Kết quả bóng đá trận Cruzeiro vs Chapecoense SC, 05:00 ngày 06/08/2026

Copa (Brazil) · 05:00 ngày 06/08/2026
Cruzeiro
2 Kết thúc HT 1-0 0
Chapecoense SC
🟨 2 - 4   🟥 0 - 1   ⛳ 12 - 2
Địa điểm: Estadio Mineirao

Tường thuật trực tiếp

CruzeiroChapecoense SC
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Matheus Delgado Candancan
🎯 Dứt điểm - Matheus Pereira (chân trái) — chệch khung thành
5'
Phạt góc
8'
Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Matheus Pereira (chân trái) — bị cản phá
10'
🎯 Dứt điểm - Fabricio Bruno Soares De Faria (đánh đầu) — chệch khung thành
10'
17'
🎯 Dứt điểm - Giovanni Augusto Oliveira Cardoso (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gerson Santos da Silva (chân phải) — bị cản phá
19'
20'
🟨 Thẻ vàng - Camilo
20'
🟨 Thẻ vàng - Anderson Silva Da Paixao
🎯 Dứt điểm - Keny Arroyo (chân trái) — bị chặn
23'
🎯 Dứt điểm - William de Asevedo Furtado (chân phải) — bị chặn
23'
🎯 Dứt điểm - Kaio Jorge Pinto Ramos (chân phải) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Matheus Pereira (chân trái) — bị chặn
28'
Phạt góc
30'
33'
🟨 Thẻ vàng - Marcinho
🎯 Dứt điểm - Kaio Jorge Pinto Ramos (chân phải) — bị cản phá
35'
🎯 Dứt điểm - Keny Arroyo (chân trái) — chệch khung thành
39'
41'
Phạt góc
41'
Phạt góc
Phạt góc
44'
Phạt góc
45'
BÀN THẮNG - Matheus Henrique 1-0
45+1'
🎯 Dứt điểm - Matheus Henrique (đánh đầu) — bị cản phá
45+1'
🎯 Dứt điểm - Matheus Henrique (đánh đầu) — vào lưới
45+1'
45+2'
🟨 Thẻ vàng - Eduardo Domachowski
45+6'
VAR Decision - Card changed - Max Alves
45+7'
🟥 Thẻ đỏ - Max Alves
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Everton, ra Rubens Ricoldi
🎯 Dứt điểm - Kaique Kenji Takamura Correa (chân phải) — bị cản phá
51'
🚩 Việt vị
52'
Phạt góc
53'
Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Gerson Santos da Silva (đánh đầu) — bị cản phá
53'
🎯 Dứt điểm - Keny Arroyo (chân trái) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Kaique Kenji Takamura Correa (chân phải) — bị cản phá
55'
🎯 Dứt điểm - Kaio Jorge Pinto Ramos (chân phải) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Gerson Santos da Silva (chân trái) — bị chặn
56'
Phạt góc
57'
🔁 Thay người: vào Lucas Daniel Romero, ra Matheus Henrique
61'
🎯 Dứt điểm - Matheus Pereira (chân trái) — chệch khung thành
61'
62'
🔁 Thay người: vào Tulio, ra Fernando Bueno
🎯 Dứt điểm - Lucas Daniel Romero (chân phải) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Kaio Jorge Pinto Ramos (chân phải) Post
64'
Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Joao Marcelo (đánh đầu) — chệch khung thành
65'
Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Kaique Kenji Takamura Correa (chân phải) — bị chặn
66'
Phạt góc
67'
🔁 Thay người: vào Felipe Morais, ra Kaique Kenji Takamura Correa
69'
🔁 Thay người: vào Marcus Vinicius Oliveira Alencar, ra Keny Arroyo
69'
69'
🔁 Thay người: vào Sebastiao Enio Santos de Almeida, ra Bruno Nunes de Barros
69'
🔁 Thay người: vào Bruno Matias dos Santos, ra Giovanni Augusto Oliveira Cardoso
🎯 Dứt điểm - Matheus Pereira (chân trái) — chệch khung thành
70'
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Rojas
71'
🚩 Việt vị
73'
79'
🎯 Dứt điểm - Bruno Matias dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Felipe Morais (chân trái) — chệch khung thành
80'
82'
🔁 Thay người: vào Rodrigo, ra Marcinho
BÀN THẮNG - Penalty - Kaio Jorge Pinto Ramos 2-0
86'
🎯 Dứt điểm - Kaio Jorge Pinto Ramos (chân phải) — vào lưới
86'
🟨 Thẻ vàng - Kaio Jorge Pinto Ramos
87'
🔁 Thay người: vào Lucas Villalba, ra Gabriel Rojas
87'
🔁 Thay người: vào Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento, ra Kaio Jorge Pinto Ramos
87'
🎯 Dứt điểm - Matheus Pereira (chân trái) — bị cản phá
87'
🎯 Dứt điểm - Lucas Daniel Romero (chân phải) — chệch khung thành
88'
Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Fabricio Bruno Soares De Faria (đánh đầu) — chệch khung thành
90'
Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Cruzeiro Phút Chapecoense SC
20' Camilo
20' Anderson Silva Da Paixao
33' Marcinho
Matheus Henrique 1 - 0 45+1'
45+2' Eduardo Domachowski
45+6'📺 VAR
45+6'📺 Max Alves(Reason:Card changed) VAR
45+7' Max Alves
HT 1-0
46' ▲ Everton ▼ Rubens Ricoldi
2 - 0 52'
▲ Lucas Daniel Romero ▼ Matheus Henrique61'
62' ▲ Tulio ▼ Fernando Bueno
▲ Felipe Morais ▼ Kaique Kenji Takamura Correa69'
▲ Marcus Vinicius Oliveira Alencar ▼ Keny Arroyo69'
69' ▲ Sebastiao Enio Santos de Almeida ▼ Bruno Nunes de Barros
69' ▲ Bruno Matias dos Santos ▼ Giovanni Augusto Oliveira Cardoso
Gabriel Rojas 71'
82' ▲ Rodrigo ▼ Marcinho
Kaio Jorge Pinto Ramos 3 - 0 86'
Kaio Jorge Pinto Ramos 87'
▲ Lucas Villalba ▼ Gabriel Rojas87'
▲ Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento ▼ Kaio Jorge Pinto Ramos87'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 52
Hòa 11 23
Bại 12 35
Ghi bàn 44 1311
Mất bàn 47 1019
Điểm 41 179

