Kết quả bóng đá trận Cruzeiro vs Chapecoense SC, 05:00 ngày 06/08/2026
Copa (Brazil) · 05:00 ngày 06/08/2026
Cruzeiro 2 Kết thúc HT 1-0 0
Chapecoense SC
🟨 2 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 12 - 2
Địa điểm: Estadio Mineirao
Tường thuật trực tiếp
Cruzeiro
Chapecoense SC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Matheus Delgado Candancan
🎯 Dứt điểm - Matheus Pereira (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matheus Pereira (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Fabricio Bruno Soares De Faria (đánh đầu) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Giovanni Augusto Oliveira Cardoso (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gerson Santos da Silva (chân phải) — bị cản phá
20'
🟨 Thẻ vàng - Camilo
20'
🟨 Thẻ vàng - Anderson Silva Da Paixao
🎯 Dứt điểm - Keny Arroyo (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - William de Asevedo Furtado (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kaio Jorge Pinto Ramos (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matheus Pereira (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
33'
🟨 Thẻ vàng - Marcinho
🎯 Dứt điểm - Kaio Jorge Pinto Ramos (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Keny Arroyo (chân trái) — chệch khung thành
41'
⛳ Phạt góc
41'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Matheus Henrique 1-0
🎯 Dứt điểm - Matheus Henrique (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Matheus Henrique (đánh đầu) — vào lưới
45+2'
🟨 Thẻ vàng - Eduardo Domachowski
45+6'
VAR Decision - Card changed - Max Alves
45+7'
🟥 Thẻ đỏ - Max Alves
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Everton, ra Rubens Ricoldi
🎯 Dứt điểm - Kaique Kenji Takamura Correa (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gerson Santos da Silva (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Keny Arroyo (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kaique Kenji Takamura Correa (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kaio Jorge Pinto Ramos (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gerson Santos da Silva (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Lucas Daniel Romero, ra Matheus Henrique
🎯 Dứt điểm - Matheus Pereira (chân trái) — chệch khung thành
62'
🔁 Thay người: vào Tulio, ra Fernando Bueno
🎯 Dứt điểm - Lucas Daniel Romero (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kaio Jorge Pinto Ramos (chân phải) Post
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joao Marcelo (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kaique Kenji Takamura Correa (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Felipe Morais, ra Kaique Kenji Takamura Correa
🔁 Thay người: vào Marcus Vinicius Oliveira Alencar, ra Keny Arroyo
69'
🔁 Thay người: vào Sebastiao Enio Santos de Almeida, ra Bruno Nunes de Barros
69'
🔁 Thay người: vào Bruno Matias dos Santos, ra Giovanni Augusto Oliveira Cardoso
🎯 Dứt điểm - Matheus Pereira (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Rojas
🚩 Việt vị
79'
🎯 Dứt điểm - Bruno Matias dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Felipe Morais (chân trái) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Rodrigo, ra Marcinho
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Kaio Jorge Pinto Ramos 2-0
🎯 Dứt điểm - Kaio Jorge Pinto Ramos (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Kaio Jorge Pinto Ramos
🔁 Thay người: vào Lucas Villalba, ra Gabriel Rojas
🔁 Thay người: vào Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento, ra Kaio Jorge Pinto Ramos
🎯 Dứt điểm - Matheus Pereira (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lucas Daniel Romero (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fabricio Bruno Soares De Faria (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Cruzeiro | Phút | |
| 20' | Camilo | |
