Kết quả bóng đá trận Crusaders vs Ballymena United, 21:00 ngày 15/08/2026
Ngoại hạng Bắc Ireland · 21:00 ngày 15/08/2026
Crusaders 2 Kết thúc HT 2-1 1
Ballymena United
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Crusaders | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Igor Rutkowski | |
| Daithi McCallion 0 - 2 ⚽ | 28' | |
| 29' | ||
| 30' | ||
| Owen Wardell 1 - 2 ⚽ | 42' | |
| HT 2-1 | ||
| 56' | ||
| 85' ⇄ | ▲ James Hood ▼ Daithi McCallion | |
| 85' ⇄ | ▲ Sean Murray ▼ Joshua Archer | |
| 89' | ⚽ 1 - 3 | |
| 89' | ⚽ 1 - 4 | |
| 90' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 16 | 23 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 9 | 11 |
| Điểm | 6 | 3 | 20 | 20 |
Chủ = Crusaders · Khách = Ballymena United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Crusaders | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (40%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Crusaders
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 7 | 5 | 21 | 38 | 72 | 26 | 11 |
| Sân nhà | 16 | 2 | 3 | 11 | 18 | 35 | 9 | 12 |
| Sân khách | 17 | 5 | 2 | 10 | 20 | 37 | 17 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 5 | - | - |
Ballymena United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 9 | 7 | 17 | 39 | 50 | 34 | 10 |
| Sân nhà | 16 | 5 | 5 | 6 | 21 | 22 | 20 | 9 |
| Sân khách | 17 | 4 | 2 | 11 | 18 | 28 | 14 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 17 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Crusaders 12 (60%)Hòa 5 (25%)Ballymena United 3 (15%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Crusaders | 3-2 (3-1) | Ballymena United | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/02/26 | Ballymena United | 2-0 (0-0) | Crusaders | - | - | B |
| 22/11/25 | Ballymena United | 2-2 (1-2) | Crusaders | -0.5 | 2.5 | H |
| 20/09/25 | Crusaders | 1-1 (0-0) | Ballymena United | 0 | 2.5 | H |
| 15/02/25 | Crusaders | 3-1 (2-1) | Ballymena United | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/10/24 | Crusaders | 1-0 (0-0) | Ballymena United | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/08/24 | Ballymena United | 0-1 (0-1) | Crusaders | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/03/24 | Ballymena United | 2-4 (2-1) | Crusaders | - | - | T |
| 14/10/23 | Crusaders | 1-0 (1-0) | Ballymena United | +1.75 | 3 | T |
| 12/08/23 | Ballymena United | 1-2 (0-2) | Crusaders | +1 | 2.75 | T |
| 07/05/23 | Ballymena United | 0-4 (0-1) | Crusaders | - | - | T |
| 25/02/23 | Ballymena United | 0-0 (0-0) | Crusaders | +1 | 2.5 | H |
| 15/11/22 | Crusaders | 0-1 (0-0) | Ballymena United | +1.75 | 3.5 | B |
| 24/09/22 | Crusaders | 3-0 (2-0) | Ballymena United | +1 | 2.75 | T |
| 07/05/22 | Ballymena United | 1-1 (1-0) | Crusaders | +0.75 | 2.5 | H |
| 16/03/22 | Crusaders | 2-1 (1-0) | Ballymena United | +2 | 2.75 | T |
| 27/11/21 | Ballymena United | 2-0 (0-0) | Crusaders | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/10/21 | Crusaders | 1-1 (1-1) | Ballymena United | +1.5 | 3 | H |
| 09/10/21 | Ballymena United | 0-1 (0-1) | Crusaders | +0.5 | 2.75 | T |
| 03/04/21 | Ballymena United | 0-1 (0-0) | Crusaders | 0 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Crusaders
BTHBTHTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Cliftonville | 2-1 (1-0) | Crusaders | -1 | 3 | B |
| 01/08/26 | Crusaders | 2-0 (1-0) | Dundela | +1 | 3.25 | T |
| 29/07/26 | Crusaders | 1-1 (1-0) | Newington | +0.75 | 3.5 | H |
| 25/07/26 | Moyola Park | 2-1 (1-0) | Crusaders | +1 | 3.25 | B |
| 22/07/26 | Crusaders | 2-0 (0-0) | Glenavon Lurgan | 0 | 3 | T |
| 18/07/26 | Crusaders | 0-0 (0-0) | Ballinamallard United | +1.75 | 3 | H |
| 11/07/26 | Crusaders | 2-0 (0-0) | Warrenpoint Town | +1.75 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Queen of South | 1-2 (1-2) | Crusaders | -0.5 | 3 | T |
