Kết quả bóng đá trận Crvena Zvezda vs Novi Pazar, 01:00 ngày 09/08/2026

Superliga (Serbia) · 01:00 ngày 09/08/2026
Crvena Zvezda
2 Kết thúc HT 1-0 0
Novi Pazar
🟨 4 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Red Star Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃

Diễn biến trận đấu

Crvena Zvezda Phút Novi Pazar
Timi Max Elsnik 29'
Aleksandar Katai(Assists:Mirko Ivanic) (Kiến tạo: Mirko Ivanic) 1 - 0 45+3'
HT 1-0
Milos Veljkovic 56'
Jay Enem(Assists:Aleksandar Katai) (Kiến tạo: Aleksandar Katai) 2 - 0 58'
Savo Radanovic(Reason:Card changed) 📺 VAR61'
Savo Radanovic 61'
▲ Matheus ▼ Loizos Loizou64'
▲ Vasilije Kostov ▼ Muhammed Saracevi64'
66' Jovan Marinkovic
67' ▲ Jonny ▼ Dauda Agwom
▲ Mohammed Abo Fani ▼ Mirko Ivanic73'
▲ Osman Bukari ▼ Aleksandar Katai73'
76' ▲ Dimitrije Jankovic ▼ Dominic Sadi
76' ▲ Mihajlo Petrovic ▼ Papa Gadio
83' ▲ Bojan Adzic ▼ Vieiri Kotzebue
83' ▲ Nikola Skrobonja ▼ Kaheim Dixon
▲ Strahinja Erakovic ▼ Jay Enem88'
Strahinja Erakovic 90+4'
Stefan Gudelj 90+4'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 72
Hòa 00 02
Bại 12 36
Ghi bàn 72 277
Mất bàn 23 714
Điểm 63 218

Chủ = Crvena Zvezda · Khách = Novi Pazar

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Crvena Zvezda (18)Hiệp 1 / Cả trậnNovi Pazar (13)
12 (67%)Thắng/Thắng2 (15%)
1 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (15%)
1 (6%)Hòa/Hòa2 (15%)
1 (6%)Hòa/Bại1 (8%)
3 (17%)Bại/Bại6 (46%)

Bảng xếp hạng

Crvena Zvezda

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng330010193
Sân nhà330010191
Sân khách000000011
6 gần6402185--

Novi Pazar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52124678
Sân nhà32014465
Sân khách201102110
6 gần612348--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Crvena Zvezda 17 (85%)Hòa 2 (10%)Novi Pazar 1 (5%)
Châu Á: Ăn 20 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D109/05/26Crvena Zvezda1-2 (0-0)Novi Pazar3-3+2.253.75B
SER CUP05/03/26Novi Pazar0-2 (0-1)Crvena Zvezda4-5+1.753.25T
SER D107/02/26Crvena Zvezda5-0 (1-0)Novi Pazar8-6+2.254T
SER D101/09/25Novi Pazar1-5 (0-2)Crvena Zvezda4-7+1.753.5T
SER D117/05/25Novi Pazar3-3 (1-1)Crvena Zvezda2-3+1.53.25H
SER CUP03/04/25Crvena Zvezda2-1 (2-1)Novi Pazar13-3+2.253.5T
SER D115/12/24Novi Pazar1-7 (1-4)Crvena Zvezda2-5+1.753.25T
SER D111/08/24Crvena Zvezda4-1 (1-0)Novi Pazar10-3+2.53.5T
SER D117/02/24Novi Pazar0-3 (0-2)Crvena Zvezda5-3+1.252.75T
SER D103/09/23Crvena Zvezda2-1 (1-0)Novi Pazar11-1+34T
SER D129/05/23Crvena Zvezda2-2 (0-0)Novi Pazar10-2+33.75H
SER D112/03/23Crvena Zvezda5-1 (2-1)Novi Pazar10-3+23T
SER D111/09/22Novi Pazar1-2 (1-1)Crvena Zvezda4-6+23T
SER CUP11/05/22Crvena Zvezda8-0 (5-0)Novi Pazar9-2--T
SER D106/03/22Crvena Zvezda5-0 (4-0)Novi Pazar4-1+2.53.5T
SER D126/09/21Novi Pazar0-4 (0-3)Crvena Zvezda4-11--T
SER D107/02/21Novi Pazar1-3 (0-1)Crvena Zvezda3-3+1.752.75T
SER D102/08/20Crvena Zvezda3-0 (2-0)Novi Pazar9-0+2.754T
SER D110/12/17Crvena Zvezda3-0 (1-0)Novi Pazar8-5+2.53.75T
SER CUP15/11/17Novi Pazar0-4 (0-2)Crvena Zvezda1-4+1.753T