| 20' | Anderson Silva Da Paixao | |
| 33' | Marcinho | |
| Matheus Henrique 1 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| 45+2' | Eduardo Domachowski | |
| 45+6' | 📺 VAR | |
| 45+6' | 📺 Max Alves(Reason:Card changed) VAR | |
| 45+7' | Max Alves | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Everton ▼ Rubens Ricoldi | |
| 2 - 0 ⚽ | 52' | |
| ▲ Lucas Daniel Romero ▼ Matheus Henrique | 61' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Tulio ▼ Fernando Bueno | |
| ▲ Felipe Morais ▼ Kaique Kenji Takamura Correa | 69' ⇄ | |
| ▲ Marcus Vinicius Oliveira Alencar ▼ Keny Arroyo | 69' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Sebastiao Enio Santos de Almeida ▼ Bruno Nunes de Barros | |
| 69' ⇄ | ▲ Bruno Matias dos Santos ▼ Giovanni Augusto Oliveira Cardoso | |
| Gabriel Rojas | 71' | |
| 82' ⇄ | ▲ Rodrigo ▼ Marcinho | |
| Kaio Jorge Pinto Ramos 3 - 0 ⚽ | 86' | |
| Kaio Jorge Pinto Ramos | 87' | |
| ▲ Lucas Villalba ▼ Gabriel Rojas | 87' ⇄ | |
| ▲ Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento ▼ Kaio Jorge Pinto Ramos | 87' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 13 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 10 | 19 |
| Điểm | 4 | 1 | 17 | 9 |
Chủ = Cruzeiro · Khách = Chapecoense SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cruzeiro | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (28%) | Thắng/Thắng | 11 (21%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 12 (23%) | Hòa/Thắng | 4 (8%) |
| 8 (15%) | Hòa/Hòa | 13 (25%) |
| 3 (6%) | Hòa/Bại | 8 (15%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 9 (17%) | Bại/Bại | 13 (25%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Cruzeiro 8 (40%)Hòa 6 (30%)Chapecoense SC 6 (30%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 3 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Chapecoense SC | 0-0 (0-0) | Cruzeiro | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/05/26 | Cruzeiro | 2-1 (1-0) | Chapecoense SC | +1.25 | 2.75 | T |
| 14/08/22 | Cruzeiro | 1-1 (0-1) | Chapecoense SC | +1 | 2.25 | H |
| 01/05/22 | Chapecoense SC | 0-2 (0-0) | Cruzeiro | +0.25 | 2 | T |
| 25/11/20 | Chapecoense SC | 0-1 (0-0) | Cruzeiro | -0.25 | 1.75 | T |
| 21/08/20 | Cruzeiro | 0-1 (0-1) | Chapecoense SC | +0.75 | 2.25 | B |
| 14/10/19 | Chapecoense SC | 1-1 (0-1) | Cruzeiro | -0.25 | 2 | H |
| 27/05/19 | Cruzeiro | 1-2 (0-0) | Chapecoense SC | +1 | 2.25 | B |
| 22/10/18 | Cruzeiro | 3-0 (3-0) | Chapecoense SC | +0.75 | 2.25 | T |
| 10/06/18 | Chapecoense SC | 2-0 (0-0) | Cruzeiro | 0 | 2.25 | B |
| 11/09/17 | Chapecoense SC | 1-2 (0-1) | Cruzeiro | 0 | 2.25 | T |
| 05/06/17 | Cruzeiro | 0-2 (0-1) | Chapecoense SC | +1 | 2.25 | B |
| 02/06/17 | Chapecoense SC | 0-0 (0-0) | Cruzeiro | 0 | 2.25 | H |
| 04/05/17 | Cruzeiro | 1-0 (1-0) | Chapecoense SC | +1.5 | 2.5 | T |
| 10/02/17 | Cruzeiro | 2-0 (1-0) | Chapecoense SC | +1.75 | 3 | T |
| 17/10/16 | Cruzeiro | 0-0 (0-0) | Chapecoense SC | +0.75 | 2.5 | H |
| 30/06/16 | Chapecoense SC | 3-2 (1-1) | Cruzeiro | 0 | 2.25 | B |
| 21/09/15 | Chapecoense SC | 0-2 (0-2) | Cruzeiro | -0.25 | 2 | T |
| 21/06/15 | Cruzeiro | 0-1 (0-1) | Chapecoense SC | +0.75 | 2.25 | B |
| 01/12/14 | Chapecoense SC | 1-1 (1-0) | Cruzeiro | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Cruzeiro
HTBTBTHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Chapecoense SC | 0-0 (0-0) | Cruzeiro | +0.5 | 2.25 | H |
| 31/07/26 | Coritiba PR | 0-1 (0-0) | Cruzeiro | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | Cruzeiro | 0-1 (0-1) | Botafogo RJ | +0.5 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | Internacional RS | 1-2 (0-1) | Cruzeiro | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | Gremio (RS) | 3-1 (2-1) | Cruzeiro | - | - | B |
| 04/07/26 | Cruzeiro | 2-0 (1-0) | Defensor Sporting Montevideo | +1 | 2.75 | T |
