Kết quả bóng đá trận Cruzeiro vs Flamengo, 06:30 ngày 23/08/2026
Serie A (Brazil) · 06:30 ngày 23/08/2026
Cruzeiro 2 Kết thúc HT 0-1 1
Flamengo
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Estadio Mineirao Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Cruzeiro
Flamengo
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Rodrigo José Pereira de Lima
3'
🎯 Dứt điểm - Jorge Carrascal (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Keny Arroyo (chân phải) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Jorge Carrascal (chân phải) — bị chặn
8'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kaio Jorge Pinto Ramos (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lucas Villalba (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Pedro Guilherme Abreu dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Fabricio Bruno Soares De Faria
22'
⚽ BÀN THẮNG - Pedro Guilherme Abreu dos Santos 0-1, kiến tạo: Giorgian De Arrascaeta Benedetti
22'
🎯 Dứt điểm - Pedro Guilherme Abreu dos Santos (chân phải) — vào lưới
22'
🎯 Dứt điểm - Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Joao Costa (chân phải) — bị chặn
25'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joao Costa (chân trái) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Rech Ortiz (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Joao Marcelo
🎯 Dứt điểm - Matheus Pereira (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matheus Henrique (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Wesley Gassova, ra Joao Costa
49'
🎯 Dứt điểm - Giorgian De Arrascaeta Benedetti (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Daniel Romero (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - K·Luiz De Araujo Guimaraes Neto 1-1, kiến tạo: Matheus Henrique
🎯 Dứt điểm - Keny Arroyo (chân trái) — vào lưới
58'
🎯 Dứt điểm - Pedro Guilherme Abreu dos Santos (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Keny Arroyo (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Matheus Henrique (chân phải) — chệch khung thành
63'
🔁 Thay người: vào Gonzalo Jordy Plata Jimenez, ra Samuel Dias Lino
63'
🔁 Thay người: vào Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho, ra Giorgian De Arrascaeta Benedetti
🎯 Dứt điểm - Lucas Villalba (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Wesley Gassova (chân phải) — chệch khung thành
72'
🔁 Thay người: vào Bruno Henrique Pinto, ra Lucas Tolentino Coelho de Lima
72'
🔁 Thay người: vào Evertton Araujo, ra Eric Pulgar
73'
🎯 Dứt điểm - Evertton Araujo (chân phải) — bị chặn
74'
🎯 Dứt điểm - Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Gerson Santos da Silva, ra Lucas Daniel Romero
🔁 Thay người: vào Kaique Kenji Takamura Correa, ra K·Luiz De Araujo Guimaraes Neto
🔁 Thay người: vào Neiser Villareal, ra Kaio Jorge Pinto Ramos
🎯 Dứt điểm - Joao Marcelo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fagner Conserva Lemos (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gerson Santos da Silva (chân trái) — bị chặn
82'
🟨 Thẻ vàng - Bruno Henrique Pinto
83'
🔁 Thay người: vào Luiz De Araujo Guimaraes Neto, ra Pedro Guilherme Abreu dos Santos
85'
⛳ Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Wesley Gassova
🎯 Dứt điểm - Matheus Pereira (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Ze Lucas, ra Matheus Henrique
🎯 Dứt điểm - Fagner Conserva Lemos (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Fagner Conserva Lemos (chân phải) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Bruno Henrique Pinto (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Wesley Gassova (chân phải) — bị cản phá
90+1'
🎯 Dứt điểm - Bruno Henrique Pinto (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Matheus Pereira (chân trái) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Jorge Carrascal (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joao Marcelo (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fagner Conserva Lemos (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Matheus Pereira (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Matheus Pereira 2-1, kiến tạo: Lucas Villalba
