Croatia vs Ghana 2-1 — FIFA World Cup
FIFA World Cup · 28/06/2026 04:00 · Kết thúc
Croatia 2 FT HT 1-0 1
Ghana
🟨 1-1 🟥 0-0 ⛳ 3-2
Philadelphia Stadium Light Rain 23℃~24℃
Đội hình ra sân 4231 - 4141
CroatiaGhana
1Dominik Livakovic2Josip Stanisic3Marin Pongracic6Josip Sutalo14Ivan Perisic8Mateo Kovacic10CLuka Modric13Nikola Vlasic16Martin Baturina17Petar Sucic11Ante Budimir16Benjamin Asare4Jonas Adjetey14Gideon Mensah23Derrick Luckassen26Marvin Senaya5Thomas Partey8Kwasi Sibo11Antoine Semenyo15Elisha Owusu22Kamal Deen Sulemana9CJordan Ayew
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Thống kê trận đấu
CroatiaGhana
| FT 2-1 | ||
| 90+4' | Kojo Peprah Oppong | |
| ▲ Josko Gvardiol ▼ Nikola Vlasic | 88' ⇄ | |
| ▲ Marco Pasalic ▼ Martin Baturina | 88' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Caleb Yirenkyi ▼ Kwasi Sibo | |
| Nikola Vlasic(Assists:Luka Modric) (Kiến tạo: Luka Modric) 2 - 1 ⚽ | 83' | |
| ▲ Mario Pasalic ▼ Mateo Kovacic | 78' ⇄ | |
| 76' | 📺 Derrick Luckassen(Reason:Goal awarded) VAR | |
| 73' | ⚽ 1 - 1 Derrick Luckassen(Assists:Ernest Nuamah) (Kiến tạo: Ernest Nuamah) | |
| 71' ⇄ | ▲ Brandon Thomas-Asante ▼ Jordan Ayew | |
| 71' ⇄ | ▲ Ernest Nuamah ▼ Kamal Deen Sulemana | |
| Ivan Perisic | 68' | |
| ▲ Igor Matanovic ▼ Ante Budimir | 66' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Kojo Peprah Oppong ▼ Jonas Adjetey | |
| 46' ⇄ | ▲ Issahaku Fataw ▼ Elisha Owusu | |
| HT 1-0 | ||
| Petar Sucic(Assists:Mateo Kovacic) (Kiến tạo: Mateo Kovacic) 1 - 0 ⚽ | 31' | |
Thống kê kỹ thuật
32
Phạt góc
11
Thẻ vàng
86
Sút bóng
41
Sút cầu môn
89103
Tấn công
3525
Tấn công nguy hiểm
23
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
139
Đá phạt trực tiếp
53%%47%%
TL kiểm soát bóng
54%%46%%
TL kiểm soát bóng (HT)
523455
Chuyền bóng
91%%88%%
TL chuyền bóng thành công
913
Phạm lỗi
12
Việt vị
02
Cứu thua
77
Tắc bóng
1610
Quả ném biên
49
Cắt bóng
33
Tạt bóng thành công
1618
Chuyền dài
0.420.64
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
02
Cơ hội rõ rệt
Đội hình 4231 vs 4141
Chủ nhà
- 1 Dominik Livakovic
- 2 Josip Stanisic
- 3 Marin Pongracic
- 6 Josip Sutalo
- 8 Mateo Kovacic
- 10 Luka Modric C
- 11 Ante Budimir
- 13 Nikola Vlasic
- 14 Ivan Perisic
- 16 Martin Baturina
- 17 Petar Sucic
- 4 Josko Gvardiol dự bị
- 5 Duje Caleta-Car dự bị
- 7 Nikola Moro dự bị
- 9 Andrej Kramaric dự bị
- 12 Ivor Pandur dự bị
- 15 Mario Pasalic dự bị
- 18 Kristijan Jakic dự bị
- 19 Toni Fruk dự bị
- 20 Igor Matanovic dự bị
- 21 Luka Sucic dự bị
- 22 Luka Vuskovic dự bị
- 23 Dominik Kotarski dự bị
- 24 Marco Pasalic dự bị
- 25 Martin Erlic dự bị
- 26 Petar Musa dự bị
Khách
- 4 Jonas Adjetey
- 5 Thomas Partey
- 8 Kwasi Sibo
- 9 Jordan Ayew C
- 11 Antoine Semenyo
- 14 Gideon Mensah
- 15 Elisha Owusu
- 16 Benjamin Asare
- 22 Kamal Deen Sulemana
- 23 Derrick Luckassen
- 26 Marvin Senaya
- 1 Lawrence Ati Zigi dự bị
- 2 Alidu Seidu dự bị
- 3 Caleb Yirenkyi dự bị
- 6 Abdul Mumin dự bị
- 7 Issahaku Fataw dự bị
- 10 Brandon Thomas-Asante dự bị
- 12 Joseph Anang dự bị
- 13 Christopher Bonsu Baah dự bị