| 01/06/26 | Cruzeiro | 1-1 (0-1) | Fluminense RJ | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/05/26 | Cruzeiro | 4-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | +1.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Cruzeiro | 2-1 (1-0) | Chapecoense SC | +1.25 | 2.75 | T |
| 20/05/26 | Boca Juniors | 1-1 (1-0) | Cruzeiro | -0.5 | 2 | H |
| 17/05/26 | Palmeiras | 1-1 (1-1) | Cruzeiro | -0.75 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | Cruzeiro | 1-0 (1-0) | Goias | +1.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Bahia | 1-2 (1-1) | Cruzeiro | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/05/26 | Univ Catolica | 0-0 (0-0) | Cruzeiro | 0 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Cruzeiro | 1-3 (0-2) | Atletico Mineiro | +0.5 | 2.25 | B |
| 29/04/26 | Cruzeiro | 1-0 (0-0) | Boca Juniors | +0.25 | 2 | T |
| 26/04/26 | Remo Belem (PA) | 0-1 (0-1) | Cruzeiro | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Goias | 2-2 (1-1) | Cruzeiro | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Cruzeiro | 2-0 (0-0) | Gremio (RS) | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | Cruzeiro | 1-2 (0-1) | Univ Catolica | +1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Chapecoense SC
HHBBTTBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Chapecoense SC | 0-0 (0-0) | Cruzeiro | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Santos | 2-2 (1-0) | Chapecoense SC | -1.25 | 2.75 | H |
| 23/07/26 | Chapecoense SC | 0-4 (0-2) | Flamengo | -1 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Bahia | 2-0 (2-0) | Chapecoense SC | -1.25 | 3 | B |
| 05/07/26 | Gremio (RS) | 1-2 (0-2) | Chapecoense SC | -1 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | Chapecoense SC | 3-0 (1-0) | Avai FC | - | - | T |
| 04/06/26 | Avai FC | 3-0 (3-0) | Chapecoense SC | -0.25 | 2 | B |
| 01/06/26 | Palmeiras | 1-0 (0-0) | Chapecoense SC | -1.75 | 2.75 | B |
| 28/05/26 | Chapecoense SC | 2-2 (1-1) | Gremio Novorizontino | +0.25 | 2 | H |
| 25/05/26 | Cruzeiro | 2-1 (1-0) | Chapecoense SC | -1.25 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | Gremio Novorizontino | 0-2 (0-1) | Chapecoense SC | -0.25 | 2 | T |
| 18/05/26 | Chapecoense SC | 2-3 (1-1) | Remo Belem (PA) | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/05/26 | Chapecoense SC | 2-0 (2-0) | Botafogo RJ | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Mirassol | 1-1 (0-0) | Chapecoense SC | -1 | 2.5 | H |
| 07/05/26 | Operario Ferroviario PR | 1-2 (1-1) | Chapecoense SC | -0.25 | 2 | T |
| 04/05/26 | Chapecoense SC | 1-2 (1-1) | Bragantino | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/04/26 | Chapecoense SC | 2-1 (1-1) | America MG | +0.25 | 2 | T |
| 27/04/26 | Fluminense RJ | 2-1 (0-0) | Chapecoense SC | -1.5 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Botafogo RJ | 1-0 (0-0) | Chapecoense SC | -1 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Chapecoense SC | 1-4 (1-3) | Botafogo RJ | -0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Cruzeiro
Chapecoense SC
81Otavio Costa12CWilliam de Asevedo Furtado15Fabricio Bruno Soares De Faria27Gabriel Rojas43Joao Marcelo7Matheus Henrique8Gerson Santos da Silva10Matheus Pereira70Kaique Kenji Takamura Correa99Keny Arroyo19Kaio Jorge Pinto Ramos98Anderson Silva Da Paixao3CEduardo Domachowski15Rafael Thyere de Albuquerque Marques20Bruno Nunes de Barros91Bruno de Jesus Pacheco12Fernando Bueno22Max Alves27Camilo7Marcinho10Giovanni Augusto Oliveira Cardoso70Rubens Ricoldi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 7Matheus Henrique⚽ Ghi bàn 45+1' · ▼ Rời sân 61'8.1
- 8Gerson Santos da Silva9
- 10Matheus Pereira8
- 12William de Asevedo Furtado C7.9
- 15Fabricio Bruno Soares De Faria8.2
- 19Kaio Jorge Pinto Ramos⚽ Ghi bàn 86' · 🟨 Thẻ vàng 87' · ▼ Rời sân 87'7.9
