Kết quả bóng đá trận Croissant Msaken vs AS Gabes, 20:30 ngày 18/10/2026
Professional League 2 (Tunisia) · 20:30 ngày 18/10/2026
Croissant Msaken 2 Kết thúc HT 2-1 1
AS Gabes
🟨 3 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 3
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Croissant Msaken | Phút | |
| 10' | ||
| 13' | ||
| 30' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 2-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 8 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 8 | 4 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 12 | 14 |
| Điểm | 7 | 1 | 10 | 2 |
Chủ = Croissant Msaken · Khách = AS Gabes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Croissant Msaken | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (10%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 8 (27%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 10 (32%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (17%) | Bại/Bại | 8 (26%) |
Bảng xếp hạng
Croissant Msaken
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 7 | 10 | 9 | 23 | 28 | 31 | 8 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 5 | 4 | 12 | 11 | 17 | 10 |
| Sân khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 11 | 17 | 14 | 9 |
AS Gabes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 3 | 9 | 18 | 11 | 37 | 18 | 16 |
| Sân nhà | 15 | 2 | 7 | 6 | 6 | 12 | 13 | 16 |
| Sân khách | 15 | 1 | 2 | 12 | 5 | 25 | 5 | 16 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
02
Sút bóng
43
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Croissant Msaken (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
AS Gabes (30 trận)
Ghi 0.47 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Croissant Msaken | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 2.70 | 3.50 | 0.75 | 2.00 | 0.59 | - | - | - |
| Live | 1.85 | 2.70 | 3.50 | 0.76 ↑ | 2.00 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 2.95 | 3.95 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 2.85 ↓ | 3.80 ↓ | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 2.90 | 3.70 | 1.70 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 2.70 ↓ | 4.00 ↑ | 1.70 | 2.50 | 0.40 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 2.85 | 3.80 | 0.88 | 2.00 | 0.66 | 0.85 | 0.50 | 0.68 |
| Live | 2.00 ↑ | 2.95 ↑ | 3.90 ↑ | 0.95 ↑ | 2.00 | 0.71 ↑ | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.72 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 2.89 | 3.92 | 0.66 | 1.75 | 1.05 | 0.68 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 55.00 ↑ | 4.81 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 2.90 | 3.90 | 1.03 | 2.00 | 0.78 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Croissant Msaken | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| AS Gabes | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).