Chủ = Cruzeiro · Khách = Chapecoense SC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cruzeiro (53)Hiệp 1 / Cả trậnChapecoense SC (52)
15 (28%)Thắng/Thắng11 (21%)
3 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
12 (23%)Hòa/Thắng4 (8%)
8 (15%)Hòa/Hòa13 (25%)
3 (6%)Hòa/Bại8 (15%)
2 (4%)Bại/Hòa3 (6%)
9 (17%)Bại/Bại13 (25%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Cruzeiro 8 (40%)Hòa 6 (30%)Chapecoense SC 6 (30%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 3 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Copa do Brasil03/08/26Chapecoense SC0-0 (0-0)Cruzeiro6-7+0.52.25H
BRA D125/05/26Cruzeiro2-1 (1-0)Chapecoense SC9-2+1.252.75T
BRA D214/08/22Cruzeiro1-1 (0-1)Chapecoense SC11-2+12.25H
BRA D201/05/22Chapecoense SC0-2 (0-0)Cruzeiro7-8+0.252T
BRA D225/11/20Chapecoense SC0-1 (0-0)Cruzeiro3-8-0.251.75T
BRA D221/08/20Cruzeiro0-1 (0-1)Chapecoense SC12-2+0.752.25B
BRA D114/10/19Chapecoense SC1-1 (0-1)Cruzeiro9-7-0.252H
BRA D127/05/19Cruzeiro1-2 (0-0)Chapecoense SC8-2+12.25B
BRA D122/10/18Cruzeiro3-0 (3-0)Chapecoense SC4-4+0.752.25T
BRA D110/06/18Chapecoense SC2-0 (0-0)Cruzeiro3-602.25B
BRA D111/09/17Chapecoense SC1-2 (0-1)Cruzeiro8-402.25T
BRA D105/06/17Cruzeiro0-2 (0-1)Chapecoense SC4-5+12.25B
Copa do Brasil02/06/17Chapecoense SC0-0 (0-0)Cruzeiro8-402.25H
Copa do Brasil04/05/17Cruzeiro1-0 (1-0)Chapecoense SC5-8+1.52.5T
BLP10/02/17Cruzeiro2-0 (1-0)Chapecoense SC7-1+1.753T
BRA D117/10/16Cruzeiro0-0 (0-0)Chapecoense SC7-4+0.752.5H
BRA D130/06/16Chapecoense SC3-2 (1-1)Cruzeiro8-302.25B
BRA D121/09/15Chapecoense SC0-2 (0-2)Cruzeiro3-6-0.252T
BRA D121/06/15Cruzeiro0-1 (0-1)Chapecoense SC5-4+0.752.25B
BRA D101/12/14Chapecoense SC1-1 (1-0)Cruzeiro12-2-0.252.5H