Thành tích gần đây — Crvena Zvezda

BTTTTBHHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL05/08/26Hapoel Beer Sheva1-0 (1-0)Crvena Zvezda3-8+0.52.75B
UEFA CL30/07/26Crvena Zvezda5-0 (2-0)Larne FC5-1+2.753.75T
SER D127/07/26Crvena Zvezda3-1 (2-1)Vojvodina Novi Sad6-2+1.753.5T
UEFA CL22/07/26Larne FC0-4 (0-1)Crvena Zvezda0-8+2.253.25T
SER D118/07/26Crvena Zvezda5-0 (3-0)Macva Sabac9-0+33.75T
INT CF12/07/26Zenit St. Petersburg3-1 (1-0)Crvena Zvezda4-3-13B
INT CF03/07/26FC Blau Weiss Linz2-2 (1-2)Crvena Zvezda2-6--H
INT CF29/06/26Crvena Zvezda1-1 (0-0)Slovan Bratislava5-3+0.752.75H
INT CF25/06/26Crvena Zvezda2-1 (1-0)SKU Amstetten6-7+1.53T
INT CF19/06/26Jedinstvo Putevi0-5 (0-4)Crvena Zvezda---T
SER D123/05/26Crvena Zvezda1-2 (0-1)OFK Beograd12-1+34.5B
SER D117/05/26Radnik Surdulica0-0 (0-0)Crvena Zvezda1-4+1.253H
SER CUP14/05/26Vojvodina Novi Sad2-2 (2-0)Crvena Zvezda1-8--H
SER D109/05/26Crvena Zvezda1-2 (0-0)Novi Pazar3-3+2.253.75B
SER D105/05/26Cukaricki Stankom1-2 (1-2)Crvena Zvezda1-5+1.53.25T
SER CUP01/05/26Jedinstvo UB1-2 (1-1)Crvena Zvezda2-7+33.75T
SER D126/04/26Crvena Zvezda3-0 (1-0)Partizan Belgrade5-3+1.753.25T
SER D123/04/26FK Zeleznicar Pancevo2-2 (2-1)Crvena Zvezda1-6+1.753.25H
SER D118/04/26Crvena Zvezda4-1 (2-0)Vojvodina Novi Sad4-0+1.753.25T
SER D110/04/26Crvena Zvezda3-2 (2-1)FK Spartak Zlatibor Voda9-0+3.254.25T

Thành tích gần đây — Novi Pazar

BHTBHBBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D102/08/26Novi Pazar1-4 (1-2)OFK Beograd4-3+0.52.5B
SER D127/07/26Mladost Lucani0-0 (0-0)Novi Pazar3-602.25H
SER D119/07/26Novi Pazar1-0 (1-0)Radnicki 1923 Kragujevac4-1102.5T
INT CF09/07/26Novi Pazar0-1 (0-1)Radnik Surdulica3-702.25B
INT CF04/07/26Novi Pazar1-1 (1-1)Terek Grozny---H
INT CF01/07/26Macva Sabac2-1 (2-1)Novi Pazar2-502.5B
INT CF29/06/26Mladost Lucani3-1 (2-1)Novi Pazar3-5+0.252.5B
SER D123/05/26Vojvodina Novi Sad3-0 (2-0)Novi Pazar3-1-12.75B
SER D117/05/26Novi Pazar2-2 (1-0)FK Zeleznicar Pancevo4-102.5H
SER D109/05/26Crvena Zvezda1-2 (0-0)Novi Pazar3-3-2.253.75T
SER D102/05/26Partizan Belgrade2-1 (2-0)Novi Pazar3-5-12.75B
SER D126/04/26Novi Pazar2-2 (1-1)Cukaricki Stankom5-8+0.252.25H
SER D122/04/26Radnik Surdulica2-0 (0-0)Novi Pazar7-1-0.252.25B
SER D118/04/26Novi Pazar1-5 (1-1)OFK Beograd2-3+0.252.5B
SER D109/04/26Novi Pazar2-3 (1-1)Partizan Belgrade6-2-0.252.5B
SER D104/04/26FK Zeleznicar Pancevo2-0 (1-0)Novi Pazar3-3-0.252.5B
SER D121/03/26Habitpharm Javor0-0 (0-0)Novi Pazar2-4+0.252.25H
SER D115/03/26Novi Pazar1-1 (1-1)Cukaricki Stankom4-6+0.252.5H
SER D110/03/26Mladost Lucani0-2 (0-1)Novi Pazar7-1+0.252.25T
SER CUP05/03/26Novi Pazar0-2 (0-1)Crvena Zvezda4-5-1.753.25B

