Kết quả bóng đá trận Cruzeiro vs Flamengo, 07:30 ngày 13/08/2026
Copa Libertadores · 07:30 ngày 13/08/2026
Cruzeiro 1 Kết thúc HT 0-0 1
Flamengo
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Estadio Mineirao Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Tường thuật trực tiếp
Cruzeiro
Flamengo
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Yael Falcon Perez
2'
🎯 Dứt điểm - Samuel Dias Lino (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kaio Jorge Pinto Ramos (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Wesley Gassova Other Body Part (sút) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Matheus Henrique
⛳ Phạt góc
18'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Keny Arroyo (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Matheus Henrique (chân phải) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Samuel Dias Lino (chân phải) — chệch khung thành
22'
⛳ Phạt góc
22'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Keny Arroyo (chân phải) — bị chặn
30'
🟨 Thẻ vàng - Giorgian De Arrascaeta Benedetti
🎯 Dứt điểm - Matheus Pereira (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Keny Arroyo (chân phải) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Bruno Henrique Pinto (chân phải) Post
39'
🎯 Dứt điểm - Samuel Dias Lino (chân phải) — bị chặn
39'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Jordy Plata Jimenez (đánh đầu) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Eric Pulgar (chân phải) — bị chặn
45'
🎯 Dứt điểm - Bruno Henrique Pinto (đánh đầu) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🚩 Việt vị
47'
⛳ Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Samuel Dias Lino (chân phải) — bị chặn
50'
🎯 Dứt điểm - Eric Pulgar (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Keny Arroyo 1-0, kiến tạo: William de Asevedo Furtado
🎯 Dứt điểm - Keny Arroyo (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Wesley Gassova (chân phải) — bị chặn
59'
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho (chân phải) — bị cản phá
60'
🎯 Dứt điểm - Eric Pulgar (chân phải) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Kaique Kenji Takamura Correa, ra Wesley Gassova
65'
🔁 Thay người: vào Pedro Guilherme Abreu dos Santos, ra Bruno Henrique Pinto
66'
🔁 Thay người: vào Lucas Tolentino Coelho de Lima, ra Giorgian De Arrascaeta Benedetti
🟨 Thẻ vàng - Fabricio Bruno Soares De Faria
67'
⚽ BÀN THẮNG - Lucas Tolentino Coelho de Lima 1-1
67'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Rech Ortiz (đánh đầu) Post
67'
🎯 Dứt điểm - Lucas Tolentino Coelho de Lima (chân trái) — vào lưới
78'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Joao Costa, ra Keny Arroyo
🔁 Thay người: vào Ze Lucas, ra Matheus Henrique
84'
🔁 Thay người: vào Jorge Carrascal, ra Samuel Dias Lino
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kaio Jorge Pinto Ramos (đánh đầu) — chệch khung thành
89'
🔁 Thay người: vào Gullermo Varela, ra Gonzalo Jordy Plata Jimenez
89'
🎯 Dứt điểm - Jorge Carrascal (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Matheus Pereira (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Cruzeiro | Phút | |
| Matheus Henrique | 11' | |
| 30' | Giorgian De Arrascaeta Benedetti | |
| HT 0-0 | ||
| Keny Arroyo(Assists:William de Asevedo Furtado) (Kiến tạo: William de Asevedo Furtado) 1 - 0 ⚽ | 53' | |
| ▲ Kaique Kenji Takamura Correa ▼ Wesley Gassova | 65' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Pedro Guilherme Abreu dos Santos ▼ Bruno Henrique Pinto | |
| 66' ⇄ | ▲ Lucas Tolentino Coelho de Lima ▼ Giorgian De Arrascaeta Benedetti | |
| Fabricio Bruno Soares De Faria | 66' | |
| 67' | ⚽ 1 - 1 Lucas Tolentino Coelho de Lima | |
| 78' | ||
| ▲ Joao Costa ▼ Keny Arroyo | 78' ⇄ | |
| ▲ Ze Lucas ▼ Matheus Henrique | 78' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Jorge Carrascal ▼ Samuel Dias Lino | |
| 89' ⇄ | ▲ Gullermo Varela ▼ Gonzalo Jordy Plata Jimenez | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 13 | 24 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 10 | 8 |
| Điểm | 4 | 7 | 17 | 24 |
Chủ = Cruzeiro · Khách = Flamengo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cruzeiro | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (28%) | Thắng/Thắng | 19 (34%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 12 (23%) | Hòa/Thắng | 13 (23%) |
| 8 (15%) | Hòa/Hòa | 7 (13%) |
| 3 (6%) | Hòa/Bại | 3 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 4 (7%) |