| 02/05/26 | Crusaders | 1-2 (0-1) | Annagh United | - | - | B |
| 29/04/26 | Annagh United | 2-3 (2-1) | Crusaders | - | - | T |
| 25/04/26 | Crusaders | 3-2 (3-1) | Ballymena United | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Glenavon Lurgan | 0-1 (0-0) | Crusaders | -0.75 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Crusaders | 4-0 (3-0) | Portadown | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Crusaders | 1-1 (0-1) | Bangor FC | 0 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Carrick Rangers | 6-1 (2-1) | Crusaders | -1 | 3 | B |
| 21/03/26 | Portadown | 0-0 (0-0) | Crusaders | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Crusaders | 0-3 (0-0) | Glenavon Lurgan | 0 | 2.75 | B |
| 11/03/26 | Crusaders | 0-1 (0-0) | Cliftonville | -0.5 | 3 | B |
| 28/02/26 | Glentoran FC | 5-1 (1-0) | Crusaders | -1.75 | 3.25 | B |
| 21/02/26 | Cliftonville | 5-2 (2-1) | Crusaders | -1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Ballymena United
THHTTTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 29/9 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Linfield FC | 0-3 (0-1) | Ballymena United | -0.75 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Glenavon Lurgan | 1-1 (1-0) | Ballymena United | - | - | H |
| 01/08/26 | Annagh United | 2-2 (0-1) | Ballymena United | - | - | H |
| 25/07/26 | Portstewart | 1-5 (1-3) | Ballymena United | - | - | T |
| 25/07/26 | Carrick Rangers | 0-3 (0-2) | Ballymena United | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Dundela | 2-3 (2-2) | Ballymena United | - | - | T |
| 11/07/26 | Ballyclare Comrades | 0-2 (0-0) | Ballymena United | - | - | T |
| 11/07/26 | Moyola Park | 1-3 (1-2) | Ballymena United | - | - | T |
| 04/07/26 | Ballymena United | 1-2 (0-0) | Loughgall FC | - | - | B |
| 04/07/26 | Ballymena United | 6-0 (2-0) | Strabane Athletic | +1 | 3 | T |
| 25/04/26 | Crusaders | 3-2 (3-1) | Ballymena United | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Ballymena United | 1-2 (0-1) | Portadown | 0 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Ballymena United | 0-0 (0-0) | Bangor FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Carrick Rangers | 2-3 (1-1) | Ballymena United | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Ballymena United | 1-1 (1-0) | Glenavon Lurgan | +0.5 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Cliftonville | 2-2 (2-0) | Ballymena United | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Ballymena United | 2-1 (0-0) | Carrick Rangers | 0 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Ballymena United | 1-1 (0-0) | Portadown | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Ballymena United | 0-2 (0-2) | Larne FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/02/26 | Ballymena United | 2-2 (1-1) | Glenavon Lurgan | +0.75 | 2.5 | H |
Đội hình
Crusaders
Ballymena United
1Shea Callister2Kurtis Forsythe3Graham Kelly4Jacob Blaney6CRobbie Weir8Harry Jewitt-White9Adam Brooks11Elliot Dunlop12Jack Doherty15Owen Wardell22Ryan McKay1David Walsh2David Toure5Scot Whiteside6Fuad Sule7Chris McKee8Joshua Archer9Igor Rutkowski10Charlie Allen15Daithi McCallion16CMatthew Clarke22Success Edogun
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
- 1David Walsh
- 2David Toure
- 5Scot Whiteside
- 6Fuad Sule
- 7Chris McKee
- 8Joshua Archer▼ Rời sân 85'
- 9Igor Rutkowski⚽ Ghi bàn 10'
- 10Charlie Allen
- 15Daithi McCallion⚽ Phản lưới 28' · ▼ Rời sân 85'
- 16Matthew Clarke C
- 22Success Edogun
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1010
Sút cầu môn
53
Tấn công
94129
Tấn công nguy hiểm
6075
Sút ngoài cầu môn
57
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T12 H5 B3T3 H5 B12