Đội hình

Crvena ZvezdaNovi Pazar
50Savo Radanovic13Milos Veljkovic23Nair Tiknizyan45Stefan Gudelj66Seol Young-Woo21Timi Max Elsnik4CMirko Ivanic10Aleksandar Katai70Muhammed Saracevi75Loizos Loizou9Jay Enem1Bogdan Matijasevic2Aleksandar Miljkovic4Ahmed Hadzimujovic23CJovan Marinkovic50Tomislav Dadic6Papa Gadio24Ivan Davidovic10Dominic Sadi20Kaheim Dixon26Dauda Johnson Agwom26Dauda Agwom9Vieiri Kotzebue

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
4
1
Sút bóng
20
13
Sút cầu môn
7
6
Tấn công
108
105
Tấn công nguy hiểm
64
60
Sút ngoài cầu môn
9
5
Cản bóng
4
2
Đá phạt trực tiếp
16
10
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%
29%
Chuyền bóng
432
373
TL chuyền bóng thành công
82%
77%
Phạm lỗi
10
16
Việt vị
1
1
Cứu thua
6
5
Tắc bóng
3
11
Quả ném biên
17
19
Cắt bóng
8
6
Tạt bóng thành công
5
5
Chuyền dài
30
34
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.71
0.87
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

72 28
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T17 H2 B1
T1 H2 B17
Chủ khách tương đồng
T9 H1 B1
T1 H1 B9
Ghi
Tất cả
3.7 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.6 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Crvena Zvezda (25 trận)
Ghi 2.44 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Novi Pazar (16 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Crvena Zvezda (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Novi Pazar (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
02
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
10
4+ Bàn
52
B.thắng H1
30
B.thắng H2
Crvena ZvezdaNovi Pazar

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Crvena ZvezdaNovi Pazar

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

71
Thắng 2+
42
Thắng 1
56
Hòa
34
Thua 1
17
Thua 2+
Crvena ZvezdaNovi Pazar

Crvena Zvezda

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Aleksandar Katai
Tiền vệ tấn công
8.5117/419/291
23Nair Tiknizyan
Hậu vệ trái
7.71/037/462
66Seol Young-Woo
Hậu vệ phải
7.70/050/601
45Stefan Gudelj
Trung vệ
7.70/048/516🟨
4Mirko Ivanic
Tiền vệ tấn công
7.610/027/320
9Jay Enem
Trung phong
7.515/19/120
13Milos Veljkovic
Trung vệ
70/061/671🟨
21Timi Max Elsnik
Tiền vệ trung tâm
71/031/372🟨
70Muhammed Saracevi
Tiền vệ tấn công
72/125/341
75Loizos Loizou
Tiền đạo cánh phải
6.92/118/191
50Savo Radanovic
Thủ môn
6.40/020/220🟥
1Matheus (dự bị)
Thủ môn
7.50/05/130
14Osman Bukari (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/02/40
22Vasilije Kostov (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/02/40
15Mohammed Abo Fani (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.52/01/20
25Strahinja Erakovic (dự bị)
Trung vệ
6.30/00/00🟨