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Cruzeiro | Phút | |
| Fabricio Bruno Soares De Faria | 20' | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 Pedro Guilherme Abreu dos Santos(Assists:Giorgian De Arrascaeta Benedetti) (Kiến tạo: Giorgian De Arrascaeta Benedetti) | |
| Joao Marcelo | 36' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Wesley Gassova ▼ Joao Costa | 46' ⇄ | |
| Keny Arroyo(Assists:Matheus Henrique) (Kiến tạo: Matheus Henrique) 1 - 1 ⚽ | 55' | |
| 63' ⇄ | ▲ Gonzalo Jordy Plata Jimenez ▼ Samuel Dias Lino | |
| 63' ⇄ | ▲ Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho ▼ Giorgian De Arrascaeta Benedetti | |
| 72' ⇄ | ▲ Bruno Henrique Pinto ▼ Lucas Tolentino Coelho de Lima | |
| 72' ⇄ | ▲ Evertton Araujo ▼ Eric Pulgar | |
| ▲ Gerson Santos da Silva ▼ Lucas Daniel Romero | 75' ⇄ | |
| ▲ Kaique Kenji Takamura Correa ▼ Keny Arroyo | 75' ⇄ | |
| ▲ Neiser Villareal ▼ Kaio Jorge Pinto Ramos | 76' ⇄ | |
| 82' | Bruno Henrique Pinto | |
| 83' ⇄ | ▲ Luiz De Araujo Guimaraes Neto ▼ Pedro Guilherme Abreu dos Santos | |
| Wesley Gassova | 86' | |
| ▲ Ze Lucas ▼ Matheus Henrique | 86' ⇄ | |
| Matheus Pereira(Assists:Lucas Villalba) (Kiến tạo: Lucas Villalba) 2 - 1 ⚽ | 90+5' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 8 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 18 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 14 | 7 |
| Điểm | 6 | 7 | 17 | 25 |
Chủ = Cruzeiro · Khách = Flamengo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cruzeiro | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (25%) | Thắng/Thắng | 22 (35%) |
| 3 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (3%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 13 (22%) | Hòa/Thắng | 16 (25%) |
| 9 (15%) | Hòa/Hòa | 7 (11%) |
| 3 (5%) | Hòa/Bại | 3 (5%) |
| 2 (3%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (3%) | Bại/Hòa | 4 (6%) |
| 11 (19%) | Bại/Bại | 7 (11%) |
Bảng xếp hạng
Cruzeiro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 11 | 6 | 8 | 35 | 36 | 39 | 6 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 4 | 3 | 21 | 15 | 22 | 7 |
| Sân khách | 12 | 5 | 2 | 5 | 14 | 21 | 17 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | - | - |
Flamengo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 | 21 | 48 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 3 | 1 | 22 | 8 | 24 | 5 |
| Sân khách | 13 | 7 | 3 | 3 | 26 | 13 | 24 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Cruzeiro 2 (10%)Hòa 6 (30%)Flamengo 12 (60%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Flamengo | 2-1 (1-0) | Cruzeiro | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/08/26 | Cruzeiro | 1-1 (0-0) | Flamengo | 0 | 2.25 | H |
| 12/03/26 | Flamengo | 2-0 (1-0) | Cruzeiro | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/10/25 | Flamengo | 0-0 (0-0) | Cruzeiro | -0.75 | 2.25 | H |
| 05/05/25 | Cruzeiro | 2-1 (1-1) | Flamengo | -0.5 | 2.25 | T |
| 07/11/24 | Cruzeiro | 0-1 (0-0) | Flamengo | +0.25 | 2.25 | B |
| 01/07/24 | Flamengo | 2-1 (1-1) | Cruzeiro | -0.75 | 2.25 | B |
| 20/10/23 | Cruzeiro | 0-2 (0-2) | Flamengo | 0 | 2.25 | B |
| 28/05/23 | Flamengo | 1-1 (1-1) | Cruzeiro | -0.75 | 2.75 | H |
| 22/09/19 | Cruzeiro | 1-2 (1-1) | Flamengo | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/04/19 | Flamengo | 3-1 (1-1) | Cruzeiro | -0.25 | 2 | B |
| 26/11/18 | Cruzeiro | 0-2 (0-1) | Flamengo | 0 | 2 | B |
| 30/08/18 | Cruzeiro | 0-1 (0-0) | Flamengo | +0.25 | 2 | B |
| 13/08/18 | Flamengo | 1-0 (1-0) | Cruzeiro | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/08/18 | Flamengo | 0-2 (0-1) | Cruzeiro | -0.5 | 2 | T |
| 09/11/17 | Flamengo | 2-0 (1-0) | Cruzeiro | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/09/17 | Cruzeiro | 0-0 (0-0) | Flamengo | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/09/17 | Flamengo | 1-1 (0-0) | Cruzeiro | -0.5 | 2.25 | H |
| 17/07/17 | Cruzeiro | 1-1 (0-0) | Flamengo | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/09/16 | Flamengo | 2-1 (0-0) | Cruzeiro | -0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Cruzeiro
BTHTTHTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Flamengo | 2-1 (1-0) | Cruzeiro | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/08/26 | Corinthians Paulista (SP) | 1-2 (0-1) | Cruzeiro | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/08/26 | Cruzeiro | 1-1 (0-0) | Flamengo | 0 | 2.25 | H |
| 09/08/26 | Cruzeiro | 3-1 (1-1) | Mirassol | +0.75 | 2.5 | T |
| 06/08/26 | Cruzeiro | 2-0 (1-0) | Chapecoense SC | +1.25 | 2.75 | T |
| 03/08/26 | Chapecoense SC | 0-0 (0-0) | Cruzeiro | +0.5 | 2.25 | H |
| 31/07/26 | Coritiba PR | 0-1 (0-0) | Cruzeiro | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | Cruzeiro | 0-1 (0-1) | Botafogo RJ | +0.5 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | Internacional RS | 1-2 (0-1) | Cruzeiro | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | Gremio (RS) | 3-1 (2-1) | Cruzeiro | - | - | B |
| 04/07/26 | Cruzeiro | 2-0 (1-0) | Defensor Sporting Montevideo | +1 | 2.75 | T |
| 01/06/26 | Cruzeiro | 1-1 (0-1) | Fluminense RJ | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/05/26 | Cruzeiro | 4-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | +1.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Cruzeiro | 2-1 (1-0) | Chapecoense SC | +1.25 | 2.75 | T |
| 20/05/26 | Boca Juniors | 1-1 (1-0) | Cruzeiro | -0.5 | 2 | H |
| 17/05/26 | Palmeiras | 1-1 (1-1) | Cruzeiro | -0.75 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | Cruzeiro | 1-0 (1-0) | Goias | +1.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Bahia | 1-2 (1-1) | Cruzeiro | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/05/26 | Univ Catolica | 0-0 (0-0) | Cruzeiro | 0 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Cruzeiro | 1-3 (0-2) | Atletico Mineiro | +0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Flamengo
TTHTHHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 24/8 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Flamengo | 2-1 (1-0) | Cruzeiro | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/08/26 | Mirassol | 1-5 (0-1) | Flamengo | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/08/26 | Cruzeiro | 1-1 (0-0) | Flamengo | 0 | 2.25 | H |
| 10/08/26 | Flamengo | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | +1.75 | 3 | T |
| 30/07/26 | Internacional RS | 1-1 (1-0) | Flamengo | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/07/26 | Flamengo | 1-1 (0-0) | Sao Paulo | +1 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | Chapecoense SC | 0-4 (0-2) | Flamengo | +1 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Flamengo | 4-2 (3-1) | Olimpia Asuncion | +1.75 | 3.25 | T |
| 12/07/26 | Benfica | 1-2 (1-1) | Flamengo | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | Lausanne Sports | 0-2 (0-0) | Flamengo | +1.25 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | River Plate | 2-2 (2-2) | Flamengo | +0.5 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Flamengo | 3-0 (1-0) | Coritiba PR | +1.5 | 3 | T |
| 27/05/26 | Flamengo | 3-0 (0-0) | Cusco FC | +2.25 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Flamengo | 0-3 (0-1) | Palmeiras | +0.5 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Flamengo | 1-0 (0-0) | Estudiantes La Plata | +1.25 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Atletico Paranaense | 1-1 (1-0) | Flamengo | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/05/26 | Vitoria BA | 2-0 (1-0) | Flamengo | +0.75 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Gremio (RS) | 0-1 (0-0) | Flamengo | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | Dep.Independiente Medellin | 0-3 (0-0) | Flamengo | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Flamengo | 2-2 (1-0) | Vasco da Gama | +1.25 | 2.75 | H |
Đội hình
Cruzeiro
Flamengo
81Otavio Costa15Fabricio Bruno Soares De Faria23Fagner Conserva Lemos25Lucas Villalba43Joao Marcelo7Matheus Henrique29CLucas Daniel Romero10Matheus Pereira67Joao Costa99Keny Arroyo19Kaio Jorge Pinto Ramos1Agustín Rossi2Gullermo Varela3Leonardo Rech Ortiz6Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros13Danilo Luiz da Silva5Eric Pulgar20Lucas Tolentino Coelho de Lima10CGiorgian De Arrascaeta Benedetti15Jorge Carrascal16Samuel Dias Lino9Pedro Guilherme Abreu dos Santos
