Kết quả bóng đá trận Crvena Zvezda vs Hapoel Beer Sheva, 01:00 ngày 12/08/2026
UEFA Champions League · 01:00 ngày 12/08/2026
Crvena Zvezda 0 Kết thúc HT 0-0 2
Hapoel Beer Sheva
🟨 0 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Red Star Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35℃~36℃
Tường thuật trực tiếp
Crvena Zvezda
Hapoel Beer Sheva
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Glenn Nyberg
22'
🟨 Thẻ vàng - Itay Rotman
26'
⛳ Phạt góc
44'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Marko Arnautovic, ra Jay Enem
🔁 Thay người: vào Mohammed Abo Fani, ra Timi Max Elsnik
⛳ Phạt góc
61'
⚽ BÀN THẮNG - Igor Zlatanovic 0-1, kiến tạo: Javon Romario East
🔁 Thay người: vào Mirko Ivanic, ra Vasilije Kostov
63'
🟨 Thẻ vàng - Lucas de Souza Ventura,Nonoca
66'
🔁 Thay người: vào Mohammed Abu Rumi, ra Niv Yehoshua
66'
🔁 Thay người: vào Mohammad Kanaan, ra Guy Mizrahi
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Muhammed Saracevi, ra Osman Bukari
76'
🔁 Thay người: vào Djibril Diop, ra Igor Zlatanovic
79'
⚽ BÀN THẮNG - Javon Romario East 0-2, kiến tạo: Eliel Peretz
🔁 Thay người: vào Aleksandar Katai, ra Nair Tiknizyan
83'
⛳ Phạt góc
🟥 Thẻ đỏ - Mohammed Abo Fani
90+2'
🔁 Thay người: vào Ofir Davidadze, ra Pedro Miguel Santos Amador
90+2'
🔁 Thay người: vào Amit Ohana, ra Javon Romario East
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| Crvena Zvezda | Phút | |
| 22' | Itay Rotman | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Marko Arnautovic ▼ Jay Enem | 46' ⇄ | |
| ▲ Mohammed Abo Fani ▼ Timi Max Elsnik | 46' ⇄ | |
| 61' | ⚽ 0 - 1 Igor Zlatanovic(Assists:Javon Romario East) | |
| 63' | Niv Yehoshua | |
| ▲ Mirko Ivanic ▼ Vasilije Kostov | 63' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Mohammed Abu Rumi ▼ Niv Yehoshua | |
| 66' ⇄ | ▲ Mohammad Kanaan ▼ Guy Mizrahi | |
| ▲ Muhammed Saracevi ▼ Osman Bukari | 73' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Djibril Diop ▼ Igor Zlatanovic | |
| 79' | ⚽ 0 - 2 Javon Romario East(Assists:Eliel Peretz) | |
| ▲ Aleksandar Katai ▼ Nair Tiknizyan | 80' ⇄ | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Ofir Davidadze ▼ Pedro Miguel Santos Amador | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Amit Ohana ▼ Javon Romario East | |
| Mohammed Abo Fani | 90+3' | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 17 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 0 | 8 | 15 |
| Điểm | 7 | 7 | 22 | 17 |
Chủ = Crvena Zvezda · Khách = Hapoel Beer Sheva
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Crvena Zvezda | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (57%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 5 (31%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Crvena Zvezda 0 (0%)Hòa 0 (0%)Hapoel Beer Sheva 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Hapoel Beer Sheva | 1-0 (1-0) | Crvena Zvezda | +0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Crvena Zvezda
TBTTTTBHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Crvena Zvezda | 2-0 (1-0) | Novi Pazar | +2.5 | 4 | T |
| 05/08/26 | Hapoel Beer Sheva | 1-0 (1-0) | Crvena Zvezda | +0.5 | 2.75 | B |
| 30/07/26 | Crvena Zvezda | 5-0 (2-0) | Larne FC | +2.75 | 3.75 | T |
| 27/07/26 | Crvena Zvezda | 3-1 (2-1) | Vojvodina Novi Sad | +1.75 | 3.5 | T |
| 22/07/26 | Larne FC | 0-4 (0-1) | Crvena Zvezda | +2.25 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Crvena Zvezda | 5-0 (3-0) | Macva Sabac | +3 | 3.75 | T |
| 12/07/26 | Zenit St. Petersburg | 3-1 (1-0) | Crvena Zvezda | -1 | 3 | B |
| 03/07/26 | FC Blau Weiss Linz | 2-2 (1-2) | Crvena Zvezda | - | - | H |
| 29/06/26 | Crvena Zvezda | 1-1 (0-0) | Slovan Bratislava | +0.75 | 2.75 | H |
| 25/06/26 | Crvena Zvezda | 2-1 (1-0) | SKU Amstetten | +1.5 | 3 | T |
