Kết quả bóng đá trận Criciuma vs Operario Ferroviario PR, 05:30 ngày 23/09/2026
Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 23/09/2026
Criciuma 0 Kết thúc HT 0-1 2
Operario Ferroviario PR
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 17 - 2
Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Criciuma | Phút | |
| 36' | Joseph | |
| 38' | ⚽ 0 - 1 Caio Henrique da Silva Dantas (Kiến tạo: Mikael Doka) | |
| Waguininho | 45' | |
| 45' | Cuenu J. | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Vinicius C. ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Miranda M. ▼ | |
| ▲ Yuri Jonathan ▼ | 65' ⇄ | |
| ▲ Joao Carlos ▼ | 65' ⇄ | |
| ▲ Romulo Otero ▼ | 70' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Bruno Indio ▼ | |
| 73' ⇄ | ▲ Maxwell ▼ | |
| Marcelo Hermes | 80' | |
| 80' ⇄ | ▲ Aylon ▼ | |
| ▲ Guilherme Lobo ▼ | 82' ⇄ | |
| Yuri Jonathan | 85' | |
| 89' ⇄ | ▲ Zuluaga J. ▼ | |
| 90' | ⚽ 0 - 2 Maxwell (Kiến tạo: Gabriel Boschilia) | |
| 90' | 📺 Maxwell VAR | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Bại | 1 | 3 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 9 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 13 | 14 |
| Điểm | 6 | 0 | 12 | 13 |
Chủ = Criciuma · Khách = Operario Ferroviario PR
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Criciuma | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (31%) | Thắng/Thắng | 13 (23%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 8 (17%) | Hòa/Thắng | 7 (13%) |
| 9 (19%) | Hòa/Hòa | 15 (27%) |
| 5 (10%) | Hòa/Bại | 6 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 7 (15%) | Bại/Bại | 9 (16%) |
Bảng xếp hạng
Criciuma
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 12 | 8 | 5 | 26 | 19 | 44 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 4 | 1 | 13 | 6 | 25 | 4 |
| Sân khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 13 | 13 | 19 | 4 |
Operario Ferroviario PR
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 10 | 7 | 8 | 31 | 32 | 37 | 9 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 4 | 3 | 17 | 16 | 22 | 8 |
| Sân khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 14 | 16 | 15 | 9 |
Đội hình
Criciuma
Operario Ferroviario PR
32Airton3Rodrigo4Luciano Castan37Cesar6Marcinho7Fellipe Mateus de S. Araujo14Ronald dos Santos Lopes22Marcelo Hermes10J.Robert13Waguininho9Nicolas33Vagner2Mikael Doka22Cuenu J.27Gabriel Feliciano43Joseph20Vinicius Diniz39Matheus Carvalho7Torres A.10Boschilia14Pereira H.99Caio Henrique da Silva Dantas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 3Rodrigo
- 4Luciano Castan
- 6Marcinho
- 7Fellipe Mateus de S. Araujo
- 9Nicolas
- 10J.Robert
- 13Waguininho🟨 Thẻ vàng 45'
- 14Ronald dos Santos Lopes
- 22Marcelo Hermes🟨 Thẻ vàng 80'
- 32Airton
- 37Cesar
Khách · 4231
- 2Mikael Doka🎯 Kiến tạo 38'
- 7Torres A.
- 10Boschilia🎯 Kiến tạo 90'
- 14Pereira H.
- 20Vinicius Diniz
- 22Cuenu J.🟨 Thẻ vàng 45'
- 27Gabriel Feliciano
- 33Vagner
- 39Matheus Carvalho
- 43Joseph🟨 Thẻ vàng 36'
- 99Caio Henrique da Silva Dantas⚽ Ghi bàn 38'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
172
Thẻ vàng
32
Sút bóng
265
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
152
Cản bóng
71
TL kiểm soát bóng
67%33%
Chuyền bóng
493255
TL chuyền bóng thành công
84%67%
Phạm lỗi
1713
Việt vị
31
Cứu thua
05
Quả ném biên
2416
Chuyền dài
3223
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Criciuma (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Operario Ferroviario PR (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Criciuma | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1947-5-13 | Thành lập | |
| Estádio Heriberto Hülse | Sân nhà | |
| 28749 | Sức chứa | 0 |
| Eduardo Baptista | HLV | Luizinho Lopes |
| Criciúma, Santa Catarina | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 3.23 | 4.50 | 0.94 | 2.25 | 0.68 | 0.97 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 2.00 ↑ | 2.70 ↓ | 3.25 ↓ | 0.96 ↑ | 2.25 | 0.66 ↓ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.77 | 3.30 | 4.80 | 1.02 | 2.25 | 0.74 | 1.02 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.89 ↑ | 3.20 ↓ | 4.20 ↓ | 1.06 ↑ | 2.25 | 0.77 ↑ | 0.96 ↓ | 0.50 | 0.86 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.25 | 4.50 | 1.01 | 2.25 | 0.80 | 1.03 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 101.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.65 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.77 | 3.30 | 3.90 | 1.03 | 2.25 | 0.79 | 1.04 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 262.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.06 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 9.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.25 | 4.60 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.77 | 3.30 | 3.90 | 1.03 | 2.25 | 0.79 | 1.04 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 262.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.06 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 9.09 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.35 | 1.05 | 2.25 | 0.81 | 1.05 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 41.00 ↑ | 9.30 ↑ | 1.05 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.74 | 3.19 | 4.27 | 1.08 | 2.25 | 0.78 | 1.08 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 170.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.08 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.20 | 4.33 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.70 | 0.99 | 2.25 | 0.74 | 0.95 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 167.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.07 ↓ | 8.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 8.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.20 | 4.89 | 1.25 | 2.50 | 0.58 | 2.05 | 1.50 | 0.30 |
| Live | 375.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.39 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.44 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.68 | 3.30 | 4.75 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Criciuma | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Operario Ferroviario PR | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).