Kết quả bóng đá trận Criciuma vs Juventude, 07:00 ngày 09/09/2026
Serie B (Brazil) · 07:00 ngày 09/09/2026
Criciuma 0 Kết thúc HT 0-0 2
Juventude
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 2
Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Criciuma | Phút | |
| 31' | Mandaca | |
| HT 0-0 | ||
| Ronald dos Santos Lopes | 55' | |
| 60' ⇄ | ▲ M.Paulo ▼ | |
| 60' ⇄ | ▲ Alan Kardec ▼ | |
| 61' | Alisson Safira | |
| Luciano Castan | 61' | |
| 62' | Alisson Safira | |
| 65' | ⚽ 0 - 1 Alan Kardec (Kiến tạo: Aderlan de Lima Silva) | |
| ▲ Fellipe Mateus de S. Araujo ▼ | 68' ⇄ | |
| ▲ Yuri Jonathan ▼ | 68' ⇄ | |
| 76' | ⚽ 0 - 2 Marcos Paulo (Kiến tạo: Aderlan de Lima Silva) | |
| ▲ Vinicius C. ▼ | 78' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Gabriel Pires ▼ | |
| 81' | Aderlan | |
| ▲ Marcinho ▼ | 83' ⇄ | |
| ▲ Romarinho ▼ | 84' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Wadson ▼ | |
| 85' ⇄ | ▲ Titi ▼ | |
| 89' | Wadson | |
| 89' | Titi | |
| Fellipe Mateus de S. Araujo | 90' | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 9 | 16 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 13 | 9 |
| Điểm | 6 | 7 | 12 | 20 |
Chủ = Criciuma · Khách = Juventude
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Criciuma | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (31%) | Thắng/Thắng | 13 (24%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 3 (6%) |
| 8 (17%) | Hòa/Thắng | 11 (20%) |
| 9 (19%) | Hòa/Hòa | 11 (20%) |
| 5 (10%) | Hòa/Bại | 5 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 7 (15%) | Bại/Bại | 8 (15%) |
Bảng xếp hạng
Criciuma
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 12 | 8 | 5 | 26 | 19 | 44 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 4 | 1 | 13 | 6 | 25 | 4 |
| Sân khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 13 | 13 | 19 | 4 |
Juventude
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 13 | 6 | 5 | 26 | 13 | 45 | 1 |
| Sân nhà | 13 | 9 | 3 | 1 | 17 | 2 | 30 | 1 |
| Sân khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 9 | 11 | 15 | 10 |
Đội hình
Criciuma
Juventude
32Airton3Rodrigo4Luciano Castan37Cesar8Guilherme Lobo14Ronald dos Santos Lopes22Marcelo Hermes97Willean Lepu13Waguininho77Diego Goncalves91Romulo Otero93Jandrei34Rodrigo Sam47Marcos Paulo97Gabriel Pinheiro8Lucas Mineiro13Aderlan16Diogo Barbosa75Rai11Costa25Alisson Safira44Mandaca
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Rodrigo
- 4Luciano Castan🟨 Thẻ vàng 61'
- 8Guilherme Lobo
- 13Waguininho
- 14Ronald dos Santos Lopes🟨 Thẻ vàng 55'
- 22Marcelo Hermes
- 32Airton
- 37Cesar
- 77Diego Goncalves
- 91Romulo Otero
- 97Willean Lepu
Khách · 343
- 8Lucas Mineiro
- 11Costa
- 13Aderlan🎯 Kiến tạo 65' · 🎯 Kiến tạo 76' · 🟨 Thẻ vàng 81'
- 16Diogo Barbosa
- 25Alisson Safira🟨 Thẻ vàng 61' · 🟨 Thẻ vàng 62'
- 34Rodrigo Sam
- 44Mandaca🟨 Thẻ vàng 31'
- 47Marcos Paulo⚽ Ghi bàn 76'
- 75Rai
- 93Jandrei
- 97Gabriel Pinheiro
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Thẻ vàng
34
Sút bóng
138
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
23
TL kiểm soát bóng
70%30%
Chuyền bóng
559253
TL chuyền bóng thành công
89%69%
Phạm lỗi
2018
Việt vị
31
Cứu thua
04
Quả ném biên
2612
Chuyền dài
2219
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Criciuma (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Juventude (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Criciuma | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1947-5-13 | Thành lập | 1913-7-29 |
| Estádio Heriberto Hülse | Sân nhà | Alfredo Jaconi |
| 28749 | Sức chứa | 30519 |
| Eduardo Baptista | HLV | Mauricio Nogueira Barbieri |
| Criciúma, Santa Catarina | Khu vực | Caxias do Sul |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.90 | 2.88 | 3.30 | 0.93 | 2.00 | 0.69 | 0.70 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.18 ↑ | 2.73 ↓ | 2.85 ↓ | 1.35 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.12 | 2.80 | 4.30 | 1.01 | 2.00 | 0.74 | 0.74 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 2.88 | 3.60 | 1.01 | 2.00 | 0.73 | 0.81 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 46.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 2.93 | 3.70 | 0.74 | 1.75 | 1.08 | 0.83 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 2.45 | 4.40 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 100.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.20 | 0.50 | 0.60 | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 2.93 | 3.70 | 0.74 | 1.75 | 1.08 | 0.83 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 3.05 | 3.65 | 1.07 | 2.00 | 0.79 | 0.81 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 2.89 | 3.49 | 1.06 | 2.00 | 0.80 | 0.83 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 70.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 2.62 | 3.90 | 1.70 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 2.55 | 3.70 | 0.92 | 2.00 | 0.81 | 0.92 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 476.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 2.45 | 4.49 | 0.55 | 1.50 | 1.35 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 468.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.98 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.01 | 3.10 | 4.00 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 1.05 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Criciuma | +1/2 | 2 | 0 | 1 |
| Juventude | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).