| 19/06/26 | Jedinstvo Putevi | 0-5 (0-4) | Crvena Zvezda | - | - | T |
| 23/05/26 | Crvena Zvezda | 1-2 (0-1) | OFK Beograd | +3 | 4.5 | B |
| 17/05/26 | Radnik Surdulica | 0-0 (0-0) | Crvena Zvezda | +1.25 | 3 | H |
| 14/05/26 | Vojvodina Novi Sad | 2-2 (2-0) | Crvena Zvezda | - | - | H |
| 09/05/26 | Crvena Zvezda | 1-2 (0-0) | Novi Pazar | +2.25 | 3.75 | B |
| 05/05/26 | Cukaricki Stankom | 1-2 (1-2) | Crvena Zvezda | +1.5 | 3.25 | T |
| 01/05/26 | Jedinstvo UB | 1-2 (1-1) | Crvena Zvezda | +3 | 3.75 | T |
| 26/04/26 | Crvena Zvezda | 3-0 (1-0) | Partizan Belgrade | +1.75 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 2-2 (2-1) | Crvena Zvezda | +1.75 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | Crvena Zvezda | 4-1 (2-0) | Vojvodina Novi Sad | +1.75 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Hapoel Beer Sheva
TTBBBHTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/21 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Hapoel Beer Sheva | 1-0 (1-0) | Crvena Zvezda | -0.5 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | Hapoel Beer Sheva | 2-0 (0-0) | Vikingur Reykjavik | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Vikingur Reykjavik | 2-1 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | 0 | 2.75 | B |
| 16/07/26 | Hapoel Beer Sheva | 1-3 (1-1) | Maccabi Tel Aviv | +0.25 | 2.75 | B |
| 07/07/26 | Legia Warszawa | 3-1 (0-1) | Hapoel Beer Sheva | - | - | B |
| 05/07/26 | Omonia Nicosia FC | 2-2 (1-2) | Hapoel Beer Sheva | +0.25 | 3 | H |
| 01/07/26 | Radomiak Radom | 2-3 (2-1) | Hapoel Beer Sheva | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/05/26 | Hapoel Beer Sheva | 1-2 (1-0) | Maccabi Tel Aviv | +0.5 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Hapoel Beer Sheva | 2-5 (1-2) | Maccabi Haifa | +1 | 3 | B |
| 20/05/26 | Hapoel Beer Sheva | 4-2 (2-2) | Maccabi Tel Aviv | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/05/26 | Hapoel Tel Aviv | 0-2 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | Beitar Jerusalem | 1-1 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | 0 | 3 | H |
| 10/05/26 | Hapoel Petah Tikva | 2-4 (0-3) | Hapoel Beer Sheva | - | - | T |
| 07/05/26 | Maccabi Haifa | 0-1 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | +0.75 | 3 | T |
| 03/05/26 | Hapoel Beer Sheva | 2-0 (1-0) | Hapoel Tel Aviv | - | - | T |
| 28/04/26 | Maccabi Tel Aviv | 1-0 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | 0 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Hapoel Beer Sheva | 2-2 (2-0) | Beitar Jerusalem | +0.5 | 3 | H |
| 19/04/26 | Hapoel Beer Sheva | 3-0 (2-0) | Hapoel Petah Tikva | +1.5 | 3 | T |
| 13/04/26 | Maccabi Tel Aviv | 1-3 (0-1) | Hapoel Beer Sheva | +0.25 | 3 | T |
| 09/04/26 | Hapoel Beer Sheva | 2-2 (2-0) | Bnei Yehuda Tel Aviv | - | - | H |
Đội hình
Crvena Zvezda
Hapoel Beer Sheva
1Matheus23Nair Tiknizyan25Strahinja Erakovic32Derrick Luckassen66Seol Young-Woo21Timi Max Elsnik33CRade Krunic14Osman Bukari17Bruno Duarte da Silva22Vasilije Kostov9Jay Enem1Ofir Martziano2Guy Mizrahi4CMiguel Angelo Leonardo Vitor5Pedro Miguel Santos Amador12Itay Rotman7Eliel Peretz25Lucas de Souza Ventura,Nonoca28Niv Yehoshua9Zahi Ahmed20Javon Romario East66Igor Zlatanovic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Matheus
- 9Jay Enem▼ Rời sân 46'
- 14Osman Bukari▼ Rời sân 73'
- 17Bruno Duarte da Silva
- 21Timi Max Elsnik▼ Rời sân 46'
- 22Vasilije Kostov▼ Rời sân 63'
- 23Nair Tiknizyan▼ Rời sân 80'
- 25Strahinja Erakovic
- 32Derrick Luckassen
- 33Rade Krunic C
- 66Seol Young-Woo
Khách · 433
- 1Ofir Martziano
- 2Guy Mizrahi▼ Rời sân 66'
- 4Miguel Angelo Leonardo Vitor C
- 5Pedro Miguel Santos Amador▼ Rời sân 90+2'
- 7Eliel Peretz🎯 Kiến tạo 79'
- 9Zahi Ahmed
- 12Itay Rotman🟨 Thẻ vàng 22'
- 20Javon Romario East⚽ Ghi bàn 79' · 🎯 Kiến tạo 61' · ▼ Rời sân 90+2'
