Kết quả bóng đá trận Crvena Zvezda vs FC Viktoria Plzen, 01:00 ngày 21/08/2026
UEFA Europa League · 01:00 ngày 21/08/2026
Crvena Zvezda 3 Kết thúc HT 1-0 0
FC Viktoria Plzen
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Địa điểm: Red Star Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Crvena Zvezda
FC Viktoria Plzen
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Espen Eskas
2'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Seol Young-Woo
⚽ BÀN THẮNG - Mirko Ivanic 1-0, kiến tạo: Timi Max Elsnik
42'
⛳ Phạt góc
45+3'
🟨 Thẻ vàng - Cheick Souare
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Christophe Kabongo, ra Cheick Souare
⚽ BÀN THẮNG - Mirko Ivanic 2-0, kiến tạo: Timi Max Elsnik
61'
🔁 Thay người: vào Stefan Pirgic, ra Tomas Ladra
🔁 Thay người: vào Jay Enem, ra Marko Arnautovic
🔁 Thay người: vào Aleksandar Katai, ra Mirko Ivanic
73'
🔁 Thay người: vào Matej Vydra, ra Prince Kwabena Adu
73'
🔁 Thay người: vào Denis Visinsky, ra Filip Prebsl
77'
🟨 Thẻ vàng - Patrik Hrosovsky
🟨 Thẻ vàng - Vasilije Kostov
84'
🟨 Thẻ vàng - Sampson Dweh
🔁 Thay người: vào Mahmudu Bajo, ra Vasilije Kostov
🔁 Thay người: vào Franklin Tebo Uchenna, ra Derrick Luckassen
86'
🔁 Thay người: vào Karel Spacil, ra David Krcik
88'
🟨 Thẻ vàng - Karel Spacil
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Aleksandar Katai 3-0
VAR Decision - Penalty awarded - Aleksandar Katai
🔁 Thay người: vào Loizos Loizou, ra Osman Bukari
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Crvena Zvezda | Phút | |
| Seol Young-Woo | 31' | |
| Mirko Ivanic(Assists:Timi Max Elsnik) (Kiến tạo: Timi Max Elsnik) 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| 45+3' | Cheick Souare | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Christophe Kabongo ▼ Cheick Souare | |
| Mirko Ivanic(Assists:Timi Max Elsnik) (Kiến tạo: Timi Max Elsnik) 2 - 0 ⚽ | 53' | |
| 61' ⇄ | ▲ Stefan Pirgic ▼ Tomas Ladra | |
| ▲ Jay Enem ▼ Marko Arnautovic | 72' ⇄ | |
| ▲ Aleksandar Katai ▼ Mirko Ivanic | 72' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Matej Vydra ▼ Prince Kwabena Adu | |
| 73' ⇄ | ▲ Denis Visinsky ▼ Filip Prebsl | |
| 77' | Patrik Hrosovsky | |
| Vasilije Kostov | 81' | |
| 84' | Sampson Dweh | |
| ▲ Mahmudu Bajo ▼ Vasilije Kostov | 84' ⇄ | |
| ▲ Franklin Tebo Uchenna ▼ Derrick Luckassen | 85' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Karel Spacil ▼ David Krcik | |
| 88' | Karel Spacil | |
| Aleksandar Katai 3 - 0 ⚽ | 89' | |
| Aleksandar Katai(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 90' | |
| ▲ Loizos Loizou ▼ Osman Bukari | 90' ⇄ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 18 | 19 |
| Mất bàn | 1 | 8 | 8 | 20 |
| Điểm | 9 | 0 | 22 | 12 |
Chủ = Crvena Zvezda · Khách = FC Viktoria Plzen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Crvena Zvezda | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (57%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (18%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Thành tích gần đây — Crvena Zvezda
BTBTTTTBHH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Crvena Zvezda | 0-2 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | +1.5 | 3 | B |
| 09/08/26 | Crvena Zvezda | 2-0 (1-0) | Novi Pazar | +2.5 | 4 | T |
| 05/08/26 | Hapoel Beer Sheva | 1-0 (1-0) | Crvena Zvezda | +0.5 | 2.75 | B |
| 30/07/26 | Crvena Zvezda | 5-0 (2-0) | Larne FC | +2.75 | 3.75 | T |
| 27/07/26 | Crvena Zvezda | 3-1 (2-1) | Vojvodina Novi Sad | +1.75 | 3.5 | T |
| 22/07/26 | Larne FC | 0-4 (0-1) | Crvena Zvezda | +2.25 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Crvena Zvezda | 5-0 (3-0) | Macva Sabac | +3 | 3.75 | T |
| 12/07/26 | Zenit St. Petersburg | 3-1 (1-0) | Crvena Zvezda | -1 | 3 | B |