Thành tích gần đây — Cruzeiro

HTBTBTHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Copa do Brasil03/08/26Chapecoense SC0-0 (0-0)Cruzeiro6-7+0.52.25H
BRA D131/07/26Coritiba PR0-1 (0-0)Cruzeiro4-2+0.252.25T
BRA D127/07/26Cruzeiro0-1 (0-1)Botafogo RJ9-1+0.52.5B
BRA D123/07/26Internacional RS1-2 (0-1)Cruzeiro5-7-0.252.25T
INT CF13/07/26Gremio (RS)3-1 (2-1)Cruzeiro---B
INT CF04/07/26Cruzeiro2-0 (1-0)Defensor Sporting Montevideo6-2+12.75T
BRA D101/06/26Cruzeiro1-1 (0-1)Fluminense RJ5-4+0.252.25H
CON CLA29/05/26Cruzeiro4-0 (1-0)Barcelona SC(ECU)6-2+1.52.5T
BRA D125/05/26Cruzeiro2-1 (1-0)Chapecoense SC9-2+1.252.75T
CON CLA20/05/26Boca Juniors1-1 (1-0)Cruzeiro12-1-0.52H
BRA D117/05/26Palmeiras1-1 (1-1)Cruzeiro6-5-0.752.25H
Copa do Brasil13/05/26Cruzeiro1-0 (1-0)Goias14-9+1.252.5T
BRA D110/05/26Bahia1-2 (1-1)Cruzeiro6-8-0.252.5T
CON CLA07/05/26Univ Catolica0-0 (0-0)Cruzeiro5-202.25H
BRA D103/05/26Cruzeiro1-3 (0-2)Atletico Mineiro5-1+0.52.25B
CON CLA29/04/26Cruzeiro1-0 (0-0)Boca Juniors5-1+0.252T
BRA D126/04/26Remo Belem (PA)0-1 (0-1)Cruzeiro4-1+0.252.5T
Copa do Brasil23/04/26Goias2-2 (1-1)Cruzeiro3-3+0.252.25H
BRA D119/04/26Cruzeiro2-0 (0-0)Gremio (RS)4-1+0.752.5T
CON CLA16/04/26Cruzeiro1-2 (0-1)Univ Catolica4-4+12.5B

Thành tích gần đây — Chapecoense SC

HHBBTTBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Copa do Brasil03/08/26Chapecoense SC0-0 (0-0)Cruzeiro6-7-0.52.25H
BRA D126/07/26Santos2-2 (1-0)Chapecoense SC12-1-1.252.75H
BRA D123/07/26Chapecoense SC0-4 (0-2)Flamengo5-3-12.5B
BRA D118/07/26Bahia2-0 (2-0)Chapecoense SC10-6-1.253B
INT CF05/07/26Gremio (RS)1-2 (0-2)Chapecoense SC9-3-12.5T
BSSC07/06/26Chapecoense SC3-0 (1-0)Avai FC10-4--T
BSSC04/06/26Avai FC3-0 (3-0)Chapecoense SC1-5-0.252B
BRA D101/06/26Palmeiras1-0 (0-0)Chapecoense SC3-2-1.752.75B
BSSC28/05/26Chapecoense SC2-2 (1-1)Gremio Novorizontino8-4+0.252H
BRA D125/05/26Cruzeiro2-1 (1-0)Chapecoense SC9-2-1.252.75B
BSSC21/05/26Gremio Novorizontino0-2 (0-1)Chapecoense SC2-3-0.252T
BRA D118/05/26Chapecoense SC2-3 (1-1)Remo Belem (PA)3-9+0.252.5B
Copa do Brasil15/05/26Chapecoense SC2-0 (2-0)Botafogo RJ5-7-0.252.25T
BRA D111/05/26Mirassol1-1 (0-0)Chapecoense SC8-1-12.5H
BSSC07/05/26Operario Ferroviario PR1-2 (1-1)Chapecoense SC16-5-0.252T
BRA D104/05/26Chapecoense SC1-2 (1-1)Bragantino5-2-0.252.25B
BSSC30/04/26Chapecoense SC2-1 (1-1)America MG1-5+0.252T
BRA D127/04/26Fluminense RJ2-1 (0-0)Chapecoense SC7-1-1.52.75B
Copa do Brasil22/04/26Botafogo RJ1-0 (0-0)Chapecoense SC5-5-12.5B
BRA D119/04/26Chapecoense SC1-4 (1-3)Botafogo RJ4-4-0.252.5B

