Kết quả bóng đá trận Crvena Zvezda vs Cukaricki Stankom, 00:00 ngày 24/08/2026
Superliga (Serbia) · 00:00 ngày 24/08/2026
Crvena Zvezda Sắp đá --:--:--
Cukaricki Stankom
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Red Star Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 25 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 9 | 12 |
| Điểm | 6 | 7 | 19 | 17 |
Chủ = Crvena Zvezda · Khách = Cukaricki Stankom
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Crvena Zvezda | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (65%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
Crvena Zvezda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 1 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 1 | 9 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
Cukaricki Stankom
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 3 | 10 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 1 | 6 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 4 |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Crvena Zvezda (24 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Cukaricki Stankom (14 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Crvena Zvezda | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946 | Thành lập | 1926-6-4 |
| Red Star Stadium | Sân nhà | FK Cukaricki |
| 54000 | Sức chứa | 5000 |
| Dejan Stankovic | HLV | Marko Jaksic |
| Belgrade | Khu vực | Belgrade |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.14 | 7.50 | 14.00 | 0.98 | 3.50 | 0.78 | 0.96 | 2.25 | 0.78 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.50 | 15.00 ↑ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.93 ↑ | 0.89 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.09 | 5.50 | 10.00 | 0.64 | 3.50 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 1.09 | 5.50 | 10.00 | 0.64 | 3.50 | 0.69 | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.15 | 6.90 | 9.40 | 0.84 | 3.50 | 0.92 | 0.93 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 1.15 | 7.10 ↑ | 9.80 ↑ | 0.81 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | 0.89 ↓ | 2.25 | 0.87 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.50 | 11.00 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | 1.05 | 2.50 | 0.65 |
| Live | 1.15 ↓ | 7.50 ↑ | 13.00 ↑ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | 1.05 | 2.50 | 0.65 | |
| 10BET | Sớm | 1.18 | 5.80 | 10.00 | 0.89 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 6.80 ↑ | 12.00 ↑ | 0.78 ↓ | 3.50 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.15 | 6.90 | 9.40 | 0.84 | 3.50 | 0.92 | 0.93 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 1.15 | 7.10 ↑ | 9.80 ↑ | 0.81 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | 0.89 ↓ | 2.25 | 0.87 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.13 | 6.90 | 11.00 | 0.82 | 3.50 | 0.88 | 0.90 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.13 | 6.90 | 11.00 | 0.82 | 3.50 | 0.88 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | |
| Wewbet | Sớm | 1.17 | 6.00 | 13.40 | 0.77 | 3.25 | 0.99 | 0.84 | 2.00 | 0.94 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.45 ↑ | 14.90 ↑ | 0.84 ↑ | 3.50 | 0.92 ↓ | 0.92 ↑ | 2.25 | 0.86 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.12 | 6.50 | 11.50 | 0.81 | 3.50 | 0.72 | 0.67 | 2.00 | 0.86 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 | 13.00 ↑ | 0.70 ↓ | 3.50 | 0.82 ↑ | 0.77 ↑ | 2.25 | 0.76 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.06 | 9.87 | 18.69 | 0.83 | 3.50 | 0.89 | 0.94 | 2.75 | 0.79 |
| Live | 1.12 ↑ | 7.99 ↓ | 14.35 ↓ | 0.82 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | 0.89 ↓ | 2.25 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.18 | 6.70 | 12.80 | 0.88 | 3.50 | 0.82 | 1.07 | 2.25 | 0.68 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.80 ↑ | 15.50 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.81 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.15 | 6.50 | 12.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 7.00 ↑ | 13.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.18 | 7.00 | 12.00 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 1.17 ↓ | 7.00 | 15.00 ↑ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.83 ↑ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.13 | 7.50 | 17.00 | 0.80 | 3.50 | 0.91 | 0.77 | 2.25 | 0.88 |
| Live | 1.15 ↑ | 7.00 ↓ | 15.00 ↓ | 0.80 | 3.50 | 0.91 | 0.91 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.