Kết quả bóng đá trận Crowborough Athletic vs Wimborne Town, 21:00 ngày 03/10/2026
Cúp FA Anh · 21:00 ngày 03/10/2026
Crowborough Athletic 1 Kết thúc HT 0-0 2
Wimborne Town
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 8 | 22 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 15 | 9 |
| Điểm | 6 | 6 | 18 | 21 |
Chủ = Crowborough Athletic · Khách = Wimborne Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Crowborough Athletic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 5 (38%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (44%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (31%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Crowborough Athletic (13 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận
Wimborne Town (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Crowborough Athletic | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.33 | 3.90 | 1.65 | 0.94 | 3.00 | 0.89 | 0.96 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 4.20 ↓ | 4.00 ↑ | 1.57 ↓ | 1.02 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | 0.80 ↓ | -1.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 4.30 | 1.70 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.70 | -1.00 | 1.05 |
| Live | 4.30 | 4.10 ↓ | 1.65 ↓ | 1.05 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | 0.70 | -1.00 | 1.05 | |
| Crown | Sớm | 4.35 | 4.20 | 1.58 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.78 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 3.95 ↓ | 4.20 | 1.64 ↑ | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | 0.93 ↑ | -0.75 | 0.83 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 4.00 | 1.57 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↓ | 4.20 ↑ | 1.61 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 4.10 | 1.67 | 0.73 | 3.00 | 1.01 | 0.92 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 4.20 ↑ | 4.40 ↑ | 1.67 | 0.82 ↑ | 3.25 | 0.94 ↓ | 0.79 ↓ | -1.00 | 0.98 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.12 | 4.10 | 1.66 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.90 | -0.75 | 0.73 |
| Live | 4.50 ↑ | 4.89 ↑ | 1.61 ↓ | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.86 ↑ | 0.99 ↑ | -0.75 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.62 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 3.90 ↓ | 4.20 ↑ | 1.60 ↓ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.95 ↓ | 0.98 ↓ | -0.75 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.