Đội hình

CruzeiroChapecoense SC
81Otavio Costa12CWilliam de Asevedo Furtado15Fabricio Bruno Soares De Faria27Gabriel Rojas43Joao Marcelo7Matheus Henrique8Gerson Santos da Silva10Matheus Pereira70Kaique Kenji Takamura Correa99Keny Arroyo19Kaio Jorge Pinto Ramos98Anderson Silva Da Paixao3CEduardo Domachowski15Rafael Thyere de Albuquerque Marques20Bruno Nunes de Barros91Bruno de Jesus Pacheco12Fernando Bueno22Max Alves27Camilo7Marcinho10Giovanni Augusto Oliveira Cardoso70Rubens Ricoldi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
12
2
Phạt góc (HT)
5
2
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
29
2
Sút cầu môn
11
0
Tấn công
109
68
Tấn công nguy hiểm
67
17
Sút ngoài cầu môn
11
1
Cản bóng
7
1
Đá phạt trực tiếp
11
10
TL kiểm soát bóng
68%
32%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Chuyền bóng
499
292
TL chuyền bóng thành công
90%
81%
Phạm lỗi
10
12
Việt vị
2
0
Cứu thua
0
9
Tắc bóng
4
6
Quả ném biên
19
11
Cắt bóng
5
10
Tạt bóng thành công
9
1
Chuyền dài
25
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.65
0.04
Cơ hội rõ rệt
4
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6
T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B4
T4 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cruzeiro (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Chapecoense SC (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Cruzeiro (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU

Chapecoense SC (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
10
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
22
B.thắng H1
10
B.thắng H2
CruzeiroChapecoense SC

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
21
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
CruzeiroChapecoense SC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
73
Thắng 1
64
Hòa
26
Thua 1
24
Thua 2+
CruzeiroChapecoense SC

Cruzeiro

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Gerson Santos da Silva
Tiền vệ
93/279/831
15Fabricio Bruno Soares De Faria
Hậu vệ
8.22/057/612
7Matheus Henrique
Tiền vệ
8.112/238/430
10Matheus Pereira
Tiền vệ
86/247/541
12William de Asevedo Furtado
Hậu vệ
7.91/041/480
19Kaio Jorge Pinto Ramos
Tiền đạo
7.915/318/200🟨
27Gabriel Rojas
Hậu vệ trái
7.60/033/361🟨
43Joao Marcelo
Hậu vệ
7.21/058/602
99Keny Arroyo
Tiền đạo
73/019/250
81Otavio Costa
Thủ môn
6.70/021/210
70Kaique Kenji Takamura Correa
Tiền đạo
6.63/212/170
29Lucas Daniel Romero (dự bị)
Tiền vệ
6.92/012/121
38Felipe Morais (dự bị)
Tiền vệ
6.81/010/142
11Marcus Vinicius Oliveira Alencar (dự bị)
Tiền đạo
6.40/02/30
25Lucas Villalba (dự bị)
Hậu vệ
-0/00/00
9Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/20

