Kết quả bóng đá trận Cruzeiro vs Atletico Mineiro, 07:00 ngày 26/08/2026
Copa (Brazil) · 07:00 ngày 26/08/2026
Cruzeiro 1 Kết thúc HT 0-0 1
Atletico Mineiro
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Estadio Mineirao Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Cruzeiro
Atletico Mineiro
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Flavio Rodrigues De Souza
🎯 Dứt điểm - Wesley Gassova (chân phải) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Castano Gil (chân phải) — chệch khung thành
12'
⛳ Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Tomas Cuello (đánh đầu) — chệch khung thành
19'
🔁 Thay người: vào Vitao, ra Ruan Tressoldi Netto
21'
🎯 Dứt điểm - Vitor Fernandes Chaves Teixeira (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fabricio Bruno Soares De Faria (chân phải) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Vitor Hugo Franchescoli de Souza (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lucas Villalba (chân trái) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Bernard Anicio Caldeira Duarte (chân phải) — chệch khung thành
44'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Vitor Hugo Franchescoli de Souza (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kaio Jorge Pinto Ramos (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matheus Pereira (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🟨 Thẻ vàng - Alan Steven Franco Palma
🔁 Thay người: vào Joao Marcelo, ra Jonathan Jesus
48'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gerson Santos da Silva (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gerson Santos da Silva (chân trái) — chệch khung thành
54'
🟨 Thẻ vàng - Tomas Cuello
🟨 Thẻ vàng - Matheus Pereira
🎯 Dứt điểm - Fagner Conserva Lemos (chân phải) — chệch khung thành
59'
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Keny Arroyo 1-0, kiến tạo: Matheus Pereira
🎯 Dứt điểm - Keny Arroyo (chân trái) — vào lưới
62'
🎯 Dứt điểm - Zander Mateo Casierra Cabezas (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
67'
🚩 Việt vị
70'
⚽ BÀN THẮNG - Renan Augusto Lodi Dos Santos 1-1, kiến tạo: Tomas Cuello
70'
🎯 Dứt điểm - Renan Augusto Lodi Dos Santos (chân trái) — vào lưới
73'
🔁 Thay người: vào Natanael Moreira Milouski, ra Maycon de Andrade Barberan
73'
🔁 Thay người: vào Alan Minda, ra Bernard Anicio Caldeira Duarte
🔁 Thay người: vào William de Asevedo Furtado, ra Fagner Conserva Lemos
🔁 Thay người: vào Joao Costa, ra Wesley Gassova
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Daniel Romero (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Alan Minda (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Keny Arroyo (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Neiser Villareal, ra Kaio Jorge Pinto Ramos
🔁 Thay người: vào Matheus Henrique, ra Gerson Santos da Silva
87'
🔁 Thay người: vào Mamady Cisse, ra Frederico Rodrigues Santos
87'
🔁 Thay người: vào Thiago Nicolas Borbas, ra Zander Mateo Casierra Cabezas
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento, ra Keny Arroyo
🚩 Việt vị
90+3'
🔁 Thay người: vào Angelo Preciado, ra Tomas Cuello
90+5'
🎯 Dứt điểm - Mamady Cisse (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - William de Asevedo Furtado (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Cruzeiro | Phút | |
| 19' ⇄ | ▲ Vitao ▼ Ruan Tressoldi Netto | |
| 19' ⇄ | ▲ Vitao ▼ | |
| HT 0-0 | ||
| 46' | Alan Steven Franco Palma | |
| ▲ Joao Marcelo ▼ Jonathan Jesus | 46' ⇄ | |
| 46' | Franco A. | |
| ▲ Joao Marcelo ▼ | 46' ⇄ | |
| 47' | Franco A. | |
| 54' | Tomas Cuello | |
| 54' | Cuello | |
| Matheus Pereira | 55' | |
| 55' | Cuello | |
| Pereira M. | 55' | |
| Keny Arroyo(Assists:Matheus Pereira) (Kiến tạo: Matheus Pereira) 1 - 0 ⚽ | 60' | |
| Arroyo K. (Kiến tạo: Matheus Pereira) 2 - 0 ⚽ | 60' | |
| 70' | ⚽ 2 - 1 Renan Augusto Lodi Dos Santos(Assists:Tomas Cuello) (Kiến tạo: Tomas Cuello) | |
| 70' | ⚽ 2 - 2 Lodi R. (Kiến tạo: Tomas Cuello) | |
| 73' ⇄ | ▲ Natanael Moreira Milouski ▼ Maycon de Andrade Barberan | |
| 73' ⇄ | ▲ Alan Minda ▼ Bernard Anicio Caldeira Duarte | |
| ▲ William de Asevedo Furtado ▼ Fagner Conserva Lemos | 73' ⇄ | |
| ▲ Joao Costa ▼ Wesley Gassova | 73' ⇄ | |
| ▲ J. Costa ▼ | 73' ⇄ | |
| ▲ William ▼ | 73' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Minda A. ▼ | |
| 73' ⇄ | ▲ Natanael ▼ | |
| 75' ⇄ | ▲ Natanael ▼ | |
| ▲ Neiser Villareal ▼ Kaio Jorge Pinto Ramos | 87' ⇄ | |
| ▲ Matheus Henrique ▼ Gerson Santos da Silva | 87' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Mamady Cisse ▼ Frederico Rodrigues Santos | |