- 25Lucas de Souza Ventura,Nonoca
- 28Niv Yehoshua🟨 Thẻ vàng 63' · ▼ Rời sân 66'
- 66Igor Zlatanovic⚽ Ghi bàn 61' · ▼ Rời sân 76'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1213
Sút cầu môn
16
Tấn công
103102
Tấn công nguy hiểm
7043
Sút ngoài cầu môn
117
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
1316
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Phạm lỗi
105
Quả ném biên
2722
So Sánh Sức Mạnh
56 44
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Crvena Zvezda (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Hapoel Beer Sheva (24 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Crvena Zvezda (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Crvena Zvezda | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946 | Thành lập | 1949 |
| Red Star Stadium | Sân nhà | Turner Stadium |
| 54000 | Sức chứa | 12000 |
| Alberto Riera Ortega | HLV | Ran Kozuk |
| Belgrade | Khu vực | Beer Sheva |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.25 | 5.20 | 7.40 | 0.88 | 3.25 | 0.84 | 0.84 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.80 ↑ | 8.50 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | 0.78 ↓ | 1.75 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.27 | 5.40 | 7.80 | 0.90 | 3.25 | 0.89 | 0.82 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 5.00 | 7.50 | 0.78 | 3.00 | 0.97 | 0.81 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 91.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.28 | 5.10 | 7.00 | 0.81 | 3.00 | 1.01 | 0.85 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 5.50 | 8.00 | 1.15 | 3.50 | 0.65 | 0.95 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 2.00 | 0.67 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.32 | 5.00 | 7.40 | 0.92 | 3.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 22.53 ↑ | 1.01 ↓ | 5.68 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.28 | 5.10 | 7.00 | 0.81 | 3.00 | 1.01 | 0.85 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.35 | 5.10 | 6.90 | 0.79 | 3.00 | 1.01 | 0.98 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.29 | 4.84 | 6.20 | 0.88 | 3.25 | 0.92 | 0.87 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.35 | 4.69 | 6.90 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.98 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 53.00 ↑ | 11.30 ↑ | 1.03 ↓ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.75 | 7.50 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.31 | 5.25 | 7.75 | 0.98 | 3.25 | 0.76 | 0.86 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.83 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 6.86 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.30 | 5.37 | 7.51 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.88 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 8.40 ↑ | 3.43 ↓ | 1.53 ↓ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.19 | 5.50 | 9.00 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 1.00 | 1.75 | 0.77 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.40 ↑ | 10.00 ↑ | 0.78 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | 1.10 ↑ | 2.00 | 0.72 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.34 | 5.50 | 8.00 | 1.10 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.36 | 5.46 | 7.95 | 1.13 | 3.25 | 0.80 | 1.01 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.82 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.28 | 5.25 | 8.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.24 ↓ | 6.00 ↑ | 10.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.25 | 8.00 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.60 | 6.00 | 1.25 | 3.50 | 0.60 | 0.82 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.90 ↑ | 1.75 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.