| 03/07/26 | FC Blau Weiss Linz | 2-2 (1-2) | Crvena Zvezda | - | - | H |
| 29/06/26 | Crvena Zvezda | 1-1 (0-0) | Slovan Bratislava | +0.75 | 2.75 | H |
| 25/06/26 | Crvena Zvezda | 2-1 (1-0) | SKU Amstetten | +1.5 | 3 | T |
| 19/06/26 | Jedinstvo Putevi | 0-5 (0-4) | Crvena Zvezda | - | - | T |
| 23/05/26 | Crvena Zvezda | 1-2 (0-1) | OFK Beograd | +3 | 4.5 | B |
| 17/05/26 | Radnik Surdulica | 0-0 (0-0) | Crvena Zvezda | +1.25 | 3 | H |
| 14/05/26 | Vojvodina Novi Sad | 2-2 (2-0) | Crvena Zvezda | - | - | H |
| 09/05/26 | Crvena Zvezda | 1-2 (0-0) | Novi Pazar | +2.25 | 3.75 | B |
| 05/05/26 | Cukaricki Stankom | 1-2 (1-2) | Crvena Zvezda | +1.5 | 3.25 | T |
| 01/05/26 | Jedinstvo UB | 1-2 (1-1) | Crvena Zvezda | +3 | 3.75 | T |
| 26/04/26 | Crvena Zvezda | 3-0 (1-0) | Partizan Belgrade | +1.75 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 2-2 (2-1) | Crvena Zvezda | +1.75 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — FC Viktoria Plzen
THHBTBHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/23 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | FC Viktoria Plzen | 3-2 (2-1) | Tescoma Zlin | +1.75 | 3 | T |
| 08/08/26 | Teplice | 5-5 (3-4) | FC Viktoria Plzen | +0.75 | 2.5 | H |
| 02/08/26 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (1-0) | Brno | +1.5 | 3.25 | H |
| 25/07/26 | FC Viktoria Plzen | 1-3 (0-1) | Slovan Liberec | +1 | 2.75 | B |
| 14/07/26 | FC Viktoria Plzen | 2-0 (1-0) | Polissya Zhytomyr | - | - | T |
| 10/07/26 | FC Viktoria Plzen | 3-5 (1-3) | Young Boys | +0.25 | 3.5 | B |
| 07/07/26 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (1-0) | FC Copenhagen | 0 | 4 | H |
| 01/07/26 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (0-0) | Spartak Trnava | +1.25 | 3 | H |
| 27/06/26 | FC Viktoria Plzen | 4-2 (0-1) | Artis Brno | +1.75 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Slavia Praha | 3-0 (3-0) | FC Viktoria Plzen | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | FC Viktoria Plzen | 5-0 (4-0) | Baumit Jablonec | +1 | 2.75 | T |
| 13/05/26 | AC Sparta Prague | 0-0 (0-0) | FC Viktoria Plzen | 0 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | FC Viktoria Plzen | 2-0 (1-0) | Slovan Liberec | +1 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | FC Viktoria Plzen | 3-1 (1-1) | Hradec Kralove | +1 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Banik Ostrava | 0-1 (0-1) | FC Viktoria Plzen | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | FC Viktoria Plzen | 0-1 (0-0) | Pardubice | +1.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Slavia Praha | 0-0 (0-0) | FC Viktoria Plzen | -0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | FC Viktoria Plzen | 2-2 (0-0) | Teplice | +1.25 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | FC Viktoria Plzen | 2-0 (1-0) | Bohemians 1905 | +1.25 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Hradec Kralove | 0-3 (0-1) | FC Viktoria Plzen | +0.5 | 2.5 | T |
Đội hình
Crvena Zvezda
FC Viktoria Plzen
1Matheus13Milos Veljkovic21Timi Max Elsnik32Derrick Luckassen66Seol Young-Woo4CMirko Ivanic22Vasilije Kostov33Rade Krunic7Marko Arnautovic14Osman Bukari70Muhammed Saracevi44Florian Wiegele14Merchas Doski37David Krcik40Sampson Dweh99Amar Memic6Lukas Cerv18Tomas Ladra19Cheick Souare98Filip Prebsl17CPatrik Hrosovsky80Prince Kwabena Adu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Matheus
- 4Mirko Ivanic C⚽ Ghi bàn 36' · ⚽ Ghi bàn 53' · ▼ Rời sân 72'
- 7Marko Arnautovic▼ Rời sân 72'
- 13Milos Veljkovic
- 14Osman Bukari▼ Rời sân 90'
- 21Timi Max Elsnik🎯 Kiến tạo 36' · 🎯 Kiến tạo 53'
- 22Vasilije Kostov🟨 Thẻ vàng 81' · ▼ Rời sân 84'
- 32Derrick Luckassen▼ Rời sân 85'
- 33Rade Krunic
- 66Seol Young-Woo🟨 Thẻ vàng 31'
- 70Muhammed Saracevi
