
| Yegbe T. 📺 VAR | 37' | |
| Yegbe T. 📺 VAR | 37' | |
| HT 3-0 | ||
| 61' ⇄ | ▲ Jagiello F. ▼ | |
| ▲ Mingueza O. ▼ | 61' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Agnero Y. ▼ | |
| ▲ McNeil D. ▼ | 62' ⇄ | |
| ▲ Mingueza O. ▼ | 62' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Bengtsson L. ▼ | |
| 70' ⇄ | ▲ Gumny R. ▼ | |
| ▲ Canvot J. ▼ | 73' ⇄ | |
| ▲ Nketiah E. ▼ | 74' ⇄ | |
| ▲ Sarr I. ▼ | 74' ⇄ | |
| ▲ Canvot J. ▼ | 74' ⇄ | |
| 76' | Murawski R. | |
| 77' | Murawski R. | |
| 81' ⇄ | ▲ Hakans D. ▼ | |
| 82' ⇄ | ▲ Hakans D. ▼ | |
| 87' | Murawski R. | |
| Nketiah E. (Kiến tạo: Dwight Mcneil) 5 - 0 ⚽ | 89' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 19 | 23 |
| Mất bàn | 10 | 6 | 18 | 17 |
| Điểm | 1 | 4 | 14 | 19 |
Chủ = Crystal Palace · Khách = Lech Poznan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Crystal Palace | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 9 (39%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 6 (26%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 6 (33%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Đội hình
Crystal Palace
Lech Poznan
44Benitez W.5Disasi A.21Ahanor H.26Richards C.3Mitchell T.20Wharton A.23Timber Q.25A.Khalaili10Pino Y.18Kamada D.22Larsen J.1Lis M.2Pereira J.15M.Gurgul27Monka W.59Yegbe T.21Rodriguez P.22Murawski R.10Walemark P.17Sayyadmanesh A.77Palma L.9Ishak M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Mitchell T.
- 5Disasi A.
- 10Pino Y.⚽ Ghi bàn 10'
- 18Kamada D.
- 20Wharton A.🎯 Kiến tạo 27'
- 21Ahanor H.
- 22Larsen J.⚽ Ghi bàn 34'
- 23Timber Q.
- 25A.Khalaili
- 26Richards C.⚽ Ghi bàn 27'
- 44Benitez W.
Khách · 4231
- 1Lis M.
- 2Pereira J.
- 9Ishak M.
- 10Walemark P.
- 15M.Gurgul
- 17Sayyadmanesh A.
- 21Rodriguez P.
- 22Murawski R.🟨 Thẻ vàng 76' · 🟨 Thẻ vàng 77' · 🟥 Thẻ đỏ 87'
- 27Monka W.
- 59Yegbe T.
- 77Palma L.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1617
Sút cầu môn
66
Sút ngoài cầu môn
77
Cản bóng
34
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
545489
TL chuyền bóng thành công
88%84%
Phạm lỗi
117
Việt vị
30
Cứu thua
62
Quả ném biên
1113
Chuyền dài
2121
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Crystal Palace (20 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận
Lech Poznan (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Crystal Palace | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-9-10 | Thành lập | 1922 |
| Selhurst Park Stadium | Sân nhà | Stadion Miejski w Poznaniu |
| 26225 | Sức chứa | 24166 |
| Pierre Sage | HLV | Niels Frederiksen |
| London | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.33 | 4.65 | 6.40 | 0.79 | 2.75 | 0.93 | 0.90 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.28 ↓ | 5.05 ↑ | 6.80 ↑ | 1.35 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 1.38 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.43 | 4.60 | 6.80 | 0.86 | 2.75 | 0.98 | 0.93 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 3.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.60 | 7.00 | 0.81 | 2.75 | 0.93 | 0.87 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.37 | 4.45 | 6.10 | 0.84 | 2.75 | 0.98 | 0.89 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 80.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 2.63 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.90 | 7.25 | 0.63 | 2.50 | 1.20 | 1.10 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.05 ↓ | 1.50 | 0.70 | |
| 12bet | Sớm | 1.37 | 4.45 | 6.10 | 0.83 | 2.75 | 0.99 | 0.89 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 80.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.38 | 4.60 | 7.30 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.89 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.35 | 4.32 | 6.50 | 0.83 | 2.75 | 0.99 | 0.89 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 22.00 ↑ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.80 | 7.00 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.05 ↓ | 2.50 | 8.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.37 | 4.90 | 7.25 | 0.78 | 2.75 | 1.00 | 0.79 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 351.00 ↑ | 7.97 ↑ | 4.75 | 0.06 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 5.03 | 7.50 | 0.71 | 2.50 | 1.25 | 1.17 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.78 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 3.27 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.33 | 7.00 | 0.85 | 2.75 | 1.00 | 0.93 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.