Kết quả bóng đá trận Crvena Zvezda vs Radnicki Nis, 00:00 ngày 21/09/2026
Superliga (Serbia) · 00:00 ngày 21/09/2026
Crvena Zvezda 3 Kết thúc HT 2-0 0
Radnicki Nis
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Crvena Zvezda | Phút | |
| Handel T. | 8' | |
| Abu Fani M. | 24' | |
| Arnautovic M. (Kiến tạo: Loizos Loizou) 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| Gashtarov M. | 34' | |
| Abu Fani M. (Kiến tạo: Marko Arnautovic) 2 - 0 ⚽ | 38' | |
| 45' | Stefan Nikolic | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Dorde Petrovic ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Abass I. ▼ | |
| Handel T. (Kiến tạo: Aleksandar Katai) 3 - 0 ⚽ | 49' | |
| ▲ Ivanic M. ▼ | 60' ⇄ | |
| ▲ Kostov V. ▼ | 60' ⇄ | |
| ▲ Ristic M. ▼ | 60' ⇄ | |
| ▲ Dieng B. ▼ | 61' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Ivanovic I. ▼ | |
| 66' | Uros Vitos | |
| 74' ⇄ | ▲ Milos Rosevic ▼ | |
| ▲ Kim Ye-geon ▼ | 77' ⇄ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 18 | 6 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 8 | 14 |
| Điểm | 9 | 3 | 22 | 8 |
Chủ = Crvena Zvezda · Khách = Radnicki Nis
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Crvena Zvezda | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (57%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 4 (31%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
Crvena Zvezda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 5 | 0 | 0 | 16 | 1 | 15 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 14 | 1 | 12 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 7 |
Radnicki Nis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 6 | 5 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 13 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | 4 | 4 |
Đội hình
Crvena Zvezda
Radnicki Nis
1Matheus3Nakayama Y.13Veljkovic M.27Strika M.15Abu Fani M.20Handel T.21Elsnik T. M.60Gashtarov M.7Arnautovic M.10Katai A.75Loizou L.12Kostic I.3Jokic R.4Uros Vitos18Stefan Velickovic20Aleksandar Vidovic15Krajisnik D.22Milosavljevic R.23Mustapha I.70Stefan Nikolic89Izderic L.9Shestyuk A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Matheus
- 3Nakayama Y.
- 7Arnautovic M.⚽ Ghi bàn 29' · 🎯 Kiến tạo 38'
- 10Katai A.🎯 Kiến tạo 49'
- 13Veljkovic M.
- 15Abu Fani M.⚽ Ghi bàn 38' · 🟨 Thẻ vàng 24'
- 20Handel T.⚽ Ghi bàn 49' · 🟨 Thẻ vàng 8'
- 21Elsnik T. M.
- 27Strika M.
- 60Gashtarov M.🟨 Thẻ vàng 34'
- 75Loizou L.🎯 Kiến tạo 29'
Khách · 4231
- 3Jokic R.
- 4Uros Vitos🟨 Thẻ vàng 66'
- 9Shestyuk A.
- 12Kostic I.
- 15Krajisnik D.
- 18Stefan Velickovic
- 20Aleksandar Vidovic
- 22Milosavljevic R.
- 23Mustapha I.
- 70Stefan Nikolic🟨 Thẻ vàng 45'
- 89Izderic L.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Thẻ vàng
32
Sút bóng
258
Sút cầu môn
122
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
72
TL kiểm soát bóng
71%29%
Chuyền bóng
609234
TL chuyền bóng thành công
90%73%
Phạm lỗi
148
Việt vị
60
Cứu thua
29
Quả ném biên
189
Chuyền dài
2522
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Crvena Zvezda (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Radnicki Nis (17 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Crvena Zvezda | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946 | Thành lập | 1920 |
| Red Star Stadium | Sân nhà | Cair Stadium |
| 54000 | Sức chứa | 4000 |
| Alberto Riera Ortega | HLV | |
| Belgrade | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.09 | 8.70 | 21.00 | 0.96 | 3.50 | 0.81 | 0.81 | 2.25 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 34.00 ↑ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.80 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.07 | 5.50 | 11.50 | 0.73 | 3.50 | 0.61 | 0.72 | 2.25 | 0.62 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.39 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 1.17 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.14 | 6.70 | 11.00 | 0.91 | 3.25 | 0.85 | 0.77 | 2.00 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 80.00 ↑ | 2.38 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.15 | 7.25 | 15.00 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 1.10 | 2.50 | 0.60 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 55.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.65 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.14 | 6.90 | 10.00 | 0.91 | 3.25 | 0.85 | 0.77 | 2.00 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.80 ↑ | 80.00 ↑ | 1.78 ↑ | 3.50 | 0.38 ↓ | 1.35 ↑ | 0.25 | 0.58 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.13 | 6.60 | 11.50 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | 0.75 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.90 ↑ | 11.50 | 0.69 ↓ | 3.25 | 1.12 ↑ | 0.70 ↓ | 2.00 | 1.13 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.15 | 6.20 | 10.00 | 0.90 | 3.25 | 0.92 | 0.85 | 2.00 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 50.00 ↑ | 2.38 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 1.92 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.14 | 7.50 | 11.00 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.09 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.07 | 7.50 | 14.00 | 0.80 | 3.50 | 0.72 | 0.74 | 2.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 278.00 ↑ | 2.16 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 1.65 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.15 | 7.90 | 16.50 | 0.99 | 3.50 | 0.82 | 1.21 | 2.50 | 0.67 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.98 ↑ | 3.50 | 0.39 ↓ | 1.37 ↑ | 0.25 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.13 | 8.00 | 15.00 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.83 | 2.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 34.00 ↑ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.38 ↓ | 1.43 ↑ | 0.25 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.