Chapecoense SC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
98Anderson Silva Da Paixao
Thủ môn
8.30/016/301🟨
27Camilo
Tiền vệ
6.30/025/293🟨
10Giovanni Augusto Oliveira Cardoso
Tiền vệ
6.21/031/390
91Bruno de Jesus Pacheco
Hậu vệ
6.10/022/232
3Eduardo Domachowski
Hậu vệ
6.10/032/380🟨
7Marcinho
Tiền đạo
60/016/212🟨
20Bruno Nunes de Barros
Tiền đạo cánh phải
60/015/190
15Rafael Thyere de Albuquerque Marques
Hậu vệ
5.90/028/311
12Fernando Bueno
Hậu vệ
5.90/010/113
70Rubens Ricoldi
Tiền vệ
5.90/09/100
22Max Alves
Tiền vệ
4.90/06/112🟥
26Everton (dự bị)
Hậu vệ
6.50/09/100
9Tulio (dự bị)
Tiền đạo
6.40/03/31
16Bruno Matias dos Santos (dự bị)
Tiền vệ
6.31/08/91
97Sebastiao Enio Santos de Almeida (dự bị)
Tiền đạo
6.30/07/80

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Cruzeiro Thông tin Chapecoense SC
1921-1-2 Thành lập 1973
Estadio Mineirao Sân nhà Arena Condá
87796 Sức chứa 16000
Artur Jorge HLV Gilmar
B. Horizonte Khu vực Brazil
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.284.607.600.962.750.760.781.251.00
Live1.284.607.601.10 ↑1.500.60 ↓0.86 ↑0.250.90 ↓
EasybetsSớm1.404.509.000.942.750.810.781.251.00
Live1.04 ↓51.00 ↑501.00 ↑3.40 ↑2.500.11 ↓2.10 ↑0.250.31 ↓
VcbetSớm1.334.408.000.952.750.840.841.250.95
Live1.03 ↓8.50 ↑111.00 ↑2.65 ↑2.500.25 ↓1.99 ↑0.250.35 ↓
Mansion88Sớm1.344.456.801.032.750.810.911.250.95
Live1.02 ↓8.70 ↑300.00 ↑6.25 ↑2.500.04 ↓6.66 ↑0.250.05 ↓
InterwettenSớm1.374.607.750.702.501.050.901.500.80
Live1.02 ↓12.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓1.05 ↑1.500.70 ↓
10BETSớm1.364.507.400.862.750.81---
Live1.02 ↓16.64 ↑100.00 ↑6.26 ↑2.500.04 ↓---
12betSớm1.344.456.801.032.750.810.911.250.95
Live1.02 ↓8.70 ↑300.00 ↑6.25 ↑2.500.04 ↓0.15 ↓0.004.00 ↑
CrownSớm1.364.707.401.002.750.800.851.250.97
Live1.02 ↓13.50 ↑36.00 ↑7.14 ↑2.500.02 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.324.367.301.012.750.850.851.251.03
Live1.02 ↓9.00 ↑255.00 ↑5.88 ↑2.500.07 ↓0.07 ↓0.005.88 ↑
WewbetSớm1.344.348.150.792.500.970.811.250.97
Live1.02 ↓11.40 ↑60.00 ↑7.10 ↑2.500.02 ↓6.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm1.354.207.000.802.500.91---
Live1.01 ↓13.00 ↑56.00 ↑5.50 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm1.364.609.000.982.750.810.791.251.00
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑6.17 ↑2.500.10 ↓0.17 ↓0.004.08 ↑
PinnacleSớm1.305.198.810.892.750.890.931.500.86
Live1.48 ↑3.20 ↓13.33 ↑3.95 ↑2.500.18 ↓2.51 ↑0.250.30 ↓
HK Jockey ClubSớm1.194.9011.000.782.500.92---
Live1.194.85 ↓11.50 ↑0.85 ↑2.500.85 ↓---
BwinSớm1.364.337.500.772.500.90---
Live1.01 ↓101.00 ↑351.00 ↑1.45 ↑2.500.47 ↓---
1xBetSớm1.404.787.850.772.501.050.831.250.98
Live1.00 ↓51.00 ↑501.00 ↑8.03 ↑2.500.07 ↓0.08 ↓0.007.38 ↑
SNAISớm1.334.508.00------
Live1.30 ↓4.75 ↑10.00 ↑------
Bet 365Sớm1.304.759.500.902.750.900.951.500.85
Live1.01 ↓41.00 ↑501.00 ↑7.75 ↑2.500.08 ↓0.08 ↓0.007.40 ↑
William HillSớm1.364.408.000.702.501.050.751.250.86
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑2.500.05 ↓0.83 ↑1.250.82 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.