Kết quả bóng đá trận Crvena Zvezda vs Cukaricki Stankom, 00:00 ngày 24/08/2026

Superliga (Serbia) · 00:00 ngày 24/08/2026
Crvena Zvezda
Sắp đá --:--:--
Cukaricki Stankom
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Red Star Stadium

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 65
Hòa 01 12
Bại 10 33
Ghi bàn 57 2517
Mất bàn 22 912
Điểm 67 1917

Chủ = Crvena Zvezda · Khách = Cukaricki Stankom

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Crvena Zvezda (17)Hiệp 1 / Cả trậnCukaricki Stankom (13)
11 (65%)Thắng/Thắng4 (31%)
1 (6%)Thắng/Hòa2 (15%)
1 (6%)Hòa/Hòa1 (8%)
1 (6%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
3 (18%)Bại/Bại4 (31%)

Bảng xếp hạng

Crvena Zvezda

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng330010193
Sân nhà330010191
Sân khách000000011

Cukaricki Stankom

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng531193102
Sân nhà32015163
Sân khách21104244

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Crvena Zvezda (24 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Cukaricki Stankom (14 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Crvena Zvezda Thông tin Cukaricki Stankom
1946 Thành lập 1926-6-4
Red Star Stadium Sân nhà FK Cukaricki
54000 Sức chứa 5000
Dejan Stankovic HLV Marko Jaksic
Belgrade Khu vực Belgrade
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.147.5014.000.983.500.780.962.250.78
Live1.12 ↓7.5015.00 ↑0.83 ↓3.500.93 ↑0.89 ↓2.250.86 ↑
VcbetSớm1.095.5010.000.643.500.69---
Live1.095.5010.000.643.500.69---
Mansion88Sớm1.156.909.400.843.500.920.932.250.83
Live1.157.10 ↑9.80 ↑0.81 ↓3.500.95 ↑0.89 ↓2.250.87 ↑
InterwettenSớm1.206.5011.000.753.500.901.052.500.65
Live1.15 ↓7.50 ↑13.00 ↑0.80 ↑3.500.85 ↓1.052.500.65
10BETSớm1.185.8010.000.893.500.75---
Live1.13 ↓6.80 ↑12.00 ↑0.78 ↓3.500.86 ↑---
12betSớm1.156.909.400.843.500.920.932.250.83
Live1.157.10 ↑9.80 ↑0.81 ↓3.500.95 ↑0.89 ↓2.250.87 ↑
CrownSớm1.136.9011.000.823.500.880.902.250.80
Live1.136.9011.000.823.500.880.902.250.80
WewbetSớm1.176.0013.400.773.250.990.842.000.94
Live1.14 ↓6.45 ↑14.90 ↑0.84 ↑3.500.92 ↓0.92 ↑2.250.86 ↓
18BetSớm1.126.5011.500.813.500.720.672.000.86
Live1.09 ↓6.75 ↑13.00 ↑0.70 ↓3.500.82 ↑0.77 ↑2.250.76 ↓
PinnacleSớm1.069.8718.690.833.500.890.942.750.79
Live1.12 ↑7.99 ↓14.35 ↓0.82 ↓3.500.95 ↑0.89 ↓2.250.87 ↑
1xBetSớm1.186.7012.800.883.500.821.072.250.68
Live1.09 ↓7.80 ↑15.50 ↑0.80 ↓3.500.90 ↑0.85 ↓2.250.81 ↑
SNAISớm1.156.5012.00------
Live1.13 ↓7.00 ↑13.00 ↑------
Bet 365Sớm1.187.0012.000.913.500.800.852.000.95
Live1.17 ↓7.0015.00 ↑0.85 ↓3.500.95 ↑0.93 ↑2.250.88 ↓
William HillSớm1.137.5017.000.803.500.910.772.250.88
Live1.15 ↑7.00 ↓15.00 ↓0.803.500.910.91 ↑2.250.78 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.