- 27Gabriel Rojas🟨 Thẻ vàng 71' · ▼ Rời sân 87'7.6
- 43Joao Marcelo7.2
- 70Kaique Kenji Takamura Correa▼ Rời sân 69'6.6
- 81Otavio Costa6.7
- 99Keny Arroyo▼ Rời sân 69'7
Khách · 433
- 3Eduardo Domachowski C🟨 Thẻ vàng 45+2'6.1
- 7Marcinho🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 82'6
- 10Giovanni Augusto Oliveira Cardoso▼ Rời sân 69'6.2
- 12Fernando Bueno▼ Rời sân 62'5.9
- 15Rafael Thyere de Albuquerque Marques5.9
- 20Bruno Nunes de Barros▼ Rời sân 69'6
- 22Max Alves🟥 Thẻ đỏ 45+7'4.9
- 27Camilo🟨 Thẻ vàng 20'6.3
- 70Rubens Ricoldi▼ Rời sân 46'5.9
- 91Bruno de Jesus Pacheco6.1
- 98Anderson Silva Da Paixao🟨 Thẻ vàng 20'8.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
122
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
24
Sút bóng
292
Sút cầu môn
110
Tấn công
10968
Tấn công nguy hiểm
6717
Sút ngoài cầu môn
111
Cản bóng
71
Đá phạt trực tiếp
1110
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
499292
TL chuyền bóng thành công
90%81%
Phạm lỗi
1012
Việt vị
20
Cứu thua
09
Tắc bóng
46
Quả ném biên
1911
Cắt bóng
510
Tạt bóng thành công
91
Chuyền dài
2516
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.650.04
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
61 39
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B4T4 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cruzeiro (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Chapecoense SC (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cruzeiro (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Chapecoense SC (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Cruzeiro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Gerson Santos da Silva Tiền vệ | 9 | 3/2 | 79/83 | 1 | |||
| 15Fabricio Bruno Soares De Faria Hậu vệ | 8.2 | 2/0 | 57/61 | 2 | |||
| 7Matheus Henrique Tiền vệ | 8.1 | 1 | 2/2 | 38/43 | 0 | ||
| 10Matheus Pereira Tiền vệ | 8 | 6/2 | 47/54 | 1 | |||
| 12William de Asevedo Furtado Hậu vệ | 7.9 | 1/0 | 41/48 | 0 | |||
| 19Kaio Jorge Pinto Ramos Tiền đạo | 7.9 | 1 | 5/3 | 18/20 | 0 | 🟨 | |
| 27Gabriel Rojas Hậu vệ trái | 7.6 | 0/0 | 33/36 | 1 | 🟨 | ||
| 43Joao Marcelo Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 58/60 | 2 | |||
| 99Keny Arroyo Tiền đạo | 7 | 3/0 | 19/25 | 0 | |||
| 81Otavio Costa Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 21/21 | 0 | |||
| 70Kaique Kenji Takamura Correa Tiền đạo | 6.6 | 3/2 | 12/17 | 0 | |||
| 29Lucas Daniel Romero (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 2/0 | 12/12 | 1 | |||
| 38Felipe Morais (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 10/14 | 2 | |||
| 11Marcus Vinicius Oliveira Alencar (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 25Lucas Villalba (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 9Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Chapecoense SC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98Anderson Silva Da Paixao Thủ môn | 8.3 | 0/0 | 16/30 | 1 | 🟨 | ||
| 27Camilo Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 25/29 | 3 | 🟨 | ||
| 10Giovanni Augusto Oliveira Cardoso Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 31/39 | 0 | |||
| 91Bruno de Jesus Pacheco Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 22/23 | 2 | |||
| 3Eduardo Domachowski Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 32/38 | 0 | 🟨 | ||
| 7Marcinho Tiền đạo | 6 | 0/0 | 16/21 | 2 | 🟨 | ||
| 20Bruno Nunes de Barros Tiền đạo cánh phải | 6 | 0/0 | 15/19 | 0 | |||
| 15Rafael Thyere de Albuquerque Marques Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 28/31 | 1 | |||
| 12Fernando Bueno Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 10/11 | 3 | |||
| 70Rubens Ricoldi Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 22Max Alves Tiền vệ | 4.9 | 0/0 | 6/11 | 2 | 🟥 | ||