| 9 (17%) | Bại/Bại | 7 (13%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Cruzeiro 2 (10%)Hòa 5 (25%)Flamengo 13 (65%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 2 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/03/26 | Flamengo | 2-0 (1-0) | Cruzeiro | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/10/25 | Flamengo | 0-0 (0-0) | Cruzeiro | -0.75 | 2.25 | H |
| 05/05/25 | Cruzeiro | 2-1 (1-1) | Flamengo | -0.5 | 2.25 | T |
| 07/11/24 | Cruzeiro | 0-1 (0-0) | Flamengo | +0.25 | 2.25 | B |
| 01/07/24 | Flamengo | 2-1 (1-1) | Cruzeiro | -0.75 | 2.25 | B |
| 20/10/23 | Cruzeiro | 0-2 (0-2) | Flamengo | 0 | 2.25 | B |
| 28/05/23 | Flamengo | 1-1 (1-1) | Cruzeiro | -0.75 | 2.75 | H |
| 22/09/19 | Cruzeiro | 1-2 (1-1) | Flamengo | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/04/19 | Flamengo | 3-1 (1-1) | Cruzeiro | -0.25 | 2 | B |
| 26/11/18 | Cruzeiro | 0-2 (0-1) | Flamengo | 0 | 2 | B |
| 30/08/18 | Cruzeiro | 0-1 (0-0) | Flamengo | +0.25 | 2 | B |
| 13/08/18 | Flamengo | 1-0 (1-0) | Cruzeiro | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/08/18 | Flamengo | 0-2 (0-1) | Cruzeiro | -0.5 | 2 | T |
| 09/11/17 | Flamengo | 2-0 (1-0) | Cruzeiro | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/09/17 | Cruzeiro | 0-0 (0-0) | Flamengo | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/09/17 | Flamengo | 1-1 (0-0) | Cruzeiro | -0.5 | 2.25 | H |
| 17/07/17 | Cruzeiro | 1-1 (0-0) | Flamengo | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/09/16 | Flamengo | 2-1 (0-0) | Cruzeiro | -0.75 | 2.25 | B |
| 16/06/16 | Cruzeiro | 0-1 (0-1) | Flamengo | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/09/15 | Flamengo | 2-0 (1-0) | Cruzeiro | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Cruzeiro
TTHTBTBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Cruzeiro | 3-1 (1-1) | Mirassol | +0.75 | 2.5 | T |
| 06/08/26 | Cruzeiro | 2-0 (1-0) | Chapecoense SC | +1.25 | 2.75 | T |
| 03/08/26 | Chapecoense SC | 0-0 (0-0) | Cruzeiro | +0.5 | 2.25 | H |
| 31/07/26 | Coritiba PR | 0-1 (0-0) | Cruzeiro | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | Cruzeiro | 0-1 (0-1) | Botafogo RJ | +0.5 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | Internacional RS | 1-2 (0-1) | Cruzeiro | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | Gremio (RS) | 3-1 (2-1) | Cruzeiro | - | - | B |
| 04/07/26 | Cruzeiro | 2-0 (1-0) | Defensor Sporting Montevideo | +1 | 2.75 | T |
| 01/06/26 | Cruzeiro | 1-1 (0-1) | Fluminense RJ | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/05/26 | Cruzeiro | 4-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | +1.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Cruzeiro | 2-1 (1-0) | Chapecoense SC | +1.25 | 2.75 | T |
| 20/05/26 | Boca Juniors | 1-1 (1-0) | Cruzeiro | -0.5 | 2 | H |
| 17/05/26 | Palmeiras | 1-1 (1-1) | Cruzeiro | -0.75 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | Cruzeiro | 1-0 (1-0) | Goias | +1.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Bahia | 1-2 (1-1) | Cruzeiro | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/05/26 | Univ Catolica | 0-0 (0-0) | Cruzeiro | 0 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Cruzeiro | 1-3 (0-2) | Atletico Mineiro | +0.5 | 2.25 | B |
| 29/04/26 | Cruzeiro | 1-0 (0-0) | Boca Juniors | +0.25 | 2 | T |
| 26/04/26 | Remo Belem (PA) | 0-1 (0-1) | Cruzeiro | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Goias | 2-2 (1-1) | Cruzeiro | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Flamengo
THHTTTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 24/7 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Flamengo | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | +1.75 | 3 | T |
| 30/07/26 | Internacional RS | 1-1 (1-0) | Flamengo | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/07/26 | Flamengo | 1-1 (0-0) | Sao Paulo | +1 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | Chapecoense SC | 0-4 (0-2) | Flamengo | +1 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Flamengo | 4-2 (3-1) | Olimpia Asuncion | +1.75 | 3.25 | T |
| 12/07/26 | Benfica | 1-2 (1-1) | Flamengo | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | Lausanne Sports | 0-2 (0-0) | Flamengo | +1.25 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | River Plate | 2-2 (2-2) | Flamengo | +0.5 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Flamengo | 3-0 (1-0) | Coritiba PR | +1.5 | 3 | T |
