Kết quả bóng đá trận Croatia vs Ghana, 04:00 ngày 28/06/2026
FIFA World Cup · 04:00 ngày 28/06/2026
Croatia 2 Kết thúc HT 1-0 1
Ghana
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Philadelphia Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Croatia | Phút | |
| Petar Sucic(Assists:Mateo Kovacic) (Kiến tạo: Mateo Kovacic) 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Kojo Peprah Oppong ▼ Jonas Adjetey | |
| 46' ⇄ | ▲ Issahaku Fataw ▼ Elisha Owusu | |
| ▲ Igor Matanovic ▼ Ante Budimir | 66' ⇄ | |
| Ivan Perisic | 68' | |
| 71' ⇄ | ▲ Brandon Thomas-Asante ▼ Jordan Ayew | |
| 71' ⇄ | ▲ Ernest Nuamah ▼ Kamal Deen Sulemana | |
| 73' | ⚽ 1 - 1 Derrick Luckassen(Assists:Ernest Nuamah) (Kiến tạo: Ernest Nuamah) | |
| 76' | 📺 Derrick Luckassen(Reason:Goal awarded) VAR | |
| ▲ Mario Pasalic ▼ Mateo Kovacic | 78' ⇄ | |
| Nikola Vlasic(Assists:Luka Modric) (Kiến tạo: Luka Modric) 2 - 1 ⚽ | 83' | |
| 85' ⇄ | ▲ Caleb Yirenkyi ▼ Kwasi Sibo | |
| ▲ Josko Gvardiol ▼ Nikola Vlasic | 88' ⇄ | |
| ▲ Marco Pasalic ▼ Martin Baturina | 88' ⇄ | |
| 90+4' | Kojo Peprah Oppong | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 17 | 6 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 17 | 15 |
| Điểm | 6 | 1 | 18 | 8 |
Chủ = Croatia · Khách = Ghana
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Croatia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (44%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 6 (67%) |
Thành tích gần đây — Croatia
TBTBBTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/06/26 | Panama | 0-1 (0-0) | Croatia | +1 | 2.5 | T |
| 18/06/26 | England | 4-2 (2-2) | Croatia | -1 | 2.5 | B |
| 08/06/26 | Croatia | 2-1 (0-0) | Slovenia | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/06/26 | Croatia | 0-2 (0-1) | Belgium | 0 | 2.5 | B |
| 01/04/26 | Brazil | 3-1 (1-0) | Croatia | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/03/26 | Colombia | 1-2 (1-2) | Croatia | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/11/25 | Montenegro | 2-3 (2-1) | Croatia | +1.75 | 3 | T |
| 15/11/25 | Croatia | 3-1 (1-1) | Faroe Islands | +2.5 | 3.25 | T |
| 13/10/25 | Croatia | 3-0 (1-0) | Gibraltar | +4.25 | 4.75 | T |
| 10/10/25 | Czech Republic | 0-0 (0-0) | Croatia | 0 | 2.25 | H |
| 09/09/25 | Croatia | 4-0 (1-0) | Montenegro | +1.75 | 2.75 | T |
| 06/09/25 | Faroe Islands | 0-1 (0-1) | Croatia | +1.75 | 3 | T |
| 10/06/25 | Croatia | 5-1 (1-0) | Czech Republic | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/06/25 | Gibraltar | 0-7 (0-2) | Croatia | +3.75 | 4.25 | T |
| 24/03/25 | France | 2-0 (0-0) | Croatia | -1 | 2.75 | B |
| 21/03/25 | Croatia | 2-0 (2-0) | France | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/11/24 | Croatia | 1-1 (0-1) | Portugal | -0.25 | 2.5 | H |
| 16/11/24 | Scotland | 1-0 (0-0) | Croatia | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/10/24 | Poland | 3-3 (2-3) | Croatia | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/10/24 | Croatia | 2-1 (1-1) | Scotland | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Ghana
HTHBBBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 5/14 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 1/0/9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/06/26 | England | 0-0 (0-0) | Ghana | -1.5 | 2.75 | H |
| 18/06/26 | Ghana | 1-0 (0-0) | Panama | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/06/26 | Wales | 1-1 (0-0) | Ghana | -0.5 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Mexico | 2-0 (1-0) | Ghana | -1.25 | 2.75 | B |
| 31/03/26 | Germany | 2-1 (1-0) | Ghana | -2 | 3.5 | B |
| 28/03/26 | Austria | 5-1 (1-0) | Ghana | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/12/25 | South Africa | 1-0 (0-0) | Ghana | -1 | 2.25 | B |
| 18/11/25 | South Korea | 1-0 (0-0) | Ghana | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/11/25 | Japan | 2-0 (1-0) | Ghana | -1.25 | 2.5 | B |
| 13/10/25 | Ghana | 1-0 (0-0) | Comoros | +1.5 | 2.25 | T |
| 08/10/25 | Central African Republic | 0-5 (0-1) | Ghana | +1.25 | 2.5 | T |
| 09/09/25 | Ghana | 1-0 (0-0) | Mali | +0.25 | 2 | T |
| 04/09/25 | Chad | 1-1 (0-1) | Ghana | +2.25 | 3 | H |
| 31/05/25 | Ghana | 4-0 (3-0) | Trinidad and Tobago | +1.25 | 2.75 | T |
| 29/05/25 | Ghana | 1-2 (0-2) | Nigeria | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/03/25 | Madagascar | 0-3 (0-1) | Ghana | +0.5 | 2 | T |
| 22/03/25 | Ghana | 5-0 (3-0) | Chad | +3.25 | 3.5 | T |
| 28/12/24 | Nigeria | 3-1 (3-0) | Ghana | -0.5 | 2 | B |
