Kết quả bóng đá trận Crusaders vs Dungannon Swifts, 01:45 ngày 16/09/2026
Ngoại hạng Bắc Ireland · 01:45 ngày 16/09/2026
Crusaders 3 Kết thúc HT 0-0 0
Dungannon Swifts
🟨 3 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 5
Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Crusaders | Phút | |
| 3' | ||
| Weir R. | 3' | |
| 22' | ||
| 22' | John Scott | |
| HT 0-0 | ||
| 67' | ||
| 67' | Declan Dunne | |
| 68' ⇄ | ▲ Henderson A. ▼ | |
| ▲ Lloyd Anderson ▼ | 72' ⇄ | |
| 1 - 0 ⚽ | 75' | |
| Weir R. 2 - 0 ⚽ | 75' | |
| ▲ Thomas Maguire ▼ | 76' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Shea Gordon ▼ | |
| 78' ⇄ | ▲ Corey Smith ▼ | |
| 83' | ||
| 83' | Daniel Wallace | |
| 84' ⇄ | ▲ Kealan Dillon ▼ | |
| 84' ⇄ | ▲ Mitchell A. ▼ | |
| 3 - 0 ⚽ | 87' | |
| Rough S. 4 - 0 ⚽ | 87' | |
| 5 - 0 ⚽ | 90' | |
| 90' | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 10 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 20 | 12 |
| Điểm | 1 | 4 | 7 | 14 |
Chủ = Crusaders · Khách = Dungannon Swifts
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Crusaders | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (32%) | Thắng/Thắng | 9 (45%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 6 (32%) | Bại/Bại | 3 (15%) |
Bảng xếp hạng
Crusaders
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 7 | 5 | 21 | 38 | 72 | 26 | 11 |
| Sân nhà | 16 | 2 | 3 | 11 | 18 | 35 | 9 | 12 |
| Sân khách | 17 | 5 | 2 | 10 | 20 | 37 | 17 | 7 |
Dungannon Swifts
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 15 | 1 | 17 | 40 | 58 | 46 | 6 |
| Sân nhà | 17 | 10 | 0 | 7 | 26 | 25 | 30 | 5 |
| Sân khách | 16 | 5 | 1 | 10 | 14 | 33 | 16 | 9 |
Đội hình
Crusaders
Dungannon Swifts
1S.Callister2Kurtis Forsythe5Rough S.6Weir R.8Jewitt-White H.11Dunlop E.12Doherty J.15Wardell O.18Reid A.22Ryan McKay43Barr L.1Declan Dunne3John Scott5Barney McKeown6Kelly T.13Leonel Alves dos Santos15Kris Lowe17Glackin J.23Daniel Wallace34Bigirimana G.40Ogedi-Uzokwe J.67McAllister S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1S.Callister
- 2Kurtis Forsythe
- 5Rough S.⚽ Ghi bàn 87'
- 6Weir R.⚽ Ghi bàn 75' · 🟨 Thẻ vàng 3'
- 8Jewitt-White H.
- 11Dunlop E.
- 12Doherty J.
- 15Wardell O.
- 18Reid A.
- 22Ryan McKay
- 43Barr L.
Khách
- 1Declan Dunne🟥 Thẻ đỏ 67'
- 3John Scott🟨 Thẻ vàng 22'
- 5Barney McKeown
- 6Kelly T.
- 13Leonel Alves dos Santos
- 15Kris Lowe
- 17Glackin J.
- 23Daniel Wallace🟨 Thẻ vàng 83'
- 34Bigirimana G.
- 40Ogedi-Uzokwe J.
- 67McAllister S.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Thẻ vàng
32
Sút bóng
31
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Crusaders (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Dungannon Swifts (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Crusaders | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1898 | Thành lập | 1949 |
| Seaview | Sân nhà | Stangmore Park |
| 3330 | Sức chứa | 2154 |
| Declan Caddell | HLV | Rodney McAree |
| Belfast | Khu vực | Dungannon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.50 | 1.94 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.81 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.13 | 1.83 | 0.63 | 2.75 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 3.30 ↑ | 1.62 ↓ | 0.63 | 2.75 | 0.71 | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.55 | 1.91 | 0.78 | 2.75 | 0.96 | 0.83 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.50 ↑ | 41.00 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.70 | 2.10 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.70 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.25 ↑ | 80.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.80 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.55 | 1.91 | 0.78 | 2.75 | 0.96 | 0.83 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 3.75 ↑ | 3.65 ↑ | 1.72 ↓ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.95 ↓ | 1.04 ↑ | -0.50 | 0.72 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.00 | 3.45 | 1.90 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 3.50 ↑ | 3.55 ↑ | 1.71 ↓ | 0.79 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | 0.78 ↓ | -0.75 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.25 | 3.40 | 1.91 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.45 | 1.87 | 0.71 | 2.75 | 0.82 | 0.70 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 314.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.41 | 3.60 | 1.98 | 0.78 | 2.75 | 0.93 | 0.59 | -0.75 | 1.23 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.23 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.10 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.85 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 0.84 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | -0.50 | 0.94 |
| Live | - | - | - | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.90 | 0.86 ↑ | -0.50 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Crusaders | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Dungannon Swifts | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).