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 7Matheus Henrique🎯 Kiến tạo 55' · ▼ Rời sân 86'6.8
- 10Matheus Pereira⚽ Ghi bàn 90+5'8.4
- 15Fabricio Bruno Soares De Faria🟨 Thẻ vàng 20'6.7
- 19Kaio Jorge Pinto Ramos▼ Rời sân 76'7
- 23Fagner Conserva Lemos6.7
- 25Lucas Villalba🎯 Kiến tạo 90+5'7.2
- 29Lucas Daniel Romero C▼ Rời sân 75'6.5
- 43Joao Marcelo🟨 Thẻ vàng 36'6.6
- 67Joao Costa▼ Rời sân 46'6.4
- 81Otavio Costa6.2
- 99Keny Arroyo⚽ Ghi bàn 55' · ▼ Rời sân 75'7.7
Khách · 4231
- 1Agustín Rossi7.2
- 2Gullermo Varela6.3
- 3Leonardo Rech Ortiz7.1
- 5Eric Pulgar▼ Rời sân 72'6.7
- 6Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros6.4
- 9Pedro Guilherme Abreu dos Santos⚽ Ghi bàn 22' · ▼ Rời sân 83'7.5
- 10Giorgian De Arrascaeta Benedetti C🎯 Kiến tạo 22' · ▼ Rời sân 63'6.7
- 13Danilo Luiz da Silva7.1
- 15Jorge Carrascal6.7
- 16Samuel Dias Lino▼ Rời sân 63'7.2
- 20Lucas Tolentino Coelho de Lima▼ Rời sân 72'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
31
Sút bóng
2414
Sút cầu môn
63
Tấn công
126109
Tấn công nguy hiểm
5752
Sút ngoài cầu môn
116
Cản bóng
75
Đá phạt trực tiếp
713
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
497562
TL chuyền bóng thành công
88%90%
Phạm lỗi
137
Việt vị
10
Cứu thua
24
Tắc bóng
109
Quả ném biên
258
Cắt bóng
1210
Tạt bóng thành công
83
Chuyền dài
1029
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.051.24
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H6 B12T12 H6 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B5T5 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cruzeiro (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Flamengo (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cruzeiro (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (48%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Flamengo (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (59%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 2 (9%)Xỉu 9 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Cruzeiro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Matheus Pereira Tiền vệ | 8.4 | 1 | 4/1 | 44/49 | 0 | ||
| 99Keny Arroyo Tiền đạo | 7.7 | 1 | 3/2 | 32/37 | 4 | ||
| 25Lucas Villalba Hậu vệ | 7.2 | 1 | 2/1 | 31/36 | 4 | ||
| 19Kaio Jorge Pinto Ramos Tiền đạo | 7 | 1/0 | 10/12 | 1 | |||
| 7Matheus Henrique Tiền vệ | 6.8 | 1 | 2/0 | 48/52 | 3 | ||
| 23Fagner Conserva Lemos Hậu vệ | 6.7 | 4/1 | 34/37 | 4 | |||
| 15Fabricio Bruno Soares De Faria Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 45/51 | 4 | 🟨 | ||
| 43Joao Marcelo Hậu vệ | 6.6 | 2/0 | 53/54 | 0 | 🟨 | ||
| 29Lucas Daniel Romero Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 53/61 | 6 | |||
| 67Joao Costa Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 2/0 | 16/20 | 0 | |||
| 81Otavio Costa Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 11/15 | 0 | |||
| 20Wesley Gassova (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 2/1 | 21/28 | 0 | 🟨 | ||
| 8Gerson Santos da Silva (dự bị) Tiền vệ | 7 | 1/0 | 22/22 | 2 | |||
| 5Ze Lucas (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 22Neiser Villareal (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 70Kaique Kenji Takamura Correa (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 12/16 | 0 |
Flamengo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Pedro Guilherme Abreu dos Santos Trung phong | 7.5 | 1 | 3/2 | 21/26 | 1 | ||
| 1Agustín Rossi Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 30/37 | 0 | |||
| 16Samuel Dias Lino Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 0/0 | 23/27 | 5 | |||
| 13Danilo Luiz da Silva Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 70/72 | 1 | |||
| 3Leonardo Rech Ortiz Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 53/59 | 2 | |||
| 20Lucas Tolentino Coelho de Lima Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 46/53 | 3 | |||