| 27/05/26 | Flamengo | 3-0 (0-0) | Cusco FC | +2.25 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Flamengo | 0-3 (0-1) | Palmeiras | +0.5 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Flamengo | 1-0 (0-0) | Estudiantes La Plata | +1.25 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Atletico Paranaense | 1-1 (1-0) | Flamengo | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/05/26 | Vitoria BA | 2-0 (1-0) | Flamengo | +0.75 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Gremio (RS) | 0-1 (0-0) | Flamengo | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | Dep.Independiente Medellin | 0-3 (0-0) | Flamengo | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Flamengo | 2-2 (1-0) | Vasco da Gama | +1.25 | 2.75 | H |
| 30/04/26 | Estudiantes La Plata | 1-1 (0-1) | Flamengo | +0.25 | 2 | H |
| 27/04/26 | Atletico Mineiro | 0-4 (0-3) | Flamengo | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Flamengo | 2-1 (1-1) | Vitoria BA | +1.75 | 3 | T |
Đội hình
Cruzeiro
Flamengo
81Otavio Costa12CWilliam de Asevedo Furtado15Fabricio Bruno Soares De Faria27Gabriel Rojas34Jonathan Jesus7Matheus Henrique8Gerson Santos da Silva10Matheus Pereira20Wesley Gassova99Keny Arroyo19Kaio Jorge Pinto Ramos1Agustín Rossi3Leonardo Rech Ortiz4Leo Pereira6Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros22Emerson Aparecido Leite De Souza Junior5Eric Pulgar21Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho10Giorgian De Arrascaeta Benedetti16Samuel Dias Lino19Gonzalo Jordy Plata Jimenez27CBruno Henrique Pinto
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 7Matheus Henrique🟨 Thẻ vàng 11' · ▼ Rời sân 78'5.8
- 8Gerson Santos da Silva7.5
- 10Matheus Pereira6.5
- 12William de Asevedo Furtado C🎯 Kiến tạo 53'7.7
- 15Fabricio Bruno Soares De Faria🟨 Thẻ vàng 66'7.1
- 19Kaio Jorge Pinto Ramos6.1
- 20Wesley Gassova▼ Rời sân 65'6.5
- 27Gabriel Rojas6.3
- 34Jonathan Jesus6.8
- 81Otavio Costa7.1
- 99Keny Arroyo⚽ Ghi bàn 53' · ▼ Rời sân 78'8.2
Khách · 4231
- 1Agustín Rossi6
- 3Leonardo Rech Ortiz6.8
- 4Leo Pereira6.3
- 5Eric Pulgar7.5
- 6Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros6.8
- 10Giorgian De Arrascaeta Benedetti🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 66'6.7
- 16Samuel Dias Lino▼ Rời sân 84'6.5
- 19Gonzalo Jordy Plata Jimenez▼ Rời sân 89'7
- 21Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho7.5
- 22Emerson Aparecido Leite De Souza Junior6.9
- 27Bruno Henrique Pinto C▼ Rời sân 65'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1115
Sút cầu môn
15
Tấn công
89115
Tấn công nguy hiểm
3748
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
54
Đá phạt trực tiếp
1411
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
434508
TL chuyền bóng thành công
87%86%
Phạm lỗi
1114
Việt vị
03
Cứu thua
40
Tắc bóng
614
Quả ném biên
2322
Cắt bóng
115
Tạt bóng thành công
65
Chuyền dài
2922
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.531.15
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
48 52
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B13T13 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B6T6 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.4 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cruzeiro (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Flamengo (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cruzeiro (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (59%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Flamengo (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 2 (10%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Cruzeiro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Keny Arroyo Tiền đạo | 8.2 | 1 | 4/1 | 14/17 | 1 | ||
| 12William de Asevedo Furtado Hậu vệ | 7.7 | 1 | 0/0 | 36/42 | 4 | ||
| 8Gerson Santos da Silva Tiền vệ | 7.5 | 0/0 | 57/64 | 1 | |||
| 15Fabricio Bruno Soares De Faria Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 48/57 | 3 | 🟨 | ||
| 81Otavio Costa Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 18/25 | 0 | |||
| 34Jonathan Jesus Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 62/68 | 2 | |||
| 10Matheus Pereira Tiền vệ | 6.5 | 2/0 | 40/47 | 1 | |||
| 20Wesley Gassova Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/0 | 13/14 | 2 | |||
| 27Gabriel Rojas Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 20/25 | 3 | |||
| 19Kaio Jorge Pinto Ramos Tiền đạo | 6.1 | 2/0 | 12/14 | 0 | |||
| 7Matheus Henrique Tiền vệ | 5.8 | 1/0 | 32/34 | 0 | 🟨 | ||