Khách · 4411
- 6Lukas Cerv
- 14Merchas Doski
- 17Patrik Hrosovsky C🟨 Thẻ vàng 77'
- 18Tomas Ladra▼ Rời sân 61'
- 19Cheick Souare🟨 Thẻ vàng 45+3' · ▼ Rời sân 46'
- 37David Krcik▼ Rời sân 86'
- 40Sampson Dweh🟨 Thẻ vàng 84'
- 44Florian Wiegele
- 80Prince Kwabena Adu▼ Rời sân 73'
- 98Filip Prebsl▼ Rời sân 73'
- 99Amar Memic
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
24
Sút bóng
138
Sút cầu môn
75
Tấn công
10988
Tấn công nguy hiểm
7277
Sút ngoài cầu môn
51
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
1413
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Phạm lỗi
56
Việt vị
11
Quả ném biên
1318
So Sánh Sức Mạnh
57 43
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Crvena Zvezda (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
FC Viktoria Plzen (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Crvena Zvezda (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
FC Viktoria Plzen (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Crvena Zvezda | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946 | Thành lập | 1911 |
| Red Star Stadium | Sân nhà | Doosan Arena |
| 54000 | Sức chứa | 8210 |
| Alberto Riera Ortega | HLV | Martin Hysky |
| Belgrade | Khu vực | Plzen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 3.58 | 3.87 | 0.85 | 2.75 | 0.77 | 0.84 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.54 ↓ | 3.80 ↑ | 3.80 ↓ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.72 ↓ | 0.74 ↓ | 0.75 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.40 | 0.89 | 2.75 | 0.88 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.50 | 0.90 | 2.75 | 0.84 | 0.87 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.30 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.89 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.55 | 3.35 | 0.73 | 2.50 | 1.05 | 1.10 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.15 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.08 | 3.55 | 3.35 | 0.92 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 33.18 ↑ | 100.00 ↑ | 5.20 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.25 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.89 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.20 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.90 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.61 | 3.65 | 4.38 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 0.86 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.67 | 3.78 | 4.19 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.88 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 72.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.80 | 4.20 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.45 | 3.30 | 0.93 | 2.75 | 0.80 | 0.75 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.51 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.63 | 3.89 | 4.73 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.81 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.48 ↑ | 16.30 ↑ | 2.98 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.64 | 3.50 | 4.20 | 0.79 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.62 ↓ | 3.55 ↑ | 4.20 | 1.20 ↑ | 3.25 | 0.59 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.78 | 3.90 | 4.20 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.62 | 3.46 | 0.81 | 2.50 | 1.09 | 0.58 | 0.00 | 1.51 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 96.00 ↑ | 6.63 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.72 ↑ | 3.75 | 4.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.60 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.80 | 3.80 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.74 ↑ | 0.75 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.