Kết quả bóng đá trận Croatia (Nữ) vs Iceland (Nữ), 23:45 ngày 09/10/2026
World Cup Qualifying Nữ (Châu Âu) · 23:45 ngày 09/10/2026
Croatia (Nữ) 0 Kết thúc HT 0-1 4
Iceland (Nữ)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Croatia (Nữ) | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Eiriksdottir A. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 19 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 12 | 16 |
| Điểm | 6 | 6 | 18 | 15 |
Chủ = Croatia (Nữ) · Khách = Iceland (Nữ)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Croatia (Nữ) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 5 (42%) | Bại/Bại | 5 (36%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
14
Sút cầu môn
03
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
28%72%
Phạm lỗi
23
Quả ném biên
75
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Croatia (Nữ) (21 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Iceland (Nữ) (24 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Croatia (Nữ) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 20.00 | 8.10 | 1.01 | 0.89 | 3.50 | 0.73 | 0.76 | -2.50 | 0.94 |
| Live | 6.70 ↓ | 4.55 ↓ | 1.23 ↑ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.28 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 21.00 | 8.30 | 1.09 | 0.93 | 3.50 | 0.80 | 0.82 | -2.50 | 0.91 |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 21.00 | 9.50 | 1.06 | 0.91 | 3.75 | 0.86 | 0.82 | -2.75 | 0.90 |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.05 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 3.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 9.60 | 6.90 | 1.14 | 0.94 | 3.50 | 0.80 | 0.84 | -2.50 | 0.90 |
| Live | 40.00 ↑ | 5.90 ↓ | 1.08 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 16.00 | 9.50 | 1.12 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 0.75 | -2.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.65 ↓ | -1.50 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 12.00 | 8.50 | 1.09 | 0.94 | 3.50 | 0.80 | 0.84 | -2.50 | 0.90 |
| Live | 40.00 ↑ | 5.90 ↓ | 1.08 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Crown | Sớm | 16.50 | 9.10 | 1.05 | 0.90 | 3.75 | 0.80 | 0.80 | -2.75 | 0.90 |
| Live | 26.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.03 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 11.50 | 7.20 | 1.11 | 0.92 | 3.25 | 0.90 | 0.96 | -2.25 | 0.88 |
| Live | 29.00 ↑ | 5.90 ↓ | 1.09 ↓ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 12.00 | 7.50 | 1.12 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 14.50 | 8.25 | 1.11 | 0.90 | 3.75 | 0.80 | 0.93 | -2.50 | 0.78 |
| Live | 84.00 ↑ | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.26 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 11.51 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 15.00 | 8.50 | 1.08 | 0.77 | 3.50 | 0.93 | 0.78 | -2.50 | 0.92 |
| Live | 77.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.62 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 3.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 13.00 | 8.00 | 1.09 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.83 | -2.75 | 0.98 |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 3.65 ↑ | 0.00 | 0.18 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.