| 67Joao Costa (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 5Ze Lucas (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 14/14 | 0 | |||
| 70Kaique Kenji Takamura Correa (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Flamengo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Eric Pulgar Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 3/0 | 61/67 | 4 | |||
| 21Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1/1 | 48/57 | 5 | |||
| 19Gonzalo Jordy Plata Jimenez Tiền đạo cánh phải | 7 | 1/0 | 31/32 | 4 | |||
| 22Emerson Aparecido Leite De Souza Junior Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 40/44 | 3 | |||
| 27Bruno Henrique Pinto Trung phong | 6.8 | 2/0 | 11/14 | 0 | |||
| 6Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros Hậu vệ trái | 6.8 | 1/1 | 34/44 | 2 | |||
| 3Leonardo Rech Ortiz Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 57/63 | 0 | |||
| 10Giorgian De Arrascaeta Benedetti Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 19/23 | 1 | 🟨 | ||
| 16Samuel Dias Lino Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 4/1 | 38/42 | 0 | |||
| 4Leo Pereira Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 54/64 | 0 | |||
| 1Agustín Rossi Thủ môn | 6 | 0/0 | 16/22 | 0 | |||
| 20Lucas Tolentino Coelho de Lima (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1 | 1/1 | 16/20 | 0 | ||
| 9Pedro Guilherme Abreu dos Santos (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 1/5 | 1 | |||
| 2Gullermo Varela (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 15Jorge Carrascal (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 1/1 | 8/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Cruzeiro | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921-1-2 | Thành lập | 1895-11-17 |
| Estadio Mineirao | Sân nhà | Estadio do Maracana |
| 87796 | Sức chứa | 46931 |
| Artur Jorge | HLV | Leonardo Jardim |
| B. Horizonte | Khu vực | Rio de Janeiro |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.68 | 2.98 | 2.40 | 0.75 | 2.25 | 0.97 | 1.08 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 2.68 | 2.98 | 2.40 | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.48 | 0.82 | 2.25 | 1.02 | 1.05 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 7.60 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.60 | 0.89 | 2.25 | 0.90 | 0.89 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.76 | 2.85 | 2.46 | 0.82 | 2.25 | 1.02 | 0.98 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.15 | 2.70 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.20 | 2.60 | 1.12 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.68 ↑ | 5.52 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.76 | 2.85 | 2.46 | 0.82 | 2.25 | 1.02 | 1.05 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.03 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.81 | 3.30 | 2.38 | 0.82 | 2.25 | 1.05 | 1.14 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.77 | 3.09 | 2.29 | 1.06 | 2.50 | 0.80 | 1.13 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.54 | 2.99 | 2.53 | 0.92 | 2.25 | 0.92 | 0.90 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.90 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 2.70 | 2.50 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.00 | 2.30 | 0.93 | 2.25 | 0.82 | 0.81 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 14.43 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.66 | 3.08 | 2.74 | 0.89 | 2.25 | 0.89 | 0.87 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.12 ↓ | 10.38 ↑ | 4.29 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.80 | 2.92 | 2.31 | 0.89 | 2.25 | 0.81 | 0.72 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.50 ↑ | 3.60 ↑ | 2.75 | 0.14 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.95 | 2.80 | 2.60 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.50 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.72 | 3.28 | 2.72 | 0.89 | 2.25 | 0.95 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 8.96 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.10 ↑ | 2.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.63 | 0.93 | 2.25 | 0.93 | 0.90 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.00 | 2.63 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | 0.98 | 0.00 | 0.69 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cruzeiro | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Flamengo | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).