| 26Everton (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 9Tulio (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 16Bruno Matias dos Santos (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 8/9 | 1 | |||
| 97Sebastiao Enio Santos de Almeida (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 7/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Cruzeiro | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921-1-2 | Thành lập | 1973 |
| Estadio Mineirao | Sân nhà | Arena Condá |
| 87796 | Sức chứa | 16000 |
| Artur Jorge | HLV | Gilmar |
| B. Horizonte | Khu vực | Brazil |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.28 | 4.60 | 7.60 | 0.96 | 2.75 | 0.76 | 0.78 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.28 | 4.60 | 7.60 | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.60 ↓ | 0.86 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.40 | 4.50 | 9.00 | 0.94 | 2.75 | 0.81 | 0.78 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.40 | 8.00 | 0.95 | 2.75 | 0.84 | 0.84 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 111.00 ↑ | 2.65 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.99 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.34 | 4.45 | 6.80 | 1.03 | 2.75 | 0.81 | 0.91 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.70 ↑ | 300.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 4.60 | 7.75 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.36 | 4.50 | 7.40 | 0.86 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.64 ↑ | 100.00 ↑ | 6.26 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.34 | 4.45 | 6.80 | 1.03 | 2.75 | 0.81 | 0.91 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.70 ↑ | 300.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.36 | 4.70 | 7.40 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.85 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.50 ↑ | 36.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 4.36 | 7.30 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 1.25 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 255.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.07 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.34 | 4.34 | 8.15 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.81 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.40 ↑ | 60.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 4.20 | 7.00 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 56.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 4.60 | 9.00 | 0.98 | 2.75 | 0.81 | 0.79 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.17 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 4.08 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.30 | 5.19 | 8.81 | 0.89 | 2.75 | 0.89 | 0.93 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.48 ↑ | 3.20 ↓ | 13.33 ↑ | 3.95 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 2.51 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.19 | 4.90 | 11.00 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.19 | 4.85 ↓ | 11.50 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.36 | 4.33 | 7.50 | 0.77 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.47 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.40 | 4.78 | 7.85 | 0.77 | 2.50 | 1.05 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.03 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.08 ↓ | 0.00 | 7.38 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.33 | 4.50 | 8.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 4.75 ↑ | 10.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 4.75 | 9.50 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.08 ↓ | 0.00 | 7.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.40 | 8.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.75 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.83 ↑ | 1.25 | 0.82 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.