Novi Pazar

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Jovan Marinkovic
Trung vệ
71/036/432🟨
6Papa Gadio
Tiền vệ trung tâm
70/014/235
4Ahmed Hadzimujovic
Trung vệ
6.90/036/472
24Ivan Davidovic
Tiền đạo cánh phải
6.84/138/432
9Vieiri Kotzebue
Tiền đạo cánh trái
6.62/09/151
50Tomislav Dadic
Hậu vệ trái
6.40/044/501
20Kaheim Dixon
Tiền đạo cánh phải
6.42/116/232
1Bogdan Matijasevic
Thủ môn
6.30/014/250
26Dauda Agwom
Tiền vệ
6.20/09/131
10Dominic Sadi
Tiền đạo cánh phải
6.12/212/160
2Aleksandar Miljkovic
Trung vệ
5.61/127/342
11Nikola Skrobonja (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.90/09/100
21Mihajlo Petrovic (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.91/115/171
32Bojan Adzic (dự bị)
Hậu vệ phải
6.60/02/50
70Dimitrije Jankovic (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/05/70
7Jonny (dự bị)
Tiền đạo
6.20/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Crvena Zvezda Thông tin Novi Pazar
1946 Thành lập 1926
Red Star Stadium Sân nhà Kraj Morave
54000 Sức chứa 6000
Dejan Stankovic HLV Vladimir Gacinovic
Belgrade Khu vực Cacak
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.098.0018.000.943.750.790.912.500.86
Live1.02 ↓51.00 ↑126.00 ↑4.80 ↑2.500.05 ↓0.51 ↓0.001.50 ↑
VcbetSớm1.066.0011.500.713.750.630.622.500.72
Live1.01 ↓9.50 ↑36.00 ↑2.05 ↑2.500.15 ↓0.41 ↓0.001.04 ↑
Mansion88Sớm1.089.0012.000.813.750.950.862.500.90
Live1.06 ↓6.40 ↓59.00 ↑3.84 ↑2.500.08 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
InterwettenSớm1.127.5018.000.753.500.900.802.500.85
Live1.01 ↓30.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓0.70 ↓2.500.95 ↑
10BETSớm1.106.4018.000.823.500.82---
Live1.01 ↓35.22 ↑100.00 ↑3.43 ↑2.500.15 ↓---
12betSớm1.089.0012.000.813.750.950.862.500.90
Live1.01 ↓8.20 ↓130.00 ↑4.16 ↑2.500.06 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
CrownSớm1.088.3013.500.924.000.780.802.500.90
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑2.77 ↑2.500.16 ↓0.47 ↓0.001.53 ↑
SbobetSớm1.087.6011.501.004.000.800.822.501.00
Live1.06 ↓6.90 ↓30.00 ↑5.00 ↑2.500.06 ↓0.66 ↓0.001.21 ↑
WewbetSớm1.097.4522.000.843.500.920.892.500.89
Live1.06 ↓5.60 ↓32.00 ↑2.70 ↑2.500.21 ↓3.22 ↑0.250.13 ↓
LadbrokesSớm1.108.5013.000.252.502.70---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑4.25 ↑2.500.11 ↓---
18BetSớm1.048.0020.000.713.500.810.762.500.76
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑9.01 ↑2.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.089.0514.670.803.750.930.832.500.90
Live1.26 ↑4.48 ↓16.91 ↑2.91 ↑2.500.23 ↓0.52 ↓0.001.43 ↑
BwinSớm1.109.0014.500.603.501.15---
Live1.01 ↓71.00 ↑251.00 ↑0.83 ↑2.500.77 ↓---
1xBetSớm1.098.0026.000.853.500.850.872.500.83
Live1.00 ↓51.00 ↑126.00 ↑4.88 ↑2.500.11 ↓0.52 ↓0.001.54 ↑
SNAISớm1.088.5017.00------
Live1.06 ↓10.00 ↑20.00 ↑------
Bet 365Sớm1.108.5021.000.933.500.880.932.500.88
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑7.75 ↑2.500.08 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm1.118.5017.000.753.500.950.852.500.85
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑6.50 ↑2.500.07 ↓0.852.500.85

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +2 1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Crvena Zvezda+2 1/2100
Novi Pazar-2 1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).