| 87' ⇄ | ▲ Thiago Nicolas Borbas ▼ Zander Mateo Casierra Cabezas | |
| ▲ Villareal N. ▼ | 87' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Borbas T. ▼ | |
| ▲ Matheus Henrique ▼ | 87' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Cisse M. ▼ | |
| ▲ Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento ▼ | 90' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Preciado A. ▼ | |
| ▲ Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento ▼ Keny Arroyo | 90+1' ⇄ | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Angelo Preciado ▼ Tomas Cuello | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 18 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 14 | 10 |
| Điểm | 6 | 4 | 17 | 16 |
Chủ = Cruzeiro · Khách = Atletico Mineiro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cruzeiro | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (25%) | Thắng/Thắng | 14 (24%) |
| 3 (5%) | Thắng/Hòa | 7 (12%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 13 (22%) | Hòa/Thắng | 7 (12%) |
| 9 (15%) | Hòa/Hòa | 10 (17%) |
| 3 (5%) | Hòa/Bại | 5 (9%) |
| 2 (3%) | Bại/Thắng | 2 (3%) |
| 2 (3%) | Bại/Hòa | 3 (5%) |
| 11 (19%) | Bại/Bại | 10 (17%) |
Đội hình
Cruzeiro
Atletico Mineiro
81Otavio Costa15Fabricio Bruno Soares De Faria23Fagner Conserva Lemos25Lucas Villalba34Jonathan Jesus8Gerson Santos da Silva29CLucas Daniel Romero10Matheus Pereira20Wesley Gassova99Keny Arroyo19Kaio Jorge Pinto Ramos22CEverson Felipe Marques Pires4Ruan Tressoldi Netto6Renan Augusto Lodi Dos Santos14Vitor Hugo Franchescoli de Souza21Alan Steven Franco Palma8Maycon de Andrade Barberan15Castano Gil7Frederico Rodrigues Santos11Bernard Anicio Caldeira Duarte28Tomas Cuello9Zander Mateo Casierra Cabezas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 8Gerson Santos da Silva▼ Rời sân 87'7
- 10Matheus Pereira🎯 Kiến tạo 60' · 🎯 Kiến tạo 60' · 🟨 Thẻ vàng 55' · 🟨 Thẻ vàng 55'8
- 15Fabricio Bruno Soares De Faria8.1
- 19Kaio Jorge Pinto Ramos▼ Rời sân 87'5.8
- 20Wesley Gassova▼ Rời sân 73'6.1
- 23Fagner Conserva Lemos▼ Rời sân 73'6.9
- 25Lucas Villalba6.7
- 29Lucas Daniel Romero C7.1
- 34Jonathan Jesus▼ Rời sân 46'6.4
- 81Otavio Costa6.2
- 99Keny Arroyo⚽ Ghi bàn 60' · ⚽ Ghi bàn 60' · ▼ Rời sân 90+1'7.4
Khách · 4231
- 4Ruan Tressoldi Netto▼ Rời sân 19'6.2
- 6Renan Augusto Lodi Dos Santos⚽ Ghi bàn 70' · ⚽ Ghi bàn 70'7.3
- 7Frederico Rodrigues Santos▼ Rời sân 87'6.2
- 8Maycon de Andrade Barberan▼ Rời sân 73'6.5
- 9Zander Mateo Casierra Cabezas▼ Rời sân 87'5.7
- 11Bernard Anicio Caldeira Duarte▼ Rời sân 73'6.8
- 14Vitor Hugo Franchescoli de Souza6.9
- 15Castano Gil5.8
- 21Alan Steven Franco Palma🟨 Thẻ vàng 46' · 🟨 Thẻ vàng 46' · 🟨 Thẻ vàng 47'6
- 22Everson Felipe Marques Pires C5.8
- 28Tomas Cuello🎯 Kiến tạo 70' · 🎯 Kiến tạo 70' · 🟨 Thẻ vàng 54' · 🟨 Thẻ vàng 54' · 🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 90+3'7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1210
Sút cầu môn
13
Tấn công
12275
Tấn công nguy hiểm
6124
Sút ngoài cầu môn
87
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
1915
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
583314
TL chuyền bóng thành công
89%78%
Phạm lỗi
1519
Việt vị
12
Cứu thua
21
Tắc bóng
86
Quả ném biên
1713
Cắt bóng
1211
Tạt bóng thành công
27
Chuyền dài
3820
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.40.4
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cruzeiro (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Atletico Mineiro (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Cruzeiro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Fabricio Bruno Soares De Faria Hậu vệ | 8.1 | 1/0 | 70/75 | 2 | |||
| 10Matheus Pereira Tiền vệ | 8 | 1 | 1/0 | 56/61 | 0 | 🟨 | |
| 99Keny Arroyo Tiền đạo | 7.4 | 1 | 2/1 | 33/35 | 2 | ||
| 29Lucas Daniel Romero Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 69/74 | 4 | |||
| 8Gerson Santos da Silva Tiền vệ | 7 | 2/0 | 57/63 | 0 | |||
| 23Fagner Conserva Lemos Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 34/47 | 4 | |||
| 25Lucas Villalba Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 43/58 | 3 | |||
| 34Jonathan Jesus Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 38/40 | 1 | |||
| 81Otavio Costa Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 22/24 | 0 | |||
| 20Wesley Gassova Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 1/0 | 25/26 | 1 | |||
| 19Kaio Jorge Pinto Ramos Tiền đạo | 5.8 | 1/0 | 10/12 | 0 | |||
| 12William de Asevedo Furtado (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 13/15 | 2 | |||
