Kết quả bóng đá trận Crisul Santandrei vs FC Bihor Oradea, 21:30 ngày 12/08/2026
Cúp Romania · 21:30 ngày 12/08/2026
Crisul Santandrei 0 Kết thúc HT 0-1 3
FC Bihor Oradea
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Diễn biến trận đấu
| Crisul Santandrei | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| 23' | ⚽ 1 - 1 Antonio Cruceru | |
| HT 0-1 | ||
| 67' | ⚽ 1 - 2 Adrian Ioan Hora | |
| 90+3' | ⚽ 1 - 3 | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 5 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 6 | 10 |
| Điểm | 6 | 3 | 10 | 15 |
Chủ = Crisul Santandrei · Khách = FC Bihor Oradea
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Crisul Santandrei | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 8 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (50%) | Hòa/Thắng | 4 (18%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Crisul Santandrei 0 (0%)Hòa 0 (0%)FC Bihor Oradea 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/24 | Crisul Santandrei | 1-2 (0-0) | FC Bihor Oradea | - | - | B |
Thành tích gần đây — Crisul Santandrei
THTTTTBBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Crisul Santandrei | 2-1 (1-1) | AFC Unirea Tasnad | - | - | T |
| 27/03/26 | FC Zalau | 0-0 (0-0) | Crisul Santandrei | 0 | 3.25 | H |
| 28/02/26 | Crisul Santandrei | 1-0 (0-0) | Sighetu Marmatiei | - | - | T |
| 12/12/25 | Unirea Dej | 0-2 (0-2) | Crisul Santandrei | - | - | T |
| 29/11/25 | Minaur Baia Mare | 1-4 (1-3) | Crisul Santandrei | - | - | T |
| 14/11/25 | Baile Felix | 1-3 (1-2) | Crisul Santandrei | - | - | T |
| 01/11/25 | Crisul Santandrei | 0-4 (0-2) | FC Zalau | - | - | B |
| 24/10/25 | CS Sanatatea Cluj | 1-0 (0-0) | Crisul Santandrei | - | - | B |
| 11/10/25 | Crisul Santandrei | 2-0 (2-0) | CF Bihorul Beius | - | - | T |
| 06/09/25 | Crisul Santandrei | 1-1 (1-0) | Baile Felix | - | - | H |
| 30/07/25 | Baile Felix | 2-1 (0-1) | Crisul Santandrei | - | - | B |
| 09/05/25 | Crisul Santandrei | 1-3 (0-0) | Olimpia Satu Mare | - | - | B |
| 29/03/25 | Crisul Santandrei | 0-1 (0-1) | Olimpia Satu Mare | - | - | B |
| 22/03/25 | Minaur Baia Mare | 4-1 (1-0) | Crisul Santandrei | - | - | B |
| 12/11/24 | Crisul Santandrei | 1-0 (0-0) | CS Sanatatea Cluj | +1.25 | 2.75 | T |
| 13/09/24 | FC Zalau | 2-5 (1-2) | Crisul Santandrei | - | - | T |
| 30/08/24 | CS Sanatatea Cluj | 0-2 (0-2) | Crisul Santandrei | -0.75 | 2.75 | T |
| 07/08/24 | Crisul Santandrei | 1-2 (0-0) | FC Bihor Oradea | - | - | B |
| 31/07/24 | Baile Felix | 2-2 (0-0) | Crisul Santandrei | - | - | H |
| 08/03/24 | CS Sanatatea Cluj | 1-2 (0-0) | Crisul Santandrei | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — FC Bihor Oradea
BHTTTTBTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Concordia Chiajna | 2-0 (0-0) | FC Bihor Oradea | 0 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | FC Bihor Oradea | 1-1 (1-0) | FC Unirea 2004 Slobozia | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | FC Bihor Oradea | 4-2 (2-1) | Minaur Baia Mare | - | - | T |
| 22/07/26 | FC Bihor Oradea | 1-0 (0-0) | CS Sanatatea Cluj | - | - | T |
| 16/07/26 | Rudes | 0-2 (0-0) | FC Bihor Oradea | - | - | T |
| 14/07/26 | Bistrica | 0-4 (0-1) | FC Bihor Oradea | 0 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | FC Bihor Oradea | 1-3 (0-2) | NK Varteks Varazdin | - | - | B |
| 08/07/26 | Jadran Dekani | 0-1 (0-0) | FC Bihor Oradea | - | - | T |
| 16/05/26 | Corvinul Hunedoara | 1-1 (0-0) | FC Bihor Oradea | - | - | H |
| 10/05/26 | FC Bihor Oradea | 3-3 (2-2) | CSA Steaua Bucuresti | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | FC Bihor Oradea | 3-1 (2-0) | Chindia Targoviste | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/04/26 | FC Voluntari | 2-1 (0-0) | FC Bihor Oradea | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | FC Bihor Oradea | 3-2 (2-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | -0.25 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | FC Bihor Oradea | 1-3 (1-2) | Corvinul Hunedoara | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | CSA Steaua Bucuresti | 3-1 (2-1) | FC Bihor Oradea | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | Chindia Targoviste | 1-3 (1-1) | FC Bihor Oradea | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | FC Bihor Oradea | 0-2 (0-1) | FC Voluntari | - | - | B |
| 22/03/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 3-0 (0-0) | FC Bihor Oradea | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Corvinul Hunedoara | 2-1 (2-1) | FC Bihor Oradea | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | FC Bihor Oradea | 2-2 (0-1) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | -0.25 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
12
Sút bóng
44
Sút cầu môn
13
Tấn công
8899
Tấn công nguy hiểm
6366
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Crisul Santandrei (6 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
FC Bihor Oradea (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Bihor Oradea (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Crisul Santandrei | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1958 | |
| Sân nhà | Iuliu Bodola | |
| 0 | Sức chứa | 18000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Oradea |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.60 | 4.20 | 1.52 | 0.90 | 3.00 | 0.82 | 0.86 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.33 | 3.60 | 1.45 | 0.69 | 3.00 | 0.64 | 0.69 | -1.25 | 0.64 |
| Live | 34.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.72 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.80 | 4.30 | 1.40 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.75 | 4.80 | 1.37 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 27.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.17 ↓ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.60 | 4.70 | 1.36 | 0.85 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 21.18 ↑ | 4.73 ↑ | 1.18 ↓ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.80 | 4.30 | 1.40 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 5.30 | 3.87 | 1.48 | 0.95 | 2.75 | 0.87 | 0.94 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 15.50 ↑ | 4.78 ↑ | 1.18 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.77 | 4.07 | 1.56 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.86 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 19.80 ↑ | 5.25 ↑ | 1.16 ↓ | 4.15 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 4.50 | 1.36 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 4.70 | 1.35 | 0.80 | 3.00 | 0.76 | 0.69 | -1.50 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.84 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.73 | 3.92 | 1.52 | 0.94 | 3.00 | 0.78 | 0.85 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 18.06 ↑ | 5.23 ↑ | 1.16 ↓ | 2.54 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.86 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.25 | 4.50 | 1.36 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.21 | 4.75 | 1.37 | 0.54 | 2.50 | 1.26 | 0.95 | -1.25 | 0.76 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.27 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 2.03 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 4.75 | 1.36 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.88 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 4.33 | 1.55 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Crisul Santandrei | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Bihor Oradea | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).