| 22/12/24 | Ghana | 0-0 (0-0) | Nigeria | 0 | 2 | H |
| 11/12/24 | Togo | 0-2 (0-2) | Ghana | - | - | T |
Đội hình
Croatia
Ghana
1Dominik Livakovic2Josip Stanisic3Marin Pongracic6Josip Sutalo14Ivan Perisic8Mateo Kovacic10CLuka Modric13Nikola Vlasic16Martin Baturina17Petar Sucic11Ante Budimir16Benjamin Asare4Jonas Adjetey14Gideon Mensah23Derrick Luckassen26Marvin Senaya5Thomas Partey8Kwasi Sibo11Antoine Semenyo15Elisha Owusu22Kamal Deen Sulemana9CJordan Ayew
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Dominik Livakovic6.4
- 2Josip Stanisic6.1
- 3Marin Pongracic6.7
- 6Josip Sutalo7.2
- 8Mateo Kovacic🎯 Kiến tạo 31' · ▼ Rời sân 78'6.9
- 10Luka Modric C🎯 Kiến tạo 83'7.8
- 11Ante Budimir▼ Rời sân 66'6
- 13Nikola Vlasic⚽ Ghi bàn 83' · ▼ Rời sân 88'7.2
- 14Ivan Perisic🟨 Thẻ vàng 68'6.7
- 16Martin Baturina▼ Rời sân 88'6.9
- 17Petar Sucic⚽ Ghi bàn 31'8.6
Khách · 4141
- 4Jonas Adjetey▼ Rời sân 46'6.5
- 5Thomas Partey6.5
- 8Kwasi Sibo▼ Rời sân 85'6.3
- 9Jordan Ayew C▼ Rời sân 71'6.2
- 11Antoine Semenyo6.2
- 14Gideon Mensah6.6
- 15Elisha Owusu▼ Rời sân 46'6.3
- 16Benjamin Asare5.9
- 22Kamal Deen Sulemana▼ Rời sân 71'6.4
- 23Derrick Luckassen⚽ Ghi bàn 73'7.3
- 26Marvin Senaya6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Thẻ vàng
11
Sút bóng
86
Sút cầu môn
41
Tấn công
89103
Tấn công nguy hiểm
3525
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
139
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
523455
TL chuyền bóng thành công
91%88%
Phạm lỗi
913
Việt vị
12
Cứu thua
02
Tắc bóng
77
Quả ném biên
1610
Cắt bóng
49
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
1618
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.420.64
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
59 41
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Croatia (24 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Ghana (24 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Croatia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Petar Sucic Tiền vệ trung tâm | 8.6 | 1 | 1/1 | 31/34 | 1 | ||
| 10Luka Modric Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1 | 0/0 | 82/89 | 2 | ||
| 13Nikola Vlasic Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1 | 2/1 | 20/21 | 1 | ||
| 6Josip Sutalo Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 82/87 | 3 | |||
| 8Mateo Kovacic Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1 | 1/0 | 58/61 | 1 | ||
| 16Martin Baturina Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 20/26 | 1 | |||
| 14Ivan Perisic Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/1 | 43/45 | 3 | 🟨 | ||
| 3Marin Pongracic Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 69/72 | 3 | |||
| 1Dominik Livakovic Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 14/21 | 0 | |||
| 2Josip Stanisic Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 33/37 | 0 | |||
| 11Ante Budimir Trung phong | 6 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 4Josko Gvardiol (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 3/3 | 3 | |||
| 15Mario Pasalic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 2/1 | 11/11 | 0 | |||
| 20Igor Matanovic (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 24Marco Pasalic (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 3/5 | 0 |
Ghana
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Derrick Luckassen Trung vệ | 7.3 | 1 | 1/1 | 71/82 | 0 | ||
| 14Gideon Mensah Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 47/54 | 5 | |||
| 5Thomas Partey Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 69/75 | 3 | |||
| 4Jonas Adjetey Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 44/48 | 0 | |||
| 22Kamal Deen Sulemana Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 17/19 | 2 | |||
| 26Marvin Senaya Hậu vệ phải | 6.4 | 1/0 | 29/36 | 8 | |||
| 15Elisha Owusu Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 11/15 | 1 | |||
| 8Kwasi Sibo Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 38/40 | 1 | |||
| 9Jordan Ayew Trung phong | 6.2 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 11Antoine Semenyo Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 1/0 | 16/18 | 0 | |||
| 16Benjamin Asare Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 13/15 | 0 | |||
| 24Ernest Nuamah (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1 | 0/0 | 5/7 | 2 | ||
| 7Issahaku Fataw (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 2/0 | 4/4 | 0 | |||
