Kết quả bóng đá trận Crystal Palace vs Ipswich Town, 21:00 ngày 12/09/2026
Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 12/09/2026
Crystal Palace Sắp đá --:--:--
Ipswich Town
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Selhurst Park Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 12 | 21 |
| Mất bàn | 8 | 7 | 19 | 14 |
| Điểm | 0 | 6 | 10 | 21 |
Chủ = Crystal Palace · Khách = Ipswich Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Crystal Palace | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (44%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Crystal Palace
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 20 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 16 |
Ipswich Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 23 | 15 | 8 | 80 | 47 | 84 | 2 |
| Sân nhà | 23 | 14 | 8 | 1 | 43 | 17 | 50 | 2 |
| Sân khách | 23 | 9 | 7 | 7 | 37 | 30 | 34 | 7 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Crystal Palace | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-9-10 | Thành lập | 1878 |
| Selhurst Park Stadium | Sân nhà | Portman Road |
| 26225 | Sức chứa | 30311 |
| Pierre Sage | HLV | Gary ONeil |
| London | Khu vực | Ipswich |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.89 | 3.50 | 3.80 | 0.99 | 2.50 | 0.87 | 1.16 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.87 ↓ | 3.55 ↑ | 3.85 ↑ | 0.94 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 1.16 | 0.75 | 0.74 | |
| 10BET | Sớm | 1.76 | 3.60 | 4.70 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.87 ↑ | 3.55 ↓ | 4.10 ↓ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.95 | 0.99 | 2.50 | 0.87 | 1.16 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.87 ↑ | 3.55 ↑ | 3.85 ↓ | 0.94 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 1.16 | 0.75 | 0.74 | |
| Crown | Sớm | 1.92 | 3.80 | 3.90 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 0.92 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.92 | 3.80 | 3.90 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 0.92 | 0.50 | 0.96 | |
| Sbobet | Sớm | 1.82 | 3.40 | 3.87 | 0.98 | 2.50 | 0.90 | 1.11 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.82 | 3.40 | 3.87 | 0.98 | 2.50 | 0.90 | 1.16 ↑ | 0.75 | 0.76 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.90 | 3.65 | 3.99 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 0.90 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.90 | 3.65 | 4.00 ↑ | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | 0.90 | 0.50 | 0.98 | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.60 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.96 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.86 ↑ | 3.70 ↑ | 3.90 ↓ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | 0.84 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.85 | 3.71 | 3.96 | 0.96 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.89 ↑ | 3.80 ↑ | 3.84 ↓ | 0.89 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 3.72 | 4.96 | 0.98 | 2.50 | 0.96 | 0.60 | 0.25 | 1.57 |
| Live | 1.94 ↑ | 3.86 ↑ | 4.16 ↓ | 0.96 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.69 ↑ | 0.25 | 1.35 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.50 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 1.00 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.40 ↓ | 4.00 ↓ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.88 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.40 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.60 ↑ | 3.90 ↓ | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.