- 17 Abdul Rahman Baba dự bị
- 18 Jerome Opoku dự bị
- 19 Inaki Williams Dannis dự bị
- 20 Augustine Boakye dự bị
- 21 Kojo Peprah Oppong dự bị
- 24 Ernest Nuamah dự bị
- 25 Prince Kwabena Adu dự bị
Croatia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 Petar Sucic Central Midfield | 8.6 | 1 | 1/1 | 31/34 | 1 | ||
| 10 Luka Modric Central Midfield | 7.8 | 1 | 0/0 | 82/89 | 2 | ||
| 13 Nikola Vlasic Attacking Midfield | 7.2 | 1 | 2/1 | 20/21 | 1 | ||
| 6 Josip Sutalo Centre Back | 7.2 | 0/0 | 82/87 | 3 | |||
| 8 Mateo Kovacic Central Midfield | 6.9 | 1 | 1/0 | 58/61 | 1 | ||
| 16 Martin Baturina Attacking Midfield | 6.9 | 0/0 | 20/26 | 1 | |||
| 14 Ivan Perisic Left Winger | 6.7 | 1/1 | 43/45 | 3 | 🟨 | ||
| 3 Marin Pongracic Centre Back | 6.7 | 1/0 | 69/72 | 3 | |||
| 1 Dominik Livakovic Goalkeeper | 6.4 | 0/0 | 14/21 | 0 | |||
| 2 Josip Stanisic Right-Back | 6.1 | 0/0 | 33/37 | 0 | |||
| 11 Ante Budimir Centre Forward | 6 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 4 Josko Gvardiol (dự bị) Centre Back | 6.9 | 0/0 | 3/3 | 3 | |||
| 15 Mario Pasalic (dự bị) Central Midfield | 6.7 | 2/1 | 11/11 | 0 | |||
| 20 Igor Matanovic (dự bị) Centre Forward | 6.6 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 24 Marco Pasalic (dự bị) Right Winger | 6.5 | 0/0 | 3/5 | 0 |
Ghana
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 Derrick Luckassen Centre Back | 7.3 | 1 | 1/1 | 71/82 | 0 | ||
| 14 Gideon Mensah Left-Back | 6.6 | 0/0 | 47/54 | 5 | |||
| 5 Thomas Partey Defensive Midfield | 6.5 | 0/0 | 69/75 | 3 | |||
| 4 Jonas Adjetey Centre Back | 6.5 | 0/0 | 44/48 | 0 | |||
| 22 Kamal Deen Sulemana Left Winger | 6.4 | 1/0 | 17/19 | 2 | |||
| 26 Marvin Senaya Right-Back | 6.4 | 1/0 | 29/36 | 8 | |||
| 15 Elisha Owusu Defensive Midfield | 6.3 | 0/0 | 11/15 | 1 | |||
| 8 Kwasi Sibo Central Midfield | 6.3 | 0/0 | 38/40 | 1 | |||
| 9 Jordan Ayew Centre Forward | 6.2 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 11 Antoine Semenyo Right Winger | 6.2 | 1/0 | 16/18 | 0 | |||
| 16 Benjamin Asare Goalkeeper | 5.9 | 0/0 | 13/15 | 0 | |||
| 24 Ernest Nuamah (dự bị) Right Winger | 7.1 | 1 | 0/0 | 5/7 | 2 | ||
| 7 Issahaku Fataw (dự bị) Right Winger | 6.8 | 2/0 | 4/4 | 0 | |||
| 3 Caleb Yirenkyi (dự bị) Central Midfield | 6.7 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 10 Brandon Thomas-Asante (dự bị) Centre Forward | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 21 Kojo Peprah Oppong (dự bị) Centre Back | 6.3 | 0/0 | 21/24 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
So Sánh Sức Mạnh
59 41
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Croatia (24 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Ghana (24 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thông tin đội bóng
| Croatia | Thông tin | Ghana |
|---|---|---|
| 1912-1-1 | Thành lập | 1957 |
| Stadion HNK Rijeka | Sân nhà | Baba Yara Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Zlatko Dalic | HLV | Carlos Manuel Queiroz |
| Khu vực |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.