| 5Eric Pulgar Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 35/36 | 4 | |||
| 10Giorgian De Arrascaeta Benedetti Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1 | 1/0 | 35/39 | 1 | ||
| 15Jorge Carrascal Tiền vệ tấn công | 6.7 | 3/0 | 40/48 | 1 | |||
| 6Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros Hậu vệ trái | 6.4 | 2/1 | 41/44 | 1 | |||
| 2Gullermo Varela Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 45/51 | 1 | |||
| 21Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 28/29 | 3 | |||
| 19Gonzalo Jordy Plata Jimenez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 12/14 | 1 | |||
| 52Evertton Araujo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 12/12 | 0 | |||
| 7Luiz De Araujo Guimaraes Neto (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 27Bruno Henrique Pinto (dự bị) Trung phong | 6.2 | 2/0 | 6/7 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Cruzeiro | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921-1-2 | Thành lập | 1895-11-17 |
| Estadio Mineirao | Sân nhà | Estadio do Maracana |
| 87796 | Sức chứa | 46931 |
| Artur Jorge | HLV | Leonardo Jardim |
| B. Horizonte | Khu vực | Rio de Janeiro |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.72 | 3.27 | 2.22 | 0.99 | 2.50 | 0.73 | 0.79 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 3.12 ↑ | 3.30 ↑ | 2.00 ↓ | 0.99 | 2.50 | 0.73 | 0.98 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.38 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.81 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.11 ↓ | 12.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.38 | 1.00 | 2.50 | 0.82 | 0.79 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.30 | 2.26 | 1.00 | 2.50 | 0.84 | 0.84 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.40 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 50.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.20 | 2.35 | 0.75 | 2.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 12.55 ↑ | 1.11 ↓ | 10.11 ↑ | 4.71 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.30 | 2.26 | 1.00 | 2.50 | 0.84 | 0.84 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.83 | 3.40 | 2.31 | 1.05 | 2.50 | 0.82 | 0.84 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.88 | 3.17 | 2.28 | 1.03 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.74 | 3.08 | 2.34 | 0.83 | 2.25 | 1.01 | 0.79 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 10.90 ↑ | 1.13 ↓ | 9.80 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.40 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.40 | 0.74 | 2.25 | 1.02 | 1.02 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 485.00 ↑ | 14.59 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.59 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.86 | 3.22 | 2.51 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 1.04 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 13.88 ↑ | 1.12 ↓ | 11.07 ↑ | 4.46 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.20 | 1.02 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.07 ↓ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.95 | 3.20 | 2.45 | 1.00 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.50 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.98 | 3.34 | 2.46 | 1.08 | 2.50 | 0.78 | 1.12 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 17.30 ↑ | 1.11 ↓ | 13.80 ↑ | 5.42 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.35 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.10 | 2.35 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.40 | 0.83 | 2.25 | 1.03 | 1.13 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.10 ↓ | 12.00 ↑ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.05 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.45 | 1.05 | 2.50 | 0.73 | 0.73 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.92 ↑ | -0.25 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cruzeiro | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Flamengo | 0 | 2 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).