| 3Caleb Yirenkyi (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 10Brandon Thomas-Asante (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 21Kojo Peprah Oppong (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 21/24 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Croatia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912-1-1 | Thành lập | 1957 |
| Stadion HNK Rijeka | Sân nhà | Baba Yara Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.75 | 3.22 | 4.40 | 0.91 | 2.25 | 0.89 | 0.75 | 0.50 | 1.09 |
| Live | 1.56 ↓ | 3.70 ↑ | 5.00 ↑ | 0.82 ↓ | 2.25 | 0.98 ↑ | 0.77 ↑ | 0.75 | 1.07 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.58 | 3.90 | 5.50 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.74 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.58 | 3.90 | 5.50 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.75 ↑ | 0.75 | 1.03 | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.80 | 0.85 | 2.25 | 0.93 | 0.88 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.75 ↑ | 5.75 ↑ | 0.83 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 0.78 ↓ | 0.75 | 1.07 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.86 | 3.20 | 3.70 | 0.92 | 2.25 | 0.90 | 0.88 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.65 ↑ | 5.60 ↑ | 0.89 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | 0.79 ↓ | 0.75 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.70 | 1.05 | 2.50 | 0.73 | 0.75 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.95 ↑ | 6.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | 0.97 ↑ | 1.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.93 | 3.30 | 4.00 | 0.81 | 2.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.59 ↓ | 4.10 ↑ | 6.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 0.99 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.86 | 3.20 | 3.70 | 0.92 | 2.25 | 0.90 | 0.88 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.65 ↑ | 5.60 ↑ | 0.89 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | 0.79 ↓ | 0.75 | 1.05 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.69 | 3.65 | 4.65 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.91 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.59 ↓ | 3.80 ↑ | 5.20 ↑ | 0.81 ↓ | 2.25 | 0.99 ↑ | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.77 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.86 | 3.13 | 3.80 | 0.92 | 2.25 | 0.90 | 0.86 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.56 ↓ | 3.75 ↑ | 5.70 ↑ | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.99 ↑ | 0.76 ↓ | 0.75 | 1.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.85 | 3.20 | 4.04 | 0.91 | 2.25 | 0.89 | 0.85 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.61 ↓ | 3.76 ↑ | 6.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.25 | 1.01 ↑ | 1.09 ↑ | 1.00 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.60 | 5.00 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↓ | 3.80 ↑ | 5.75 ↑ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.35 | 4.00 | 0.88 | 2.25 | 0.86 | 0.83 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.62 ↓ | 3.70 ↑ | 5.50 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 0.96 ↑ | 0.79 ↓ | 0.75 | 0.98 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.53 | 4.55 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.89 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.63 ↓ | 3.63 ↑ | 5.49 ↑ | 0.81 ↓ | 2.25 | 0.99 ↑ | 0.81 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.56 | 3.50 | 5.10 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.74 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.50 ↓ | 3.50 | 5.90 ↑ | 1.02 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 0.74 | 0.75 | 1.05 | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 3.30 | 4.50 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 3.50 ↑ | 5.25 ↑ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.71 | 4.27 | 0.99 | 2.50 | 0.82 | 2.15 | 1.50 | 0.29 |
| Live | 1.66 ↓ | 4.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | 1.46 ↓ | 1.25 | 0.59 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.50 | 0.88 | 2.25 | 0.98 | 0.98 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.90 ↑ | 5.50 ↑ | 0.83 ↓ | 2.25 | 1.03 ↑ | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.50 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.73 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.70 ↑ | 5.50 ↑ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | 0.70 ↓ | 0.75 | 0.94 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.