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B1T1 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Crusaders (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Ballymena United (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Crusaders (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Ballymena United (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Crusaders | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1898 | Thành lập | 1928 |
| Seaview | Sân nhà | Ballymena Showgrounds |
| 3330 | Sức chứa | 4390 |
| Declan Caddell | HLV | Oran Kearney |
| Belfast | Khu vực | Ballymena |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.90 | 1.79 | 1.01 | 3.00 | 0.76 | 0.97 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 4.30 ↑ | 4.00 ↑ | 1.64 ↓ | 0.77 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.93 ↓ | -0.75 | 0.88 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.25 | 1.70 | 0.61 | 2.75 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↑ | 3.40 ↑ | 1.57 ↓ | 0.74 ↑ | 3.00 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.50 | 1.95 | 0.74 | 2.75 | 1.00 | 0.96 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 3.85 ↑ | 3.70 ↑ | 1.70 ↓ | 0.73 ↓ | 2.75 | 1.03 ↑ | 1.44 ↑ | -0.25 | 0.45 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.75 | 2.10 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.85 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.30 ↑ | 30.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 3.35 | 2.05 | 0.90 | 2.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 4.59 ↑ | 43.06 ↑ | 1.86 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.50 | 1.95 | 0.74 | 2.75 | 1.00 | 0.96 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 3.85 ↑ | 3.70 ↑ | 1.70 ↓ | 0.73 ↓ | 2.75 | 1.03 ↑ | 1.44 ↑ | -0.25 | 0.45 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.76 | 3.45 | 2.01 | 0.77 | 2.75 | 0.93 | 0.90 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 3.70 ↑ | 3.65 ↑ | 1.65 ↓ | 0.77 | 2.75 | 0.93 | 1.05 ↑ | -0.50 | 0.65 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.93 | 3.48 | 2.05 | 0.76 | 2.75 | 0.98 | 0.94 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 3.98 ↑ | 3.73 ↑ | 1.67 ↓ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.74 ↓ | 0.88 ↓ | -0.75 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.85 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 5.25 ↑ | 26.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.80 | 1.95 | 0.67 | 2.75 | 0.86 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 4.00 ↑ | 3.90 ↑ | 1.69 ↓ | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.70 ↓ | 0.78 ↓ | -0.75 | 0.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.39 | 3.55 | 1.99 | 0.81 | 2.50 | 0.94 | 0.78 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 4.03 ↑ | 4.48 ↑ | 1.71 ↓ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.84 ↓ | 0.93 ↑ | -0.75 | 0.92 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.70 | 1.87 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 9.75 ↑ | 1.16 ↓ | 6.00 ↑ | 0.78 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.91 | 4.00 | 2.08 | 0.61 | 2.50 | 1.23 | 1.27 | 0.00 | 0.59 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.00 ↑ | 29.00 ↑ | 2.13 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.05 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.60 | 2.05 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.40 | 2.05 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.05 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | 0.88 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 1.33 ↓ | 3.75 ↑ | 13.00 ↑ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | 1.05 ↑ | -0.50 | 0.70 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 0.78 | 2.75 | 0.96 | 0.95 | -0.25 | 0.79 |
| Live | - | - | - | 0.80 ↑ | 2.75 | 0.96 | 0.98 ↑ | -0.50 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Crusaders | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Ballymena United | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).