| 43Joao Marcelo (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 33/36 | 1 | |||
| 67Joao Costa (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 7Matheus Henrique (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 9Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 22Neiser Villareal (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Atletico Mineiro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Renan Augusto Lodi Dos Santos Hậu vệ | 7.3 | 1 | 1/1 | 30/36 | 1 | ||
| 28Tomas Cuello Tiền đạo | 7.1 | 1 | 1/0 | 11/15 | 2 | 🟨 | |
| 14Vitor Hugo Franchescoli de Souza Hậu vệ | 6.9 | 2/1 | 24/26 | 3 | |||
| 11Bernard Anicio Caldeira Duarte Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 25/28 | 1 | |||
| 8Maycon de Andrade Barberan Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 23/25 | 1 | |||
| 7Frederico Rodrigues Santos Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 20/28 | 1 | |||
| 4Ruan Tressoldi Netto Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 21Alan Steven Franco Palma Tiền vệ | 6 | 0/0 | 22/30 | 1 | 🟨 | ||
| 22Everson Felipe Marques Pires Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 14/34 | 0 | |||
| 15Castano Gil Tiền vệ phòng ngự | 5.8 | 1/0 | 34/40 | 1 | |||
| 9Zander Mateo Casierra Cabezas Tiền đạo | 5.7 | 1/0 | 15/17 | 2 | |||
| 40Vitao (dự bị) Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 12/14 | 3 | |||
| 2Natanael Moreira Milouski (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 27Alan Minda (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 5/8 | 0 | |||
| 23Angelo Preciado (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 18Thiago Nicolas Borbas (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 39Mamady Cisse (dự bị) Tiền vệ | - | 1/0 | 0/1 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Cruzeiro | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921-1-2 | Thành lập | 1908-3-25 |
| Estadio Mineirao | Sân nhà | Estadio Mineirao |
| 87796 | Sức chứa | 87796 |
| Artur Jorge | HLV | Eduardo Rodrigo Dominguez |
| B. Horizonte | Khu vực | Belo Horizonte |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.92 | 3.17 | 3.43 | 0.87 | 2.25 | 0.85 | 0.92 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.96 ↑ | 3.10 ↓ | 3.40 ↓ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.96 | 3.20 | 4.20 | 0.89 | 2.25 | 0.84 | 0.93 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.11 ↓ | 17.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.50 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.99 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.20 | 3.30 | 0.93 | 2.25 | 0.89 | 0.99 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.85 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.95 | 0.50 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 1.92 | 3.10 | 3.70 | 0.94 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 12.43 ↑ | 1.03 ↓ | 26.59 ↑ | 5.63 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.20 | 3.30 | 0.93 | 2.25 | 0.89 | 0.99 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.97 | 3.40 | 3.60 | 0.91 | 2.25 | 0.89 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 3.15 | 3.62 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.97 | 3.28 | 3.48 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.97 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 8.70 ↑ | 1.12 ↓ | 13.50 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.00 | 4.20 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.35 | 4.70 | 0.98 | 2.25 | 0.79 | 0.78 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 39.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 15.89 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.98 | 3.39 | 3.74 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 10.11 ↑ | 1.11 ↓ | 15.07 ↑ | 4.15 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.78 | 3.05 | 4.10 | 0.95 | 2.25 | 0.75 | 1.17 | 0.75 | 0.65 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.75 | 0.05 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 3.00 | 4.20 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.28 | 4.08 | 1.01 | 2.50 | 0.80 | 0.71 | 0.25 | 1.13 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 3.00 ↓ | 4.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.80 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.70 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.69 ↓ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cruzeiro | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
| Atletico Mineiro | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).